PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual TeraWulf Inc. (WULF)

TeraWulf Inc. sở hữu và vận hành cơ sở hạ tầng kỹ thuật số và các cơ sở khai thác bitcoin tại Mỹ, sử dụng năng lượng sạch, hiệu quả về chi phí và đáng tin cậy.

+3,9%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:WULF

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D+3,89%
5D-0,06%
1M-6,18%
6M-0,39%
YTD+34,81%
1Y+29,41%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchWULF-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 6h trước
Vốn hóa
7,7 T $
Cập nhật 6h trước
Doanh thu
165,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+57%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-1.179,9%
P/E
-3,5
P/E cùng ngành 29,7
Dòng tiền tự do
-2,5 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-1,9 T $
12 tháng gần nhất
P/S
46,5
P/E cùng ngành
29,7
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
264,7 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-09
Doanh thu ước tính 64,2 Tr $ · Cập nhật 6h trước
Cổ tức
5 $
2021-12-14

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất168,5 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-392,6%
Dòng tiền tự do-1,2 T $
Nợ ròng1,9 T $
202013,4 Tr $
20210 $
202215 Tr $
202369,2 Tr $
2024140,1 Tr $
2025168,5 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202013,4 Tr $-24%-439,3 N $-563,7 N $
20210 $-100%-95,7 Tr $-133,2 Tr $
202215 Tr $--90,8 Tr $-106,9 Tr $
202369,2 Tr $+361%-73,4 Tr $-70,9 Tr $
2024140,1 Tr $+102%-72,4 Tr $-292,4 Tr $
2025168,5 Tr $+20%-661,4 Tr $-1,2 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+29,1%-10,6%-3,3%-1,6%-1,5%
20210,0%0,0%0,0%-77,7%-36,1%
2022+26,3%-291,0%-603,9%-77,1%-28,6%
2023+60,5%-42,5%-106,1%-33,0%-19,4%
2024+55,3%-54,4%-51,7%-29,6%-9,2%
2025+50,9%-101,1%-392,6%-470,9%-10,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20206,3 Tr $95,7 Tr $89,4 Tr $3,63
202146,5 Tr $95,7 Tr $49,3 Tr $1,48
20221,3 Tr $129,3 Tr $128 Tr $0,11
202354,4 Tr $124,5 Tr $70 Tr $0,40
2024274,1 Tr $491,2 Tr $217,2 Tr $5,43
20253,3 T $5,2 T $1,9 T $2,00
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202019,7 Tr $109,1 Tr $1,5-45,3
20211,3 T $1,3 T $0,0-13,4
202274,1 Tr $202,2 Tr $4,9-0,8
2023503,9 Tr $573,9 Tr $7,3-6,9
20242 T $2,2 T $14,2-27,0
20254,6 T $6,5 T $27,1-6,9
Q3 202427,1 Tr $
Q4 202435 Tr $
Q1 202534,4 Tr $
Q2 202547,6 Tr $
Q3 202550,6 Tr $
Q4 202535,8 Tr $
Q1 202634 Tr $
Q2 202644,8 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202427,1 Tr $+38%-22,7 Tr $-41,7 Tr $
Q4 202435 Tr $+50%-29,2 Tr $-196,4 Tr $
Q1 202534,4 Tr $-19%-61,4 Tr $-37,2 Tr $
Q2 202547,6 Tr $+34%-18,4 Tr $-174,8 Tr $
Q3 202550,6 Tr $+87%-455,1 Tr $-268,3 Tr $
Q4 202535,8 Tr $+2%-126,6 Tr $-703,2 Tr $
Q1 202634 Tr $-1%-427,6 Tr $-540,5 Tr $
Q2 202644,8 Tr $-6%-939,9 Tr $-992,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+45,8%-58,1%-84,0%-6,1%-5,6%
Q4 2024+43,9%-147,0%-83,5%-11,9%-3,7%
Q1 2025+28,6%-173,3%-178,5%-36,0%-7,3%
Q2 2025+53,6%-21,3%-38,6%-10,5%-2,1%
Q3 2025+66,1%-27,5%-899,7%-184,0%-18,5%
Q4 2025+47,3%-241,8%-353,2%-90,1%-1,9%
Q1 2026+93,1%-401,2%-1.257,3%+542,9%-6,1%
Q2 2026+72,3%-313,7%-2.099,6%-638,2%-11,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202423,9 Tr $912 N $-23 Tr $1,00
Q4 2024274,1 Tr $491,2 Tr $217,2 Tr $5,43
Q1 2025218,2 Tr $491,8 Tr $273,7 Tr $1,90
Q2 202590 Tr $500,9 Tr $410,9 Tr $0,66
Q3 2025711,3 Tr $1,1 T $373,9 Tr $1,03
Q4 20253,3 T $5,2 T $1,9 T $2,00
Q1 20262,8 T $5,3 T $2,5 T $1,20
Q2 20262,6 T $5,2 T $2,6 T $0,75
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20241,8 T $1,8 T $66,1-19,4
Q4 20242,2 T $2,4 T $62,4-19,5
Q1 20251 T $1,3 T $30,4-4,3
Q2 20251,7 T $2,1 T $35,6-23,1
Q3 20254,6 T $5 T $90,7-2,5
Q4 20254,6 T $6,5 T $127,5-9,0
Q1 20266,1 T $8,6 T $179,5-3,6
Q2 202612 T $14,6 T $268,0-3,2

Đã làm mới 6h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu44,8 Tr $Q2 2026
12,6 Tr $25,3 Tr $37,9 Tr $50,6 Tr $Q3 2023: 19,7 Tr $Q4 2023: 23,3 Tr $Q1 2024: 42,4 Tr $Q2 2024: 35,6 Tr $Q3 2024: 27,1 Tr $Q4 2024: 35 Tr $Q1 2025: 34,4 Tr $Q2 2025: 47,6 Tr $Q3 2025: 50,6 Tr $Q4 2025: 35,8 Tr $Q1 2026: 34 Tr $Q2 2026: 44,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-939,9 Tr $Q2 2026
-704,9 Tr $-470 Tr $-235 Tr $Q3 2023: -19,1 Tr $Q4 2023: -10,5 Tr $Q1 2024: -9,6 Tr $Q2 2024: -10,9 Tr $Q3 2024: -22,7 Tr $Q4 2024: -29,2 Tr $Q1 2025: -61,4 Tr $Q2 2025: -18,4 Tr $Q3 2025: -455,1 Tr $Q4 2025: -126,6 Tr $Q1 2026: -427,6 Tr $Q2 2026: -939,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-116,1 Tr $Q2 2026
-310,3 Tr $-203 Tr $-95,8 Tr $11,5 Tr $Q3 2023: -1,2 Tr $Q4 2023: 4 Tr $Q1 2024: 11,5 Tr $Q2 2024: 8,1 Tr $Q3 2024: -3,8 Tr $Q4 2024: -33,2 Tr $Q1 2025: -41,1 Tr $Q2 2025: 5,2 Tr $Q3 2025: -417,6 Tr $Q4 2025: -30,4 Tr $Q1 2026: -318,7 Tr $Q2 2026: -116,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-992,3 Tr $Q2 2026
-744,2 Tr $-496,1 Tr $-248,1 Tr $Q3 2023: -23 Tr $Q4 2023: -22,9 Tr $Q1 2024: -24,1 Tr $Q2 2024: -30,2 Tr $Q3 2024: -41,7 Tr $Q4 2024: -196,4 Tr $Q1 2025: -37,2 Tr $Q2 2025: -174,8 Tr $Q3 2025: -268,3 Tr $Q4 2025: -703,2 Tr $Q1 2026: -540,5 Tr $Q2 2026: -992,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-1,94 $Q2 2026
-1,46 $-0,97 $-0,48 $Q3 2023: -0,09 $Q4 2023: -0,04 $Q1 2024: -0,03 $Q2 2024: -0,03 $Q3 2024: -0,06 $Q4 2024: -0,07 $Q1 2025: -0,16 $Q2 2025: -0,05 $Q3 2025: -1,13 $Q4 2025: -0,32 $Q1 2026: -1,01 $Q2 2026: -1,94 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ2,6 T $Q2 2026
1,3 T $2,7 T $4 T $5,3 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 6,6 Tr $Q3 2023 · Nợ: 125,9 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 54,4 Tr $Q4 2023 · Nợ: 124,5 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 45,8 Tr $Q1 2024 · Nợ: 100,3 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 104,1 Tr $Q2 2024 · Nợ: 73,3 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 23,9 Tr $Q3 2024 · Nợ: 912 N $Q4 2024 · Tiền mặt: 274,1 Tr $Q4 2024 · Nợ: 491,2 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 218,2 Tr $Q1 2025 · Nợ: 491,8 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 90 Tr $Q2 2025 · Nợ: 500,9 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 711,3 Tr $Q3 2025 · Nợ: 1,1 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 3,3 T $Q4 2025 · Nợ: 5,2 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 2,8 T $Q1 2026 · Nợ: 5,3 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 2,6 T $Q2 2026 · Nợ: 5,2 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+72,3%Q2 2026
-1.551,4%-1.003,3%-455,1%+93,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +57,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +61,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +66,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +60,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +45,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +43,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +28,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +53,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +66,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +47,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +93,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +72,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -49,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -20,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -19,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -58,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -147,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -173,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -21,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -27,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -241,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -401,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -313,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -97,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -45,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -22,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -30,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -84,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -83,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -178,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -38,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -899,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -353,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -1.257,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -2.099,6%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-6,0%Q2 2026
+18,4%+55,6%+92,9%+130,2%Q2 2024: +130,2%Q3 2024: +37,7%Q4 2024: +50,2%Q1 2025: -18,9%Q2 2025: +33,9%Q3 2025: +86,9%Q4 2025: +2,4%Q1 2026: -1,1%Q2 2026: -6,0%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành485,7 TrQ2 2026
121,4 Tr242,9 Tr364,3 Tr485,7 TrQ3 2023: 221,7 TrQ4 2023: 276,7 TrQ1 2024: 290,6 TrQ2 2024: 340,7 TrQ3 2024: 382,1 TrQ4 2024: 385,7 TrQ1 2025: 383,1 TrQ2 2025: 386,9 TrQ3 2025: 401,6 TrQ4 2025: 397,6 TrQ1 2026: 423 TrQ2 2026: 485,7 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-3,2Q2 2026
37,2114,1191,1268,0Q3 2023 · P/E: -3,6Q4 2023 · P/E: -15,4Q1 2024 · P/E: -18,4Q2 2024 · P/E: -39,7Q3 2024 · P/E: -19,4Q4 2024 · P/E: -19,5Q1 2025 · P/E: -4,3Q2 2025 · P/E: -23,1Q3 2025 · P/E: -2,5Q4 2025 · P/E: -9,0Q1 2026 · P/E: -3,6Q2 2026 · P/E: -3,2Q3 2023 · P/S: 14,2Q4 2023 · P/S: 28,5Q1 2024 · P/S: 16,6Q2 2024 · P/S: 49,9Q3 2024 · P/S: 66,1Q4 2024 · P/S: 62,4Q1 2025 · P/S: 30,4Q2 2025 · P/S: 35,6Q3 2025 · P/S: 90,7Q4 2025 · P/S: 127,5Q1 2026 · P/S: 179,5Q2 2026 · P/S: 268,0Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu168,5 Tr $2025
42,1 Tr $84,2 Tr $126,3 Tr $168,5 Tr $2018: 18,2 Tr $2019: 17,6 Tr $2020: 13,4 Tr $2021: 0 $2022: 15 Tr $2023: 69,2 Tr $2024: 140,1 Tr $2025: 168,5 Tr $20182025
Lợi nhuận ròng-661,4 Tr $2025
-496 Tr $-330,6 Tr $-165,2 Tr $139,5 N $2018: 139,5 N $2019: -813,6 N $2020: -439,3 N $2021: -95,7 Tr $2022: -90,8 Tr $2023: -73,4 Tr $2024: -72,4 Tr $2025: -661,4 Tr $20182025
EBITDA-483,9 Tr $2025
-362,7 Tr $-241,4 Tr $-120,2 Tr $1,1 Tr $2018: 1,1 Tr $2019: -223,6 N $2020: 135,3 N $2021: -43,3 Tr $2022: -38,8 Tr $2023: 161 N $2024: -17,4 Tr $2025: -483,9 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-1,2 T $2025
-887,4 Tr $-591,4 Tr $-295,4 Tr $631,7 N $2018: 631,7 N $2019: -975 N $2020: -563,7 N $2021: -133,2 Tr $2022: -106,9 Tr $2023: -70,9 Tr $2024: -292,4 Tr $2025: -1,2 T $20182025
EPS-1,66 $2025
-1,23 $-0,79 $-0,36 $0,07 $2018: 0,07 $2019: -0,41 $2020: -0,22 $2021: -1,12 $2022: -0,83 $2023: -0,35 $2024: -0,21 $2025: -1,66 $20182025
Tiền mặt / Nợ3,3 T $2025
1,3 T $2,6 T $3,9 T $5,2 T $2018 · Tiền mặt: 1,6 Tr $2018 · Nợ: 3 Tr $2019 · Tiền mặt: 963,6 N $2019 · Nợ: 2,8 Tr $2020 · Tiền mặt: 6,3 Tr $2020 · Nợ: 95,7 Tr $2021 · Tiền mặt: 46,5 Tr $2021 · Nợ: 95,7 Tr $2022 · Tiền mặt: 1,3 Tr $2022 · Nợ: 129,3 Tr $2023 · Tiền mặt: 54,4 Tr $2023 · Nợ: 124,5 Tr $2024 · Tiền mặt: 274,1 Tr $2024 · Nợ: 491,2 Tr $2025 · Tiền mặt: 3,3 T $2025 · Nợ: 5,2 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+50,9%2025
-437,8%-271,7%-105,6%+60,5%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +34,3%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +30,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +29,1%2021 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +26,3%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +60,5%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +55,3%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +50,9%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,9%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10,6%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -291,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -42,5%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -54,4%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -101,1%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +0,8%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -4,6%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -3,3%2021 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -603,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -106,1%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -51,7%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -392,6%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+20,3%2025
+15,1%+130,3%+245,4%+360,5%2019: -3,3%2020: -23,8%2021: -100,0%2023: +360,5%2024: +102,3%2025: +20,3%20182025
Cổ phiếu lưu hành397,6 Tr2025
99,4 Tr198,8 Tr298,2 Tr397,6 Tr2018: 2 Tr2019: 2 Tr2020: 2 Tr2021: 85,2 Tr2022: 110,6 Tr2023: 210 Tr2024: 351,3 Tr2025: 397,6 Tr20182025
Định giá-6,92025
-4,037,378,6119,92018 · P/E: 119,92019 · P/E: -13,02020 · P/E: -45,32021 · P/E: -13,42022 · P/E: -0,82023 · P/E: -6,92024 · P/E: -27,02025 · P/E: -6,92018 · P/S: 0,92019 · P/S: 0,62020 · P/S: 1,52021 · P/S: 0,02022 · P/S: 4,92023 · P/S: 7,32024 · P/S: 14,22025 · P/S: 27,120182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-09
Doanh thu ước tính 64,2 Tr $ · Cập nhật 6h trước
Cổ tức
5 $
2021-12-14

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-3,11264,7 Tr $+57%7
FY 2027-0,24863,4 Tr $+413%8
FY 20280,301,7 T $+886%11
FY 20290,412,4 T $+1.345%4
FY 20301,103,2 T $+1.786%4
Q1 20280,10365,9 Tr $+976%2

Sự kiện công ty

6
2026-11-09Kết quảThực tế - / Ước tính -0,17-
2026-08-05Kết quảThực tế -1,94 / Ước tính -0,24Thấp hơn dự báo
2026-05-08Kết quảThực tế -1,01 / Ước tính -0,19Thấp hơn dự báo
2026-02-26Kết quảThực tế -0,28 / Ước tính -0,13Thấp hơn dự báo
2025-11-10Kết quảThực tế -1,13 / Ước tính -0,04Thấp hơn dự báo
2025-08-08Kết quảThực tế -0,05 / Ước tính -0,04Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 05:57 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Financial Services
Ngành
Financial - Capital Markets
Giám đốc điều hành
Paul Prager
Nhân viên
141
Ngày IPO
5 thg 4, 1994
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ
Trang web
Điểm Altman Zi-0,31
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiD+
Lợi nhuận chủ sở hữui-1,01 T US$-2,08 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 28 out of 101

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
8,02 T US$-32.0%thg 6 26 – thg 9 26
7,35 T US$9,66 T US$11,98 T US$Cao nhất: 11,98 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 7,35 T US$ · 2026-08-31Hiện tại: 8,02 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 8,02 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 11,98 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 7,35 T US$ · 2026-08-31
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
ANNPX1,15%16,3 Tr
VTI0,01%12,6 Tr
VB0,07%9,1 Tr
NJM0,27%8,1 Tr
VGT0,05%6,1 Tr
VBK0,17%5,2 Tr
VXF0,07%4,7 Tr
FSCSX0,68%3,1 Tr
XMWD.L0,32%3 Tr
XWD1.F0,32%3 Tr
ACV1,09%2,7 Tr
NLO0,48%2,7 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi WULF đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị117222
Nhà phân tích2631
Mua / giữ / bán116 / 1 / 0215 / 7 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 0 / 151 / 0 / 25
Giá mục tiêu đạt / không đạt1 / 108 (1%)101 / 112 (47%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-45,5%+37,6%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+2,8% / -79,3%+397,0% / -79,3%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +3,0% so với S&P 500 +2,7% (n = 209)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Darren AftahiRoth MKM100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 25 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 32,00 US$17 thg 4, 2026
  2. Michael GrondahlNorthland Securities100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 30,00 US$10 thg 9, 2026
  3. Bill PapanastasiouChardan Capital100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 32,00 US$26 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
1 thg 10, 2026Jed DorsheimerWilliam BlairMuaKhẳng định lại–
28 thg 9, 2026Brian DobsonClear StreetMuaDuy trì–
28 thg 9, 2026Brian DobsonClear StreetMuaDuy trì–
23 thg 9, 2026Ryan GravettUBSMuaBắt đầu theo dõi24,00 US$
23 thg 9, 2026Ryan GravettUBSMuaBắt đầu theo dõi24,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng10,00 US$15,00 US$20,00 US$25,00 US$30,00 US$35,00 US$thg 11 25 · Mua 13 · Giữ 1 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 13 · Giữ 1 · Bán 0thg 1 26 · Mua 12 · Giữ 1 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 14 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26 · Mua 15 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 12 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26 · Mua 15 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 18 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26 · Mua 19 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 20 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26 · Mua 22 · Giữ 1 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 22 · Giữ 1 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 18,80 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 19,38 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 20,37 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 22,94 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 23,66 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 26,79 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 34,07 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 35,97 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 36,74 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 35,71 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 33,61 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 33,61 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 15,51 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 11,49 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 13,37 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 16,22 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 14,43 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 21,73 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 25,56 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 24,70 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 17,66 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 15,13 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 14,80 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 15,49 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 117 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

WULF perpetuals · perpequities.comWULF perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/wulf-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/wulf-perp.svg" width="240" height="64" alt="WULF perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp WULF

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với WULF — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho WULF, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X