PerpEquities

Cổ phiếu · Tiêu dùng chu kỳ

Hợp đồng perpetual QuantumScape Corporation (QS)

QuantumScape Corporation phát triển và tung ra thị trường pin lithium-kim loại thể rắn tiên tiến cho xe điện và các ứng dụng khác; trụ sở tại San Jose, California.

-0,4%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:QS

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D-0,44%
5D-5,38%
1M-16,61%
6M-27,92%
YTD-56,14%
1Y-70,93%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchQS-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
2,8 T $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
0 $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
0%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
0,0%
P/E
-6,8
P/E cùng ngành 4,3
Dòng tiền tự do
-272,9 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-405 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
-
P/E cùng ngành
4,3
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
56 N $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 1 Tr $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất0 $
Biên lợi nhuận ròng0,0%
Dòng tiền tự do-278,8 Tr $
Nợ ròng-159,5 Tr $
20200 $
20210 $
20220 $
20230 $
20240 $
20250 $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20200 $--1,7 T $-85,4 Tr $
20210 $--46 Tr $-255,1 Tr $
20220 $--411,9 Tr $-376,9 Tr $
20230 $--445,1 Tr $-324,5 Tr $
20240 $--477,9 Tr $-336,7 Tr $
20250 $--435,1 Tr $-278,8 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
20200,0%0,0%0,0%-478,1%-157,7%
20210,0%0,0%0,0%-2,9%-2,7%
20220,0%0,0%0,0%-31,3%-27,9%
20230,0%0,0%0,0%-33,3%-29,6%
20240,0%0,0%0,0%-41,3%-36,1%
20250,0%0,0%0,0%-37,2%-33,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020113,2 Tr $12,5 Tr $-100,8 Tr $81,71
2021320,7 Tr $77,4 Tr $-243,3 Tr $47,81
2022235,4 Tr $105,4 Tr $-130 Tr $22,91
2023142,5 Tr $100,6 Tr $-41,9 Tr $18,98
2024140,9 Tr $93,5 Tr $-47,3 Tr $14,21
2025230,5 Tr $71 Tr $-159,5 Tr $15,95
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202021,3 T $21,2 T $0,0-12,7
20219 T $8,7 T $0,0-184,9
20222,5 T $2,3 T $0,0-6,0
20233,2 T $3,2 T $0,0-7,2
20242,6 T $2,6 T $0,0-5,5
20256 T $5,8 T $0,0-13,7
Q3 20240 $
Q4 20240 $
Q1 20250 $
Q2 20250 $
Q3 20250 $
Q4 20250 $
Q1 20260 $
Q2 20260 $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20240 $--119,6 Tr $-110,7 Tr $
Q4 20240 $--114,7 Tr $-69,8 Tr $
Q1 20250 $--114,4 Tr $-66,6 Tr $
Q2 20250 $--114,7 Tr $-70,1 Tr $
Q3 20250 $--105,8 Tr $-73,6 Tr $
Q4 20250 $--100,1 Tr $-68,4 Tr $
Q1 20260 $--100,8 Tr $-69,5 Tr $
Q2 20260 $--98,2 Tr $-61,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 20240,0%0,0%0,0%-10,8%-9,4%
Q4 20240,0%0,0%0,0%-9,9%-8,7%
Q1 20250,0%0,0%0,0%-10,3%-9,1%
Q2 20250,0%0,0%0,0%-11,2%-9,8%
Q3 20250,0%0,0%0,0%-8,7%-7,9%
Q4 20250,0%0,0%0,0%-8,6%-7,7%
Q1 20260,0%0,0%0,0%-9,1%-8,2%
Q2 20260,0%0,0%0,0%-9,4%-8,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024174,7 Tr $95,6 Tr $-79,1 Tr $14,07
Q4 2024140,9 Tr $93,5 Tr $-47,3 Tr $14,21
Q1 2025153,6 Tr $91,5 Tr $-62,1 Tr $16,66
Q2 2025172,5 Tr $89,4 Tr $-83,1 Tr $16,40
Q3 2025225,8 Tr $73 Tr $-152,8 Tr $21,14
Q4 2025230,5 Tr $71 Tr $-159,5 Tr $15,95
Q1 2026145,1 Tr $69,2 Tr $-75,9 Tr $20,93
Q2 2026132,9 Tr $67,1 Tr $-65,8 Tr $18,42
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20242,9 T $2,8 T $0,0-6,3
Q4 20242,6 T $2,6 T $0,0-5,6
Q1 20252,3 T $2,2 T $0,0-5,0
Q2 20253,8 T $3,7 T $0,0-8,4
Q3 20257 T $6,8 T $0,0-17,1
Q4 20256,3 T $6,1 T $0,0-15,3
Q1 20263,9 T $3,8 T $0,0-10,0
Q2 20264,6 T $4,6 T $0,0-11,8

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu0 $Q2 2026
Q3 2023: 0 $Q4 2023: 0 $Q1 2024: 0 $Q2 2024: 0 $Q3 2024: 0 $Q4 2024: 0 $Q1 2025: 0 $Q2 2025: 0 $Q3 2025: 0 $Q4 2025: 0 $Q1 2026: 0 $Q2 2026: 0 $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-98,2 Tr $Q2 2026
-92,2 Tr $-61,5 Tr $-30,7 Tr $Q3 2023: -110,6 Tr $Q4 2023: -113,4 Tr $Q1 2024: -120,6 Tr $Q2 2024: -123 Tr $Q3 2024: -119,6 Tr $Q4 2024: -114,7 Tr $Q1 2025: -114,4 Tr $Q2 2025: -114,7 Tr $Q3 2025: -105,8 Tr $Q4 2025: -100,1 Tr $Q1 2026: -100,8 Tr $Q2 2026: -98,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-92,7 Tr $Q2 2026
-82,1 Tr $-54,8 Tr $-27,4 Tr $Q3 2023: -96,4 Tr $Q4 2023: -102 Tr $Q1 2024: -108,1 Tr $Q2 2024: -109,5 Tr $Q3 2024: -104,2 Tr $Q4 2024: -96,1 Tr $Q1 2025: -95,6 Tr $Q2 2025: -94,7 Tr $Q3 2025: -91,2 Tr $Q4 2025: -83,9 Tr $Q1 2026: -85,6 Tr $Q2 2026: -92,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-61,4 Tr $Q2 2026
-83 Tr $-55,4 Tr $-27,7 Tr $Q3 2023: -80,5 Tr $Q4 2023: -71,3 Tr $Q1 2024: -72,1 Tr $Q2 2024: -84,1 Tr $Q3 2024: -110,7 Tr $Q4 2024: -69,8 Tr $Q1 2025: -66,6 Tr $Q2 2025: -70,1 Tr $Q3 2025: -73,6 Tr $Q4 2025: -68,4 Tr $Q1 2026: -69,5 Tr $Q2 2026: -61,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,16 $Q2 2026
-0,19 $-0,13 $-0,06 $Q3 2023: -0,23 $Q4 2023: -0,23 $Q1 2024: -0,24 $Q2 2024: -0,25 $Q3 2024: -0,23 $Q4 2024: -0,23 $Q1 2025: -0,21 $Q2 2025: -0,2 $Q3 2025: -0,18 $Q4 2025: -0,17 $Q1 2026: -0,16 $Q2 2026: -0,16 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ132,9 Tr $Q2 2026
62,7 Tr $125,4 Tr $188,1 Tr $250,8 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 250,8 Tr $Q3 2023 · Nợ: 102,5 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 142,5 Tr $Q4 2023 · Nợ: 100,6 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 192,3 Tr $Q1 2024 · Nợ: 98,7 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 196,4 Tr $Q2 2024 · Nợ: 97,4 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 174,7 Tr $Q3 2024 · Nợ: 95,6 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 140,9 Tr $Q4 2024 · Nợ: 93,5 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 153,6 Tr $Q1 2025 · Nợ: 91,5 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 172,5 Tr $Q2 2025 · Nợ: 89,4 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 225,8 Tr $Q3 2025 · Nợ: 73 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 230,5 Tr $Q4 2025 · Nợ: 71 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 145,1 Tr $Q1 2026 · Nợ: 69,2 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 132,9 Tr $Q2 2026 · Nợ: 67,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời0,0%Q2 2026
Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Cổ phiếu lưu hành614,1 TrQ2 2026
153,5 Tr307 Tr460,5 Tr614,1 TrQ3 2023: 471,8 TrQ4 2023: 491,1 TrQ1 2024: 496,1 TrQ2 2024: 501,2 TrQ3 2024: 509 TrQ4 2024: 508,1 TrQ1 2025: 548 TrQ2 2025: 561,7 TrQ3 2025: 566,3 TrQ4 2025: 604,6 TrQ1 2026: 611 TrQ2 2026: 614,1 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-11,8Q2 2026
-12,8-8,6-4,3Q3 2023 · P/E: -7,3Q4 2023 · P/E: -7,6Q1 2024 · P/E: -6,4Q2 2024 · P/E: -4,9Q3 2024 · P/E: -6,3Q4 2024 · P/E: -5,6Q1 2025 · P/E: -5,0Q2 2025 · P/E: -8,4Q3 2025 · P/E: -17,1Q4 2025 · P/E: -15,3Q1 2026 · P/E: -10,0Q2 2026 · P/E: -11,8Q3 2023 · P/S: 0,0Q4 2023 · P/S: 0,0Q1 2024 · P/S: 0,0Q2 2024 · P/S: 0,0Q3 2024 · P/S: 0,0Q4 2024 · P/S: 0,0Q1 2025 · P/S: 0,0Q2 2025 · P/S: 0,0Q3 2025 · P/S: 0,0Q4 2025 · P/S: 0,0Q1 2026 · P/S: 0,0Q2 2026 · P/S: 0,0Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu0 $2025
2018: 0 $2019: 0 $2020: 0 $2021: 0 $2022: 0 $2023: 0 $2024: 0 $2025: 0 $20182025
Lợi nhuận ròng-435,1 Tr $2025
-1,3 T $-840,9 Tr $-420,4 Tr $2018: -44,1 Tr $2019: -51,3 Tr $2020: -1,7 T $2021: -46 Tr $2022: -411,9 Tr $2023: -445,1 Tr $2024: -477,9 Tr $2025: -435,1 Tr $20182025
EBITDA-358,2 Tr $2025
-1,2 T $-826,5 Tr $-413,2 Tr $2018: -36,8 Tr $2019: -44,5 Tr $2020: -1,7 T $2021: -29,9 Tr $2022: -373,4 Tr $2023: -400,7 Tr $2024: -417,9 Tr $2025: -358,2 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-278,8 Tr $2025
-282,7 Tr $-188,4 Tr $-94,2 Tr $2018: -43,1 Tr $2019: -51,6 Tr $2020: -85,4 Tr $2021: -255,1 Tr $2022: -376,9 Tr $2023: -324,5 Tr $2024: -336,7 Tr $2025: -278,8 Tr $20182025
EPS-0,76 $2025
-5 $-3,34 $-1,67 $2018: -3,97 $2019: -0,21 $2020: -6,67 $2021: -0,52 $2022: -0,95 $2023: -0,96 $2024: -0,94 $2025: -0,76 $20182025
Tiền mặt / Nợ230,5 Tr $2025
80,2 Tr $160,4 Tr $240,5 Tr $320,7 Tr $2018 · Tiền mặt: 31,1 Tr $2018 · Nợ: 10,4 Tr $2019 · Tiền mặt: 22,8 Tr $2019 · Nợ: 13,5 Tr $2020 · Tiền mặt: 113,2 Tr $2020 · Nợ: 12,5 Tr $2021 · Tiền mặt: 320,7 Tr $2021 · Nợ: 77,4 Tr $2022 · Tiền mặt: 235,4 Tr $2022 · Nợ: 105,4 Tr $2023 · Tiền mặt: 142,5 Tr $2023 · Nợ: 100,6 Tr $2024 · Tiền mặt: 140,9 Tr $2024 · Nợ: 93,5 Tr $2025 · Tiền mặt: 230,5 Tr $2025 · Nợ: 71 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời0,0%2025
2018 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2018 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Cổ phiếu lưu hành576 Tr2025
144 Tr288 Tr432 Tr576 Tr2018: 11,1 Tr2019: 239,6 Tr2020: 252,1 Tr2021: 409,5 Tr2022: 433 Tr2023: 462,2 Tr2024: 508,1 Tr2025: 576 Tr20182025
Định giá-13,72025
-138,7-92,5-46,22018 · P/E: -2,52019 · P/E: -47,12020 · P/E: -12,72021 · P/E: -184,92022 · P/E: -6,02023 · P/E: -7,22024 · P/E: -5,52025 · P/E: -13,72018 · P/S: 0,02019 · P/S: 0,02020 · P/S: 0,02021 · P/S: 0,02022 · P/S: 0,02023 · P/S: 0,02024 · P/S: 0,02025 · P/S: 0,020182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 1 Tr $ · Cập nhật 5h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,4356 N $-4
FY 2027-0,6522,9 Tr $-5
FY 2028-0,42366,6 Tr $-6
FY 2029-0,37167,7 Tr $-3
FY 2030-0,08417 Tr $-2
Q1 2027-0,161 Tr $-1

Sự kiện công ty

6
2026-10-28Kết quảThực tế - / Ước tính -0,17-
2026-07-22Kết quảThực tế -0,16 / Ước tính -0,18Vượt dự báo
2026-04-22Kết quảThực tế -0,16 / Ước tính -0,18Vượt dự báo
2026-02-11Kết quảThực tế -0,17 / Ước tính -0,16Thấp hơn dự báo
2025-10-22Kết quảThực tế -0,18 / Ước tính -0,18Đúng dự báo
2025-07-23Kết quảThực tế -0,2 / Ước tính -0,2Đúng dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 07:19 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Consumer Cyclical
Ngành
Auto - Parts
Giám đốc điều hành
Siva Sivaram
Nhân viên
700
Ngày IPO
17 thg 8, 2020
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi10,33
Điểm Piotroskii2/9
Xếp hạng FMPiC
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 14 out of 60

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
4
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
3,27 T US$-22.5%thg 6 26 – thg 9 26
3,18 T US$3,92 T US$4,65 T US$Cao nhất: 4,65 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 3,18 T US$ · 2026-07-27Hiện tại: 3,27 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 3,27 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 4,65 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 3,18 T US$ · 2026-07-27
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0%14,7 Tr
VB0,03%10,6 Tr
VBK0,07%6,1 Tr
VXF0,03%5,6 Tr
SCHA0,05%2,3 Tr
FSMAX0,03%2,3 Tr
IWR0,02%2 Tr
FSMDX0,02%2 Tr
NIZ0,03%1,8 Tr
DFAS0,05%1,6 Tr
DFMC0,09%1,4 Tr
IWD0,01%1,1 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi QS đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị2484
Nhà phân tích1015
Mua / giữ / bán3 / 18 / 39 / 56 / 19
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 2 / 12 / 3 / 5
Giá mục tiêu đạt / không đạt2 / 18 (10%)14 / 55 (20%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-39,0%-23,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+83,6% / -71,3%+83,6% / -71,3%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
27 thg 7, 2026Chris McNallyEvercore ISIGiữDuy trì10,00 US$
23 thg 7, 2026Unknown AnalystTD CowenGiữDuy trì6,00 US$
23 thg 7, 2026Chris McNallyEvercore ISIGiữDuy trì10,00 US$
23 thg 4, 2026Jed DorsheimerWilliam BlairGiữDuy trì–
23 thg 4, 2026Gabriel DaoudTruist FinancialGiữDuy trì–
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng4,00 US$6,00 US$8,00 US$10,00 US$12,00 US$thg 11 25 · Mua 0 · Giữ 5 · Bán 3thg 11 25thg 12 25 · Mua 0 · Giữ 6 · Bán 3thg 1 26 · Mua 0 · Giữ 6 · Bán 2thg 1 26thg 2 26 · Mua 0 · Giữ 7 · Bán 2thg 3 26 · Mua 0 · Giữ 7 · Bán 2thg 3 26thg 4 26 · Mua 0 · Giữ 6 · Bán 1thg 5 26 · Mua 0 · Giữ 6 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 0 · Giữ 6 · Bán 0thg 7 26 · Mua 0 · Giữ 7 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 0 · Giữ 4 · Bán 0thg 9 26 · Mua 0 · Giữ 4 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 0 · Giữ 4 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 10,00 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 10,25 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 11,29 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 8,98 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 8,98 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 10,26 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 10,20 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 10,20 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 8,96 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 8,00 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 8,00 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 8,00 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 12,22 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 10,42 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 8,85 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 6,92 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 6,38 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 7,29 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 8,98 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 7,56 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 5,22 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 5,59 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 4,64 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 4,57 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 24 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

QS perpetuals · perpequities.comQS perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/qs-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/qs-perp.svg" width="240" height="64" alt="QS perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp QS

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với QS — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho QS, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X