PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh The Trade Desk, Inc. (TTD)

NASDAQ · Communication Services · Advertising Agencies · 3.843 nhân viên · CEO Jeffrey Terry Green

Giá
12,29 $ -5,90%
Vốn hóa
5,81 T $
Giá trị doanh nghiệp
5,12 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-09 EPS dự kiến 0,04 $

The Trade Desk, Inc. (TTD) báo cáo doanh thu 715 Tr $ cho Q2 '26 (+3,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 102 Tr $ (14,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng 64,4 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 2,99 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu493 Tr $606 Tr $491 Tr $585 Tr $628 Tr $741 Tr $616 Tr $694 Tr $739 Tr $847 Tr $689 Tr $715 Tr $
Giá vốn hàng bán93,4 Tr $101 Tr $104 Tr $110 Tr $123 Tr $135 Tr $143 Tr $151 Tr $162 Tr $163 Tr $182 Tr $184 Tr $
Lợi nhuận gộp400 Tr $505 Tr $388 Tr $474 Tr $505 Tr $606 Tr $473 Tr $543 Tr $577 Tr $684 Tr $507 Tr $531 Tr $
Nghiên cứu & phát triển118 Tr $102 Tr $108 Tr $110 Tr $118 Tr $128 Tr $132 Tr $134 Tr $128 Tr $131 Tr $143 Tr $141 Tr $
Bán hàng & tiếp thị112 Tr $127 Tr $122 Tr $134 Tr $140 Tr $151 Tr $153 Tr $161 Tr $157 Tr $174 Tr $172 Tr $174 Tr $
Quản lý chung & hành chính132 Tr $132 Tr $130 Tr $135 Tr $139 Tr $132 Tr $134 Tr $131 Tr $131 Tr $123 Tr $125 Tr $114 Tr $
Chi phí hoạt động362 Tr $361 Tr $359 Tr $379 Tr $397 Tr $410 Tr $419 Tr $426 Tr $416 Tr $427 Tr $440 Tr $429 Tr $
Lợi nhuận hoạt động37,7 Tr $144 Tr $28,7 Tr $94,7 Tr $108 Tr $195 Tr $54,5 Tr $117 Tr $161 Tr $257 Tr $66,6 Tr $102 Tr $
Thu nhập lãi17,6 Tr $19 Tr $16,7 Tr $17,8 Tr $19,4 Tr $25 Tr $20,1 Tr $18 Tr $16,8 Tr $14,1 Tr $13,7 Tr $12,2 Tr $
Chi phí lãi vay0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $356 N $0 $373 N $730 N $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-19,3 Tr $-16,2 Tr $-17,4 Tr $-17,8 Tr $-18,7 Tr $-26,3 Tr $-21,3 Tr $-16,4 Tr $-18,3 Tr $-13,4 Tr $-12,7 Tr $-12,2 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động19,3 Tr $16,2 Tr $17,4 Tr $17,8 Tr $18,7 Tr $26,3 Tr $21,3 Tr $16,4 Tr $18,3 Tr $13,4 Tr $12,3 Tr $11,5 Tr $
Lợi nhuận trước thuế57 Tr $161 Tr $46 Tr $112 Tr $127 Tr $222 Tr $75,8 Tr $133 Tr $180 Tr $270 Tr $79 Tr $113 Tr $
Thuế thu nhập17,6 Tr $63,4 Tr $14,4 Tr $27,5 Tr $33 Tr $39,4 Tr $25,1 Tr $43,1 Tr $64 Tr $83,3 Tr $39 Tr $48,7 Tr $
Lợi nhuận ròng39,4 Tr $97,3 Tr $31,7 Tr $85 Tr $94,2 Tr $182 Tr $50,7 Tr $90,1 Tr $116 Tr $187 Tr $40 Tr $64,4 Tr $
EPS (cơ bản)0,08 $0,20 $0,06 $0,17 $0,19 $0,37 $0,10 $0,18 $0,23 $0,39 $0,08 $0,14 $
EPS (pha loãng)0,08 $0,19 $0,06 $0,17 $0,19 $0,36 $0,10 $0,18 $0,23 $0,40 $0,08 $0,14 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)489 Tr489 Tr489 Tr489 Tr492 Tr494 Tr495 Tr491 Tr493 Tr480 Tr475 Tr468 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)502 Tr500 Tr498 Tr500 Tr503 Tr507 Tr503 Tr496 Tr493 Tr483 Tr477 Tr470 Tr
Khấu hao & phân bổ20,5 Tr $20,5 Tr $21,7 Tr $20,9 Tr $20,8 Tr $24,1 Tr $24 Tr $26,7 Tr $33,1 Tr $32 Tr $31,4 Tr $30,1 Tr $
EBITDA77,5 Tr $181 Tr $67,8 Tr $133 Tr $148 Tr $246 Tr $99,8 Tr $160 Tr $213 Tr $302 Tr $111 Tr $144 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02