PerpEquities

Cổ phiếu · Tiêu dùng chu kỳ

Hợp đồng perpetual Norwegian Cruise Line Holdings Ltd. (NCLH)

Norwegian Cruise Line Holdings Ltd. (NCLH) vận hành kinh doanh du thuyền toàn cầu với ba thương hiệu: Norwegian Cruise Line, Oceania Cruises và Regent Seven Seas Cruises, cung cấp các hành trình từ 3 đến 180 ngày đến các điểm đến trên thế giới.

-1,2%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:NCLH

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D-1,59%
5D-0,53%
1M-4,30%
6M-23,08%
YTD-33,24%
1Y-38,17%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchNCLH-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 43m trước
Vốn hóa
6,8 T $
Cập nhật 43m trước
Doanh thu
10,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+2%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+7,5%
P/E
8,9
P/E cùng ngành 1,9
Dòng tiền tự do
-1,2 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
760,8 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
0,7
P/E cùng ngành
1,9
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
10 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 2,9 T $ · Cập nhật 43m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất9,8 T $
Biên lợi nhuận ròng+4,3%
Dòng tiền tự do-1,2 T $
Nợ ròng14,4 T $
20201,3 T $
2021648 Tr $
20224,8 T $
20238,5 T $
20249,5 T $
20259,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20201,3 T $-80%-4 T $-3,5 T $
2021648 Tr $-49%-4,5 T $-3,2 T $
20224,8 T $+648%-2,3 T $-1,6 T $
20238,5 T $+77%166,2 Tr $-744,6 Tr $
20249,5 T $+11%910,3 Tr $838,9 Tr $
20259,8 T $+4%423,2 Tr $-1,2 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020-32,3%-272,2%-313,5%-92,2%-21,8%
2021-148,2%-393,9%-695,5%-185,3%-24,1%
2022+11,9%-32,0%-46,9%-3.309,3%-12,2%
2023+36,0%+10,9%+1,9%+55,2%+0,9%
2024+40,0%+15,5%+9,6%+63,9%+4,6%
2025+32,0%+16,2%+4,3%+19,2%+1,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20203,3 T $11,8 T $8,5 T $1,86
20211,5 T $12,4 T $10,9 T $0,89
2022947 Tr $13,6 T $12,7 T $0,37
2023402,4 Tr $14,1 T $13,7 T $0,22
2024190,8 Tr $13,9 T $13,7 T $0,17
2025209,9 Tr $14,6 T $14,4 T $0,21
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20206,5 T $15 T $5,1-1,6
20217,6 T $18,5 T $11,7-1,7
20225,1 T $17,8 T $1,1-2,3
20238,5 T $22,2 T $1,051,4
202411,2 T $24,9 T $1,212,3
202510,2 T $24,6 T $1,023,7
Q3 20242,8 T $
Q4 20242,1 T $
Q1 20252,1 T $
Q2 20252,5 T $
Q3 20252,9 T $
Q4 20252,2 T $
Q1 20262,3 T $
Q2 20262,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20242,8 T $+11%474,9 Tr $-195,5 Tr $
Q4 20242,1 T $+6%254,5 Tr $155,8 Tr $
Q1 20252,1 T $-3%-40,3 Tr $-846 Tr $
Q2 20252,5 T $+6%30 Tr $381,2 Tr $
Q3 20252,9 T $+5%419,3 Tr $-726,5 Tr $
Q4 20252,2 T $+6%14,3 Tr $21,5 Tr $
Q1 20262,3 T $+10%104,7 Tr $-625,2 Tr $
Q2 20262,6 T $+5%222,6 Tr $178,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+45,2%+24,6%+16,9%+41,8%+2,4%
Q4 2024+38,0%+10,2%+12,1%+17,9%+1,3%
Q1 2025+38,7%+9,4%-1,9%-2,8%-0,2%
Q2 2025+42,1%+16,8%+1,2%+1,9%+0,1%
Q3 2025+47,1%+25,5%+14,3%+19,1%+1,9%
Q4 2025+41,0%+8,3%+0,6%+0,6%+0,1%
Q1 2026+40,9%+10,0%+4,5%+4,3%+0,4%
Q2 2026+39,9%+13,8%+8,4%+8,7%+0,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024332,5 Tr $13,4 T $13,1 T $0,20
Q4 2024190,8 Tr $13,1 T $12,9 T $0,17
Q1 2025184,4 Tr $14 T $13,8 T $0,19
Q2 2025184 Tr $14,6 T $14,4 T $0,18
Q3 2025166,8 Tr $15,3 T $15,2 T $0,19
Q4 2025209,9 Tr $14,6 T $14,4 T $0,21
Q1 2026185 Tr $15,2 T $15 T $0,21
Q2 2026218,1 Tr $15 T $14,8 T $0,20
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20249 T $22,1 T $3,24,7
Q4 202411,3 T $24,2 T $5,411,1
Q1 20258,4 T $22,2 T $3,9-51,9
Q2 20259 T $23,4 T $3,675,4
Q3 202511,1 T $26,3 T $3,86,6
Q4 202510,2 T $24,6 T $4,5186,0
Q1 20268,5 T $23,5 T $3,720,3
Q2 20269,7 T $24,5 T $3,711,0

Đã làm mới 43m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu2,6 T $Q2 2026
734,5 Tr $1,5 T $2,2 T $2,9 T $Q3 2023: 2,5 T $Q4 2023: 2 T $Q1 2024: 2,2 T $Q2 2024: 2,4 T $Q3 2024: 2,8 T $Q4 2024: 2,1 T $Q1 2025: 2,1 T $Q2 2025: 2,5 T $Q3 2025: 2,9 T $Q4 2025: 2,2 T $Q1 2026: 2,3 T $Q2 2026: 2,6 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng222,6 Tr $Q2 2026
38,9 Tr $184,2 Tr $329,6 Tr $474,9 Tr $Q3 2023: 345,9 Tr $Q4 2023: -106,5 Tr $Q1 2024: 17,4 Tr $Q2 2024: 163,4 Tr $Q3 2024: 474,9 Tr $Q4 2024: 254,5 Tr $Q1 2025: -40,3 Tr $Q2 2025: 30 Tr $Q3 2025: 419,3 Tr $Q4 2025: 14,3 Tr $Q1 2026: 104,7 Tr $Q2 2026: 222,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA668 Tr $Q2 2026
253,3 Tr $506,6 Tr $760 Tr $1 T $Q3 2023: 760 Tr $Q4 2023: 322,3 Tr $Q1 2024: 481,6 Tr $Q2 2024: 586,4 Tr $Q3 2024: 895,9 Tr $Q4 2024: 529,7 Tr $Q1 2025: 427 Tr $Q2 2025: 442,7 Tr $Q3 2025: 1 T $Q4 2025: 471,1 Tr $Q1 2026: 453 Tr $Q2 2026: 668 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do178,4 Tr $Q2 2026
-551,7 Tr $-185 Tr $181,6 Tr $548,3 Tr $Q3 2023: -918,4 Tr $Q4 2023: -388,7 Tr $Q1 2024: 548,3 Tr $Q2 2024: 330,2 Tr $Q3 2024: -195,5 Tr $Q4 2024: 155,8 Tr $Q1 2025: -846 Tr $Q2 2025: 381,2 Tr $Q3 2025: -726,5 Tr $Q4 2025: 21,5 Tr $Q1 2026: -625,2 Tr $Q2 2026: 178,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,48 $Q2 2026
0,05 $0,35 $0,65 $0,95 $Q3 2023: 0,68 $Q4 2023: -0,25 $Q1 2024: 0,04 $Q2 2024: 0,32 $Q3 2024: 0,95 $Q4 2024: 0,49 $Q1 2025: -0,09 $Q2 2025: 0,07 $Q3 2025: 0,86 $Q4 2025: 0,03 $Q1 2026: 0,23 $Q2 2026: 0,48 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ218,1 Tr $Q2 2026
3,8 T $7,7 T $11,5 T $15,3 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 681,6 Tr $Q3 2023 · Nợ: 13,9 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 402,4 Tr $Q4 2023 · Nợ: 14,1 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 559,8 Tr $Q1 2024 · Nợ: 13,7 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 594,1 Tr $Q2 2024 · Nợ: 13,4 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 332,5 Tr $Q3 2024 · Nợ: 13,4 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 190,8 Tr $Q4 2024 · Nợ: 13,1 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 184,4 Tr $Q1 2025 · Nợ: 14 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 184 Tr $Q2 2025 · Nợ: 14,6 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 166,8 Tr $Q3 2025 · Nợ: 15,3 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 209,9 Tr $Q4 2025 · Nợ: 14,6 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 185 Tr $Q1 2026 · Nợ: 15,2 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 218,1 Tr $Q2 2026 · Nợ: 15 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+39,9%Q2 2026
+7,7%+20,9%+34,0%+47,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +41,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +33,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +36,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +38,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +45,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +38,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +38,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +42,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +47,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +41,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +40,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +39,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +13,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -5,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +0,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +6,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +12,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -1,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +14,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +0,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +4,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +8,4%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+4,9%Q2 2026
+0,5%+3,9%+7,3%+10,7%Q2 2024: +7,6%Q3 2024: +10,7%Q4 2024: +6,2%Q1 2025: -2,9%Q2 2025: +6,1%Q3 2025: +4,7%Q4 2025: +6,4%Q1 2026: +9,6%Q2 2026: +4,9%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành463,9 TrQ2 2026
129,5 Tr259,1 Tr388,6 Tr518,1 TrQ3 2023: 511,6 TrQ4 2023: 425,4 TrQ1 2024: 431 TrQ2 2024: 513,6 TrQ3 2024: 514,9 TrQ4 2024: 518,1 TrQ1 2025: 441,1 TrQ2 2025: 443,9 TrQ3 2025: 495,7 TrQ4 2025: 459,5 TrQ1 2026: 466,1 TrQ2 2026: 463,9 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá11,0Q2 2026
7,667,0126,5186,0Q3 2023 · P/E: 5,1Q4 2023 · P/E: -20,0Q1 2024 · P/E: 128,6Q2 2024 · P/E: 11,6Q3 2024 · P/E: 4,7Q4 2024 · P/E: 11,1Q1 2025 · P/E: -51,9Q2 2025 · P/E: 75,4Q3 2025 · P/E: 6,6Q4 2025 · P/E: 186,0Q1 2026 · P/E: 20,3Q2 2026 · P/E: 11,0Q3 2023 · P/S: 2,8Q4 2023 · P/S: 4,3Q1 2024 · P/S: 4,1Q2 2024 · P/S: 3,2Q3 2024 · P/S: 3,2Q4 2024 · P/S: 5,4Q1 2025 · P/S: 3,9Q2 2025 · P/S: 3,6Q3 2025 · P/S: 3,8Q4 2025 · P/S: 4,5Q1 2026 · P/S: 3,7Q2 2026 · P/S: 3,7Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu9,8 T $2025
2,5 T $4,9 T $7,4 T $9,8 T $2018: 6,1 T $2019: 6,5 T $2020: 1,3 T $2021: 648 Tr $2022: 4,8 T $2023: 8,5 T $2024: 9,5 T $2025: 9,8 T $20182025
Lợi nhuận ròng423,2 Tr $2025
-3,1 T $-1,8 T $-410,5 Tr $954,8 Tr $2018: 954,8 Tr $2019: 930,2 Tr $2020: -4 T $2021: -4,5 T $2022: -2,3 T $2023: 166,2 Tr $2024: 910,3 Tr $2025: 423,2 Tr $20182025
EBITDA3,8 T $2025
-1,1 T $513,2 Tr $2,2 T $3,8 T $2018: 1,8 T $2019: 1,8 T $2020: -2,8 T $2021: -1,7 T $2022: -665,1 Tr $2023: 1,8 T $2024: 2,5 T $2025: 3,8 T $20182025
Dòng tiền tự do-1,2 T $2025
-2,4 T $-1,3 T $-246,5 Tr $838,9 Tr $2018: 508,4 Tr $2019: 185,4 Tr $2020: -3,5 T $2021: -3,2 T $2022: -1,6 T $2023: -744,6 Tr $2024: 838,9 Tr $2025: -1,2 T $20182025
EPS0,9 $2025
-10,7 $-5,73 $-0,71 $4,3 $2018: 4,25 $2019: 4,3 $2020: -15,8 $2021: -12,3 $2022: -5,41 $2023: 0,39 $2024: 1,89 $2025: 0,9 $20182025
Tiền mặt / Nợ209,9 Tr $2025
3,7 T $7,3 T $11 T $14,6 T $2018 · Tiền mặt: 163,9 Tr $2018 · Nợ: 6,5 T $2019 · Tiền mặt: 252,9 Tr $2019 · Nợ: 6,8 T $2020 · Tiền mặt: 3,3 T $2020 · Nợ: 11,8 T $2021 · Tiền mặt: 1,5 T $2021 · Nợ: 12,4 T $2022 · Tiền mặt: 947 Tr $2022 · Nợ: 13,6 T $2023 · Tiền mặt: 402,4 Tr $2023 · Nợ: 14,1 T $2024 · Tiền mặt: 190,8 Tr $2024 · Nợ: 13,9 T $2025 · Tiền mặt: 209,9 Tr $2025 · Nợ: 14,6 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+32,0%2025
-510,6%-325,6%-140,7%+44,2%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +44,2%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +43,3%2020 · Biên lợi nhuận gộp: -32,3%2021 · Biên lợi nhuận gộp: -148,2%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +11,9%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +36,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +40,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +32,0%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,1%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,2%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -272,2%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -393,9%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -32,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,9%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,5%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,2%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +15,8%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +14,4%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -313,5%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -695,5%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -46,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +1,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,6%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,3%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+3,7%2025
+101,7%+283,7%+465,6%+647,5%2019: +6,7%2020: -80,2%2021: -49,4%2022: +647,5%2023: +76,5%2024: +10,9%2025: +3,7%20182025
Cổ phiếu lưu hành459,5 Tr2025
128,8 Tr257,5 Tr386,3 Tr515 Tr2018: 224,4 Tr2019: 216,5 Tr2020: 254,7 Tr2021: 365,4 Tr2022: 419,8 Tr2023: 427,4 Tr2024: 515 Tr2025: 459,5 Tr20182025
Định giá23,72025
11,124,638,051,42018 · P/E: 9,92019 · P/E: 13,52020 · P/E: -1,62021 · P/E: -1,72022 · P/E: -2,32023 · P/E: 51,42024 · P/E: 12,32025 · P/E: 23,72018 · P/S: 1,62019 · P/S: 1,92020 · P/S: 5,12021 · P/S: 11,72022 · P/S: 1,12023 · P/S: 1,02024 · P/S: 1,22025 · P/S: 1,020182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 2,9 T $ · Cập nhật 43m trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20261,5410 T $+2%13
FY 20271,6610,5 T $+7%14
FY 20281,9711,2 T $+14%4
FY 20292,9012,1 T $+23%1
FY 20302,0712,8 T $+30%1
Q1 2027-0,012,3 T $0%6

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính 0,9-
2026-07-30Kết quảThực tế 0,48 / Ước tính 0,41Vượt dự báo
2026-05-04Kết quảThực tế 0,23 / Ước tính 0,15Vượt dự báo
2026-03-02Kết quảThực tế 0,28 / Ước tính 0,26Vượt dự báo
2025-11-04Kết quảThực tế 1,2 / Ước tính 1,16Vượt dự báo
2025-07-31Kết quảThực tế 0,51 / Ước tính 0,52Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 06:16 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Consumer Cyclical
Ngành
Travel Services
Giám đốc điều hành
John W. Chidsey
Nhân viên
44.500
Ngày IPO
18 thg 1, 2013
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi0,26
Điểm Piotroskii5/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui499,59 Tr US$1,08 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB-Thứ hạng ngành: 12 out of 17

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
3
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
3
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
6,65 T US$-26.6%thg 6 26 – thg 9 26
6,65 T US$8,33 T US$10,01 T US$Cao nhất: 10,01 T US$ · 2026-06-29Hiện tại: 6,65 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 6,65 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 10,01 T US$ · 2026-06-29Thấp nhất: 6,65 T US$ · 2026-09-17
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,01%14,6 Tr
VOO0,01%12,2 Tr
RSP0,16%10,6 Tr
VB0,09%10,6 Tr
IVV.AX0,01%5,7 Tr
1557.T0,01%5,6 Tr
SPY0,01%5,5 Tr
VBR0,08%3,4 Tr
VBK0,11%3 Tr
XLY0,18%2,6 Tr
VIIIX0,01%2,5 Tr
DFAT0,19%1,9 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi NCLH đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị138340
Nhà phân tích2227
Mua / giữ / bán62 / 76 / 0156 / 173 / 11
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 7 / 410 / 9 / 11
Giá mục tiêu đạt / không đạt3 / 122 (2%)8 / 302 (3%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-34,7%-36,0%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+12,6% / -63,4%+12,6% / -66,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,7% so với S&P 500 -1,0% (n = 156)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Stephen GramblingMorgan Stanley91% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 19,00 US$5 thg 8, 2026
  2. Benjamin ChaikenMizuho Securities67% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 17,00 US$18 thg 8, 2026
  3. Steven WieczynskiStifel Nicolaus61% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 18 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 25,00 US$31 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
2 thg 10, 2026James HardimanCitiMuaKhẳng định lại19,00 US$
28 thg 9, 2026Chris WoronkaDeutsche BankGiữDuy trì–
28 thg 9, 2026Chris WoronkaDeutsche BankGiữDuy trì–
24 thg 9, 2026Patrick ScholesTruist FinancialGiữDuy trì16,00 US$
24 thg 9, 2026Patrick ScholesTruist FinancialGiữDuy trì16,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng14,00 US$16,00 US$18,00 US$20,00 US$22,00 US$24,00 US$26,00 US$28,00 US$thg 11 25 · Mua 12 · Giữ 5 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 10 · Giữ 6 · Bán 0thg 1 26 · Mua 9 · Giữ 6 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 6 · Giữ 8 · Bán 0thg 3 26 · Mua 6 · Giữ 8 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 7 · Giữ 8 · Bán 0thg 5 26 · Mua 7 · Giữ 11 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 9 · Giữ 12 · Bán 0thg 7 26 · Mua 7 · Giữ 15 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 6 · Giữ 16 · Bán 0thg 9 26 · Mua 6 · Giữ 16 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 6 · Giữ 16 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 28,57 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 27,56 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 27,67 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 26,23 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 25,25 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 23,86 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 20,25 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 21,05 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 20,37 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 20,21 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 19,94 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 19,76 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 18,46 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 22,32 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 21,96 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 24,79 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 18,70 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 18,18 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 18,34 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 21,11 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 18,53 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 16,14 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 14,66 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 15,14 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 138 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

NCLH perpetuals · perpequities.comNCLH perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/nclh-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/nclh-perp.svg" width="240" height="64" alt="NCLH perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp NCLH

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với NCLH — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho NCLH, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X