PerpEquities

Tài chính Riot Platforms, Inc. (RIOT)

NASDAQ · Financial Services · Financial - Capital Markets · 816 nhân viên · CEO Jason Les

Giá
12,81 $ -6,77%
Vốn hóa
4,81 T $
Giá trị doanh nghiệp
4,61 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến -0,34 $
Doanh thu (TTM)675 Tr $+24,5% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-89,1%-68,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -601 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-1,32 T $-1.295,9% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-883 Tr $+40,3% so với năm trướcCapex 390 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-3,72 $-765,1% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng192 Tr $+140,3% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
4,81 T $
EV 4,61 T $
Doanh thu
675 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+5%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-196,3%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-3,5×
Dự phóng -4,7× (FY2026)
P/S
7,1×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-21,5×
TTM
Dòng tiền tự do
-883 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-1,32 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
680 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-04
Doanh thu dự kiến 160 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-10): doanh thu vượt 12,9%, EPS hụt 124,2%Doanh thu 174 Tr $ so với kỳ vọng 154 Tr $ (+12,9%); EPS -0,68 $ so với -0,30 $ (-124,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 13,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 174 Tr $, so với mức trung bình 60,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -89,1% (TTM), -68,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -427,1% trong khi doanh thu tăng 24,5%.
  • Capex chiếm 57,9% doanh thu (năm trước 179,2%)Đã đầu tư 390 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-59,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do -883 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 9,1% trong một năm348 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 383 Tr.
  • Tiền ròng 192 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 471 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 279 Tr $; năm trước nợ ròng 477 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu174 Tr $153 Tr $+13,9%
Biên lợi nhuận gộp23,7%-13,9%+37,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-239 Tr $-97,2 Tr $-146,5%
Biên lợi nhuận hoạt động-137,4%-63,5%-73,9 điểm %
Lợi nhuận ròng-237 Tr $219 Tr $-208,1%
EPS pha loãng-0,68 $0,58 $-217,2%
Dòng tiền hoạt động-90,1 Tr $-231 Tr $+61,0%
Capex60,7 Tr $60,4 Tr $+0,6%
Dòng tiền tự do-151 Tr $-292 Tr $+48,3%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu35,6 Tr $30,1 Tr $+18,1%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-10
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu174 Tr $154 Tr $+12,9%
EPS (theo dự báo)-0,68 $-0,30 $-124,2%

Từ báo cáo ngày 2026-08-10 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Bitcoin Mining Segment114 Tr $-19,3%71,1%518 Tr $-2,6%
Engineering Segment46,2 Tr $+196,2%28,9%145 Tr $+106,9%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-492 Tr $
Capex
-390 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-6,22 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-2,4 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
141 Tr $
Dòng tiền tự do
-883 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-0,7%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-3,5×25,5× 1/5 năm25,5× – 25,5×
EV / EBITDA-21,5×83,0× 2/5 năm9,7× – 156,3×
EV / Doanh thu6,8×6,6×1,0× – 8,4×
Giá / FCF-5,4×––
Giá / Giá trị sổ sách2,0×1,2×0,4× – 1,5×
Tỷ suất FCF-18,4%-37,1%-74,5% – -14,4%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-19,7%-10,7%-41,7% – 4,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-48,4%-13,5%-44,3% – 3,5%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 32,33 $ (+152,4%)
khoảng 24,00 $ – 40,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua18
Nắm giữ1
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026680 Tr $+5,0%-2,73 $-40,0%-4,7×8
FY2027775 Tr $+13,9%-1,23 $+54,8%-10,4×9
FY20281,19 T $+53,2%-0,71 $+42,2%-18,0×9
FY20292,18 T $+83,5%1,43 $+300,5%9,0×3
FY20303,54 T $+62,3%1,21 $-15,3%10,6×3

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 247 số liệu mà Riot Platforms, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current18,1 Tr $18,1 Tr $+0,4%23,4 Tr $17,6 Tr $+33,0%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current42,4 Tr $25,4 Tr $+66,9%29,8 Tr $27,1 Tr $+9,8%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)–––300 N $100 N $+200,0%
Accrued Insurance, Current248 N $4,93 Tr $-95,0%40 N $11,7 Tr $-99,7%
Accrued Liabilities and Other Liabilities101 Tr $–––––
Accrued Liabilities, Current143 Tr $2025-12-3175,7 Tr $+88,8%143 Tr $75,7 Tr $+88,8%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment618 Tr $566 Tr $+9,2%605 Tr $446 Tr $+35,6%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax221 N $2025-09-30189 N $+16,9%222 N $2024-12-31150 N $+48,0%
Allowance for Doubtful Accounts, Premiums and Other Receivables4,7 Tr $2025-12-312,9 Tr $+62,1%4,7 Tr $2,9 Tr $+62,1%
Amortization of Debt Issuance Costs864 N $1,12 Tr $-23,1%4,3 Tr $250 N $+1.618,0%
Amortization of Intangible Assets900 N $1 Tr $-10,0%3,9 Tr $5,8 Tr $-32,8%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount72,5 Tr1,23 Tr+5.795,4%67,4 Tr63 N+106.819,5%
Asset Impairment Charges–––9,41 Tr $2020-12-31––
AssetAcquisitionContingentConsiderationLiability8,2 Tr $9,21 Tr $-11,0%8,2 Tr $26,9 Tr $-69,5%
Assets3,26 T $4,29 T $-23,8%3,94 T $3,94 T $0,0%
Assets, Current726 Tr $516 Tr $+40,6%449 Tr $599 Tr $-25,1%
Business Acquisition, Pro Forma Net Income (Loss)–––122 Tr $2024-12-31-41,3 Tr $+394,9%
Business Acquisition, Pro Forma Revenue–––424 Tr $2024-12-31331 Tr $+28,0%
Business Combination, Acquisition Related Costs0 $2025-12-312,46 Tr $-100,0%187 N $5,54 Tr $-96,6%
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability100 N $2025-09-30––-18,1 Tr $2,5 Tr $-822,8%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability8,2 Tr $2025-12-3126,9 Tr $-69,5%8,2 Tr $26,9 Tr $-69,5%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid-81 N $-6,55 Tr $+98,8%–––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value471 Tr $255 Tr $+84,6%234 Tr $278 Tr $-16,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents549 Tr $330 Tr $+66,2%310 Tr $351 Tr $-11,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect266 Tr $92,4 Tr $+188,3%-41,5 Tr $-246 Tr $+83,1%
Common Stock, No Par Value0,00 $0,00 $–0,00 $0,00 $–
Common Stock, Shares Authorized680 Tr680 Tr0,0%680 Tr680 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued378 Tr363 Tr+4,1%372 Tr345 Tr+7,7%
Common Stock, Shares, Outstanding378 Tr363 Tr+4,1%372 Tr345 Tr+7,7%
Common Stock, Value, Issued4,28 T $4,06 T $+5,4%4,21 T $3,83 T $+9,9%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-237 Tr $219 Tr $-208,1%-663 Tr $109 Tr $-706,0%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current19,9 Tr $6,5 Tr $+207,0%8,31 Tr $6,48 Tr $+28,2%
Contract with Customer, Liability, Current65,6 Tr $21,6 Tr $+203,9%37,1 Tr $9,64 Tr $+284,9%
Contract with Customer, Performance Obligation Satisfied in Previous Period100 N $100 N $0,0%1,1 Tr $3,5 Tr $-68,6%
Costs and Expenses414 Tr $-63,2 Tr $+755,0%1,27 T $223 Tr $+469,2%
CryptoAssetCost1,03 T $1,25 T $-17,3%1,54 T $1,09 T $+40,5%
CryptoAssetFairValue666 Tr $2,07 T $-67,8%1,58 T $1,65 T $-4,8%
CryptoAssetFairValueNoncurrent325 Tr $1,71 T $-81,0%1,23 T $1,65 T $-25,8%
CryptoAssetFairValueRestricted341 Tr $354 Tr $-3,7%348 Tr $––
CryptoAssetFairValueUnrestricted325 Tr $1,71 T $-81,0%1,23 T $1,65 T $-25,8%
CryptoAssetMining114 Tr $141 Tr $-19,3%576 Tr $321 Tr $+79,5%
CryptoAssetNumberOfRestrictedUnits5.821 item3.300 item+76,4%3.977 item––
CryptoAssetNumberOfUnits11.380 item19.273 item-41,0%18.005 item17.722 item+1,6%
CryptoAssetNumberOfUnrestrictedUnits5.559 item15.973 item-65,2%14.028 item––
CryptoAssetPurchase–––578 Tr $2024-12-31––
CryptoAssetRealizedAndUnrealizedGainLossOperatingAndNonoperating-74,6 Tr $471 Tr $-115,8%-116 Tr $457 Tr $-125,3%
CryptoAssetSale443 Tr $––535 Tr $9,52 Tr $+5.526,0%
Current Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit)–––150 N $-744 N $+120,2%
Current Income Tax Expense (Benefit)-105 N $320 N $-132,8%-150 N $744 N $-120,2%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––150 N $-744 N $+120,2%
Debt Issuance Costs, Gross12,9 Tr $2025-12-3115,1 Tr $-14,7%12,9 Tr $15,1 Tr $-14,7%
Debt Securities, Available-for-sale5,81 Tr $2025-09-305,17 Tr $+12,5%5,35 Tr $2024-12-314,71 Tr $+13,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost5,81 Tr $2025-09-305,13 Tr $+13,4%5,27 Tr $2024-12-31––
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Gain (Loss)-221 N $2025-12-3133 N $-769,7%-222 N $72 N $-408,3%
Debt Securities, Gain (Loss)–––-5,76 Tr $––
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––5,05 Tr $2023-12-3112,5 Tr $-59,8%
Deferred Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit)–––5,05 Tr $2023-12-3112,5 Tr $-59,8%
Deferred Income0 $2025-12-31––0 $––
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-5,05 Tr $2023-12-31-12,5 Tr $+59,8%
Deferred Income Tax Liabilities, Net55,8 Tr $2025-12-31215 Tr $-74,0%55,8 Tr $215 Tr $-74,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02