PerpEquities

Tài chính The Trade Desk, Inc. (TTD)

NASDAQ · Communication Services · Advertising Agencies · 3.843 nhân viên · CEO Jeffrey Terry Green

Giá
12,29 $ -5,90%
Vốn hóa
5,81 T $
Giá trị doanh nghiệp
5,12 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-09 EPS dự kiến 0,04 $
Doanh thu (TTM)2,99 T $+11,6% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)19,6%+1,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 586 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)407 Tr $-2,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)860 Tr $+15,4% so với năm trướcCapex 221 Tr $
EPS pha loãng (TTM)0,85 $+2,4% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng1,05 T $-21,8% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
5,81 T $
EV 5,12 T $
Doanh thu
2,99 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-5%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
13,6%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
14,6×
Dự phóng 33,9× (FY2026)
P/S
1,9×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
6,7×
TTM
Dòng tiền tự do
860 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
407 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
2,75 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-09
Doanh thu dự kiến 651 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu hụt 5,0%, EPS vượt 91,4%Doanh thu 715 Tr $ so với kỳ vọng 752 Tr $ (-5,0%); EPS 0,34 $ so với 0,18 $ (+91,4%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 3,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 715 Tr $, so với mức trung bình 15,6% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 19,6% (TTM), +1,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 23,4% trong khi doanh thu tăng 11,6%.
  • Capex chiếm 7,4% doanh thu (năm trước 6,8%)Đã đầu tư 221 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+20,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 860 Tr $ = 211,5% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 975 Tr $ cho cổ đông = 113,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 975 Tr $ (năm trước 757 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 452 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 5,2% trong một năm470 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 496 Tr.
  • Tiền ròng 1,05 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,49 T $, nợ gồm thuê tài sản 434 Tr $; năm trước tiền ròng 1,34 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu715 Tr $694 Tr $+3,0%
Biên lợi nhuận gộp74,2%78,2%-4,0 điểm %
Lợi nhuận hoạt động102 Tr $117 Tr $-13,0%
Biên lợi nhuận hoạt động14,2%16,8%-2,6 điểm %
Lợi nhuận ròng64,4 Tr $90,1 Tr $-28,6%
EPS pha loãng0,14 $0,18 $-22,2%
Dòng tiền hoạt động154 Tr $165 Tr $-6,9%
Capex13,2 Tr $48,3 Tr $-72,6%
Dòng tiền tự do140 Tr $117 Tr $+20,3%
R&D141 Tr $134 Tr $+4,8%
Thù lao bằng cổ phiếu110 Tr $129 Tr $-15,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-06
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu715 Tr $752 Tr $-5,0%
EPS (theo dự báo)0,34 $0,18 $+91,4%

Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
1,08 T $
Capex
-221 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-975 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-74,2 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
452 Tr $
Dòng tiền tự do
860 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
113,3%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)14,6×221,2×41,3× – 407,5×
EV / EBITDA6,7×119,0×23,2× – 261,5×
EV / Doanh thu1,7×19,3×6,2× – 36,1×
Giá / FCF6,8×72,8×22,9× – 137,2×
Giá / Giá trị sổ sách2,2×16,4×7,3× – 28,6×
Tỷ suất FCF14,8%2,0%0,7% – 4,4%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư12,2%7,5%2,0% – 13,4%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu16,1%10,2%2,5% – 17,8%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 14,68 $ (+19,4%)
khoảng 6,00 $ – 25,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua17
Nắm giữ25
Bán5
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20262,75 T $-5,1%0,36 $-60,1%33,9×19
FY20272,6 T $-5,2%0,22 $-40,6%57,0×18
FY20282,75 T $+5,8%0,33 $+51,1%37,7×15
FY20292,85 T $+3,6%0,54 $+66,4%22,7×9
FY20303,04 T $+6,4%0,68 $+24,6%18,2×6

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 188 số liệu mà The Trade Desk, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current2,56 T $2,72 T $-5,9%3,01 T $2,63 T $+14,3%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current3,2 T $3,25 T $-1,7%3,77 T $3,33 T $+13,2%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current16,1 Tr $12,3 Tr $+30,5%12,2 Tr $11,2 Tr $+8,5%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff–––532 N $2,44 Tr $-78,2%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)264 N $685 N $-61,5%1,49 Tr $853 N $+74,3%
Accrued Liabilities, Current150 Tr $152 Tr $-1,5%182 Tr $178 Tr $+2,4%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment262 Tr $2025-12-31215 Tr $+22,0%262 Tr $215 Tr $+22,0%
Additional Paid in Capital, Common Stock3,29 T $2,86 T $+15,2%3,08 T $2,59 T $+18,5%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount33,6 Tr16,1 Tr+109,5%22,7 Tr284 N+7.907,7%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition112 Tr $131 Tr $-14,4%498 Tr $500 Tr $-0,4%
Assets5,76 T $5,96 T $-3,2%6,15 T $6,11 T $+0,7%
Assets, Current4,82 T $5,05 T $-4,7%5,26 T $5,34 T $-1,4%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid78 Tr $35,6 Tr $+119,5%104 Tr $20,5 Tr $+409,5%
Capitalized Computer Software, Accumulated Amortization14,6 Tr $2025-12-3112,2 Tr $+19,4%14,6 Tr $12,2 Tr $+19,4%
Capitalized Computer Software, Amortization–––15 Tr $16 Tr $-6,3%
Capitalized Computer Software, Gross34,5 Tr $2025-12-3126,8 Tr $+28,6%34,5 Tr $26,8 Tr $+28,6%
Capitalized Computer Software, Impairments–––0 $0 $–
Capitalized Computer Software, Net19,9 Tr $2025-12-3114,6 Tr $+36,3%19,9 Tr $14,6 Tr $+36,3%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,12 T $896 Tr $+25,3%658 Tr $1,37 T $-51,9%
Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments1,49 T $1,69 T $-12,0%1,3 T $1,92 T $-32,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations1,12 T $896 Tr $+25,3%658 Tr $1,37 T $-51,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect245 Tr $-222 Tr $+210,1%-711 Tr $474 Tr $-250,0%
Commitments and Contingencies0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Value, Issued0 $0 $–0 $0 $–
Cost of Goods and Services Sold184 Tr $151 Tr $+22,1%619 Tr $472 Tr $+31,2%
Costs and Expenses613 Tr $577 Tr $+6,3%2,31 T $2,02 T $+14,3%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––11,1 Tr $148 Tr $-92,5%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––8,89 Tr $8,77 Tr $+1,3%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––42,7 Tr $190 Tr $-77,5%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––22,7 Tr $33 Tr $-31,1%
Debt Securities, Available-for-sale362 Tr $791 Tr $-54,2%645 Tr $552 Tr $+16,8%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One280 Tr $708 Tr $-60,5%573 Tr $474 Tr $+20,9%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––161 Tr $-57,5 Tr $+380,1%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-3,49 Tr $-3,06 Tr $-14,1%
Deferred Income Tax Assets, Net55,7 Tr $229 Tr $-75,7%55,7 Tr $230 Tr $-75,8%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––173 Tr $-75,4 Tr $+329,2%
Deferred Income Taxes and Tax Credits49,5 Tr $2025-12-31-76,9 Tr $+164,4%168 Tr $-76,9 Tr $+318,1%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––15,3 Tr $-14,9 Tr $+202,9%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets140 Tr $2025-12-31161 Tr $-13,2%140 Tr $161 Tr $-13,2%
Deferred Tax Assets, Net55,7 Tr $2025-12-31230 Tr $-75,8%55,7 Tr $230 Tr $-75,8%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards321 Tr $2025-12-31292 Tr $+10,0%321 Tr $292 Tr $+10,0%
Deferred Tax Assets, Other8,22 Tr $2025-12-314,5 Tr $+82,8%8,22 Tr $4,5 Tr $+82,8%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research27,8 Tr $2025-12-3122,9 Tr $+21,0%27,8 Tr $22,9 Tr $+21,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost33,5 Tr $2025-12-3123,4 Tr $+42,9%33,5 Tr $23,4 Tr $+42,9%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Reserves5,97 Tr $2025-12-315,93 Tr $+0,7%5,97 Tr $5,93 Tr $+0,7%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance475 Tr $2025-12-31459 Tr $+3,7%475 Tr $459 Tr $+3,7%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements79,6 Tr $2025-12-3157,8 Tr $+37,5%79,6 Tr $57,8 Tr $+37,5%
Deferred Tax Liabilities, Prepaid Expenses1,47 Tr $2025-12-311,17 Tr $+26,1%1,47 Tr $1,17 Tr $+26,1%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment47,3 Tr $2025-12-3127,2 Tr $+74,2%47,3 Tr $27,2 Tr $+74,2%
Depreciation, Depletion and Amortization30,1 Tr $26,7 Tr $+12,9%116 Tr $87,5 Tr $+32,3%
Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction–––96 Tr $67 Tr $+43,3%
Earnings Per Share, Basic0,14 $0,18 $-22,2%0,91 $0,80 $+13,7%
Earnings Per Share, Diluted0,14 $0,18 $-22,2%0,90 $0,78 $+15,4%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––138 Tr $107 Tr $+29,9%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent0,0%0,0%–21,0%21,0%0,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Enacted Tax Rate, Amount–––0 $0 $–
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Enacted Tax Rate, Percent–––0,0%0,0%–
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Amount–––7,13 Tr $5,23 Tr $+36,4%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Percent–––1,1%1,0%+10,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02