Tài chính Space Exploration Technologies Corp. (SPCX)
NASDAQ · Industrials · Aerospace & Defense · 22.000 nhân viên · CEO Elon Reeve Musk
- Giá
- 134,72 $ -6,37%
- Vốn hóa
- 1,9 NT $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,89 NT $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-25 EPS dự kiến 0,40 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 1,9 NT $ EV 1,89 NT $
- Doanh thu
- 32 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +155% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -8,6% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -136,1× Dự phóng 709,1× (FY2026)
- P/S
- 59,4× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 136,9× TTM
- Dòng tiền tự do
- -39,3 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -2,76 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 47,7 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-25 Doanh thu dự kiến 22,7 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-20): doanh thu vượt 13,3%, EPS vượt 161,4%Doanh thu 14,6 T $ so với kỳ vọng 12,9 T $ (+13,3%); EPS 0,35 $ so với 0,13 $ (+161,4%).
- Capex chiếm 171,7% doanh thuĐã đầu tư 55 T $ trong 4 quý gần nhất (– so với năm trước). Dòng tiền tự do -39,3 T $.
- Tiền ròng 51 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 89,9 T $, nợ gồm thuê tài sản 38,8 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 14,6 T $ | – | – |
| Biên lợi nhuận gộp | 62,4% | – | – |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,79 T $ | – | – |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 19,1% | – | – |
| Lợi nhuận ròng | 4,4 T $ | – | – |
| EPS pha loãng | 0,35 $ | – | – |
| Dòng tiền hoạt động | 9,63 T $ | – | – |
| Capex | 19,6 T $ | – | – |
| Dòng tiền tự do | -9,96 T $ | – | – |
| R&D | 4,6 T $ | – | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 2,36 T $ | – | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-20| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 14,6 T $ | 12,9 T $ | +13,3% |
| EPS (theo dự báo) | 0,35 $ | 0,13 $ | +161,4% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-20 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Connectivity | 5,25 T $ | – | 74,8% | – | – | |
| Consumer | – | – | – | – | – | |
| AI Solutions & Infrastructure | – | – | – | – | – | |
| Enterprise & Government | – | – | – | – | – | |
| Space | 1,77 T $ | – | 25,2% | – | – | |
| Launch Services | – | – | – | – | – | |
| Advertising | – | – | – | – | – | |
| Launch & Development | – | – | – | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SI | 7,56 T $ | – | 431 Tr $ | – | 5,7% | – | – |
| Connectivity | 5,25 T $ | – | 2,37 T $ | – | 45,1% | – | – |
| AI | – | – | – | – | – | – | – |
| Space | 1,77 T $ | – | -7 Tr $ | – | -0,4% | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 15,8 T $
- Capex
- -55 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -5,03 T $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 428 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 16,2 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 4,74 T $
- Dòng tiền tự do
- -39,3 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -12,8%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -136,1× | 25.547,6× 1/3 năm | 25.547,6× – 25.547,6× |
| EV / EBITDA | 136,9× | 213,0× 2/3 năm | 187,7× – 238,3× |
| EV / Doanh thu | 59,0× | 49,6× 2/3 năm | 43,1× – 56,2× |
| Giá / FCF | -48,5× | 4.229,2× 1/3 năm | 4.229,2× – 4.229,2× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 9,1× | 14,6× 2/3 năm | 11,4× – 17,8× |
| Tỷ suất FCF | -2,1% | -1,4% | -3,0% – 0,0% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -0,3% | -0,9% | -3,6% – 1,0% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -2,9% | -3,0% | -11,9% – 3,1% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 224,89 $ (+66,9%)
khoảng 75,00 $ – 450,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 47,7 T $ | +155,4% | 0,19 $ | +111,2% | 709,1× | 24 |
| FY2027 | 160 T $ | +236,0% | 4,10 $ | +2.057,9% | 32,9× | 25 |
| FY2028 | 336 T $ | +109,5% | 9,79 $ | +138,7% | 13,8× | 29 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 172 số liệu mà Space Exploration Technologies Corp. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 661 Tr $ | – | – | – | – | – | |
| 1,57 T $ | – | – | – | – | – | |
| 1,57 T $ | – | – | – | – | – | |
| 18.712 unit | – | – | – | – | – | |
| 475 Tr $ | 137 Tr $ | +246,7% | – | – | – | |
| 675 Tr $ | 514 Tr $ | +31,3% | – | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 13,3 T $ | – | – | – | – | – |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 4,77 T $ | – | – | – | – | – |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 67 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Accrued Liabilities, Current | 6 T $ | – | – | – | – | – |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 20,5 T $ | – | – | – | – | – |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 1,66 T $ | – | – | – | – | – |
| Additional Paid in Capital | 213 T $ | – | – | – | – | – |
| Amortization of Intangible Assets | 293 Tr $ | 219 Tr $ | +33,8% | – | – | – |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 2,42 T $ | 382 Tr $ | +533,8% | – | – | – |
| Assets | 254 T $ | – | – | – | – | – |
| Assets, Current | 101 T $ | – | – | – | – | – |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 6,31 T $ | -687 Tr $ | +1.019,1% | – | – | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 51,3 T $ | – | – | – | – | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 53,4 T $ | 12,1 T $ | +340,0% | – | – | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -41 T $ | -2,96 T $ | -1.283,5% | – | – | – |
| Common Stock, Shares Authorized | 52,3 T | – | – | – | – | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 4,35 T $ | -1,06 T $ | +511,4% | – | – | – |
| Contract with Customer, Liability | 17,5 T $ | – | – | – | – | – |
| Contract with Customer, Liability, Current | 10,8 T $ | – | – | – | – | – |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 6,74 T $ | – | – | – | – | – |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 1,29 T $ | – | – | – | – | – |
| Cost of Revenue | 5,48 T $ | 2,71 T $ | +102,5% | – | – | – |
| Costs and Expenses | 11,8 T $ | 5,85 T $ | +101,5% | – | – | – |
| Debt Issuance Costs, Net | 145 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 388 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | -446 Tr $ | 503 Tr $ | -188,7% | – | – | – |
| Depreciation | 3,35 T $ | 1,6 T $ | +110,1% | – | – | – |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 3,64 T $ | 1,81 T $ | +100,9% | – | – | – |
| Earnings Per Share, Basic | 0,37 $ | -0,36 $ | +202,8% | – | – | – |
| Earnings Per Share, Diluted | 0,35 $ | -0,36 $ | +197,2% | – | – | – |
| Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | -1 Tr $ | -6 Tr $ | +83,3% | – | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent | -9,7% | -114,2% | +91,5% | – | – | – |
| Employee-related Liabilities, Current | 518 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Equity Method Investments | 653 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Equity Securities without Readily Determinable Fair Value, Amount | 237 Tr $2026-06-30 | – | – | – | – | – |
| Equity Securities without Readily Determinable Fair Value, Upward Price Adjustment, Annual Amount | 70 Tr $2026-06-30 | – | – | – | – | – |
| Estimated Litigation Liability | 350 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Fair Value, Option, Changes in Fair Value, Gain (Loss) | 561 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Finance Lease, Interest Expense | 58 Tr $ | 77 Tr $ | -24,7% | – | – | – |
| Finance Lease, Liability | 983 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Finance Lease, Principal Payments | 97 Tr $ | 76 Tr $ | +27,6% | – | – | – |
| Finance Lease, Right-of-Use Asset, after Accumulated Amortization | 1,04 T $ | – | – | – | – | – |
| Finance Lease, Right-of-Use Asset, Amortization | 79 Tr $ | 82 Tr $ | -3,7% | – | – | – |
| Finite-Lived Intangible Assets, Accumulated Amortization | 1,78 T $ | – | – | – | – | – |
| Finite-Lived Intangible Assets, Gross | 8,11 T $ | – | – | – | – | – |
| Finite-Lived Intangible Assets, Net | 6,33 T $ | – | – | – | – | – |
| Gain (Loss) on Extinguishment of Debt | 0 $ | 0 $ | – | – | – | – |
| Goodwill | 48,4 T $ | – | – | – | – | – |
| Goodwill, Acquired During Period | 36,8 T $ | – | – | – | – | – |
| Goodwill, Foreign Currency Translation Gain (Loss) | -26 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Impairment of Long-Lived Assets Held-for-use | 0 $ | 0 $ | – | – | – | – |
| Income (Loss) from Continuing Operations before Income Taxes, Noncontrolling Interest | 4,01 T $ | -492 Tr $ | +915,9% | – | – | – |
| Income Tax Expense (Benefit) | -390 Tr $ | 562 Tr $ | -169,4% | – | – | – |
| Income Taxes Paid, Net | 31 Tr $ | 26 Tr $ | +19,2% | – | – | – |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01