PerpEquities

Tài chính The Wendy's Company (WEN)

NASDAQ · Consumer Cyclical · Restaurants · 14.900 nhân viên · CEO Robert D. Wright

Giá
7,21 $ +0,63%
Vốn hóa
1,37 T $
Giá trị doanh nghiệp
5,11 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-07
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 0,09 $
Doanh thu (TTM)2,2 T $-1,0% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)13,4%-3,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 295 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)126 Tr $-34,4% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)264 Tr $+2,8% so với năm trướcCapex 94,3 Tr $
EPS pha loãng (TTM)0,66 $-31,2% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-3,73 T $+2,0% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
1,37 T $
EV 5,11 T $
Doanh thu
2,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+1%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
5,7%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
10,9×
Dự phóng 14,8× (FY2026)
P/S
0,6×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
10,5×
TTM
Dòng tiền tự do
264 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
126 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
2,19 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-05
Doanh thu dự kiến 531 Tr $
Cổ tức
0,56 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-07): doanh thu vượt 2,4%, EPS vượt 10,5%Doanh thu 571 Tr $ so với kỳ vọng 557 Tr $ (+2,4%); EPS 0,18 $ so với 0,16 $ (+10,5%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 1,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 571 Tr $, so với mức trung bình -1,7% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 13,4% (TTM), -3,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -21,9% trong khi doanh thu tăng -1,0%.
  • 64,7% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 179 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 295 Tr $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 4,3% doanh thu (năm trước 4,4%)Đã đầu tư 94,3 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-4,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 264 Tr $ = 209,6% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 123 Tr $ cho cổ đông = 46,7% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 16,6 Tr $ (năm trước 230 Tr $), cổ tức 107 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 12,1 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,8% trong một năm191 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 193 Tr.
  • Nợ ròng 3,73 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 341 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 4,07 T $; năm trước nợ ròng 3,81 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-28. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu571 Tr $561 Tr $+1,7%
Biên lợi nhuận gộp32,4%29,7%+2,7 điểm %
Lợi nhuận hoạt động79,3 Tr $104 Tr $-24,0%
Biên lợi nhuận hoạt động13,9%18,6%-4,7 điểm %
Lợi nhuận ròng32,6 Tr $55,1 Tr $-40,8%
EPS pha loãng0,17 $0,29 $-41,4%
Dòng tiền hoạt động101 Tr $60,6 Tr $+66,0%
Capex19,6 Tr $21,4 Tr $-8,5%
Dòng tiền tự do81 Tr $39,2 Tr $+106,5%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu2,94 Tr $5,13 Tr $-42,7%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-07
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu571 Tr $557 Tr $+2,4%
EPS (theo dự báo)0,18 $0,16 $+10,5%

Từ báo cáo ngày 2026-08-07 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Product240 Tr $+3,1%42,1%929 Tr $+1,5%
Royalty124 Tr $-6,5%21,7%612 Tr $–
Advertising127 Tr $+14,4%22,3%446 Tr $-0,8%
Franchise26,2 Tr $+8,9%4,6%132 Tr $–
Real Estate53,4 Tr $-11,7%9,4%229 Tr $-3,2%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States401 Tr $+7,2%95,2%1,61 T $+7,4%
CANADA20,2 Tr $+9,4%4,8%80,9 Tr $+8,4%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q2 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Wendys U.S.––120 Tr $-12,2%––461 Tr $
Wendys International––11,9 Tr $-9,9%––43 Tr $
Global Real Estate Development––27,5 Tr $+0,7%––114 Tr $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
358 Tr $
Capex
-94,3 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-16,6 Tr $
Cổ tức
-107 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
1,63 Tr $
Nợ phát hành ròng
-19,7 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
12,1 Tr $
Dòng tiền tự do
264 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
46,7%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)10,9×20,1×9,8× – 27,3×
EV / EBITDA10,5×14,5×10,4× – 18,7×
EV / Doanh thu2,3×3,6×2,5× – 4,7×
Giá / FCF5,2×16,5×6,7× – 27,7×
Giá / Giá trị sổ sách11,4×12,4×10,4× – 13,8×
Tỷ suất FCF19,2%7,6%3,6% – 15,0%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư4,5%5,5%4,9% – 6,4%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu109,0%73,1%38,1% – 140,6%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 7,80 $ (+8,2%)
khoảng 5,50 $ – 12,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua12
Nắm giữ33
Bán6
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20262,19 T $+0,7%0,49 $-42,9%14,8×14
FY20272,17 T $-1,0%0,48 $-0,5%14,9×14
FY20282,26 T $+4,2%0,56 $+15,6%12,9×3
FY20292,34 T $+3,6%0,85 $+51,7%8,5×1
FY20302,34 T $0,0%0,93 $+9,7%7,8×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 245 số liệu mà The Wendy's Company gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts and Financing Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current109 Tr $115 Tr $-5,1%117 Tr $99,9 Tr $+17,4%
Accounts and Financing Receivable, Allowance for Credit Loss20,9 Tr $2025-12-287,3 Tr $+186,1%20,9 Tr $7,3 Tr $+186,1%
Accounts Payable, Current21,4 Tr $26,6 Tr $-19,5%30,5 Tr $28,5 Tr $+7,0%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current105 Tr $2025-12-2886,8 Tr $+20,9%105 Tr $86,8 Tr $+20,9%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss18,4 Tr $2025-12-285,15 Tr $+258,0%18,4 Tr $5,15 Tr $+258,0%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current18,4 Tr $2025-12-285,15 Tr $+258,0%18,4 Tr $5,15 Tr $+258,0%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current123 Tr $2025-12-2892 Tr $+34,2%123 Tr $92 Tr $+34,2%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)–––15 Tr $3,72 Tr $+302,4%
Accretion Expense–––657 N $675 N $-2,7%
Accrued Liabilities, Current125 Tr $124 Tr $+0,7%117 Tr $118 Tr $-1,3%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment865 Tr $2025-12-28822 Tr $+5,3%865 Tr $822 Tr $+5,3%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-70,8 Tr $-62,5 Tr $-13,1%-64 Tr $-74,8 Tr $+14,4%
Additional Paid in Capital2,99 T $2,99 T $+0,1%2,99 T $2,98 T $+0,1%
Amortization of Debt Issuance Costs–––6,82 Tr $6,8 Tr $+0,3%
Amortization of Intangible Assets–––62,6 Tr $62,3 Tr $+0,5%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount12,5 Tr7,99 Tr+56,6%9,79 Tr7,85 Tr+24,8%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition2,94 Tr $5,13 Tr $-42,7%14,6 Tr $23 Tr $-36,7%
Asset Impairment Charges3,12 Tr $1,69 Tr $+85,1%12,1 Tr $9,71 Tr $+24,5%
Assets4,88 T $4,89 T $-0,2%4,96 T $5,03 T $-1,6%
Assets, Current678 Tr $600 Tr $+12,9%618 Tr $736 Tr $-16,0%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid-2,18 Tr $-31 N $-6.916,1%7,1 Tr $5,2 Tr $+36,6%
Cash90,2 Tr $2025-12-28131 Tr $-31,3%90,2 Tr $131 Tr $-31,3%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value341 Tr $281 Tr $+21,3%301 Tr $451 Tr $-33,2%
Cash Equivalents, at Carrying Value211 Tr $2025-12-28319 Tr $-34,0%211 Tr $319 Tr $-34,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents395 Tr $330 Tr $+19,6%358 Tr $504 Tr $-29,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect34,3 Tr $-63,6 Tr $+153,9%-150 Tr $-77,1 Tr $-94,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect32,7 Tr $-58,9 Tr $+155,6%-146 Tr $-85,2 Tr $-71,3%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid0,14 $0,14 $0,0%0,67 $1,00 $-33,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,10 $0,10 $0,0%0,10 $0,10 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,5 T1,5 T0,0%1,5 T1,5 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued470 Tr470 Tr0,0%470 Tr470 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding191 Tr191 Tr-0,4%190 Tr204 Tr-6,6%
Common Stock, Value, Issued47 Tr $47 Tr $0,0%47 Tr $47 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent28,6 Tr $65,4 Tr $-56,2%176 Tr $178 Tr $-1,2%
Contract with Customer, Liability90,7 Tr $99,4 Tr $-8,7%98,5 Tr $99,4 Tr $-0,9%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent81,7 Tr $88,4 Tr $-7,6%88 Tr $88,4 Tr $-0,5%
Cost of Goods and Services Sold207 Tr $197 Tr $+5,5%792 Tr $783 Tr $+1,1%
Costs and Expenses491 Tr $457 Tr $+7,6%1,83 T $1,88 T $-2,2%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––16,5 Tr $55,9 Tr $-70,4%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––14,9 Tr $14,8 Tr $+0,6%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––38,7 Tr $83,6 Tr $-53,7%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––7,26 Tr $12,9 Tr $-43,6%
Debt Issuance Costs, Net25,3 Tr $23,3 Tr $+8,6%28,9 Tr $26,7 Tr $+8,3%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––19,5 Tr $-10,8 Tr $+281,2%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-571 N $-152 N $-275,7%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)419 N $516 N $-18,8%23,5 Tr $-5,53 Tr $+524,3%
Deferred Income Tax Liabilities, Net289 Tr $265 Tr $+9,0%288 Tr $263 Tr $+9,2%
Deferred Revenue, Additions305 N $2,49 Tr $-87,7%9,25 Tr $11,3 Tr $-18,2%
Deferred Revenue, Revenue Recognized3,77 Tr $2,09 Tr $+79,9%10,2 Tr $12,7 Tr $-20,0%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––4,49 Tr $5,41 Tr $-17,0%
Deferred Tax Assets, Deferred Income23 Tr $2025-12-2823,1 Tr $-0,6%23 Tr $23,1 Tr $-0,6%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance419 Tr $2025-12-28421 Tr $-0,5%419 Tr $421 Tr $-0,5%
Deferred Tax Assets, Other46,5 Tr $2025-12-2851,6 Tr $-9,9%46,5 Tr $51,6 Tr $-9,9%
Deferred Tax Assets, Other Loss Carryforwards52,8 Tr $2025-12-2851,7 Tr $+2,1%52,8 Tr $51,7 Tr $+2,1%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance44,7 Tr $2025-12-2838,5 Tr $+16,1%44,7 Tr $38,5 Tr $+16,1%
Deferred Tax Liabilities, Goodwill and Intangible Assets291 Tr $2025-12-28282 Tr $+3,2%291 Tr $282 Tr $+3,2%
Deferred Tax Liabilities, Gross707 Tr $2025-12-28684 Tr $+3,3%707 Tr $684 Tr $+3,3%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements307 Tr $2025-12-28300 Tr $+2,3%307 Tr $300 Tr $+2,3%
Deferred Tax Liabilities, Net288 Tr $2025-12-28263 Tr $+9,2%288 Tr $263 Tr $+9,2%
Deferred Tax Liabilities, Other41 Tr $2025-12-2840,5 Tr $+1,4%41 Tr $40,5 Tr $+1,4%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-28, 10-Q 2026-03-29, 10-K 2025-12-28, 10-Q 2025-09-28, 10-Q 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-K 2024-12-29, 10-Q 2024-09-29, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02