PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual UiPath Inc. (PATH)

Perpetual futures PATH trên 14 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch PATHUSDT.

UiPath Inc. cung cấp nền tảng tự động hóa toàn diện chuyên về Tự động hóa quy trình robot (RPA), phục vụ khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng, y tế, dịch vụ tài chính và chính phủ.

$13,27+0,4%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (PATH-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

14/14 thị trường trực tiếp
Sàn
14
Thị trường trực tiếp
14/14
Khối lượng 24h
882,3 N $Độ phủ: 12/14 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 3,1 Tr $
Open interest
2,8 Tr $Độ phủ: 13/14 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
35,2 Tr $
BloFin
Spread hẹp nhất
+7,5 bps
BloFin
Khối lượng cao nhất
199 N $
Ourbit
Cơ cấu thanh toán
USDT · 13/14
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 348,2 Tr $
OI / free float
+0,05%
Free float 5,4 T $
Hiệu suất spot
1D-0,56%
5D+1,30%
1M-3,64%
6M+30,93%
YTD-19,16%
1Y-22,70%

Ma trận sàn

14 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
OurbitGiao dịchPATH/USDTĐang giao dịch$13,270,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,5 bps62,4 N $199 N $109,8 N $USDT20x
BinanceGiao dịchPATH/USDTĐang giao dịch$13,270,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,5 bps20,3 N $165,3 N $62,7 N $USDT-
HTXGiao dịchPATH/USDTĐang giao dịch$13,28-+1.101,1 bps0 $132,1 N $-USDT-
XT.comGiao dịchPATH/USDTĐang giao dịch$13,27+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+7,5 bps25,3 N $102,2 N $2,3 Tr $USDT20x
MEXCGiao dịchPATH/USDTĐang giao dịch$13,260,0% APR
0,000% mỗi 8h
+22,6 bps39,5 N $101,7 N $62,3 N $USDT20x
BitunixGiao dịchPATH/USDTĐang giao dịch$13,28-1,6% APR
-0,00142% mỗi 8h
+7,5 bps36,2 N $89,2 N $26,5 N $USDT20x
BitgetGiao dịchPATH/USDTĐang giao dịch$13,280,0% APR
0,000% mỗi 8h
+11,3 bps-36,2 N $35,2 N $USDT20x
BybitGiao dịchPATH/USDTĐang giao dịch$13,280,0% APR
0,000% mỗi 8h
+22,6 bps6,4 N $29,5 N $22,9 N $USDT25x
PhemexGiao dịchPATH / USDTĐang giao dịch$13,280,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,5 bps61,7 N $13,4 N $150,5 N $USDT10x
BloFinGiao dịchPATH/USDTĐang giao dịch$13,27-2,3% APR
-0,00214% mỗi 8h
+7,5 bps35,2 Tr $8,4 N $16,3 N $USDT20x
Crypto.com ExchangeGiao dịchPATH/USDĐang giao dịch$13,26+135,0% APR
+0,015% mỗi 1h
+22,6 bps2,4 N $3,2 N $1,2 N $USD50x
Gate.ioGiao dịchPATH/USDTĐang giao dịch$13,280,0% APR
0,000% mỗi 8h
+9,0 bps-2,2 N $11,6 N $USDT20x
BingXGiao dịchPATH-USDTĐang giao dịch$13,28+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+7,5 bps22,8 N $1,2 Tr $⚠396,1 $USDT-
LBankGiao dịchPATH/USDTĐang giao dịch$13,270,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,5 bps72,2 N $1 Tr $⚠9,3 N $USDT50x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 10/14 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +24,8 bps – +53,4 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: BloFin · +9,8 bps

Quá mỏng: Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: HTX, Bitget, Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

PATH

Spread hẹp nhất

PATH

Khối lượng cao nhất

PATH

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
7 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
1,7 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+11%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+21,0%
P/E
19,8
P/E cùng ngành 43,6
Dòng tiền tự do
363 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
361,9 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
4,1
P/E cùng ngành
43,6
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
1,8 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-12-02
Doanh thu ước tính 443 Tr $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất1,6 T $
Biên lợi nhuận ròng+17,5%
Dòng tiền tự do352,2 Tr $
Nợ ròng-789,9 Tr $
2021607,6 Tr $
2022892,3 Tr $
20231,1 T $
20241,3 T $
20251,4 T $
20261,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2021607,6 Tr $+81%-92,4 Tr $26 Tr $
2022892,3 Tr $+47%-525,6 Tr $-68 Tr $
20231,1 T $+19%-328,4 Tr $-33,8 Tr $
20241,3 T $+24%-89,9 Tr $291,7 Tr $
20251,4 T $+9%-73,7 Tr $305,6 Tr $
20261,6 T $+13%282,3 Tr $352,2 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+89,2%-18,2%-15,2%-22,1%-10,7%
2022+81,1%-56,1%-58,9%-27,3%-20,4%
2023+83,0%-32,9%-31,0%-17,1%-12,0%
2024+85,0%-12,6%-6,9%-4,5%-3,0%
2025+82,7%-11,4%-5,2%-4,0%-2,6%
2026+83,0%+3,8%+17,5%+13,6%+8,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2021357,7 Tr $20,1 Tr $-337,6 Tr $2,01
20221,8 T $51,4 Tr $-1,7 T $4,32
20231,4 T $63,4 Tr $-1,3 T $3,74
20241,1 T $67,1 Tr $-994,6 Tr $3,63
2025879,6 Tr $77,8 Tr $-801,4 Tr $2,93
2026871,2 Tr $81,2 Tr $-789,9 Tr $2,48
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202135,8 T $35,5 T $59,0-383,3
202219,8 T $18,1 T $22,2-37,7
20238,4 T $7,1 T $8,0-25,6
202413 T $12 T $9,9-143,6
20258 T $7,2 T $5,6-109,4
20266,8 T $6 T $4,224,2
Q3 2025354,7 Tr $
Q4 2025423,6 Tr $
Q1 2026356,6 Tr $
Q2 2026361,7 Tr $
Q3 2026411,1 Tr $
Q4 2026481,1 Tr $
Q1 2027418,4 Tr $
Q2 2027410,3 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2025354,7 Tr $+9%-10,7 Tr $23,2 Tr $
Q4 2025423,6 Tr $+5%51,8 Tr $138,7 Tr $
Q1 2026356,6 Tr $+6%-22,6 Tr $106,2 Tr $
Q2 2026361,7 Tr $+14%1,6 Tr $41,6 Tr $
Q3 2026411,1 Tr $+16%198,8 Tr $25,1 Tr $
Q4 2026481,1 Tr $+14%104,5 Tr $179,3 Tr $
Q1 2027418,4 Tr $+17%22,5 Tr $129,2 Tr $
Q2 2027410,3 Tr $+13%36,1 Tr $29,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2025+82,0%-12,2%-3,0%-0,6%-0,4%
Q4 2025+84,8%+7,9%+12,2%+2,8%+1,8%
Q1 2026+82,1%-4,6%-6,3%-1,3%-0,9%
Q2 2026+82,2%-5,6%+0,4%+0,1%+0,1%
Q3 2026+83,3%+3,2%+48,4%+10,3%+6,9%
Q4 2026+84,9%+16,7%+21,7%+5,0%+3,3%
Q1 2027+81,1%+7,3%+5,4%+1,2%+0,8%
Q2 2027+80,4%+7,7%+8,8%+1,9%+1,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2025774,1 Tr $81,6 Tr $-692 Tr $3,13
Q4 2025879,6 Tr $77,8 Tr $-801,4 Tr $2,93
Q1 2026701,1 Tr $79 Tr $-621,7 Tr $2,95
Q2 2026629,1 Tr $79,3 Tr $-549,7 Tr $2,75
Q3 2026743,7 Tr $82 Tr $-661,7 Tr $2,54
Q4 2026871,2 Tr $81,2 Tr $-789,9 Tr $2,48
Q1 2027633,7 Tr $83 Tr $-550,7 Tr $2,20
Q2 2027607,4 Tr $69,4 Tr $-538 Tr $2,39
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20257 T $6,3 T $19,6-154,5
Q4 20257,9 T $7,1 T $18,639,5
Q1 20266,5 T $5,9 T $18,4-72,6
Q2 20266,3 T $5,8 T $17,4979,2
Q3 20268,5 T $7,9 T $20,810,7
Q4 20266,7 T $6 T $14,016,6
Q1 20275,4 T $4,8 T $12,964,4
Q2 20276,6 T $6,1 T $16,245,6

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu410,3 Tr $Q2 2027
120,3 Tr $240,6 Tr $360,8 Tr $481,1 Tr $Q3 2024: 325,9 Tr $Q4 2024: 405,3 Tr $Q1 2025: 335,1 Tr $Q2 2025: 316,3 Tr $Q3 2025: 354,7 Tr $Q4 2025: 423,6 Tr $Q1 2026: 356,6 Tr $Q2 2026: 361,7 Tr $Q3 2026: 411,1 Tr $Q4 2026: 481,1 Tr $Q1 2027: 418,4 Tr $Q2 2027: 410,3 Tr $Q3 2024Q2 2027
Lợi nhuận ròng36,1 Tr $Q2 2027
-14,9 Tr $56,4 Tr $127,6 Tr $198,8 Tr $Q3 2024: -31,5 Tr $Q4 2024: 33,9 Tr $Q1 2025: -28,7 Tr $Q2 2025: -86,1 Tr $Q3 2025: -10,7 Tr $Q4 2025: 51,8 Tr $Q1 2026: -22,6 Tr $Q2 2026: 1,6 Tr $Q3 2026: 198,8 Tr $Q4 2026: 104,5 Tr $Q1 2027: 22,5 Tr $Q2 2027: 36,1 Tr $Q3 2024Q2 2027
EBITDA61,9 Tr $Q2 2027
-33,9 Tr $9,9 Tr $53,6 Tr $97,4 Tr $Q3 2024: -22,2 Tr $Q4 2024: 42,6 Tr $Q1 2025: -20,1 Tr $Q2 2025: -77,7 Tr $Q3 2025: -21 Tr $Q4 2025: 57,8 Tr $Q1 2026: -16,5 Tr $Q2 2026: -14,8 Tr $Q3 2026: 29,1 Tr $Q4 2026: 97,4 Tr $Q1 2027: 48,5 Tr $Q2 2027: 61,9 Tr $Q3 2024Q2 2027
Dòng tiền tự do29,3 Tr $Q2 2027
44,8 Tr $89,6 Tr $134,5 Tr $179,3 Tr $Q3 2024: 41,2 Tr $Q4 2024: 141,8 Tr $Q1 2025: 98,8 Tr $Q2 2025: 45 Tr $Q3 2025: 23,2 Tr $Q4 2025: 138,7 Tr $Q1 2026: 106,2 Tr $Q2 2026: 41,6 Tr $Q3 2026: 25,1 Tr $Q4 2026: 179,3 Tr $Q1 2027: 129,2 Tr $Q2 2027: 29,3 Tr $Q3 2024Q2 2027
EPS0,07 $Q2 2027
-0,02 $0,11 $0,24 $0,37 $Q3 2024: -0,06 $Q4 2024: 0,06 $Q1 2025: -0,05 $Q2 2025: -0,15 $Q3 2025: -0,02 $Q4 2025: 0,09 $Q1 2026: -0,04 $Q2 2026: 0 $Q3 2026: 0,37 $Q4 2026: 0,19 $Q1 2027: 0,04 $Q2 2027: 0,07 $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặt / Nợ607,4 Tr $Q2 2027
286,8 Tr $573,5 Tr $860,3 Tr $1,1 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1 T $Q3 2024 · Nợ: 64,6 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,1 T $Q4 2024 · Nợ: 67,1 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,1 T $Q1 2025 · Nợ: 76,6 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 939,8 Tr $Q2 2025 · Nợ: 82,6 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 774,1 Tr $Q3 2025 · Nợ: 81,6 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 879,6 Tr $Q4 2025 · Nợ: 77,8 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 701,1 Tr $Q1 2026 · Nợ: 79 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 629,1 Tr $Q2 2026 · Nợ: 79,3 Tr $Q3 2026 · Tiền mặt: 743,7 Tr $Q3 2026 · Nợ: 82 Tr $Q4 2026 · Tiền mặt: 871,2 Tr $Q4 2026 · Nợ: 81,2 Tr $Q1 2027 · Tiền mặt: 633,7 Tr $Q1 2027 · Nợ: 83 Tr $Q2 2027 · Tiền mặt: 607,4 Tr $Q2 2027 · Nợ: 69,4 Tr $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+80,4%Q2 2027
-2,8%+27,0%+56,8%+86,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +84,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +86,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +83,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +80,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +82,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +84,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +82,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +82,2%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +83,3%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +84,9%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +81,1%Q2 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +80,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -17,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -14,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -32,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -12,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,6%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,2%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,7%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,3%Q2 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -9,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -8,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -27,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -3,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -6,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +0,4%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +48,4%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +21,7%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +5,4%Q2 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +8,8%Q3 2024Q2 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+13,4%Q2 2027
+4,3%+8,7%+13,0%+17,3%Q2 2025: +10,1%Q3 2025: +8,8%Q4 2025: +4,5%Q1 2026: +6,4%Q2 2026: +14,4%Q3 2026: +15,9%Q4 2026: +13,6%Q1 2027: +17,3%Q2 2027: +13,4%Q3 2024Q2 2027
Cổ phiếu lưu hành523 TrQ2 2027
145,8 Tr291,6 Tr437,4 Tr583,2 TrQ3 2024: 567 TrQ4 2024: 583,2 TrQ1 2025: 569,9 TrQ2 2025: 568 TrQ3 2025: 563 TrQ4 2025: 555,4 TrQ1 2026: 548,5 TrQ2 2026: 542,9 TrQ3 2026: 544,7 TrQ4 2026: 545,3 TrQ1 2027: 527,8 TrQ2 2027: 523 TrQ3 2024Q2 2027
Định giá45,6Q2 2027
128,9412,3695,7979,2Q3 2024 · P/E: -69,8Q4 2024 · P/E: 96,1Q1 2025 · P/E: -94,1Q2 2025 · P/E: -20,3Q3 2025 · P/E: -154,5Q4 2025 · P/E: 39,5Q1 2026 · P/E: -72,6Q2 2026 · P/E: 979,2Q3 2026 · P/E: 10,7Q4 2026 · P/E: 16,6Q1 2027 · P/E: 64,4Q2 2027 · P/E: 45,6Q3 2024 · P/S: 27,0Q4 2024 · P/S: 32,2Q1 2025 · P/S: 32,3Q2 2025 · P/S: 21,9Q3 2025 · P/S: 19,6Q4 2025 · P/S: 18,6Q1 2026 · P/S: 18,4Q2 2026 · P/S: 17,4Q3 2026 · P/S: 20,8Q4 2026 · P/S: 14,0Q1 2027 · P/S: 12,9Q2 2027 · P/S: 16,2Q3 2024Q2 2027
P/EP/S
Doanh thu1,6 T $2026
402,6 Tr $805,3 Tr $1,2 T $1,6 T $2019: 148,5 Tr $2020: 336,2 Tr $2021: 607,6 Tr $2022: 892,3 Tr $2023: 1,1 T $2024: 1,3 T $2025: 1,4 T $2026: 1,6 T $20192026
Lợi nhuận ròng282,3 Tr $2026
-323,6 Tr $-121,6 Tr $80,4 Tr $282,3 Tr $2019: -261,6 Tr $2020: -519,9 Tr $2021: -92,4 Tr $2022: -525,6 Tr $2023: -328,4 Tr $2024: -89,9 Tr $2025: -73,7 Tr $2026: 282,3 Tr $20192026
EBITDA117,6 Tr $2026
-346,7 Tr $-191,9 Tr $-37,2 Tr $117,6 Tr $2019: -258,8 Tr $2020: -501,5 Tr $2021: -90,7 Tr $2022: -496,2 Tr $2023: -298,8 Tr $2024: -53,2 Tr $2025: -60,9 Tr $2026: 117,6 Tr $20192026
Dòng tiền tự do352,2 Tr $2026
-197,3 Tr $-14,1 Tr $169 Tr $352,2 Tr $2020: -380,4 Tr $2021: 26 Tr $2022: -68 Tr $2023: -33,8 Tr $2024: 291,7 Tr $2025: 305,6 Tr $2026: 352,2 Tr $20192026
EPS0,52 $2026
-0,62 $-0,24 $0,14 $0,52 $2019: -0,5 $2020: -1 $2021: -0,18 $2022: -0,97 $2023: -0,6 $2024: -0,16 $2025: -0,13 $2026: 0,52 $20192026
Tiền mặt / Nợ871,2 Tr $2026
442,2 Tr $884,4 Tr $1,3 T $1,8 T $2020 · Tiền mặt: 232,4 Tr $2020 · Nợ: 26,3 Tr $2021 · Tiền mặt: 357,7 Tr $2021 · Nợ: 20,1 Tr $2022 · Tiền mặt: 1,8 T $2022 · Nợ: 51,4 Tr $2023 · Tiền mặt: 1,4 T $2023 · Nợ: 63,4 Tr $2024 · Tiền mặt: 1,1 T $2024 · Nợ: 67,1 Tr $2025 · Tiền mặt: 879,6 Tr $2025 · Nợ: 77,8 Tr $2026 · Tiền mặt: 871,2 Tr $2026 · Nợ: 81,2 Tr $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+83,0%2026
-109,9%-43,5%+22,8%+89,2%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +71,5%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +82,3%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +89,2%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +81,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +83,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +85,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +82,7%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +83,0%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -173,2%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -153,9%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -18,2%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -56,1%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -32,9%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -12,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -11,4%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,8%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -176,2%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -154,7%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -15,2%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -58,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -31,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -6,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -5,2%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +17,5%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+12,7%2026
+31,6%+63,2%+94,8%+126,4%2020: +126,4%2021: +80,8%2022: +46,8%2023: +18,6%2024: +23,6%2025: +9,3%2026: +12,7%20192026
Cổ phiếu lưu hành544,9 Tr2026
141 Tr281,9 Tr422,9 Tr563,9 Tr2019: 519,2 Tr2020: 519,2 Tr2021: 519,2 Tr2022: 541,2 Tr2023: 548 Tr2024: 563,9 Tr2025: 559,9 Tr2026: 544,9 Tr20192026
Định giá24,22026
-227,2-71,085,1241,32019 · P/E: -138,02020 · P/E: -69,02021 · P/E: -383,32022 · P/E: -37,72023 · P/E: -25,62024 · P/E: -143,62025 · P/E: -109,42026 · P/E: 24,22019 · P/S: 241,32020 · P/S: 106,62021 · P/S: 59,02022 · P/S: 22,22023 · P/S: 8,02024 · P/S: 9,92025 · P/S: 5,62026 · P/S: 4,220192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-12-02
Doanh thu ước tính 443 Tr $ · Cập nhật 2h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20270,791,8 T $+11%11
FY 20280,921,9 T $+21%11
FY 20291,052,1 T $+30%4
Q2 20270,19453,1 Tr $+10%5
Q3 20270,17433,8 Tr $+6%5
Q3 20270,18445,1 Tr $+8%5

Sự kiện công ty

6
2026-12-02Kết quảThực tế - / Ước tính 0,19-
2026-09-03Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 0,15 / Ước tính 0,15Vượt dự báo
2026-05-28Kết quảThực tế 0,15 / Ước tính 0,16Thấp hơn dự báo
2026-03-11Kết quảThực tế 0,3 / Ước tính 0,25Vượt dự báo
2025-12-03Kết quảThực tế 0,16 / Ước tính 0,15Vượt dự báo
2025-09-04Kết quảThực tế 0,15 / Ước tính 0,08Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 06:16 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Infrastructure
Giám đốc điều hành
Daniel Solomon Dines
Nhân viên
3.981
Ngày IPO
21 thg 4, 2021
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi5,11
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng FMPiA
Lợi nhuận chủ sở hữui32,74 Tr US$0,06 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 22 out of 26

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
4
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
4
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
3
Lịch sử vốn hóa
7,16 T US$+33.6%thg 6 26 – thg 9 26
5,32 T US$7,51 T US$9,70 T US$Cao nhất: 9,70 T US$ · 2026-08-31Thấp nhất: 5,32 T US$ · 2026-06-22Hiện tại: 7,16 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 7,16 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 9,70 T US$ · 2026-08-31Thấp nhất: 5,32 T US$ · 2026-06-22
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
IJH0,17%14,9 Tr
XAW.TO0,01%14,9 Tr
NJH0,13%14,5 Tr
VTI0,01%13 Tr
VB0,09%9,4 Tr
VGT0,08%7 Tr
VBK0,22%5,4 Tr
VXF0,1%5 Tr
MDY0,17%3,2 Tr
AIQ0,37%2,7 Tr
FXL1,18%2,3 Tr
SPMD0,17%2,3 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi PATH đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị99334
Nhà phân tích2232
Mua / giữ / bán9 / 82 / 851 / 270 / 13
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 2 / 15 / 10 / 6
Giá mục tiêu đạt / không đạt20 / 59 (25%)60 / 204 (23%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-10,4%-17,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+32,5% / -42,4%+32,5% / -58,6%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -7,3% so với S&P 500 -6,0% (n = 55)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Kingsley CraneCanaccord Genuity60% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 14,00 US$24 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
28 thg 9, 2026Lucky SchreinerD.A. DavidsonBánHạ hạng10,00 US$
24 thg 9, 2026Keith BachmanBMO CapitalGiữDuy trì15,00 US$
24 thg 9, 2026Keith BachmanBMO CapitalGiữDuy trì15,00 US$
24 thg 9, 2026Kingsley CraneCanaccord GenuityGiữKhẳng định lại14,00 US$
24 thg 9, 2026Patrick McIlweeWilliam BlairGiữDuy trì–
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng10,00 US$12,00 US$14,00 US$16,00 US$18,00 US$thg 11 25 · Mua 2 · Giữ 16 · Bán 1thg 11 25thg 12 25 · Mua 2 · Giữ 15 · Bán 1thg 1 26 · Mua 2 · Giữ 15 · Bán 2thg 1 26thg 2 26 · Mua 2 · Giữ 15 · Bán 2thg 3 26 · Mua 3 · Giữ 15 · Bán 2thg 3 26thg 4 26 · Mua 3 · Giữ 15 · Bán 2thg 5 26 · Mua 2 · Giữ 15 · Bán 2thg 5 26thg 6 26 · Mua 2 · Giữ 16 · Bán 1thg 7 26 · Mua 2 · Giữ 16 · Bán 1thg 7 26thg 8 26 · Mua 2 · Giữ 16 · Bán 1thg 9 26 · Mua 2 · Giữ 13 · Bán 2thg 9 26thg 10 26 · Mua 2 · Giữ 13 · Bán 2thg 11 25 · mục tiêu TB 13,82 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 16,54 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 16,36 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 15,86 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 13,50 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 13,50 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 13,33 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 13,14 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 13,14 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 13,86 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 15,57 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 15,57 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 13,86 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 16,39 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 12,59 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 10,73 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 11,10 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 10,30 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 11,72 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 10,87 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 12,76 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 18,67 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 12,84 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 13,48 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 9 thg 10, 2026 · 99 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu PATH ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu UiPath Inc. (PATH) được giao dịch trên 14 sàn crypto, bao gồm BingX, LBank, Ourbit. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch PATH suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu PATH giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu PATH là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp PATH là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -2,3% đến +135,0% trên 14 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp PATH so với cổ phiếu UiPath Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp PATH là 13,3 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 13,3 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu PATH là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu PATH là một phái sinh theo dõi giá của UiPath Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán UiPath Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

PATHUSDT perpetual là gì?

PATHUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu UiPath Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu PATH qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

PATH perpetuals · perpequities.comPATH perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/path-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/path-perp.svg" width="240" height="64" alt="PATH perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp PATH

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với PATH — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho PATH, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X