PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Riot Platforms, Inc. (RIOT)

Perpetual futures RIOT trên 7 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch RIOTUSDT.

Riot Platforms là công ty khai thác Bitcoin có trụ sở tại Hoa Kỳ, cũng thiết kế và sản xuất thiết bị phân phối điện.

$23,18-2,0%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (RIOT-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

7/7 thị trường trực tiếp
Sàn
7
Thị trường trực tiếp
7/7
Khối lượng 24h
190,7 N $Độ phủ: 5/7 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 1,4 Tr $
Open interest
513,7 N $Độ phủ: 5/7 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
16,7 N $
LBank
Spread hẹp nhất
+21,5 bps
BingX
Khối lượng cao nhất
101,9 N $
MEXC
Cơ cấu thanh toán
USDT · 5/7
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 372,2 Tr $
OI / free float
+0,01%
Free float 8,1 T $
Hiệu suất spot
1D-2,04%
5D-7,26%
1M+11,60%
6M+64,17%
YTD+81,53%
1Y+30,02%

Ma trận sàn

7 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchRIOT-USDTĐang giao dịch$23,23+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+21,5 bps2,6 N $1,2 Tr $⚠226,7 N $USDT-
MEXCGiao dịchRIOT/USDTĐang giao dịch$23,230,0% APR
0,000% mỗi 8h
+56,0 bps8,3 N $101,9 N $111,2 N $USDT20x
LBankGiao dịchRIOT/USDTĐang giao dịch$23,180,0% APR
0,000% mỗi 8h
+56,0 bps16,7 N $53,2 N $-USDT50x
OKXGiao dịchRIOT/USDTĐang giao dịch$23,220,0% APR
0,000% mỗi 8h
+56,0 bps1,3 N $22,9 N $69,6 N $USDT10x
BybitGiao dịchRIOT/USDTĐang giao dịch$23,120,0% APR
0,000% mỗi 8h
+26,0 bps7,9 N $12,6 N $106,2 N $USDT25x
ExtendedGiao dịchRIOT/USDĐang giao dịch$22,99+4,4% APR
+0,00050% mỗi 1h
+604,3 bps0 $0 $0 $USD5x
gTrade (Gains)Giao dịchRIOT/USDĐang giao dịch$23,00-----USD2x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản đủ · 4/7 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +119,8 bps – +141,6 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: LBank · +92,5 bps

Quá mỏng: OKX

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Extended, gTrade (Gains)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

RIOT

Spread hẹp nhất

RIOT

Khối lượng cao nhất

RIOT

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
8,7 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
674,5 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+4%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-196,3%
P/E
-6,2
P/E cùng ngành 31,8
Dòng tiền tự do
-882,8 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-1,3 T $
12 tháng gần nhất
P/S
12,9
P/E cùng ngành
31,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
675,1 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 158,7 Tr $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
1 $
2017-10-12

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất647,4 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-102,4%
Dòng tiền tự do-774,3 Tr $
Nợ ròng633,2 Tr $
202012,1 Tr $
2021213,2 Tr $
2022259,2 Tr $
2023280,7 Tr $
2024376,7 Tr $
2025647,4 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202012,1 Tr $+77%-14,1 Tr $-52,4 Tr $
2021213,2 Tr $+1.665%-15,4 Tr $-508,4 Tr $
2022259,2 Tr $+22%-509,6 Tr $-352,3 Tr $
2023280,7 Tr $+8%-49,5 Tr $-391,1 Tr $
2024376,7 Tr $+34%109,4 Tr $-1,5 T $
2025647,4 Tr $+72%-663,2 Tr $-774,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+48,3%-128,7%-116,8%-5,1%-5,0%
2021+61,5%-14,0%-7,2%-1,1%-1,0%
2022+25,3%-197,8%-196,6%-44,3%-38,6%
2023+9,4%-22,5%-17,6%-2,6%-2,4%
2024+30,2%+40,8%+29,0%+3,5%+2,8%
2025-15,6%-61,8%-102,4%-23,2%-16,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020223,4 Tr $0 $-223,4 Tr $98,57
2021312,3 Tr $13,4 Tr $-298,9 Tr $5,14
2022230,3 Tr $22,3 Tr $-208,1 Tr $3,65
2023597,2 Tr $21,3 Tr $-575,8 Tr $8,33
2024277,9 Tr $613,2 Tr $335,3 Tr $3,74
2025233,5 Tr $866,8 Tr $633,2 Tr $0,96
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020713,2 Tr $489,8 Tr $59,0-56,6
20212,1 T $1,8 T $9,8-263,3
2022472,7 Tr $264,6 Tr $1,8-0,9
20232,7 T $2,1 T $9,6-55,3
20242,8 T $3,2 T $7,525,5
20254,3 T $5 T $6,7-6,5
Q3 202484,8 Tr $
Q4 2024142,6 Tr $
Q1 2025161,4 Tr $
Q2 2025153 Tr $
Q3 2025180,2 Tr $
Q4 2025152,8 Tr $
Q1 2026167,2 Tr $
Q2 2026174,2 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202484,8 Tr $+63%-154,4 Tr $-179,8 Tr $
Q4 2024142,6 Tr $+81%136,4 Tr $-852,6 Tr $
Q1 2025161,4 Tr $+104%-296,4 Tr $-154,9 Tr $
Q2 2025153 Tr $+118%219,5 Tr $-291,7 Tr $
Q3 2025180,2 Tr $+113%104,5 Tr $-245,8 Tr $
Q4 2025152,8 Tr $+7%-690,7 Tr $-188 Tr $
Q1 2026167,2 Tr $+4%-500,5 Tr $-298,1 Tr $
Q2 2026174,2 Tr $+14%-237,2 Tr $-150,9 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+14,0%-143,3%-182,1%-5,6%-5,3%
Q4 2024+37,5%+132,0%+95,7%+4,3%+3,5%
Q1 2025-7,5%-51,8%-183,6%-10,1%-8,0%
Q2 2025-13,9%-63,5%+143,4%+6,7%+5,1%
Q3 2025-6,8%-45,5%+58,0%+3,0%+2,3%
Q4 2025-36,4%-89,8%-452,0%-24,2%-17,5%
Q1 2026-39,6%-85,1%-299,3%-20,9%-14,6%
Q2 2026+23,7%-137,4%-136,1%-10,8%-7,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024355,7 Tr $31,1 Tr $-324,6 Tr $5,68
Q4 2024277,9 Tr $613,2 Tr $335,3 Tr $3,74
Q1 2025163,7 Tr $618,6 Tr $454,9 Tr $3,23
Q2 2025330,2 Tr $869,5 Tr $539,3 Tr $1,38
Q3 2025330,7 Tr $871,9 Tr $541,1 Tr $1,47
Q4 2025233,5 Tr $866,8 Tr $633,2 Tr $0,96
Q1 2026205,7 Tr $877,2 Tr $671,5 Tr $1,08
Q2 2026471,4 Tr $279,2 Tr $-192,1 Tr $1,56
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20242,1 T $1,8 T $25,1-3,4
Q4 20242,8 T $3,2 T $19,85,2
Q1 20252,3 T $2,8 T $14,5-2,0
Q2 20253,8 T $4,3 T $24,84,3
Q3 20256,6 T $7,1 T $36,615,9
Q4 20254,7 T $5,3 T $30,8-1,7
Q1 20264,3 T $5 T $25,7-2,1
Q2 20269,5 T $9,3 T $54,6-10,1

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu174,2 Tr $Q2 2026
45,1 Tr $90,1 Tr $135,2 Tr $180,2 Tr $Q3 2023: 51,9 Tr $Q4 2023: 78,8 Tr $Q1 2024: 79,3 Tr $Q2 2024: 70 Tr $Q3 2024: 84,8 Tr $Q4 2024: 142,6 Tr $Q1 2025: 161,4 Tr $Q2 2025: 153 Tr $Q3 2025: 180,2 Tr $Q4 2025: 152,8 Tr $Q1 2026: 167,2 Tr $Q2 2026: 174,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-237,2 Tr $Q2 2026
-463,2 Tr $-235,6 Tr $-8,1 Tr $219,5 Tr $Q3 2023: -80 Tr $Q4 2023: 79,2 Tr $Q1 2024: 211,8 Tr $Q2 2024: -84,4 Tr $Q3 2024: -154,4 Tr $Q4 2024: 136,4 Tr $Q1 2025: -296,4 Tr $Q2 2025: 219,5 Tr $Q3 2025: 104,5 Tr $Q4 2025: -690,7 Tr $Q1 2026: -500,5 Tr $Q2 2026: -237,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-136,8 Tr $Q2 2026
1,9 Tr $140,6 Tr $279,4 Tr $418,1 Tr $Q3 2023: 8,6 Tr $Q4 2023: -18,4 Tr $Q1 2024: 244,5 Tr $Q2 2024: -47,1 Tr $Q3 2024: -42,7 Tr $Q4 2024: 418,1 Tr $Q1 2025: -5,7 Tr $Q2 2025: -14 Tr $Q3 2025: 925 N $Q4 2025: -34,5 Tr $Q1 2026: -44,6 Tr $Q2 2026: -136,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-150,9 Tr $Q2 2026
-639,4 Tr $-426,3 Tr $-213,1 Tr $Q3 2023: -137,5 Tr $Q4 2023: -140,3 Tr $Q1 2024: -254,5 Tr $Q2 2024: -235,7 Tr $Q3 2024: -179,8 Tr $Q4 2024: -852,6 Tr $Q1 2025: -154,9 Tr $Q2 2025: -291,7 Tr $Q3 2025: -245,8 Tr $Q4 2025: -188 Tr $Q1 2026: -298,1 Tr $Q2 2026: -150,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,68 $Q2 2026
-1,19 $-0,53 $0,14 $0,81 $Q3 2023: -0,25 $Q4 2023: 0,34 $Q1 2024: 0,81 $Q2 2024: -0,32 $Q3 2024: -0,54 $Q4 2024: 0,43 $Q1 2025: -0,9 $Q2 2025: 0,58 $Q3 2025: 0,26 $Q4 2025: -1,86 $Q1 2026: -1,44 $Q2 2026: -0,68 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ471,4 Tr $Q2 2026
219,3 Tr $438,6 Tr $657,9 Tr $877,2 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 290,1 Tr $Q3 2023 · Nợ: 22,7 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 597,2 Tr $Q4 2023 · Nợ: 22,1 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 688,5 Tr $Q1 2024 · Nợ: 24,3 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 481,2 Tr $Q2 2024 · Nợ: 23,7 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 355,7 Tr $Q3 2024 · Nợ: 31,1 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 277,9 Tr $Q4 2024 · Nợ: 613,2 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 163,7 Tr $Q1 2025 · Nợ: 618,6 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 330,2 Tr $Q2 2025 · Nợ: 869,5 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 330,7 Tr $Q3 2025 · Nợ: 871,9 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 233,5 Tr $Q4 2025 · Nợ: 866,8 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 205,7 Tr $Q1 2026 · Nợ: 877,2 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 471,4 Tr $Q2 2026 · Nợ: 279,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+23,7%Q2 2026
-272,2%-92,4%+87,3%+267,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: -22,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +19,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +40,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +23,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +14,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +37,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -7,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -13,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -6,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -36,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -39,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +23,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -159,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +94,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +257,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -167,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -143,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +132,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -51,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -63,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -45,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -89,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -85,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -137,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -154,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +100,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +267,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -120,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -182,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +95,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -183,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +143,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +58,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -452,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -299,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -136,1%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+13,9%Q2 2026
+29,6%+59,2%+88,9%+118,5%Q3 2024: +63,4%Q4 2024: +80,9%Q1 2025: +103,5%Q2 2025: +118,5%Q3 2025: +112,6%Q4 2025: +7,2%Q1 2026: +3,6%Q2 2026: +13,9%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành347,7 TrQ2 2026
100,8 Tr201,6 Tr302,4 Tr403,2 TrQ3 2023: 181 TrQ4 2023: 230,8 TrQ1 2024: 262,4 TrQ2 2024: 264,6 TrQ3 2024: 286,2 TrQ4 2024: 318,9 TrQ1 2025: 329,5 TrQ2 2025: 382,7 TrQ3 2025: 403,2 TrQ4 2025: 371,6 TrQ1 2026: 347,6 TrQ2 2026: 347,7 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-10,1Q2 2026
6,122,338,554,6Q3 2023 · P/E: -9,3Q4 2023 · P/E: 11,4Q1 2024 · P/E: 3,5Q2 2024 · P/E: -7,8Q3 2024 · P/E: -3,4Q4 2024 · P/E: 5,2Q1 2025 · P/E: -2,0Q2 2025 · P/E: 4,3Q3 2025 · P/E: 15,9Q4 2025 · P/E: -1,7Q1 2026 · P/E: -2,1Q2 2026 · P/E: -10,1Q3 2023 · P/S: 32,5Q4 2023 · P/S: 45,3Q1 2024 · P/S: 37,5Q2 2024 · P/S: 37,6Q3 2024 · P/S: 25,1Q4 2024 · P/S: 19,8Q1 2025 · P/S: 14,5Q2 2025 · P/S: 24,8Q3 2025 · P/S: 36,6Q4 2025 · P/S: 30,8Q1 2026 · P/S: 25,7Q2 2026 · P/S: 54,6Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu647,4 Tr $2025
161,9 Tr $323,7 Tr $485,6 Tr $647,4 Tr $2018: 7,8 Tr $2019: 6,8 Tr $2020: 12,1 Tr $2021: 213,2 Tr $2022: 259,2 Tr $2023: 280,7 Tr $2024: 376,7 Tr $2025: 647,4 Tr $20182025
Lợi nhuận ròng-663,2 Tr $2025
-470 Tr $-276,9 Tr $-83,7 Tr $109,4 Tr $2018: -58 Tr $2019: -20 Tr $2020: -14,1 Tr $2021: -15,4 Tr $2022: -509,6 Tr $2023: -49,5 Tr $2024: 109,4 Tr $2025: -663,2 Tr $20182025
EBITDA-53,2 Tr $2025
-228 Tr $-43,9 Tr $140,1 Tr $324,2 Tr $2018: -55,6 Tr $2019: -17,9 Tr $2020: -4,1 Tr $2021: 11,4 Tr $2022: -412 Tr $2023: -2,8 Tr $2024: 324,2 Tr $2025: -53,2 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-774,3 Tr $2025
-1,1 T $-761,3 Tr $-380,6 Tr $2018: -39,2 Tr $2019: -21,9 Tr $2020: -52,4 Tr $2021: -508,4 Tr $2022: -352,3 Tr $2023: -391,1 Tr $2024: -1,5 T $2025: -774,3 Tr $20182025
EPS-1,95 $2025
-3,16 $-2 $-0,83 $0,34 $2018: -4,33 $2019: -1,04 $2020: -0,3 $2021: -0,08 $2022: -3,65 $2023: -0,28 $2024: 0,34 $2025: -1,95 $20182025
Tiền mặt / Nợ233,5 Tr $2025
216,7 Tr $433,4 Tr $650,1 Tr $866,8 Tr $2018 · Tiền mặt: 225,4 N $2018 · Nợ: 1,7 Tr $2019 · Tiền mặt: 7,4 Tr $2019 · Nợ: 368 N $2020 · Tiền mặt: 223,4 Tr $2020 · Nợ: 0 $2021 · Tiền mặt: 312,3 Tr $2021 · Nợ: 13,4 Tr $2022 · Tiền mặt: 230,3 Tr $2022 · Nợ: 22,3 Tr $2023 · Tiền mặt: 597,2 Tr $2023 · Nợ: 21,3 Tr $2024 · Tiền mặt: 277,9 Tr $2024 · Nợ: 613,2 Tr $2025 · Tiền mặt: 233,5 Tr $2025 · Nợ: 866,8 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời-15,6%2025
-552,2%-347,6%-143,1%+61,5%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +25,8%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +10,8%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +48,3%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +61,5%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +25,3%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +9,4%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +30,2%2025 · Biên lợi nhuận gộp: -15,6%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -756,7%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -137,7%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -128,7%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -14,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -197,8%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -22,5%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +40,8%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -61,8%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -739,4%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -293,1%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -116,8%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -7,2%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -196,6%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -17,6%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +29,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -102,4%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+71,9%2025
+406,6%+826,1%+1.245,6%+1.665,1%2019: -12,8%2020: +76,7%2021: +1.665,1%2022: +21,5%2023: +8,3%2024: +34,2%2025: +71,9%20182025
Cổ phiếu lưu hành340,7 Tr2025
85,2 Tr170,4 Tr255,5 Tr340,7 Tr2018: 13,4 Tr2019: 19,6 Tr2020: 42 Tr2021: 93,5 Tr2022: 139,4 Tr2023: 175 Tr2024: 318,9 Tr2025: 340,7 Tr20182025
Định giá-6,52025
-182,7-102,1-21,659,02018 · P/E: -0,32019 · P/E: -1,12020 · P/E: -56,62021 · P/E: -263,32022 · P/E: -0,92023 · P/E: -55,32024 · P/E: 25,52025 · P/E: -6,52018 · P/S: 2,62019 · P/S: 3,22020 · P/S: 59,02021 · P/S: 9,82022 · P/S: 1,82023 · P/S: 9,62024 · P/S: 7,52025 · P/S: 6,720182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 158,7 Tr $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
1 $
2017-10-12

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-2,55675,1 Tr $+4%8
FY 2027-1,14791,2 Tr $+22%8
FY 2028-0,641,2 T $+86%8
FY 20291,542,1 T $+231%5
FY 20301,593,3 T $+416%5
Q1 2028-0,20259,1 Tr $+55%2

Sự kiện công ty

6
2026-10-29Kết quảThực tế - / Ước tính -0,33-
2026-08-10Kết quảThực tế -0,68 / Ước tính -0,3Thấp hơn dự báo
2026-04-30Kết quảThực tế -1,44 / Ước tính -0,33Thấp hơn dự báo
2026-03-02Kết quảThực tế -2,03 / Ước tính -0,22Thấp hơn dự báo
2025-10-30Kết quảThực tế 0,26 / Ước tính -0,19Vượt dự báo
2025-07-31Kết quảThực tế 0,57 / Ước tính -0,19Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 05:57 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Financial Services
Ngành
Financial - Capital Markets
Giám đốc điều hành
Jason Les
Nhân viên
816
Ngày IPO
31 thg 3, 2016
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Capital Market
Trang web
Điểm Altman Zi2,95
Điểm Piotroskii5/9
Xếp hạng FMPiC-
Lợi nhuận chủ sở hữui-97,54 Tr US$-0,28 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 48 out of 101

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
3
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
7,57 T US$-20.6%thg 6 26 – thg 9 26
6,61 T US$8,28 T US$9,95 T US$Cao nhất: 9,95 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 6,61 T US$ · 2026-08-31Hiện tại: 7,57 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 7,57 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 9,95 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 6,61 T US$ · 2026-08-31
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,01%10,8 Tr
ANNPX0,95%9,5 Tr
IWM0,23%9,4 Tr
NJM0,29%8,2 Tr
VB0,08%7,8 Tr
VGT0,06%5,6 Tr
FSCSX1,53%5,3 Tr
FSSNX0,3%5,2 Tr
VBK0,19%4,5 Tr
VXF0,07%3,7 Tr
NAJ0,6%3 Tr
ANOGX1,37%2,9 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi RIOT đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị101275
Nhà phân tích2328
Mua / giữ / bán100 / 1 / 0266 / 6 / 3
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 0 / 76 / 1 / 16
Giá mục tiêu đạt / không đạt20 / 79 (20%)173 / 88 (66%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-15,6%+15,7%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+23,6% / -45,4%+261,2% / -45,4%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -6,2% so với S&P 500 -7,9% (n = 271)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Patrick MoleyPiper Sandler100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 25,00 US$11 thg 8, 2026
  2. Bill PapanastasiouChardan Capital89% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 27,50 US$26 thg 4, 2026
  3. Reginald SmithJ.P. Morgan75% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuakhông có mục tiêu18 thg 2, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
31 thg 8, 2026Gautam ChhuganiBernsteinMuaDuy trì35,00 US$
18 thg 8, 2026Brian DobsonClear StreetMuaKhẳng định lại38,00 US$
17 thg 8, 2026Richard ChoeJ.P. MorganMuaKhẳng định lại22,00 US$
13 thg 8, 2026Stephen ByrdMorgan StanleyMuaKhẳng định lại43,00 US$
12 thg 8, 2026Stephen GlagolaKBWMuaKhẳng định lại35,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng15,00 US$20,00 US$25,00 US$30,00 US$35,00 US$thg 10 25 · Mua 19 · Giữ 0 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 19 · Giữ 0 · Bán 0thg 12 25 · Mua 19 · Giữ 0 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 18 · Giữ 0 · Bán 0thg 2 26 · Mua 18 · Giữ 0 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 17 · Giữ 0 · Bán 0thg 4 26 · Mua 14 · Giữ 0 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 13 · Giữ 1 · Bán 0thg 6 26 · Mua 14 · Giữ 1 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 16 · Giữ 1 · Bán 0thg 8 26 · Mua 16 · Giữ 1 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 16 · Giữ 1 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 25,53 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 26,32 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 26,05 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 27,18 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 27,18 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 26,25 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 25,58 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 27,31 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 31,07 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 31,63 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 34,15 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 34,15 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 19,78 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 16,13 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 12,67 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 15,47 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 16,29 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 12,36 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 17,24 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 27,11 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 27,38 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 20,17 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 19,00 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 23,95 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 25 thg 9, 2026 · 101 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu RIOT ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Riot Platforms, Inc. (RIOT) được giao dịch trên 7 sàn crypto, bao gồm BingX, MEXC, LBank. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch RIOT suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu RIOT giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu RIOT là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp RIOT là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 7 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp RIOT so với cổ phiếu Riot Platforms, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp RIOT là 23,2 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 23,2 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu RIOT là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu RIOT là một phái sinh theo dõi giá của Riot Platforms, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Riot Platforms, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

RIOTUSDT perpetual là gì?

RIOTUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Riot Platforms, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu RIOT qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

RIOT perpetuals · perpequities.comRIOT perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/riot-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/riot-perp.svg" width="240" height="64" alt="RIOT perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp RIOT

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với RIOT — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho RIOT, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X