PerpEquities

Tài chính Redwire Corporation (RDW)

NYSE · Industrials · Aerospace & Defense · 1.410 nhân viên · CEO Peter Cannito

Giá
8,39 $ -8,41%
Vốn hóa
2,1 T $
Giá trị doanh nghiệp
1,63 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến -0,12 $
Doanh thu (TTM)426 Tr $+63,1% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-50,3%+2,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -214 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-244 Tr $-29,8% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-103 Tr $+33,7% so với năm trướcCapex 26,6 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-1,46 $+55,1% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng471 Tr $+405,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
2,1 T $
EV 1,63 T $
Doanh thu
426 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+42%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-57,3%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-5,7×
Dự phóng -11,1× (FY2026)
P/S
4,9×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-9,5×
TTM
Dòng tiền tự do
-103 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-244 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
475 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-04
Doanh thu dự kiến 127 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu vượt 9,3%, EPS hụt 21,6%Doanh thu 117 Tr $ so với kỳ vọng 107 Tr $ (+9,3%); EPS -0,19 $ so với -0,16 $ (-21,6%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 89,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 117 Tr $, so với mức trung bình 36,0% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -50,3% (TTM), +2,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -55,7% trong khi doanh thu tăng 63,1%.
  • Capex chiếm 6,2% doanh thu (năm trước 4,4%)Đã đầu tư 26,6 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+129,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do -103 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 146,2% trong một năm220 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 89,6 Tr.
  • Tiền ròng 471 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 558 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 87,1 Tr $; năm trước nợ ròng 154 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu117 Tr $61,8 Tr $+89,6%
Biên lợi nhuận gộp27,8%-30,9%+58,7 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-22,1 Tr $-91,9 Tr $+76,0%
Biên lợi nhuận hoạt động-18,9%-148,8%+129,9 điểm %
Lợi nhuận ròng-41 Tr $-97 Tr $+57,8%
EPS pha loãng-0,19 $-1,41 $+86,5%
Dòng tiền hoạt động-23,9 Tr $-87,7 Tr $+72,7%
Capex8,53 Tr $2,96 Tr $+188,0%
Dòng tiền tự do-32,5 Tr $-90,6 Tr $+64,2%
R&D12,5 Tr $1,72 Tr $+629,5%
Thù lao bằng cổ phiếu50,6 Tr $35,6 Tr $+42,2%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-05
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu117 Tr $107 Tr $+9,3%
EPS (theo dự báo)-0,19 $-0,16 $-21,6%

Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States–––––
Europe72 Tr $+1,1%84,4%––
Other Geographical Areas13,3 Tr $+9.757,8%15,6%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-76,2 Tr $
Capex
-26,6 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-1 N $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-148 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
74 Tr $
Dòng tiền tự do
-103 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-5,7×––
EV / EBITDA-9,5×––
EV / Doanh thu3,8×2,6×1,1× – 3,9×
Giá / FCF-20,4×––
Giá / Giá trị sổ sách1,1×2,5× 4/5 năm0,9× – 3,9×
Tỷ suất FCF-4,9%-12,9%-28,1% – -2,2%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-12,2%-32,3%-81,2% – -9,3%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-20,8%-19,6%-187,5% – 220,2%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 14,10 $ (+68,1%)
khoảng 11,00 $ – 16,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua8
Nắm giữ1
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026475 Tr $+41,7%-0,75 $+67,0%-11,1×6
FY2027564 Tr $+18,7%-0,34 $+54,3%-24,4×6
FY2028674 Tr $+19,5%-0,12 $+66,1%-71,9×3

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 291 số liệu mà Redwire Corp gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current54,2 Tr $38,9 Tr $+39,3%32,3 Tr $32,1 Tr $+0,5%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss32 Tr $2025-09-3022,7 Tr $+41,2%21,9 Tr $2024-12-3132,4 Tr $-32,4%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current27,5 Tr $36,8 Tr $-25,3%37,3 Tr $21,9 Tr $+70,1%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss0 $0 $–0 $0 $–
Accrued Liabilities, Current29,7 Tr $33,4 Tr $-11,0%32 Tr $24,2 Tr $+32,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-1,28 Tr $12,3 Tr $-110,4%10,3 Tr $1,34 Tr $+669,4%
Additional Paid in Capital2,38 T $1,39 T $+70,8%1,68 T $162 Tr $+938,7%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts179 N $369 N $-51,5%2,28 Tr $857 N $+166,3%
Amortization of Intangible Assets–––24,8 Tr $7,63 Tr $+225,1%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount00–00–
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition46,7 Tr $2026-03-312,91 Tr $+1.504,9%59 Tr $11,3 Tr $+420,8%
Asset Impairment Charges34,7 Tr $2025-12-310 $–34,7 Tr $0 $–
Assets1,94 T $1,51 T $+28,9%1,45 T $293 Tr $+395,2%
Assets, Current761 Tr $245 Tr $+211,3%253 Tr $126 Tr $+100,8%
Assets, Fair Value Disclosure401 Tr $–––––
Billed Contracts Receivable32 Tr $2025-09-3022,7 Tr $+41,2%18,5 Tr $2024-12-3128,9 Tr $-36,2%
Business Combination, Acquisition Related Costs11 N $16,6 Tr $-99,9%21,2 Tr $9,13 Tr $+132,6%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current3,17 Tr $7,17 Tr $-55,8%2,17 Tr $0 $–
Business Combination, Integration Related Costs259 N $457 N $-43,3%1,14 Tr $385 N $+196,1%
Business Combination, Provisional Information, Initial Accounting Incomplete, Adjustment, Inventory0 $2025-12-310 $–13,6 Tr $0 $–
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid-332 N $1,11 Tr $-129,9%3,15 Tr $2,07 Tr $+52,3%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value557 Tr $76,5 Tr $+628,0%94,5 Tr $33,7 Tr $+180,2%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure401 Tr $–––––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents558 Tr $78,6 Tr $+609,9%95,2 Tr $49,1 Tr $+94,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect413 Tr $24,3 Tr $+1.594,9%46,1 Tr $18,8 Tr $+145,4%
Class of Warrant or Right, Outstanding2,63 Tr2026-03-31––2,63 Tr7,73 Tr-65,9%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance17 Tr13,1 Tr+29,2%13,1 Tr11,8 Tr+11,4%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized500 Tr500 Tr0,0%500 Tr500 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued249 Tr143 Tr+74,8%192 Tr67 Tr+186,4%
Common Stock, Shares, Outstanding249 Tr143 Tr+74,8%192 Tr67 Tr+186,4%
Common Stock, Value, Issued25 N $14 N $+78,6%19 N $7 N $+171,4%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-46,1 Tr $-86,8 Tr $+46,9%-218 Tr $-116 Tr $-88,0%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss72 Tr $51 Tr $+41,1%44 Tr $43 Tr $+2,3%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current72 Tr $51 Tr $+41,1%44 Tr $43 Tr $+2,3%
Contract with Customer, Asset, Allowance for Credit Loss12,9 Tr $2025-12-31––12,9 Tr $––
Contract with Customer, Liability, Current85 Tr $65,3 Tr $+30,0%60,1 Tr $67,2 Tr $-10,5%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized15,7 Tr $25,2 Tr $-37,7%15,2 Tr $2022-12-3115,3 Tr $-0,7%
Convertible Preferred Stock, Shares Issued upon Conversion15,2 Tr–––––
Cost of Goods and Services Sold84,5 Tr $80,8 Tr $+4,6%318 Tr $260 Tr $+22,5%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-64 N $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––-44 N $-284 N $+84,5%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––-113 N $-217 N $+47,9%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––-5 N $67 N $-107,5%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net814 N $4,97 Tr $-83,6%3,21 Tr $855 N $+275,9%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-19,4 Tr $-122 N $-15.820,5%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-343 N $-1,95 Tr $+82,4%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-24,9 Tr $-1,8 Tr $-1.281,1%
Deferred Income Tax Liabilities, Net39,9 Tr $40,8 Tr $-2,2%38,4 Tr $582 N $+6.490,7%
Deferred Income Taxes and Tax Credits1,84 Tr $-32,1 Tr $+105,7%-24,9 Tr $-1,8 Tr $-1.281,1%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-5,14 Tr $271 N $-1.994,8%
Deferred Tax Assets, Deferred Income3,65 Tr $2025-12-311,37 Tr $+167,2%3,65 Tr $1,37 Tr $+167,2%
Deferred Tax Assets, Gross133 Tr $2025-12-3162,9 Tr $+110,6%133 Tr $62,9 Tr $+110,6%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance61,8 Tr $2025-12-3117,6 Tr $+251,1%61,8 Tr $17,6 Tr $+251,1%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards80,4 Tr $2025-12-3138,7 Tr $+108,0%80,4 Tr $38,7 Tr $+108,0%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards618 N $2025-12-31243 N $+154,3%618 N $243 N $+154,3%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits50 N $2025-12-3162 N $-19,4%50 N $62 N $-19,4%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost4,43 Tr $2025-12-312,64 Tr $+67,6%4,43 Tr $2,64 Tr $+67,6%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals7,29 Tr $2025-12-31456 N $+1.498,0%7,29 Tr $456 N $+1.498,0%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance70,7 Tr $2025-12-3145,3 Tr $+56,0%70,7 Tr $45,3 Tr $+56,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02