PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Riot Platforms, Inc. (RIOT)

NASDAQ · Financial Services · Financial - Capital Markets · 816 nhân viên · CEO Jason Les

Giá
12,81 $ -6,77%
Vốn hóa
4,81 T $
Giá trị doanh nghiệp
4,61 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến -0,34 $

Riot Platforms, Inc. (RIOT) báo cáo doanh thu 174 Tr $ cho Q2 '26 (+13,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -239 Tr $ (-137,4% doanh thu) và lợi nhuận ròng -237 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 675 Tr $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu51,9 Tr $78,8 Tr $79,3 Tr $70 Tr $84,8 Tr $143 Tr $161 Tr $153 Tr $180 Tr $153 Tr $167 Tr $174 Tr $
Giá vốn hàng bán63,8 Tr $63,5 Tr $47,1 Tr $53,6 Tr $72,9 Tr $89,1 Tr $174 Tr $174 Tr $192 Tr $209 Tr $233 Tr $133 Tr $
Lợi nhuận gộp-11,9 Tr $15,3 Tr $32,2 Tr $16,4 Tr $11,8 Tr $53,5 Tr $-12,1 Tr $-21,2 Tr $-12,2 Tr $-55,7 Tr $-66,2 Tr $41,2 Tr $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $82 Tr $
Chi phí hoạt động khác41,6 Tr $-97,5 Tr $-229 Tr $72,2 Tr $66,4 Tr $-216 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $199 Tr $
Chi phí hoạt động70,7 Tr $-58,8 Tr $-172 Tr $133 Tr $133 Tr $-135 Tr $71,4 Tr $75,9 Tr $69,8 Tr $81,6 Tr $76,2 Tr $281 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-82,5 Tr $74,1 Tr $204 Tr $-117 Tr $-122 Tr $188 Tr $-83,6 Tr $-97,2 Tr $-82 Tr $-137 Tr $-142 Tr $-239 Tr $
Thu nhập lãi2,32 Tr $4,89 Tr $8,19 Tr $8,15 Tr $5,18 Tr $6,03 Tr $3,4 Tr $3,33 Tr $3,92 Tr $3,33 Tr $2,31 Tr $3,62 Tr $
Chi phí lãi vay0 $0 $384 N $0 $0 $1,99 Tr $2,31 Tr $6,09 Tr $8,05 Tr $7,69 Tr $2,62 Tr $2,69 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-26,6 Tr $155 Tr $-7,81 Tr $-32,6 Tr $-18,8 Tr $-148 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $-4,84 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động2,35 Tr $5,06 Tr $7,81 Tr $32,6 Tr $-32,8 Tr $-51,1 Tr $-212 Tr $317 Tr $188 Tr $-556 Tr $-358 Tr $2,16 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-80,2 Tr $79,1 Tr $212 Tr $-84,4 Tr $-154 Tr $137 Tr $-296 Tr $220 Tr $106 Tr $-693 Tr $-500 Tr $-237 Tr $
Thuế thu nhập-157 N $-79 N $-22 N $55 N $32 N $679 N $437 N $320 N $1,69 Tr $-2,59 Tr $291 N $-105 N $
Lợi nhuận ròng-80 Tr $79,2 Tr $212 Tr $-84,4 Tr $-154 Tr $136 Tr $-296 Tr $219 Tr $104 Tr $-691 Tr $-500 Tr $-237 Tr $
EPS (cơ bản)-0,25 $0,34 $0,82 $-0,32 $-0,54 $0,49 $-0,90 $0,65 $0,30 $-1,86 $-1,44 $-0,68 $
EPS (pha loãng)-0,25 $0,34 $0,81 $-0,32 $-0,54 $0,43 $-0,90 $0,58 $0,26 $-1,86 $-1,44 $-0,68 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)181 Tr231 Tr260 Tr265 Tr286 Tr276 Tr330 Tr336 Tr347 Tr372 Tr348 Tr348 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)181 Tr231 Tr262 Tr265 Tr286 Tr319 Tr330 Tr383 Tr403 Tr372 Tr348 Tr348 Tr
Khấu hao & phân bổ64,6 Tr $62,3 Tr $32,3 Tr $37,3 Tr $60 Tr $82,4 Tr $77,9 Tr $83,2 Tr $82,9 Tr $103 Tr $97,7 Tr $97,8 Tr $
EBITDA8,65 Tr $-18,4 Tr $244 Tr $-47,1 Tr $-42,7 Tr $418 Tr $-5,65 Tr $-14 Tr $925 N $-34,5 Tr $-44,6 Tr $-137 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02