PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh The Wendy's Company (WEN)

NASDAQ · Consumer Cyclical · Restaurants · 14.900 nhân viên · CEO Robert D. Wright

Giá
7,21 $ +0,63%
Vốn hóa
1,37 T $
Giá trị doanh nghiệp
5,11 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-07
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 0,09 $

The Wendy's Company (WEN) báo cáo doanh thu 571 Tr $ cho Q2 '26 (+1,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 79,3 Tr $ (13,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng 32,6 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 2,2 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu551 Tr $541 Tr $535 Tr $571 Tr $567 Tr $574 Tr $523 Tr $561 Tr $550 Tr $543 Tr $541 Tr $571 Tr $
Giá vốn hàng bán391 Tr $485 Tr $381 Tr $408 Tr $411 Tr $249 Tr $375 Tr $394 Tr $404 Tr $412 Tr $402 Tr $386 Tr $
Lợi nhuận gộp160 Tr $55,7 Tr $154 Tr $162 Tr $155 Tr $325 Tr $148 Tr $166 Tr $145 Tr $131 Tr $138 Tr $185 Tr $
Quản lý chung & hành chính22,8 Tr $-67,1 Tr $29,2 Tr $22,5 Tr $25,1 Tr $186 Tr $29,7 Tr $22,6 Tr $57,9 Tr $67,1 Tr $32,4 Tr $66,2 Tr $
Chi phí hoạt động khác35,6 Tr $36,2 Tr $43,8 Tr $40,4 Tr $35,6 Tr $43,5 Tr $35,2 Tr $39,6 Tr $0 $0 $42,1 Tr $39,4 Tr $
Chi phí hoạt động58,4 Tr $-30,9 Tr $73 Tr $62,9 Tr $60,7 Tr $229 Tr $64,9 Tr $62,2 Tr $57,9 Tr $67,1 Tr $74,5 Tr $106 Tr $
Lợi nhuận hoạt động102 Tr $86,6 Tr $81,2 Tr $99,5 Tr $94,7 Tr $96 Tr $83,1 Tr $104 Tr $87,6 Tr $64,4 Tr $63,9 Tr $79,3 Tr $
Chi phí lãi vay31 Tr $30,3 Tr $30,5 Tr $31 Tr $31,3 Tr $31,1 Tr $31,5 Tr $30,9 Tr $31,5 Tr $32,5 Tr $34,1 Tr $33,9 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-7,32 Tr $-10,9 Tr $-6,84 Tr $-6,31 Tr $-6,25 Tr $-5,54 Tr $28,2 Tr $-2,59 Tr $-7,19 Tr $-1,33 Tr $-4,4 Tr $-3,13 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-23,6 Tr $-19,3 Tr $-23,7 Tr $-24,7 Tr $-25 Tr $-25,5 Tr $-28,2 Tr $-28,4 Tr $-24,4 Tr $-31,2 Tr $-29,7 Tr $-30,7 Tr $
Lợi nhuận trước thuế78 Tr $67,3 Tr $57,5 Tr $74,8 Tr $69,7 Tr $70,5 Tr $54,9 Tr $75,9 Tr $63,2 Tr $33,2 Tr $34,2 Tr $48,6 Tr $
Thuế thu nhập19,9 Tr $20,4 Tr $15,5 Tr $20,2 Tr $19,4 Tr $23 Tr $15,7 Tr $20,8 Tr $19 Tr $6,71 Tr $11,5 Tr $16 Tr $
Lợi nhuận ròng58 Tr $46,9 Tr $42 Tr $54,6 Tr $50,2 Tr $47,5 Tr $39,2 Tr $55,1 Tr $44,3 Tr $26,5 Tr $22,7 Tr $32,6 Tr $
EPS (cơ bản)0,28 $0,23 $0,20 $0,27 $0,25 $0,23 $0,20 $0,29 $0,23 $0,14 $0,12 $0,17 $
EPS (pha loãng)0,28 $0,23 $0,20 $0,27 $0,25 $0,23 $0,19 $0,29 $0,23 $0,14 $0,12 $0,17 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)209 Tr206 Tr205 Tr205 Tr204 Tr204 Tr201 Tr192 Tr192 Tr190 Tr190 Tr190 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)211 Tr208 Tr207 Tr206 Tr204 Tr205 Tr202 Tr193 Tr193 Tr191 Tr191 Tr191 Tr
Khấu hao & phân bổ38,1 Tr $39,6 Tr $39,1 Tr $41 Tr $40,6 Tr $37,3 Tr $42,3 Tr $41 Tr $43,6 Tr $45,5 Tr $45,3 Tr $42,6 Tr $
EBITDA147 Tr $137 Tr $127 Tr $147 Tr $141 Tr $139 Tr $97,2 Tr $148 Tr $138 Tr $111 Tr $114 Tr $125 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-28, 10-Q 2026-03-29, 10-K 2025-12-28, 10-Q 2025-09-28, 10-Q 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-K 2024-12-29, 10-Q 2024-09-29, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02