PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual TTM Technologies, Inc. (TTMI)

Perpetual futures TTMI trên 3 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch TTMIUSDT.

TTM Technologies, Inc. sản xuất bảng mạch in và linh kiện RF cho các nhà sản xuất OEM và EMS trong các lĩnh vực hàng không, quốc phòng, trung tâm dữ liệu, ô tô, y tế và công nghiệp.

$133,18-0,3%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (TTMI-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

3/3 thị trường trực tiếp
Sàn
3
Thị trường trực tiếp
3/3
Khối lượng 24h
65,7 N $Độ phủ: 1/3 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 2,5 Tr $
Open interest
141,6 N $
Thanh khoản tốt nhất
1,5 Tr $
LBank
Spread hẹp nhất
+19,5 bps
OKX
Khối lượng cao nhất
65,7 N $
OKX
Cơ cấu thanh toán
USDT · 3/3
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 306,8 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 13,6 T $
Hiệu suất spot
1D+0,96%
5D+9,61%
1M+6,00%
6M+39,12%
YTD+92,96%
1Y+122,34%

Ma trận sàn

3 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
OKXGiao dịchTTMI/USDTĐang giao dịch$133,340,0% APR
0,000% mỗi 8h
+19,5 bps4 N $65,7 N $116,6 N $USDT10x
BingXGiao dịchTTMI-USDTĐang giao dịch$134,31+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+20,1 bps3,7 N $1,3 Tr $⚠1,3 N $USDT-
LBankGiao dịchTTMI/USDTĐang giao dịch$133,180,0% APR
0,000% mỗi 8h
+48,1 bps1,5 Tr $1,1 Tr $⚠23,6 N $USDT50x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 3/3 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +118,2 bps – +134,0 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: LBank · +104,1 bps

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

TTMI

Spread hẹp nhất

TTMI

Khối lượng cao nhất

TTMI

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 19m trước
Vốn hóa
13,8 T $
Cập nhật 19m trước
Doanh thu
3,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+51%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+7,0%
P/E
58,2
P/E cùng ngành 23,0
Dòng tiền tự do
-15,1 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
236,8 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
4,1
P/E cùng ngành
23,0
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
4,4 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 1,1 T $ · Cập nhật 19m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất2,9 T $
Biên lợi nhuận ròng+6,1%
Dòng tiền tự do-683 N $
Nợ ròng615,8 Tr $
20202,1 T $
20212,2 T $
20222,5 T $
20232,2 T $
20242,4 T $
20252,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20202,1 T $-1%177,5 Tr $183,9 Tr $
20212,2 T $+7%54,4 Tr $94,7 Tr $
20222,5 T $+11%94,6 Tr $170 Tr $
20232,2 T $-11%-18,7 Tr $27 Tr $
20242,4 T $+9%56,3 Tr $51,2 Tr $
20252,9 T $+19%177,4 Tr $-683 N $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+17,1%+1,3%+8,4%+12,3%+6,1%
2021+16,5%+5,6%+2,4%+3,7%+1,8%
2022+18,4%+8,4%+3,8%+6,2%+2,8%
2023+18,5%+1,9%-0,8%-1,2%-0,6%
2024+19,5%+4,8%+2,3%+3,6%+1,6%
2025+19,6%+9,0%+6,1%+10,1%+4,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020451,6 Tr $868,2 Tr $416,6 Tr $2,41
2021537,7 Tr $964,4 Tr $426,8 Tr $2,52
2022402,7 Tr $962,6 Tr $559,9 Tr $1,96
2023450,2 Tr $1 T $569,6 Tr $2,03
2024503,9 Tr $1 T $511,3 Tr $1,99
2025501,2 Tr $1,1 T $615,8 Tr $1,93
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20201,5 T $1,9 T $0,78,2
20211,6 T $2 T $0,729,7
20221,5 T $2,1 T $0,616,3
20231,6 T $2,2 T $0,7-86,4
20242,5 T $3 T $1,044,9
20257,3 T $7,9 T $2,541,2
Q3 2024616,5 Tr $
Q4 2024651 Tr $
Q1 2025648,7 Tr $
Q2 2025730,6 Tr $
Q3 2025752,7 Tr $
Q4 2025774,3 Tr $
Q1 2026846 Tr $
Q2 20261 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024616,5 Tr $+8%14,3 Tr $24,2 Tr $
Q4 2024651 Tr $+14%5,2 Tr $30 Tr $
Q1 2025648,7 Tr $+14%32,2 Tr $-74 Tr $
Q2 2025730,6 Tr $+21%41,5 Tr $37,4 Tr $
Q3 2025752,7 Tr $+22%53,1 Tr $42,4 Tr $
Q4 2025774,3 Tr $+19%50,7 Tr $-6,5 Tr $
Q1 2026846 Tr $+30%50 Tr $-85,1 Tr $
Q2 20261 T $+37%83 Tr $34,1 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+21,1%+8,3%+2,3%+0,9%+0,4%
Q4 2024+19,4%+1,4%+0,8%+0,3%+0,1%
Q1 2025+20,2%+7,7%+5,0%+2,0%+0,9%
Q2 2025+20,3%+8,5%+5,7%+2,5%+1,2%
Q3 2025+20,8%+9,6%+7,0%+3,1%+1,4%
Q4 2025+20,0%+9,9%+6,5%+2,9%+1,3%
Q1 2026+20,8%+8,8%+5,9%+2,7%+1,3%
Q2 2026+21,1%+10,9%+8,3%+4,3%+1,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024469,5 Tr $1 T $551,2 Tr $2,00
Q4 2024503,9 Tr $1 T $511,3 Tr $1,99
Q1 2025411,3 Tr $1 T $608,4 Tr $2,07
Q2 2025448 Tr $1 T $579,6 Tr $2,03
Q3 2025491,1 Tr $1 T $534,3 Tr $1,94
Q4 2025501,2 Tr $1,1 T $615,8 Tr $1,93
Q1 2026410 Tr $1 T $639,3 Tr $1,88
Q2 2026507,9 Tr $1,1 T $570,1 Tr $1,78
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20241,9 T $2,4 T $3,032,6
Q4 20242,5 T $3 T $3,9121,6
Q1 20252,1 T $2,7 T $3,216,0
Q2 20254,2 T $4,7 T $5,724,9
Q3 20256 T $6,5 T $7,928,3
Q4 20257,4 T $8 T $9,536,3
Q1 20269,2 T $9,8 T $10,846,0
Q2 202619,5 T $20,1 T $19,458,4

Đã làm mới 19m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu1 T $Q2 2026
251 Tr $502 Tr $753 Tr $1 T $Q3 2023: 572,6 Tr $Q4 2023: 569 Tr $Q1 2024: 570,1 Tr $Q2 2024: 605,1 Tr $Q3 2024: 616,5 Tr $Q4 2024: 651 Tr $Q1 2025: 648,7 Tr $Q2 2025: 730,6 Tr $Q3 2025: 752,7 Tr $Q4 2025: 774,3 Tr $Q1 2026: 846 Tr $Q2 2026: 1 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng83 Tr $Q2 2026
-7 Tr $23 Tr $53 Tr $83 Tr $Q3 2023: -37,1 Tr $Q4 2023: 17,3 Tr $Q1 2024: 10,5 Tr $Q2 2024: 26,4 Tr $Q3 2024: 14,3 Tr $Q4 2024: 5,2 Tr $Q1 2025: 32,2 Tr $Q2 2025: 41,5 Tr $Q3 2025: 53,1 Tr $Q4 2025: 50,7 Tr $Q1 2026: 50 Tr $Q2 2026: 83 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA166,7 Tr $Q2 2026
41,7 Tr $83,4 Tr $125 Tr $166,7 Tr $Q3 2023: 30,5 Tr $Q4 2023: 70,1 Tr $Q1 2024: 64,9 Tr $Q2 2024: 81,5 Tr $Q3 2024: 73,9 Tr $Q4 2024: 61,3 Tr $Q1 2025: 88,5 Tr $Q2 2025: 93,5 Tr $Q3 2025: 106,7 Tr $Q4 2025: 114,1 Tr $Q1 2026: 105,3 Tr $Q2 2026: 166,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do34,1 Tr $Q2 2026
-53,2 Tr $-21,4 Tr $10,5 Tr $42,4 Tr $Q3 2023: 25,2 Tr $Q4 2023: 1,4 Tr $Q1 2024: -5,4 Tr $Q2 2024: 2,4 Tr $Q3 2024: 24,2 Tr $Q4 2024: 30 Tr $Q1 2025: -74 Tr $Q2 2025: 37,4 Tr $Q3 2025: 42,4 Tr $Q4 2025: -6,5 Tr $Q1 2026: -85,1 Tr $Q2 2026: 34,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,77 $Q2 2026
-0,08 $0,2 $0,49 $0,77 $Q3 2023: -0,36 $Q4 2023: 0,17 $Q1 2024: 0,1 $Q2 2024: 0,25 $Q3 2024: 0,14 $Q4 2024: 0,05 $Q1 2025: 0,31 $Q2 2025: 0,4 $Q3 2025: 0,5 $Q4 2025: 0,48 $Q1 2026: 0,47 $Q2 2026: 0,77 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ507,9 Tr $Q2 2026
279,3 Tr $558,5 Tr $837,8 Tr $1,1 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 408,3 Tr $Q3 2023 · Nợ: 971,2 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 450,2 Tr $Q4 2023 · Nợ: 1 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 440,4 Tr $Q1 2024 · Nợ: 1 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 446,2 Tr $Q2 2024 · Nợ: 1 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 469,5 Tr $Q3 2024 · Nợ: 1 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 503,9 Tr $Q4 2024 · Nợ: 1 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 411,3 Tr $Q1 2025 · Nợ: 1 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 448 Tr $Q2 2025 · Nợ: 1 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 491,1 Tr $Q3 2025 · Nợ: 1 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 501,2 Tr $Q4 2025 · Nợ: 1,1 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 410 Tr $Q1 2026 · Nợ: 1 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 507,9 Tr $Q2 2026 · Nợ: 1,1 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+21,1%Q2 2026
+0,4%+7,3%+14,2%+21,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +19,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +20,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +18,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +19,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +21,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +19,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +20,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +20,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +20,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +20,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +20,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +21,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -6,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +3,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +0,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +5,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +5,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +7,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +5,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +8,3%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+37,4%Q2 2026
+9,4%+18,7%+28,1%+37,4%Q2 2024: +10,7%Q3 2024: +7,7%Q4 2024: +14,4%Q1 2025: +13,8%Q2 2025: +20,7%Q3 2025: +22,1%Q4 2025: +18,9%Q1 2026: +30,4%Q2 2026: +37,4%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành107,6 TrQ2 2026
26,9 Tr53,8 Tr80,7 Tr107,6 TrQ3 2023: 103,5 TrQ4 2023: 104,3 TrQ1 2024: 104,1 TrQ2 2024: 103,9 TrQ3 2024: 103,8 TrQ4 2024: 104,6 TrQ1 2025: 104,5 TrQ2 2025: 104,9 TrQ3 2025: 105,8 TrQ4 2025: 106,6 TrQ1 2026: 107,1 TrQ2 2026: 107,6 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá58,4Q2 2026
23,756,388,9121,6Q3 2023 · P/E: -9,0Q4 2023 · P/E: 22,9Q1 2024 · P/E: 38,1Q2 2024 · P/E: 18,3Q3 2024 · P/E: 32,6Q4 2024 · P/E: 121,6Q1 2025 · P/E: 16,0Q2 2025 · P/E: 24,9Q3 2025 · P/E: 28,3Q4 2025 · P/E: 36,3Q1 2026 · P/E: 46,0Q2 2026 · P/E: 58,4Q3 2023 · P/S: 2,3Q4 2023 · P/S: 2,8Q1 2024 · P/S: 2,7Q2 2024 · P/S: 3,2Q3 2024 · P/S: 3,0Q4 2024 · P/S: 3,9Q1 2025 · P/S: 3,2Q2 2025 · P/S: 5,7Q3 2025 · P/S: 7,9Q4 2025 · P/S: 9,5Q1 2026 · P/S: 10,8Q2 2026 · P/S: 19,4Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu2,9 T $2025
726,6 Tr $1,5 T $2,2 T $2,9 T $2018: 2,2 T $2019: 2,1 T $2020: 2,1 T $2021: 2,2 T $2022: 2,5 T $2023: 2,2 T $2024: 2,4 T $2025: 2,9 T $20182025
Lợi nhuận ròng177,4 Tr $2025
30,3 Tr $79,4 Tr $128,5 Tr $177,5 Tr $2018: 173,6 Tr $2019: 41,3 Tr $2020: 177,5 Tr $2021: 54,4 Tr $2022: 94,6 Tr $2023: -18,7 Tr $2024: 56,3 Tr $2025: 177,4 Tr $20182025
EBITDA402,8 Tr $2025
100,7 Tr $201,4 Tr $302,1 Tr $402,8 Tr $2018: 348,7 Tr $2019: 336,3 Tr $2020: 193 Tr $2021: 242,9 Tr $2022: 362,3 Tr $2023: 209,2 Tr $2024: 281,6 Tr $2025: 402,8 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-683 N $2025
45,5 Tr $91,6 Tr $137,7 Tr $183,9 Tr $2018: 123 Tr $2019: 169,4 Tr $2020: 183,9 Tr $2021: 94,7 Tr $2022: 170 Tr $2023: 27 Tr $2024: 51,2 Tr $2025: -683 N $20182025
EPS1,68 $2025
0,29 $0,75 $1,22 $1,68 $2018: 1,3 $2019: 0,39 $2020: 1,67 $2021: 0,5 $2022: 0,91 $2023: -0,18 $2024: 0,54 $2025: 1,68 $20182025
Tiền mặt / Nợ501,2 Tr $2025
373,1 Tr $746,2 Tr $1,1 T $1,5 T $2018 · Tiền mặt: 256,4 Tr $2018 · Nợ: 1,5 T $2019 · Tiền mặt: 400,2 Tr $2019 · Nợ: 1,5 T $2020 · Tiền mặt: 451,6 Tr $2020 · Nợ: 868,2 Tr $2021 · Tiền mặt: 537,7 Tr $2021 · Nợ: 964,4 Tr $2022 · Tiền mặt: 402,7 Tr $2022 · Nợ: 962,6 Tr $2023 · Tiền mặt: 450,2 Tr $2023 · Nợ: 1 T $2024 · Tiền mặt: 503,9 Tr $2024 · Nợ: 1 T $2025 · Tiền mặt: 501,2 Tr $2025 · Nợ: 1,1 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+19,6%2025
+4,3%+9,4%+14,5%+19,6%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +18,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +17,7%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +17,1%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +16,5%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +18,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +18,5%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +19,5%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +19,6%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,3%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,1%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,6%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,9%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,8%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,0%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +7,8%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +1,9%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +8,4%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +2,4%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +3,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -0,8%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,3%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,1%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+19,0%2025
-3,1%+4,2%+11,6%+19,0%2019: -4,7%2020: -1,3%2021: +6,8%2022: +11,0%2023: -10,5%2024: +9,4%2025: +19,0%20182025
Cổ phiếu lưu hành105,5 Tr2025
33,5 Tr67 Tr100,5 Tr134 Tr2018: 134 Tr2019: 106,3 Tr2020: 106,4 Tr2021: 108,2 Tr2022: 103,9 Tr2023: 102,7 Tr2024: 103,8 Tr2025: 105,5 Tr20182025
Định giá41,22025
-53,6-20,812,144,92018 · P/E: 7,52019 · P/E: 38,22020 · P/E: 8,22021 · P/E: 29,72022 · P/E: 16,32023 · P/E: -86,42024 · P/E: 44,92025 · P/E: 41,22018 · P/S: 0,62019 · P/S: 0,72020 · P/S: 0,72021 · P/S: 0,72022 · P/S: 0,62023 · P/S: 0,72024 · P/S: 1,02025 · P/S: 2,520182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 1,1 T $ · Cập nhật 19m trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20264,844,4 T $+51%3
FY 20276,915,5 T $+90%3
FY 20287,876,1 T $+109%2
Q1 20271,531,3 T $+54%1
Q1 20271,171,1 T $+30%1
Q2 20271,651,4 T $+35%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính 1,25-
2026-08-05Kết quảThực tế 0,99 / Ước tính 0,89Vượt dự báo
2026-04-29Kết quảThực tế 0,75 / Ước tính 0,66Vượt dự báo
2026-02-04Kết quảThực tế 0,7 / Ước tính 0,68Vượt dự báo
2025-10-29Kết quảThực tế 0,67 / Ước tính 0,61Vượt dự báo
2025-07-30Kết quảThực tế 0,58 / Ước tính 0,52Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 15:48 UTC 22 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Hardware, Equipment & Parts
Giám đốc điều hành
Edwin Roks
Nhân viên
18.200
Ngày IPO
25 thg 9, 2000
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi4,77
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng FMPiB-
Lợi nhuận chủ sở hữui133,19 Tr US$1,24 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 67 out of 86

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
4
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
12,93 T US$-43.8%thg 6 26 – thg 9 26
11,17 T US$17,08 T US$23,00 T US$Cao nhất: 23,00 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 11,17 T US$ · 2026-08-24Hiện tại: 12,93 T US$ · 2026-09-21thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 12,93 T US$ · 2026-09-21Cao nhất: 23,00 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 11,17 T US$ · 2026-08-24
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
FLHY0,46%6,1 Tr
IJH0,34%3,6 Tr
XAW.TO0,01%3,6 Tr
NJH0,49%3,5 Tr
VTI0,02%3,3 Tr
NJM0,57%2,4 Tr
VB0,15%2,4 Tr
VBK0,36%1,4 Tr
XMMO2,15%1,3 Tr
VXF0,15%1,2 Tr
VGT0,08%1,1 Tr
NAJ1,21%884,5 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi TTMI đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị3885
Nhà phân tích56
Mua / giữ / bán38 / 0 / 085 / 0 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 12 / 0 / 2
Giá mục tiêu đạt / không đạt15 / 20 (43%)59 / 20 (75%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-2,7%+185,6%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+78,2% / -43,5%+666,7% / -43,5%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +4,7% so với S&P 500 +3,4% (n = 83)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. James RicchiutiNeedham100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 16 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 175 US$21 thg 9, 2026
  2. William SteinTruist Financial100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 224 US$14 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
6 thg 10, 2026Unknown AnalystAletheia CapitalMuaBắt đầu theo dõi236 US$
21 thg 9, 2026James RicchiutiNeedhamMuaKhẳng định lại175 US$
21 thg 9, 2026James RicchiutiNeedhamMuaKhẳng định lại175 US$
14 thg 9, 2026William SteinTruist FinancialMuaKhẳng định lại224 US$
14 thg 9, 2026William SteinTruist FinancialMuaKhẳng định lại224 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng60,00 US$80,00 US$100 US$120 US$140 US$160 US$180 US$200 US$220 US$thg 11 25 · Mua 4 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 4 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26 · Mua 4 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 4 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26 · Mua 4 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 4 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26 · Mua 4 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 5 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26 · Mua 5 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 5 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26 · Mua 5 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 5 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 76,00 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 80,75 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 100 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 119 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 119 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 170 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 191 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 209 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 209 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 209 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 203 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 203 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 70,18 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 69,00 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 98,20 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 104 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 97,42 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 158 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 174 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 187 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 115 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 119 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 123 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 132 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 6 thg 10, 2026 · 38 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu TTMI ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu TTM Technologies, Inc. (TTMI) được giao dịch trên 3 sàn crypto, bao gồm BingX, LBank, OKX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch TTMI suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu TTMI giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu TTMI là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp TTMI là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 3 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp TTMI so với cổ phiếu TTM Technologies, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp TTMI là 133,3 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 133,2 $, chênh lệch cơ sở +0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu TTMI là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu TTMI là một phái sinh theo dõi giá của TTM Technologies, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán TTM Technologies, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

TTMIUSDT perpetual là gì?

TTMIUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu TTM Technologies, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu TTMI qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

TTMI perpetuals · perpequities.comTTMI perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/ttmi-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/ttmi-perp.svg" width="240" height="64" alt="TTMI perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp TTMI

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với TTMI — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho TTMI, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X