Bảng cân đối kế toán The Trade Desk, Inc. (TTD)
NASDAQ · Communication Services · Advertising Agencies · 3.843 nhân viên · CEO Jeffrey Terry Green
- Giá
- 12,29 $ -5,90%
- Vốn hóa
- 5,81 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 5,12 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-09 EPS dự kiến 0,04 $
Cuối Q2 '26, The Trade Desk, Inc. (TTD) nắm giữ 1,49 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 434 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 5,76 T $, tổng nợ phải trả 3,19 T $, vốn chủ sở hữu 2,57 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,07 T $ | 895 Tr $ | 918 Tr $ | 1,01 T $ | 1,22 T $ | 1,37 T $ | 1,12 T $ | 896 Tr $ | 653 Tr $ | 658 Tr $ | 878 Tr $ | 1,12 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 450 Tr $ | 485 Tr $ | 501 Tr $ | 497 Tr $ | 510 Tr $ | 552 Tr $ | 622 Tr $ | 791 Tr $ | 792 Tr $ | 645 Tr $ | 528 Tr $ | 362 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 2,43 T $ | 2,87 T $ | 2,62 T $ | 2,91 T $ | 2,99 T $ | 3,33 T $ | 3,05 T $ | 3,25 T $ | 3,6 T $ | 3,95 T $ | 3,32 T $ | 3,2 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 57,9 Tr $ | 63,4 Tr $ | 57,6 Tr $ | 111 Tr $ | 117 Tr $ | 84,6 Tr $ | 64 Tr $ | 112 Tr $ | 78,5 Tr $ | 12,8 Tr $ | 132 Tr $ | 130 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 4,01 T $ | 4,31 T $ | 4,1 T $ | 4,52 T $ | 4,84 T $ | 5,34 T $ | 4,86 T $ | 5,05 T $ | 5,12 T $ | 5,26 T $ | 4,86 T $ | 4,82 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 361 Tr $ | 359 Tr $ | 352 Tr $ | 421 Tr $ | 440 Tr $ | 473 Tr $ | 530 Tr $ | 579 Tr $ | 610 Tr $ | 739 Tr $ | 716 Tr $ | 790 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 16,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 14,6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 19,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 94 Tr $ | 155 Tr $ | 155 Tr $ | 155 Tr $ | 155 Tr $ | 230 Tr $ | 229 Tr $ | 229 Tr $ | 111 Tr $ | 55,7 Tr $ | 55,7 Tr $ | 55,7 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 51,2 Tr $ | 43,8 Tr $ | 60,1 Tr $ | 60,9 Tr $ | 71,7 Tr $ | 57,6 Tr $ | 90,1 Tr $ | 95,9 Tr $ | 100 Tr $ | 77,7 Tr $ | 101 Tr $ | 103 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 507 Tr $ | 575 Tr $ | 567 Tr $ | 637 Tr $ | 667 Tr $ | 775 Tr $ | 849 Tr $ | 904 Tr $ | 820 Tr $ | 892 Tr $ | 873 Tr $ | 949 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 4,52 T $ | 4,89 T $ | 4,66 T $ | 5,16 T $ | 5,51 T $ | 6,11 T $ | 5,71 T $ | 5,96 T $ | 5,94 T $ | 6,15 T $ | 5,73 T $ | 5,76 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 1,97 T $ | 2,32 T $ | 2,09 T $ | 2,34 T $ | 2,41 T $ | 2,63 T $ | 2,4 T $ | 2,72 T $ | 2,76 T $ | 3,01 T $ | 2,63 T $ | 2,56 T $ | |
| Chi phí phải trả | 122 Tr $ | 138 Tr $ | 131 Tr $ | 120 Tr $ | 142 Tr $ | 178 Tr $ | 211 Tr $ | 152 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 180 Tr $ | 150 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 73,1 Tr $ | 76,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 160 Tr $ | 182 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,15 T $ | 2,51 T $ | 2,28 T $ | 2,52 T $ | 2,62 T $ | 2,87 T $ | 2,68 T $ | 2,95 T $ | 2,99 T $ | 3,27 T $ | 2,89 T $ | 2,79 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 190 Tr $ | 180 Tr $ | 180 Tr $ | 203 Tr $ | 230 Tr $ | 248 Tr $ | 263 Tr $ | 271 Tr $ | 303 Tr $ | 360 Tr $ | 346 Tr $ | 353 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 27,5 Tr $ | 33,3 Tr $ | 33,4 Tr $ | 33,4 Tr $ | 34,1 Tr $ | 41,6 Tr $ | 44 Tr $ | 41,9 Tr $ | 42 Tr $ | 42,9 Tr $ | 44,4 Tr $ | 43,2 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 218 Tr $ | 214 Tr $ | 214 Tr $ | 236 Tr $ | 264 Tr $ | 289 Tr $ | 307 Tr $ | 313 Tr $ | 345 Tr $ | 403 Tr $ | 390 Tr $ | 396 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 2,36 T $ | 2,72 T $ | 2,5 T $ | 2,75 T $ | 2,88 T $ | 3,16 T $ | 2,99 T $ | 3,26 T $ | 3,34 T $ | 3,67 T $ | 3,28 T $ | 3,19 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Lợi nhuận giữ lại | 320 Tr $ | 197 Tr $ | 103 Tr $ | 188 Tr $ | 229 Tr $ | 354 Tr $ | 4,52 Tr $ | -162 Tr $ | -364 Tr $ | -591 Tr $ | -725 Tr $ | -719 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 2,16 T $ | 2,16 T $ | 2,17 T $ | 2,41 T $ | 2,63 T $ | 2,95 T $ | 2,72 T $ | 2,7 T $ | 2,6 T $ | 2,48 T $ | 2,45 T $ | 2,57 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 248 Tr $ | 236 Tr $ | 238 Tr $ | 264 Tr $ | 293 Tr $ | 312 Tr $ | 335 Tr $ | 344 Tr $ | 376 Tr $ | 436 Tr $ | 424 Tr $ | 434 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -824 Tr $ | -659 Tr $ | -681 Tr $ | -745 Tr $ | -928 Tr $ | -1,06 T $ | -784 Tr $ | -553 Tr $ | -277 Tr $ | -222 Tr $ | -455 Tr $ | -689 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 133 Tr $ | 156 Tr $ | 207 Tr $ | 131 Tr $ | 437 Tr $ | 754 Tr $ | 1,03 T $ | 895 Tr $ | 1,37 T $ | 658 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 124 Tr $ | 187 Tr $ | 205 Tr $ | 416 Tr $ | 485 Tr $ | 552 Tr $ | 645 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 377 Tr $ | 600 Tr $ | 835 Tr $ | 1,17 T $ | 1,58 T $ | 2,02 T $ | 2,35 T $ | 2,87 T $ | 3,33 T $ | 3,95 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 51,8 Tr $ | 63,4 Tr $ | 84,6 Tr $ | 12,8 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 516 Tr $ | 766 Tr $ | 1,06 T $ | 1,45 T $ | 2,31 T $ | 3,09 T $ | 3,85 T $ | 4,31 T $ | 5,34 T $ | 5,26 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 14,8 Tr $ | 17,4 Tr $ | 33 Tr $ | 237 Tr $ | 364 Tr $ | 370 Tr $ | 394 Tr $ | 359 Tr $ | 473 Tr $ | 739 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 2,76 Tr $ | 4,4 Tr $ | 8,1 Tr $ | 9,08 Tr $ | 11,5 Tr $ | 14,3 Tr $ | 18,5 Tr $ | 16,9 Tr $ | 14,6 Tr $ | 19,9 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 1,78 Tr $ | 3,36 Tr $ | 8,46 Tr $ | 19 Tr $ | 50,2 Tr $ | 68,2 Tr $ | 94 Tr $ | 155 Tr $ | 230 Tr $ | 55,7 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 1,88 Tr $ | 6,19 Tr $ | 11,7 Tr $ | 14 Tr $ | 17,6 Tr $ | 33,2 Tr $ | 28,3 Tr $ | 43,8 Tr $ | 57,6 Tr $ | 77,7 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 21,2 Tr $ | 31,4 Tr $ | 61,3 Tr $ | 280 Tr $ | 443 Tr $ | 486 Tr $ | 535 Tr $ | 575 Tr $ | 775 Tr $ | 892 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 538 Tr $ | 797 Tr $ | 1,12 T $ | 1,73 T $ | 2,75 T $ | 3,58 T $ | 4,38 T $ | 4,89 T $ | 6,11 T $ | 6,15 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 321 Tr $ | 490 Tr $ | 669 Tr $ | 869 Tr $ | 1,35 T $ | 1,66 T $ | 1,87 T $ | 2,32 T $ | 2,63 T $ | 3,01 T $ | |
| Chi phí phải trả | 23 Tr $ | 28,2 Tr $ | 44,8 Tr $ | 47,2 Tr $ | 88,3 Tr $ | 101 Tr $ | 105 Tr $ | 138 Tr $ | 178 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 76,4 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 182 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 344 Tr $ | 519 Tr $ | 714 Tr $ | 930 Tr $ | 1,47 T $ | 1,8 T $ | 2,03 T $ | 2,51 T $ | 2,87 T $ | 3,27 T $ | |
| Nợ dài hạn | 25,8 Tr $ | 27 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 175 Tr $ | 255 Tr $ | 238 Tr $ | 209 Tr $ | 180 Tr $ | 248 Tr $ | 360 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 3,23 Tr $ | 6,05 Tr $ | 9,31 Tr $ | 11 Tr $ | 11,3 Tr $ | 8,28 Tr $ | 27,5 Tr $ | 33,3 Tr $ | 41,6 Tr $ | 42,9 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 29,1 Tr $ | 33 Tr $ | 9,31 Tr $ | 186 Tr $ | 266 Tr $ | 247 Tr $ | 236 Tr $ | 214 Tr $ | 289 Tr $ | 403 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 373 Tr $ | 552 Tr $ | 723 Tr $ | 1,12 T $ | 1,74 T $ | 2,05 T $ | 2,27 T $ | 2,72 T $ | 3,16 T $ | 3,67 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Lợi nhuận giữ lại | -14,8 Tr $ | 36 Tr $ | 124 Tr $ | 232 Tr $ | 474 Tr $ | 612 Tr $ | 666 Tr $ | 197 Tr $ | 354 Tr $ | -591 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 164 Tr $ | 246 Tr $ | 395 Tr $ | 613 Tr $ | 1,01 T $ | 1,53 T $ | 2,12 T $ | 2,16 T $ | 2,95 T $ | 2,48 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 25,8 Tr $ | 27 Tr $ | 0 $ | 189 Tr $ | 292 Tr $ | 285 Tr $ | 261 Tr $ | 236 Tr $ | 312 Tr $ | 436 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -108 Tr $ | -129 Tr $ | -207 Tr $ | 58,6 Tr $ | -145 Tr $ | -470 Tr $ | -770 Tr $ | -659 Tr $ | -1,06 T $ | -222 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02