Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Riot Platforms, Inc. (RIOT)
NASDAQ · Financial Services · Financial - Capital Markets · 816 nhân viên · CEO Jason Les
- Giá
- 12,81 $ -6,77%
- Vốn hóa
- 4,81 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 4,61 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến -0,34 $
Trong Q2 '26, Riot Platforms, Inc. (RIOT) tạo ra -90,1 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 60,7 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại -151 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -883 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -80 Tr $ | 79,2 Tr $ | 212 Tr $ | -84,4 Tr $ | -154 Tr $ | 136 Tr $ | -296 Tr $ | 219 Tr $ | 104 Tr $ | -691 Tr $ | -500 Tr $ | -237 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 64,6 Tr $ | 62,3 Tr $ | 32,3 Tr $ | 37,3 Tr $ | 60 Tr $ | 82,4 Tr $ | 77,9 Tr $ | 83,2 Tr $ | 82,9 Tr $ | 103 Tr $ | 97,7 Tr $ | 97,8 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 13,5 Tr $ | 17,5 Tr $ | 32 Tr $ | 32,1 Tr $ | 30,6 Tr $ | 30,5 Tr $ | 29,6 Tr $ | 30,1 Tr $ | 32,9 Tr $ | 33,2 Tr $ | 39,2 Tr $ | 35,6 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 $ | -147 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -15,5 Tr $ | 35,2 Tr $ | -18,6 Tr $ | 2,87 Tr $ | 20,1 Tr $ | 17,3 Tr $ | -13,6 Tr $ | 8,02 Tr $ | -15,8 Tr $ | -13,6 Tr $ | -89,2 Tr $ | 89,2 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 11,3 Tr $ | -2 Tr $ | -315 Tr $ | -30,4 Tr $ | -12,6 Tr $ | -365 Tr $ | 80,4 Tr $ | -572 Tr $ | -318 Tr $ | 463 Tr $ | 270 Tr $ | -75,6 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -6,17 Tr $ | 45 Tr $ | -57,9 Tr $ | -42,5 Tr $ | -56,3 Tr $ | -98,4 Tr $ | -122 Tr $ | -231 Tr $ | -114 Tr $ | -106 Tr $ | -183 Tr $ | -90,1 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -131 Tr $ | -185 Tr $ | -197 Tr $ | -193 Tr $ | -123 Tr $ | -170 Tr $ | -32,9 Tr $ | -60,4 Tr $ | -132 Tr $ | -82,5 Tr $ | -115 Tr $ | -60,7 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | -6,37 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -7,2 Tr $ | -36,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -133 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 14,7 Tr $ | 251 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | 6,37 Tr $ | 9,37 Tr $ | 2,15 Tr $ | 161 N $ | -74,8 Tr $ | -577 Tr $ | -26,4 Tr $ | 64,9 Tr $ | -99 N $ | 80 Tr $ | 273 Tr $ | 418 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -125 Tr $ | -182 Tr $ | -194 Tr $ | -326 Tr $ | -205 Tr $ | -783 Tr $ | -59,2 Tr $ | 19,2 Tr $ | 119 Tr $ | -2,51 Tr $ | 158 Tr $ | 357 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 510 N $ | -29 N $ | -72 N $ | -72 N $ | -5,06 Tr $ | 593 Tr $ | 0 $ | 254 Tr $ | 0 $ | -2,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -974 N $ | -110 N $ | -2 Tr $ | -8,77 Tr $ | -709 N $ | -84 N $ | -484 N $ | -103 N $ | -2,65 Tr $ | -1,05 Tr $ | -2,02 Tr $ | -499 N $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -3,68 Tr $ | -9,28 Tr $ | -7,48 Tr $ | -3,56 Tr $ | -4,6 Tr $ | -20 Tr $ | -64 N $ | -2,33 Tr $ | -1,62 Tr $ | 2,4 Tr $ | 0 $ | -499 N $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 132 Tr $ | 444 Tr $ | 344 Tr $ | 161 Tr $ | 209 Tr $ | 804 Tr $ | 67,9 Tr $ | 304 Tr $ | 71,5 Tr $ | 11,5 Tr $ | -2,39 Tr $ | -998 N $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Thay đổi tiền thuần | 931 N $ | 307 Tr $ | 91,3 Tr $ | -207 Tr $ | -52,8 Tr $ | -77,1 Tr $ | -113 Tr $ | 92,4 Tr $ | 76,1 Tr $ | -96,6 Tr $ | -27,3 Tr $ | 266 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -137 Tr $ | -140 Tr $ | -254 Tr $ | -236 Tr $ | -180 Tr $ | -853 Tr $ | -155 Tr $ | -292 Tr $ | -246 Tr $ | -188 Tr $ | -298 Tr $ | -151 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 31 N $ | 840 N $ | 152 N $ | 0 $ | 30 N $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,92 Tr $ | 7,97 Tr $ | 0 $ | 7,01 Tr $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -4,27 Tr $ | -16,4 Tr $ | -60,3 Tr $ | -20,3 Tr $ | -12,7 Tr $ | -7,93 Tr $ | -510 Tr $ | -49,5 Tr $ | 109 Tr $ | -663 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 93,3 N $ | 891 N $ | 5,27 Tr $ | 2,42 Tr $ | 4,86 Tr $ | 26,3 Tr $ | 108 Tr $ | 252 Tr $ | 212 Tr $ | 347 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 546 N $ | 2,59 Tr $ | 4,66 Tr $ | 745 N $ | 3,41 Tr $ | 68,5 Tr $ | 24,6 Tr $ | 32,2 Tr $ | 125 Tr $ | 126 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -2,49 Tr $ | -1,61 Tr $ | -699 N $ | -143 N $ | 5,19 Tr $ | 254 N $ | -11,7 Tr $ | -5,05 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -527 N $ | -192 N $ | -3,71 Tr $ | -9,82 Tr $ | -10,5 Tr $ | -187 Tr $ | 95,1 Tr $ | -1,96 Tr $ | 21,7 Tr $ | -6,41 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 1,13 Tr $ | 10,3 Tr $ | 35,7 Tr $ | 11,7 Tr $ | -1,46 Tr $ | 13,8 Tr $ | 294 Tr $ | -195 Tr $ | -723 Tr $ | -376 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -5,52 Tr $ | -4,44 Tr $ | -19,1 Tr $ | -15,4 Tr $ | -11,1 Tr $ | -86,4 Tr $ | 530 N $ | 33,1 Tr $ | -255 Tr $ | -573 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -61,5 N $ | -61,1 N $ | -20,2 Tr $ | -6,41 Tr $ | -41,3 Tr $ | -422 Tr $ | -353 Tr $ | -424 Tr $ | -240 Tr $ | -201 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -12,1 N $ | 1,33 Tr $ | -517 N $ | 0 $ | 146 N $ | -70,4 Tr $ | 704 N $ | 0 $ | -7,2 Tr $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -16,9 Tr $ | -3,2 Tr $ | -12 Tr $ | 0 $ | -146 N $ | 30 N $ | 0 $ | -4,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 24,5 Tr $ | 7,51 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 8,3 Tr $ | 1,8 Tr $ | 1,81 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 106 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 1,81 Tr $ | 4 N $ | 7,89 Tr $ | 3,16 Tr $ | 146 N $ | 265 N $ | -4,51 Tr $ | 13,8 Tr $ | -1,26 T $ | 171 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 9,35 Tr $ | 5,58 Tr $ | -24,9 Tr $ | -3,25 Tr $ | -32,8 Tr $ | -490 Tr $ | -355 Tr $ | -415 Tr $ | -1,51 T $ | 76,1 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -311 N $ | 4,48 Tr $ | 1,56 Tr $ | 2,05 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 861 N $ | 588 Tr $ | 252 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | -392 N $ | 0 $ | 0 $ | -446 N $ | -5,08 Tr $ | -10,1 Tr $ | -14 Tr $ | -11,6 Tr $ | -4,29 Tr $ | |
| Cổ tức | 0 $ | -9,56 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 0 $ | 2,01 Tr $ | 201 N $ | -996 N $ | -4,36 Tr $ | -14,1 Tr $ | -22,4 Tr $ | -16,7 Tr $ | -35,6 Tr $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -311 N $ | 35 Tr $ | 2,49 Tr $ | 25,9 Tr $ | 260 Tr $ | 666 Tr $ | 272 Tr $ | 749 Tr $ | 1,52 T $ | 455 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Thay đổi tiền thuần | 3,52 Tr $ | 36,1 Tr $ | -41,4 Tr $ | 7,22 Tr $ | 216 Tr $ | 88,9 Tr $ | -82 Tr $ | 367 Tr $ | -246 Tr $ | -41,5 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -5,58 Tr $ | -4,5 Tr $ | -39,2 Tr $ | -21,9 Tr $ | -52,4 Tr $ | -508 Tr $ | -352 Tr $ | -391 Tr $ | -1,52 T $ | -774 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 680 N $ | 107 N $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 84 N $ | 45 N $ | 0 $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02