PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual FormFactor, Inc. (FORM)

Perpetual futures FORM trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch FORMUSDT.

FormFactor thiết kế, sản xuất và phân phối toàn cầu các giải pháp kiểm tra và đo lường tiên tiến cho ngành bán dẫn, phục vụ các nhà sản xuất bán dẫn và tổ chức nghiên cứu qua hai bộ phận Probe Cards và Systems.

$103,16-10,4%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (FORMUS-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
1/1
Khối lượng 24h
34,2 N $
Open interest
959,8 $
Thanh khoản tốt nhất
71,9 N $
BingX
Spread hẹp nhất
+83,4 bps
BingX
Khối lượng cao nhất
34,2 N $
BingX
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 126,8 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 8 T $
Hiệu suất spot
1D-10,45%
5D-6,42%
1M-21,78%
6M+14,48%
YTD+84,55%
1Y+235,09%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchFORMUS-USDTĐang giao dịch$103,16-370,1% APR
-0,338% mỗi 8h
+83,4 bps71,9 N $34,2 N $959,8 $USDT-

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 1/1 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +80,3 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: BingX · +80,3 bps

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

FORM

Spread hẹp nhất

FORM

Khối lượng cao nhất

FORM

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
8 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
902,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+32%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+12,8%
P/E
69,6
P/E cùng ngành -41,7
Dòng tiền tự do
136,1 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
115,5 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
8,9
P/E cùng ngành
-41,7
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
1 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 270,4 Tr $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất785 Tr $
Biên lợi nhuận ròng+6,9%
Dòng tiền tự do11,7 Tr $
Nợ ròng-58,5 Tr $
2020693,6 Tr $
2021769,7 Tr $
2022747,9 Tr $
2023663,1 Tr $
2024763,6 Tr $
2025785 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020693,6 Tr $+18%78,5 Tr $113,4 Tr $
2021769,7 Tr $+11%83,9 Tr $72,9 Tr $
2022747,9 Tr $-3%50,7 Tr $66,5 Tr $
2023663,1 Tr $-11%82,4 Tr $8,6 Tr $
2024763,6 Tr $+15%69,6 Tr $79,1 Tr $
2025785 Tr $+3%54,4 Tr $11,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+41,5%+12,1%+11,3%+10,6%+8,2%
2021+41,9%+12,7%+10,9%+10,3%+8,2%
2022+39,6%+7,3%+6,8%+6,3%+5,0%
2023+39,0%+12,5%+12,4%+9,1%+7,4%
2024+40,3%+8,5%+9,1%+7,3%+6,1%
2025+39,1%+8,2%+6,9%+5,3%+4,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020187,2 Tr $69,2 Tr $-118 Tr $3,15
2021151 Tr $63,3 Tr $-87,7 Tr $3,52
2022109,1 Tr $50,4 Tr $-58,8 Tr $3,17
2023177,8 Tr $48,1 Tr $-129,7 Tr $4,38
2024190,7 Tr $39,2 Tr $-151,5 Tr $4,61
2025103,3 Tr $44,8 Tr $-58,5 Tr $4,50
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20203,3 T $3,2 T $4,842,2
20213,6 T $3,5 T $4,642,3
20221,7 T $1,7 T $2,334,2
20233,2 T $3,1 T $4,939,3
20243,6 T $3,4 T $4,751,0
20254,5 T $4,4 T $5,782,9
Q3 2024207,9 Tr $
Q4 2024189,5 Tr $
Q1 2025171,4 Tr $
Q2 2025195,8 Tr $
Q3 2025202,7 Tr $
Q4 2025215,2 Tr $
Q1 2026226,1 Tr $
Q2 2026258,2 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024207,9 Tr $+21%18,7 Tr $17,8 Tr $
Q4 2024189,5 Tr $+13%9,7 Tr $28,3 Tr $
Q1 2025171,4 Tr $+2%6,4 Tr $5 Tr $
Q2 2025195,8 Tr $-1%9,1 Tr $-47,4 Tr $
Q3 2025202,7 Tr $-3%15,7 Tr $19,5 Tr $
Q4 2025215,2 Tr $+14%23,2 Tr $34,7 Tr $
Q1 2026226,1 Tr $+32%20,4 Tr $29,8 Tr $
Q2 2026258,2 Tr $+32%56,2 Tr $52,2 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+40,7%+8,6%+9,0%+2,0%+1,6%
Q4 2024+38,8%+4,1%+5,1%+1,0%+0,8%
Q1 2025+38,5%+3,5%+3,7%+0,7%+0,6%
Q2 2025+37,2%+6,3%+4,6%+0,9%+0,8%
Q3 2025+39,7%+9,4%+7,7%+1,6%+1,3%
Q4 2025+42,8%+13,1%+10,8%+2,2%+1,9%
Q1 2026+47,9%+20,8%+9,0%+1,9%+1,6%
Q2 2026+50,7%+22,4%+21,8%+5,1%+4,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024184,5 Tr $41,8 Tr $-142,7 Tr $4,76
Q4 2024190,7 Tr $39,2 Tr $-151,5 Tr $4,61
Q1 2025129,9 Tr $37,5 Tr $-92,4 Tr $4,44
Q2 202567,4 Tr $35,9 Tr $-31,5 Tr $4,24
Q3 202597,7 Tr $33,2 Tr $-64,5 Tr $4,30
Q4 2025103,3 Tr $44,8 Tr $-58,5 Tr $4,50
Q1 2026123,5 Tr $31,9 Tr $-91,6 Tr $4,55
Q2 2026109,8 Tr $29,9 Tr $-79,8 Tr $4,08
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20243,6 T $3,4 T $17,248,2
Q4 20243,4 T $3,2 T $17,984,6
Q1 20252,2 T $2,1 T $12,986,5
Q2 20252,7 T $2,7 T $13,772,7
Q3 20252,7 T $2,7 T $13,544,1
Q4 20254,5 T $4,4 T $20,948,4
Q1 20267,6 T $7,5 T $33,794,2
Q2 202610,2 T $10,1 T $39,545,4

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu258,2 Tr $Q2 2026
64,6 Tr $129,1 Tr $193,7 Tr $258,2 Tr $Q3 2023: 171,6 Tr $Q4 2023: 168,2 Tr $Q1 2024: 168,7 Tr $Q2 2024: 197,5 Tr $Q3 2024: 207,9 Tr $Q4 2024: 189,5 Tr $Q1 2025: 171,4 Tr $Q2 2025: 195,8 Tr $Q3 2025: 202,7 Tr $Q4 2025: 215,2 Tr $Q1 2026: 226,1 Tr $Q2 2026: 258,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng56,2 Tr $Q2 2026
19 Tr $37,9 Tr $56,9 Tr $75,8 Tr $Q3 2023: 4,4 Tr $Q4 2023: 75,8 Tr $Q1 2024: 21,8 Tr $Q2 2024: 19,4 Tr $Q3 2024: 18,7 Tr $Q4 2024: 9,7 Tr $Q1 2025: 6,4 Tr $Q2 2025: 9,1 Tr $Q3 2025: 15,7 Tr $Q4 2025: 23,2 Tr $Q1 2026: 20,4 Tr $Q2 2026: 56,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA68,1 Tr $Q2 2026
22,5 Tr $45 Tr $67,5 Tr $90 Tr $Q3 2023: 14,2 Tr $Q4 2023: 90 Tr $Q1 2024: 8,9 Tr $Q2 2024: 25,5 Tr $Q3 2024: 29,2 Tr $Q4 2024: 52,3 Tr $Q1 2025: 18,2 Tr $Q2 2025: 22,9 Tr $Q3 2025: 33,1 Tr $Q4 2025: 40,1 Tr $Q1 2026: 30 Tr $Q2 2026: 68,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do52,2 Tr $Q2 2026
-22,5 Tr $2,4 Tr $27,3 Tr $52,2 Tr $Q3 2023: 14,7 Tr $Q4 2023: -683 N $Q1 2024: 19,6 Tr $Q2 2024: 13,5 Tr $Q3 2024: 17,8 Tr $Q4 2024: 28,3 Tr $Q1 2025: 5 Tr $Q2 2025: -47,4 Tr $Q3 2025: 19,5 Tr $Q4 2025: 34,7 Tr $Q1 2026: 29,8 Tr $Q2 2026: 52,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,7 $Q2 2026
0,24 $0,49 $0,73 $0,97 $Q3 2023: 0,06 $Q4 2023: 0,97 $Q1 2024: 0,28 $Q2 2024: 0,25 $Q3 2024: 0,24 $Q4 2024: 0,12 $Q1 2025: 0,08 $Q2 2025: 0,12 $Q3 2025: 0,2 $Q4 2025: 0,29 $Q1 2026: 0,26 $Q2 2026: 0,7 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ109,8 Tr $Q2 2026
49 Tr $98 Tr $146,9 Tr $195,9 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 108,7 Tr $Q3 2023 · Nợ: 47,8 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 177,8 Tr $Q4 2023 · Nợ: 48,1 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 186,3 Tr $Q1 2024 · Nợ: 45,8 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 195,9 Tr $Q2 2024 · Nợ: 43,5 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 184,5 Tr $Q3 2024 · Nợ: 41,8 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 190,7 Tr $Q4 2024 · Nợ: 39,2 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 129,9 Tr $Q1 2025 · Nợ: 37,5 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 67,4 Tr $Q2 2025 · Nợ: 35,9 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 97,7 Tr $Q3 2025 · Nợ: 33,2 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 103,3 Tr $Q4 2025 · Nợ: 44,8 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 123,5 Tr $Q1 2026 · Nợ: 31,9 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 109,8 Tr $Q2 2026 · Nợ: 29,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+50,7%Q2 2026
+12,7%+25,3%+38,0%+50,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +40,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +40,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +37,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +44,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +40,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +38,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +38,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +37,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +39,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +42,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +47,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +50,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +48,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +2,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +45,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +12,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +5,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +7,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +21,8%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+31,9%Q2 2026
+6,1%+14,7%+23,3%+32,0%Q3 2024: +21,2%Q4 2024: +12,7%Q1 2025: +1,6%Q2 2025: -0,8%Q3 2025: -2,5%Q4 2025: +13,6%Q1 2026: +32,0%Q2 2026: +31,9%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành79,5 TrQ2 2026
19,9 Tr39,8 Tr59,7 Tr79,5 TrQ3 2023: 78,4 TrQ4 2023: 78,4 TrQ1 2024: 78,5 TrQ2 2024: 78,7 TrQ3 2024: 78,4 TrQ4 2024: 78 TrQ1 2025: 77,9 TrQ2 2025: 77,5 TrQ3 2025: 77,7 TrQ4 2025: 78,9 TrQ1 2026: 79,4 TrQ2 2026: 79,5 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá45,4Q2 2026
38,777,4116,2154,9Q3 2023 · P/E: 154,9Q4 2023 · P/E: 10,6Q1 2024 · P/E: 40,7Q2 2024 · P/E: 60,5Q3 2024 · P/E: 48,2Q4 2024 · P/E: 84,6Q1 2025 · P/E: 86,5Q2 2025 · P/E: 72,7Q3 2025 · P/E: 44,1Q4 2025 · P/E: 48,4Q1 2026 · P/E: 94,2Q2 2026 · P/E: 45,4Q3 2023 · P/S: 15,8Q4 2023 · P/S: 19,3Q1 2024 · P/S: 20,9Q2 2024 · P/S: 23,7Q3 2024 · P/S: 17,2Q4 2024 · P/S: 17,9Q1 2025 · P/S: 12,9Q2 2025 · P/S: 13,7Q3 2025 · P/S: 13,5Q4 2025 · P/S: 20,9Q1 2026 · P/S: 33,7Q2 2026 · P/S: 39,5Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu785 Tr $2025
196,2 Tr $392,5 Tr $588,7 Tr $785 Tr $2018: 529,7 Tr $2019: 589,5 Tr $2020: 693,6 Tr $2021: 769,7 Tr $2022: 747,9 Tr $2023: 663,1 Tr $2024: 763,6 Tr $2025: 785 Tr $20182025
Lợi nhuận ròng54,4 Tr $2025
26 Tr $52 Tr $78 Tr $104 Tr $2018: 104 Tr $2019: 39,3 Tr $2020: 78,5 Tr $2021: 83,9 Tr $2022: 50,7 Tr $2023: 82,4 Tr $2024: 69,6 Tr $2025: 54,4 Tr $20182025
EBITDA114,8 Tr $2025
35,9 Tr $71,8 Tr $107,7 Tr $143,6 Tr $2018: 80,9 Tr $2019: 97,8 Tr $2020: 134,7 Tr $2021: 143,6 Tr $2022: 96,5 Tr $2023: 127,1 Tr $2024: 112,7 Tr $2025: 114,8 Tr $20182025
Dòng tiền tự do11,7 Tr $2025
28,3 Tr $56,7 Tr $85 Tr $113,4 Tr $2018: 48,8 Tr $2019: 100,2 Tr $2020: 113,4 Tr $2021: 72,9 Tr $2022: 66,5 Tr $2023: 8,6 Tr $2024: 79,1 Tr $2025: 11,7 Tr $20182025
EPS0,69 $2025
0,35 $0,69 $1,04 $1,38 $2018: 1,38 $2019: 0,51 $2020: 0,99 $2021: 1,06 $2022: 0,65 $2023: 1,05 $2024: 0,89 $2025: 0,69 $20182025
Tiền mặt / Nợ103,3 Tr $2025
47,7 Tr $95,4 Tr $143 Tr $190,7 Tr $2018 · Tiền mặt: 98,5 Tr $2018 · Nợ: 64,8 Tr $2019 · Tiền mặt: 144,5 Tr $2019 · Nợ: 94,1 Tr $2020 · Tiền mặt: 187,2 Tr $2020 · Nợ: 69,2 Tr $2021 · Tiền mặt: 151 Tr $2021 · Nợ: 63,3 Tr $2022 · Tiền mặt: 109,1 Tr $2022 · Nợ: 50,4 Tr $2023 · Tiền mặt: 177,8 Tr $2023 · Nợ: 48,1 Tr $2024 · Tiền mặt: 190,7 Tr $2024 · Nợ: 39,2 Tr $2025 · Tiền mặt: 103,3 Tr $2025 · Nợ: 44,8 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+39,1%2025
+10,5%+21,0%+31,5%+41,9%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +39,7%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +40,3%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +41,5%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +41,9%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +39,6%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +39,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +40,3%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +39,1%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,8%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,1%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,7%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,3%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,5%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,5%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,2%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +19,6%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +6,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +11,3%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +10,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +6,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +12,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,9%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+2,8%2025
-4,1%+3,2%+10,4%+17,7%2019: +11,3%2020: +17,7%2021: +11,0%2022: -2,8%2023: -11,3%2024: +15,2%2025: +2,8%20182025
Cổ phiếu lưu hành78,3 Tr2025
19,8 Tr39,6 Tr59,3 Tr79,1 Tr2018: 75,2 Tr2019: 77,3 Tr2020: 79 Tr2021: 79,1 Tr2022: 78,2 Tr2023: 78,2 Tr2024: 78,4 Tr2025: 78,3 Tr20182025
Định giá82,92025
20,741,562,282,92018 · P/E: 9,92019 · P/E: 49,92020 · P/E: 42,22021 · P/E: 42,32022 · P/E: 34,22023 · P/E: 39,32024 · P/E: 51,02025 · P/E: 82,92018 · P/S: 2,02019 · P/S: 3,32020 · P/S: 4,82021 · P/S: 4,62022 · P/S: 2,32023 · P/S: 4,92024 · P/S: 4,72025 · P/S: 5,720182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 270,4 Tr $ · Cập nhật 1h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20263,051 T $+32%6
FY 20273,751,2 T $+52%7
FY 20284,381,2 T $+56%1
Q2 20260,61240 Tr $+23%5
Q3 20260,86270,4 Tr $+33%6
Q4 20260,81278,4 Tr $+29%6

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính 0,86-
2026-07-29Kết quảThực tế 0,82 / Ước tính 0,61Vượt dự báo
2026-04-29Kết quảThực tế 0,56 / Ước tính 0,45Vượt dự báo
2026-02-04Kết quảThực tế 0,46 / Ước tính 0,35Vượt dự báo
2025-10-29Kết quảThực tế 0,33 / Ước tính 0,25Vượt dự báo
2025-07-30Kết quảThực tế 0,27 / Ước tính 0,3Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi FORM đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
30 thg 7, 2026Christian SchwabCraig-HallumMuaKhẳng định lại175 US$
30 thg 7, 2026Craig EllisB. Riley SecuritiesMuaDuy trì165 US$
30 thg 7, 2026Vedvati ShrotreEvercore ISIMuaDuy trì150 US$
29 thg 7, 2026Matthew PriscoCantor FitzgeraldMuaKhẳng định lại175 US$
30 thg 7, 2026Charles ShiNeedhamGiữDuy trì

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 15 thg 9, 2026

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu FORM ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu FormFactor, Inc. (FORM) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm BingX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch FORM suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu FORM giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu FORM là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp FORM là -370,1% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -370,1% đến -370,1% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp FORM so với cổ phiếu FormFactor, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp FORM là 103,2 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 103,2 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu FORM là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu FORM là một phái sinh theo dõi giá của FormFactor, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán FormFactor, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

FORMUSDT perpetual là gì?

FORMUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu FormFactor, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu FORM qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

FORM perpetuals · perpequities.comFORM perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/form-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/form-perp.svg" width="240" height="64" alt="FORM perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp FORM

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với FORM — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho FORM, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X