PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Space Exploration Technologies Corp. (SPCX)

NASDAQ · Industrials · Aerospace & Defense · 22.000 nhân viên · CEO Elon Reeve Musk

Giá
134,72 $ -6,37%
Vốn hóa
1,9 NT $
Giá trị doanh nghiệp
1,89 NT $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
Báo cáo kế tiếp
2027-02-25 EPS dự kiến 0,40 $

Space Exploration Technologies Corp. (SPCX) báo cáo doanh thu 14,6 T $ cho Q3 '26 (+258,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 2,79 T $ (19,1% doanh thu) và lợi nhuận ròng 4,4 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 32 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ1 '25Q2 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu4,07 T $4,07 T $4,96 T $4,69 T $7,81 T $14,6 T $
Giá vốn hàng bán1,96 T $2,28 T $2,5 T $2,39 T $3,5 T $5,48 T $
Lợi nhuận gộp2,11 T $1,79 T $2,46 T $2,31 T $4,32 T $9,1 T $
Nghiên cứu & phát triển1,56 T $1,96 T $2,84 T $3,51 T $3,55 T $4,6 T $
Quản lý chung & hành chính493 Tr $606 Tr $0 $746 Tr $0 $0 $
Chi phí hoạt động khác28 Tr $195 Tr $0 $-11 Tr $2 Tr $3 Tr $
Chi phí hoạt động2,08 T $2,76 T $3,81 T $4,25 T $4,46 T $6,31 T $
Lợi nhuận hoạt động27 Tr $-970 Tr $-1,35 T $-1,94 T $-143 Tr $2,79 T $
Thu nhập lãi117 Tr $98 Tr $122 Tr $213 Tr $340 Tr $873 Tr $
Chi phí lãi vay447 Tr $411 Tr $573 Tr $664 Tr $629 Tr $675 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-211 Tr $-511 Tr $421 Tr $-1,88 T $-254 Tr $-1,9 T $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-541 Tr $100 Tr $-994 Tr $-2,33 T $-375 Tr $1,22 T $
Lợi nhuận trước thuế-514 Tr $-870 Tr $-2,34 T $-4,27 T $-518 Tr $4,01 T $
Thuế thu nhập14 Tr $138 Tr $4 Tr $6 Tr $23 Tr $-390 Tr $
Lợi nhuận ròng-528 Tr $-1,01 T $-2,35 T $-4,28 T $-541 Tr $4,4 T $
EPS (cơ bản)-0,18 $-0,34 $0,00 $-1,27 $-0,09 $0,37 $
EPS (pha loãng)-0,18 $-0,34 $0,00 $-1,27 $-0,09 $0,35 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)2,88 T2,93 T03,88 T5,86 T11,9 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)2,88 T2,93 T03,88 T5,86 T12,5 T
Khấu hao & phân bổ1,44 T $1,53 T $1,92 T $2,44 T $2,85 T $3,64 T $
EBITDA1,68 T $1,07 T $147 Tr $2,38 T $2,96 T $8,33 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01