Bảng cân đối kế toán Space Exploration Technologies Corp. (SPCX)
NASDAQ · Industrials · Aerospace & Defense · 22.000 nhân viên · CEO Elon Reeve Musk
- Giá
- 134,72 $ -6,37%
- Vốn hóa
- 1,9 NT $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,89 NT $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-25 EPS dự kiến 0,40 $
Cuối Q3 '26, Space Exploration Technologies Corp. (SPCX) nắm giữ 89,9 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 38,8 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 254 T $, tổng nợ phải trả 77,3 T $, vốn chủ sở hữu 177 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '24 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||||
| Tiền & tương đương tiền | 11,4 T $ | 24,7 T $ | 15,9 T $ | 93,5 T $ | 51,3 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 800 Tr $ | 0 $ | 7,82 T $ | 6,49 T $ | 38,6 T $ | |
| Các khoản phải thu | 1,05 T $ | 1,58 T $ | 1,83 T $ | 3,6 T $ | 4,77 T $ | |
| Hàng tồn kho | 2 T $ | 2,42 T $ | 2,59 T $ | 2,72 T $ | 2,89 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 868 Tr $ | 2,21 T $ | 1,64 T $ | 1,72 T $ | 3,46 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 16,1 T $ | 31 T $ | 29,7 T $ | 108 T $ | 101 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 22,8 T $ | 43,9 T $ | 55,1 T $ | 66,9 T $ | 90,5 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 11,1 T $ | 11,8 T $ | 11,7 T $ | 11,6 T $ | 48,4 T $ | |
| Tài sản vô hình | 2,21 T $ | 1,55 T $ | 1,43 T $ | 1,3 T $ | 6,35 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 696 Tr $ | 141 Tr $ | 213 Tr $ | 354 Tr $ | 388 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 4,09 T $ | 3,77 T $ | 3,98 T $ | 4,57 T $ | 7,38 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 41 T $ | 61,1 T $ | 72,4 T $ | 84,7 T $ | 153 T $ | |
| Tổng tài sản | 57,1 T $ | 92,1 T $ | 102 T $ | 193 T $ | 254 T $ | |
| Nợ phải trả | ||||||
| Phải trả người bán | 4,41 T $ | 11,8 T $ | 10 T $ | 8,24 T $ | 13,3 T $ | |
| Chi phí phải trả | 1,51 T $ | 2,57 T $ | 5,69 T $ | 2,38 T $ | 6 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 372 Tr $ | 928 Tr $ | 1,54 T $ | 2,53 T $ | 2,7 T $ | |
| Thuế phải nộp | 112 Tr $ | 563 Tr $ | 601 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 5,5 T $ | 6,11 T $ | 7,21 T $ | 7,98 T $ | 10,8 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 11,8 T $ | 21,4 T $ | 24,4 T $ | 21,1 T $ | 32,7 T $ | |
| Nợ dài hạn | 13,4 T $ | 22 T $ | 28,7 T $ | 36,8 T $ | 36,1 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 4,68 T $ | 6,01 T $ | 6,03 T $ | 6,31 T $ | 6,74 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 1,37 T $ | 1,38 T $ | 1,32 T $ | 1,28 T $ | 1,66 T $ | |
| Nợ dài hạn | 19,5 T $ | 29,4 T $ | 36,1 T $ | 44,4 T $ | 44,5 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 31,3 T $ | 50,8 T $ | 60,5 T $ | 65,5 T $ | 77,3 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 3 Tr $ | 4 Tr $ | 6 Tr $ | 13 Tr $ | 13 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -32,1 T $ | -37 T $ | -41,3 T $ | -41,9 T $ | -37,4 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 1,09 T $ | 1,9 T $ | 1,76 T $ | 1,72 T $ | 1,66 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 25,8 T $ | 41,3 T $ | 41,6 T $ | 127 T $ | 177 T $ | |
| Nợ vay | ||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 13,8 T $ | 22,9 T $ | 30,3 T $ | 39,4 T $ | 38,8 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 2,41 T $ | -1,85 T $ | 14,4 T $ | -54,2 T $ | -12,5 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|
| Tài sản | |||
| Tiền & tương đương tiền | 11,4 T $ | 24,7 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 800 Tr $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 1,05 T $ | 1,58 T $ | |
| Hàng tồn kho | 2 T $ | 2,42 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 868 Tr $ | 2,21 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 16,1 T $ | 31 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 22,8 T $ | 43,9 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 11,1 T $ | 11,8 T $ | |
| Tài sản vô hình | 2,21 T $ | 1,55 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 696 Tr $ | 141 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 4,09 T $ | 3,77 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 41 T $ | 61,1 T $ | |
| Tổng tài sản | 57,1 T $ | 92,1 T $ | |
| Nợ phải trả | |||
| Phải trả người bán | 4,41 T $ | 11,8 T $ | |
| Chi phí phải trả | 1,51 T $ | 2,57 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 372 Tr $ | 928 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 112 Tr $ | 563 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 5,5 T $ | 6,11 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 11,8 T $ | 21,4 T $ | |
| Nợ dài hạn | 13,4 T $ | 22 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 4,68 T $ | 6,01 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 1,37 T $ | 1,38 T $ | |
| Nợ dài hạn | 19,5 T $ | 29,4 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 31,3 T $ | 50,8 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 3 Tr $ | 4 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -32,1 T $ | -37 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 1,09 T $ | 1,9 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 25,8 T $ | 41,3 T $ | |
| Nợ vay | |||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 13,8 T $ | 22,9 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 2,41 T $ | -1,85 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01