PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual The Trade Desk, Inc. (TTD)

Perpetual futures TTD trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch TTDUSDT.

The Trade Desk, Inc. là công ty công nghệ toàn cầu cung cấp nền tảng đám mây tự phục vụ để quản lý các chiến dịch quảng cáo kỹ thuật số dựa trên dữ liệu.

$11,75-1,2%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Extended (TTD/USD)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/2 thị trường trực tiếp
Sàn
2
Thị trường trực tiếp
1/2
Khối lượng 24h
0 $
Open interest
0 $
Thanh khoản tốt nhất
200 N $
Extended
Spread hẹp nhất
+39,1 bps
Extended
Khối lượng cao nhất
0 $
Extended
Cơ cấu thanh toán
USD · 1/2
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 265,7 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 4,9 T $
Hiệu suất spot
1D-1,24%
5D-4,78%
1M-17,19%
6M-46,20%
YTD-68,52%
1Y-77,51%

Ma trận sàn

2 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
ExtendedGiao dịchTTD/USDĐang giao dịch$11,75+4,4% APR
+0,00050% mỗi 1h
+39,1 bps200 N $0 $0 $USD5x
BingXGiao dịchTTDUS-USDTTheo dõi------USDT-

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 1/1 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +25,6 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Extended · +25,6 bps

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

TTD

Spread hẹp nhất

TTD

Khối lượng cao nhất

TTD

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
5,6 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
3 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-5%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+13,6%
P/E
14,2
P/E cùng ngành 37,0
Dòng tiền tự do
860,4 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
406,9 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
1,9
P/E cùng ngành
37,0
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
2,7 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 650,9 Tr $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất2,9 T $
Biên lợi nhuận ròng+15,3%
Dòng tiền tự do795,7 Tr $
Nợ ròng-221,8 Tr $
2020836 Tr $
20211,2 T $
20221,6 T $
20231,9 T $
20242,4 T $
20252,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020836 Tr $+26%242,3 Tr $325 Tr $
20211,2 T $+43%137,8 Tr $318,5 Tr $
20221,6 T $+32%53,4 Tr $456,8 Tr $
20231,9 T $+23%178,9 Tr $543,3 Tr $
20242,4 T $+26%393,1 Tr $632,4 Tr $
20252,9 T $+18%443,3 Tr $795,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+78,6%+17,2%+29,0%+23,9%+8,8%
2021+81,5%+10,4%+11,5%+9,0%+3,9%
2022+82,2%+7,2%+3,4%+2,5%+1,2%
2023+81,2%+10,3%+9,2%+8,3%+3,7%
2024+80,7%+17,5%+16,1%+13,3%+6,4%
2025+78,6%+20,3%+15,3%+17,8%+7,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020437,4 Tr $292,4 Tr $-144,9 Tr $1,57
2021754,2 Tr $284,6 Tr $-469,6 Tr $1,71
20221 T $261 Tr $-769,5 Tr $1,90
2023895,1 Tr $235,9 Tr $-659,2 Tr $1,72
20241,4 T $312,2 Tr $-1,1 T $1,86
2025658,2 Tr $436,3 Tr $-221,8 Tr $1,61
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202037,1 T $36,9 T $44,3154,0
202143,7 T $43,2 T $36,5316,0
202221,8 T $21,1 T $13,8407,5
202335,2 T $34,5 T $18,1194,5
202457,7 T $56,6 T $23,6146,9
202518,2 T $18 T $6,341,3
Q3 2024628 Tr $
Q4 2024741 Tr $
Q1 2025616 Tr $
Q2 2025694 Tr $
Q3 2025739,4 Tr $
Q4 2025846,8 Tr $
Q1 2026688,9 Tr $
Q2 2026715,1 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024628 Tr $+27%94,2 Tr $222,3 Tr $
Q4 2024741 Tr $+22%182,2 Tr $177,1 Tr $
Q1 2025616 Tr $+25%50,7 Tr $229,7 Tr $
Q2 2025694 Tr $+19%90,1 Tr $116,7 Tr $
Q3 2025739,4 Tr $+18%115,5 Tr $164,1 Tr $
Q4 2025846,8 Tr $+14%187 Tr $276,9 Tr $
Q1 2026688,9 Tr $+12%40 Tr $279,1 Tr $
Q2 2026715,1 Tr $+3%64,4 Tr $140,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+80,5%+17,3%+15,0%+3,6%+1,7%
Q4 2024+81,7%+26,4%+24,6%+6,2%+3,0%
Q1 2025+76,8%+8,8%+8,2%+1,9%+0,9%
Q2 2025+78,2%+16,8%+13,0%+3,3%+1,5%
Q3 2025+78,1%+21,8%+15,6%+4,4%+1,9%
Q4 2025+80,7%+30,3%+22,1%+7,5%+3,0%
Q1 2026+73,6%+9,7%+5,8%+1,6%+0,7%
Q2 2026+100,0%+14,2%+9,0%+2,5%+1,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20241,2 T $293,2 Tr $-928,3 Tr $1,85
Q4 20241,4 T $312,2 Tr $-1,1 T $1,86
Q1 20251,1 T $335 Tr $-783,6 Tr $1,81
Q2 2025896,4 Tr $343,5 Tr $-552,8 Tr $1,71
Q3 2025653,1 Tr $376 Tr $-277,2 Tr $1,71
Q4 2025658,2 Tr $436,3 Tr $-221,8 Tr $1,61
Q1 2026878,4 Tr $423,6 Tr $-454,8 Tr $1,68
Q2 20261,1 T $434,1 Tr $-688,9 Tr $1,72
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202453,9 T $53 T $85,8144,3
Q4 202458,1 T $57 T $78,379,4
Q1 202527,1 T $26,3 T $44,0136,8
Q2 202535,3 T $34,8 T $50,9100,0
Q3 202524,2 T $23,9 T $32,753,3
Q4 202518,2 T $18 T $21,524,3
Q1 202610,8 T $10,3 T $15,670,9
Q2 20268,5 T $7,8 T $11,832,3

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu715,1 Tr $Q2 2026
211,7 Tr $423,4 Tr $635,1 Tr $846,8 Tr $Q3 2023: 493,3 Tr $Q4 2023: 605,8 Tr $Q1 2024: 491,3 Tr $Q2 2024: 584,6 Tr $Q3 2024: 628 Tr $Q4 2024: 741 Tr $Q1 2025: 616 Tr $Q2 2025: 694 Tr $Q3 2025: 739,4 Tr $Q4 2025: 846,8 Tr $Q1 2026: 688,9 Tr $Q2 2026: 715,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng64,4 Tr $Q2 2026
46,7 Tr $93,5 Tr $140,2 Tr $187 Tr $Q3 2023: 39,4 Tr $Q4 2023: 97,3 Tr $Q1 2024: 31,7 Tr $Q2 2024: 85 Tr $Q3 2024: 94,2 Tr $Q4 2024: 182,2 Tr $Q1 2025: 50,7 Tr $Q2 2025: 90,1 Tr $Q3 2025: 115,5 Tr $Q4 2025: 187 Tr $Q1 2026: 40 Tr $Q2 2026: 64,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA174,7 Tr $Q2 2026
75,6 Tr $151,1 Tr $226,7 Tr $302,2 Tr $Q3 2023: 77,5 Tr $Q4 2023: 181,2 Tr $Q1 2024: 67,8 Tr $Q2 2024: 133,4 Tr $Q3 2024: 147,9 Tr $Q4 2024: 245,7 Tr $Q1 2025: 99,8 Tr $Q2 2025: 159,9 Tr $Q3 2025: 212,7 Tr $Q4 2025: 302,2 Tr $Q1 2026: 110,8 Tr $Q2 2026: 174,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do140,4 Tr $Q2 2026
69,8 Tr $139,5 Tr $209,3 Tr $279,1 Tr $Q3 2023: 183,8 Tr $Q4 2023: 63,8 Tr $Q1 2024: 176,3 Tr $Q2 2024: 56,7 Tr $Q3 2024: 222,3 Tr $Q4 2024: 177,1 Tr $Q1 2025: 229,7 Tr $Q2 2025: 116,7 Tr $Q3 2025: 164,1 Tr $Q4 2025: 276,9 Tr $Q1 2026: 279,1 Tr $Q2 2026: 140,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,14 $Q2 2026
0,1 $0,2 $0,3 $0,4 $Q3 2023: 0,08 $Q4 2023: 0,19 $Q1 2024: 0,06 $Q2 2024: 0,17 $Q3 2024: 0,19 $Q4 2024: 0,36 $Q1 2025: 0,1 $Q2 2025: 0,18 $Q3 2025: 0,23 $Q4 2025: 0,4 $Q1 2026: 0,08 $Q2 2026: 0,14 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1,1 T $Q2 2026
342,4 Tr $684,7 Tr $1 T $1,4 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 1,1 T $Q3 2023 · Nợ: 248,1 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 895,1 Tr $Q4 2023 · Nợ: 235,9 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 918,2 Tr $Q1 2024 · Nợ: 237,7 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 1 T $Q2 2024 · Nợ: 264,3 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,2 T $Q3 2024 · Nợ: 293,2 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,4 T $Q4 2024 · Nợ: 312,2 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,1 T $Q1 2025 · Nợ: 335 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 896,4 Tr $Q2 2025 · Nợ: 343,5 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 653,1 Tr $Q3 2025 · Nợ: 376 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 658,2 Tr $Q4 2025 · Nợ: 436,3 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 878,4 Tr $Q1 2026 · Nợ: 423,6 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,1 T $Q2 2026 · Nợ: 434,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+100,0%Q2 2026
+25,0%+50,0%+75,0%+100,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +81,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +83,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +78,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +81,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +80,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +81,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +76,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +78,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +78,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +80,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +73,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +8,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +16,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +6,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +15,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +24,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +15,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +22,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +5,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,0%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+3,0%Q2 2026
+6,8%+13,7%+20,5%+27,3%Q2 2024: +25,9%Q3 2024: +27,3%Q4 2024: +22,3%Q1 2025: +25,4%Q2 2025: +18,7%Q3 2025: +17,7%Q4 2025: +14,3%Q1 2026: +11,8%Q2 2026: +3,0%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành469,9 TrQ2 2026
126,7 Tr253,4 Tr380,1 Tr506,8 TrQ3 2023: 501,9 TrQ4 2023: 499,7 TrQ1 2024: 498,2 TrQ2 2024: 500 TrQ3 2024: 502,6 TrQ4 2024: 506,8 TrQ1 2025: 502,9 TrQ2 2025: 495,8 TrQ3 2025: 493 TrQ4 2025: 482,7 TrQ1 2026: 476,9 TrQ2 2026: 469,9 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá32,3Q2 2026
84,2168,4252,6336,8Q3 2023 · P/E: 243,0Q4 2023 · P/E: 89,9Q1 2024 · P/E: 336,8Q2 2024 · P/E: 144,1Q3 2024 · P/E: 144,3Q4 2024 · P/E: 79,4Q1 2025 · P/E: 136,8Q2 2025 · P/E: 100,0Q3 2025 · P/E: 53,3Q4 2025 · P/E: 24,3Q1 2026 · P/E: 70,9Q2 2026 · P/E: 32,3Q3 2023 · P/S: 77,5Q4 2023 · P/S: 58,1Q1 2024 · P/S: 86,8Q2 2024 · P/S: 82,0Q3 2024 · P/S: 85,8Q4 2024 · P/S: 78,3Q1 2025 · P/S: 44,0Q2 2025 · P/S: 50,9Q3 2025 · P/S: 32,7Q4 2025 · P/S: 21,5Q1 2026 · P/S: 15,6Q2 2026 · P/S: 11,8Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu2,9 T $2025
724,1 Tr $1,4 T $2,2 T $2,9 T $2018: 477,3 Tr $2019: 661,1 Tr $2020: 836 Tr $2021: 1,2 T $2022: 1,6 T $2023: 1,9 T $2024: 2,4 T $2025: 2,9 T $20182025
Lợi nhuận ròng443,3 Tr $2025
110,8 Tr $221,7 Tr $332,5 Tr $443,3 Tr $2018: 88,1 Tr $2019: 108,3 Tr $2020: 242,3 Tr $2021: 137,8 Tr $2022: 53,4 Tr $2023: 178,9 Tr $2024: 393,1 Tr $2025: 443,3 Tr $20182025
EBITDA774,5 Tr $2025
193,6 Tr $387,3 Tr $580,9 Tr $774,5 Tr $2018: 119,1 Tr $2019: 133,9 Tr $2020: 172,8 Tr $2021: 165,3 Tr $2022: 181,8 Tr $2023: 348,4 Tr $2024: 594,8 Tr $2025: 774,5 Tr $20182025
Dòng tiền tự do795,7 Tr $2025
198,9 Tr $397,9 Tr $596,8 Tr $795,7 Tr $2018: 61,4 Tr $2019: 19,6 Tr $2020: 325 Tr $2021: 318,5 Tr $2022: 456,8 Tr $2023: 543,3 Tr $2024: 632,4 Tr $2025: 795,7 Tr $20182025
EPS0,91 $2025
0,23 $0,46 $0,68 $0,91 $2018: 0,19 $2019: 0,23 $2020: 0,49 $2021: 0,28 $2022: 0,11 $2023: 0,36 $2024: 0,78 $2025: 0,91 $20182025
Tiền mặt / Nợ658,2 Tr $2025
342,4 Tr $684,7 Tr $1 T $1,4 T $2018 · Tiền mặt: 207,2 Tr $2018 · Nợ: 0 $2019 · Tiền mặt: 130,9 Tr $2019 · Nợ: 189,5 Tr $2020 · Tiền mặt: 437,4 Tr $2020 · Nợ: 292,4 Tr $2021 · Tiền mặt: 754,2 Tr $2021 · Nợ: 284,6 Tr $2022 · Tiền mặt: 1 T $2022 · Nợ: 261 Tr $2023 · Tiền mặt: 895,1 Tr $2023 · Nợ: 235,9 Tr $2024 · Tiền mặt: 1,4 T $2024 · Nợ: 312,2 Tr $2025 · Tiền mặt: 658,2 Tr $2025 · Nợ: 436,3 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+78,6%2025
+20,5%+41,1%+61,6%+82,2%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +76,1%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +76,4%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +78,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +81,5%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +82,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +81,2%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +80,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +78,6%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,5%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,2%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,2%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,5%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,3%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +18,5%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +16,4%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +29,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +11,5%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +3,4%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +9,2%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +15,3%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+18,5%2025
+10,8%+21,6%+32,3%+43,1%2019: +38,5%2020: +26,5%2021: +43,1%2022: +31,9%2023: +23,3%2024: +25,6%2025: +18,5%20182025
Cổ phiếu lưu hành482,7 Tr2025
125,5 Tr251 Tr376,4 Tr501,9 Tr2018: 457,9 Tr2019: 478,1 Tr2020: 489,9 Tr2021: 498,5 Tr2022: 499,9 Tr2023: 500,2 Tr2024: 501,9 Tr2025: 482,7 Tr20182025
Định giá41,32025
101,9203,8305,7407,52018 · P/E: 61,12019 · P/E: 108,32020 · P/E: 154,02021 · P/E: 316,02022 · P/E: 407,52023 · P/E: 194,52024 · P/E: 146,92025 · P/E: 41,32018 · P/S: 11,12019 · P/S: 17,52020 · P/S: 44,32021 · P/S: 36,52022 · P/S: 13,82023 · P/S: 18,12024 · P/S: 23,62025 · P/S: 6,320182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 650,9 Tr $ · Cập nhật 4h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20260,392,7 T $-5%18
FY 20270,252,6 T $-10%17
FY 20280,452,8 T $-2%14
FY 20290,542,9 T $-1%7
FY 20300,683 T $+5%11
Q1 2027-0,06565,6 Tr $-18%4

Sự kiện công ty

6
2026-11-05Kết quảThực tế - / Ước tính 0,05-
2026-08-06Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 0,14 / Ước tính 0,18Thấp hơn dự báo
2026-05-07Kết quảThực tế 0,08 / Ước tính 0,09Thấp hơn dự báo
2026-02-25Kết quảThực tế 0,39 / Ước tính 0,34Vượt dự báo
2025-11-06Kết quảThực tế 0,23 / Ước tính 0,2Vượt dự báo
2025-08-07Kết quảThực tế 0,18 / Ước tính 0,18Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 06:16 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Communication Services
Ngành
Advertising Agencies
Giám đốc điều hành
Jeffrey Terry Green
Nhân viên
3.843
Ngày IPO
21 thg 9, 2016
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Market
Trang web
Điểm Altman Zi2,41
Điểm Piotroskii8/9
Xếp hạng FMPiA-
Lợi nhuận chủ sở hữui145,71 Tr US$0,31 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 47 out of 55

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
4
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
3
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
6,74 T US$-20.7%thg 6 26 – thg 9 26
6,22 T US$7,74 T US$9,27 T US$Cao nhất: 9,27 T US$ · 2026-07-13Thấp nhất: 6,22 T US$ · 2026-08-24Hiện tại: 6,74 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 6,74 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 9,27 T US$ · 2026-07-13Thấp nhất: 6,22 T US$ · 2026-08-24
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
XLC1,11%17,5 Tr
VTI0,01%13,6 Tr
VOO0,01%11,3 Tr
RSP0,15%9,8 Tr
VB0,07%9,8 Tr
FXAIX0,01%6,9 Tr
VBK0,17%5,6 Tr
IVV0,01%5,4 Tr
1557.T0,01%5,2 Tr
SPY0,01%5,1 Tr
NIW0,29%2,9 Tr
VIIIX0,01%2,3 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi TTD đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị179535
Nhà phân tích4452
Mua / giữ / bán76 / 86 / 17382 / 124 / 29
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi7 / 27 / 214 / 39 / 16
Giá mục tiêu đạt / không đạt14 / 143 (9%)14 / 462 (3%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-51,2%-75,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+101,7% / -86,6%+101,7% / -92,4%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +0,4% so với S&P 500 -3,1% (n = 385)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. James Heaney CFAJefferies75% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 12,00 US$4 thg 9, 2026
  2. Rob SandersonLoop Capital Markets71% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 25,00 US$25 thg 2, 2026
  3. Clark LampenBTIG71% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoGiữkhông có mục tiêu23 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
23 thg 9, 2026Clark LampenBTIGGiữKhẳng định lại–
23 thg 9, 2026Clark LampenBTIGGiữKhẳng định lại–
18 thg 9, 2026Michael MorrisGuggenheimGiữDuy trì13,00 US$
18 thg 9, 2026Michael MorrisGuggenheimGiữDuy trì13,00 US$
17 thg 9, 2026Youssef SqualiTruist FinancialGiữDuy trì–
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng10,00 US$20,00 US$30,00 US$40,00 US$50,00 US$60,00 US$70,00 US$thg 11 25 · Mua 18 · Giữ 10 · Bán 3thg 11 25thg 12 25 · Mua 17 · Giữ 10 · Bán 3thg 1 26 · Mua 17 · Giữ 16 · Bán 2thg 1 26thg 2 26 · Mua 17 · Giữ 15 · Bán 2thg 3 26 · Mua 16 · Giữ 18 · Bán 3thg 3 26thg 4 26 · Mua 16 · Giữ 18 · Bán 3thg 5 26 · Mua 13 · Giữ 23 · Bán 4thg 5 26thg 6 26 · Mua 13 · Giữ 22 · Bán 5thg 7 26 · Mua 11 · Giữ 19 · Bán 4thg 7 26thg 8 26 · Mua 4 · Giữ 25 · Bán 7thg 9 26 · Mua 3 · Giữ 24 · Bán 7thg 9 26thg 10 26 · Mua 3 · Giữ 24 · Bán 7thg 11 25 · mục tiêu TB 67,42 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 64,56 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 55,64 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 36,90 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 34,03 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 33,39 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 27,46 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 26,58 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 24,30 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 15,95 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 14,52 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 14,52 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 39,56 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 37,96 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 30,33 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 23,82 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 22,69 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 23,59 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 21,56 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 18,08 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 18,04 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 13,72 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 12,17 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 11,95 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 179 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu TTD ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu The Trade Desk, Inc. (TTD) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm Extended. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch TTD suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu TTD giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu TTD là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp TTD là +4,4% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +4,4% đến +4,4% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp TTD so với cổ phiếu The Trade Desk, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp TTD là 11,8 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 11,8 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu TTD là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu TTD là một phái sinh theo dõi giá của The Trade Desk, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán The Trade Desk, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

TTDUSDT perpetual là gì?

TTDUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu The Trade Desk, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu TTD qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

TTD perpetuals · perpequities.comTTD perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/ttd-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/ttd-perp.svg" width="240" height="64" alt="TTD perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp TTD

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với TTD — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho TTD, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X