PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Eve Holding, Inc. (EVEX)

Perpetual futures EVEX trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch EVEXUSDT.

Eve Holding, Inc. được theo dõi trên các sàn crypto với thông số hợp đồng được chuẩn hóa.

$2,09-3,5%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Bitget (EVEX/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
1/1
Khối lượng 24h
32,8 N $
Open interest
136,8 N $
Thanh khoản tốt nhất
934,7 $
Bitget
Spread hẹp nhất
+57,5 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
32,8 N $
Bitget
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
0,02x
Khối lượng spot 1,6 Tr $
OI / free float
+0,12%
Free float 112,7 Tr $
Hiệu suất spot
1D-3,26%
5D-0,48%
1M-20,91%
6M-16,47%
YTD-47,87%
1Y-50,71%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BitgetGiao dịchEVEX/USDTĐang giao dịch$2,090,0% APR
0,000% mỗi 8h
+57,5 bps934,7 $32,8 N $136,8 N $USDT20x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Không đủ độ sâu · 0/1 sàn hấp thụ được $10k

Quá mỏng: Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

EVEX

Spread hẹp nhất

EVEX

Khối lượng cao nhất

EVEX

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
722,7 Tr $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
0 $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
0,0%
P/E
-3,3
P/E cùng ngành -3,1
Dòng tiền tự do
-209,9 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-213,8 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
-
P/E cùng ngành
-3,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
222,2 N $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 200 N $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất0 $
Biên lợi nhuận ròng0,0%
Dòng tiền tự do-175,2 Tr $
Nợ ròng76,6 Tr $
20200 $
20210 $
20220 $
20230 $
20240 $
20250 $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20200 $--16,7 Tr $-9 Tr $
20210 $--18,3 Tr $-14,9 Tr $
20220 $--174 Tr $-59,9 Tr $
20230 $--127,7 Tr $-94,7 Tr $
20240 $--138,2 Tr $-141,2 Tr $
20250 $--224,3 Tr $-175,2 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
20200,0%0,0%0,0%+1.643,5%-22.828,4%
20210,0%0,0%0,0%-170,6%-84,6%
20220,0%0,0%0,0%-60,7%-55,6%
20230,0%0,0%0,0%-77,3%-52,0%
20240,0%0,0%0,0%-111,5%-43,4%
20250,0%0,0%0,0%-181,2%-51,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20200 $0 $0 $0,05
202114,4 Tr $0 $-14,4 Tr $2,05
202249,1 Tr $0 $-49,1 Tr $12,52
202346,9 Tr $25,8 Tr $-21,1 Tr $4,66
202456,4 Tr $132 Tr $75,6 Tr $5,27
2025103,2 Tr $179,8 Tr $76,6 Tr $3,29
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20202,2 T $2,2 T $0,0-280,1
20212,7 T $2,7 T $0,0-147,3
20221,8 T $1,8 T $0,0-10,6
20232 T $2 T $0,0-15,9
20241,6 T $1,6 T $0,0-11,3
20251,3 T $1,4 T $0,0-5,7
Q3 20240 $
Q4 20240 $
Q1 20250 $
Q2 20250 $
Q3 20250 $
Q4 20250 $
Q1 20260 $
Q2 20260 $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20240 $--35,8 Tr $-34 Tr $
Q4 20240 $--40,7 Tr $-39,9 Tr $
Q1 20250 $--48,8 Tr $-25,3 Tr $
Q2 20250 $--64,7 Tr $-56,9 Tr $
Q3 20250 $--46,9 Tr $-60,7 Tr $
Q4 20250 $--63,9 Tr $-32,2 Tr $
Q1 20260 $--68,8 Tr $-68,6 Tr $
Q2 20260 $--34,2 Tr $-48,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 20240,0%0,0%0,0%-21,9%-12,4%
Q4 20240,0%0,0%0,0%-32,8%-12,8%
Q1 20250,0%0,0%0,0%-64,1%-16,0%
Q2 20250,0%0,0%0,0%-481,4%-24,8%
Q3 20250,0%0,0%0,0%-25,5%-10,7%
Q4 20250,0%0,0%0,0%-51,6%-14,7%
Q1 20260,0%0,0%0,0%-122,8%-14,2%
Q2 20260,0%0,0%0,0%-149,9%-7,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202424,6 Tr $68,3 Tr $43,7 Tr $5,21
Q4 202456,4 Tr $132 Tr $75,6 Tr $5,27
Q1 202559,5 Tr $142,3 Tr $82,8 Tr $3,60
Q2 202541,5 Tr $154,6 Tr $113 Tr $2,77
Q3 202563,3 Tr $168,1 Tr $104,8 Tr $5,21
Q4 2025103,2 Tr $179,8 Tr $76,6 Tr $3,29
Q1 2026120,9 Tr $299,2 Tr $178,3 Tr $3,80
Q2 202652,2 Tr $308,9 Tr $256,7 Tr $3,48
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024965 Tr $1 T $0,0-6,8
Q4 20241,6 T $1,7 T $0,0-9,7
Q1 20251 T $1,1 T $0,0-5,2
Q2 20252,1 T $2,2 T $0,0-8,2
Q3 20251,2 T $1,3 T $0,0-6,8
Q4 20251,4 T $1,5 T $0,0-5,5
Q1 2026863,8 Tr $1 T $0,0-3,1
Q2 2026883,2 Tr $1,1 T $0,0-6,3

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu0 $Q2 2026
Q3 2023: 0 $Q4 2023: 0 $Q1 2024: 0 $Q2 2024: 0 $Q3 2024: 0 $Q4 2024: 0 $Q1 2025: 0 $Q2 2025: 0 $Q3 2025: 0 $Q4 2025: 0 $Q1 2026: 0 $Q2 2026: 0 $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-34,2 Tr $Q2 2026
-51,6 Tr $-34,4 Tr $-17,2 Tr $Q3 2023: -31,2 Tr $Q4 2023: -39,3 Tr $Q1 2024: -25,3 Tr $Q2 2024: -36,4 Tr $Q3 2024: -35,8 Tr $Q4 2024: -40,7 Tr $Q1 2025: -48,8 Tr $Q2 2025: -64,7 Tr $Q3 2025: -46,9 Tr $Q4 2025: -63,9 Tr $Q1 2026: -68,8 Tr $Q2 2026: -34,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-31 Tr $Q2 2026
-47,8 Tr $-31,9 Tr $-15,9 Tr $Q3 2023: -30 Tr $Q4 2023: -36 Tr $Q1 2024: -24,2 Tr $Q2 2024: -35,3 Tr $Q3 2024: -34,5 Tr $Q4 2024: -39,8 Tr $Q1 2025: -47 Tr $Q2 2025: -61,8 Tr $Q3 2025: -42,6 Tr $Q4 2025: -60,8 Tr $Q1 2026: -63,7 Tr $Q2 2026: -31 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-48,3 Tr $Q2 2026
-51,5 Tr $-34,3 Tr $-17,2 Tr $Q3 2023: -22,4 Tr $Q4 2023: -24,5 Tr $Q1 2024: -35,9 Tr $Q2 2024: -31,4 Tr $Q3 2024: -34 Tr $Q4 2024: -39,9 Tr $Q1 2025: -25,3 Tr $Q2 2025: -56,9 Tr $Q3 2025: -60,7 Tr $Q4 2025: -32,2 Tr $Q1 2026: -68,6 Tr $Q2 2026: -48,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,1 $Q2 2026
-0,16 $-0,11 $-0,05 $Q3 2023: -0,11 $Q4 2023: -0,14 $Q1 2024: -0,09 $Q2 2024: -0,13 $Q3 2024: -0,12 $Q4 2024: -0,14 $Q1 2025: -0,16 $Q2 2025: -0,21 $Q3 2025: -0,14 $Q4 2025: -0,18 $Q1 2026: -0,2 $Q2 2026: -0,1 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ52,2 Tr $Q2 2026
77,2 Tr $154,4 Tr $231,7 Tr $308,9 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 10,1 Tr $Q3 2023 · Nợ: 11,3 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 46,9 Tr $Q4 2023 · Nợ: 25,8 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 18,1 Tr $Q1 2024 · Nợ: 40 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 23,8 Tr $Q2 2024 · Nợ: 52,6 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 24,6 Tr $Q3 2024 · Nợ: 68,3 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 56,4 Tr $Q4 2024 · Nợ: 132 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 59,5 Tr $Q1 2025 · Nợ: 142,3 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 41,5 Tr $Q2 2025 · Nợ: 154,6 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 63,3 Tr $Q3 2025 · Nợ: 168,1 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 103,2 Tr $Q4 2025 · Nợ: 179,8 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 120,9 Tr $Q1 2026 · Nợ: 299,2 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 52,2 Tr $Q2 2026 · Nợ: 308,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời0,0%Q2 2026
Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Cổ phiếu lưu hành351,9 TrQ2 2026
88 Tr175,9 Tr263,9 Tr351,9 TrQ3 2023: 275,9 TrQ4 2023: 276 TrQ1 2024: 276,3 TrQ2 2024: 276,4 TrQ3 2024: 297,8 TrQ4 2024: 297,6 TrQ1 2025: 303,6 TrQ2 2025: 303,7 TrQ3 2025: 326,2 TrQ4 2025: 348,3 TrQ1 2026: 348,3 TrQ2 2026: 351,9 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-6,3Q2 2026
-14,1-9,4-4,7Q3 2023 · P/E: -18,8Q4 2023 · P/E: -13,1Q1 2024 · P/E: -14,7Q2 2024 · P/E: -6,3Q3 2024 · P/E: -6,8Q4 2024 · P/E: -9,7Q1 2025 · P/E: -5,2Q2 2025 · P/E: -8,2Q3 2025 · P/E: -6,8Q4 2025 · P/E: -5,5Q1 2026 · P/E: -3,1Q2 2026 · P/E: -6,3Q3 2023 · P/S: 0,0Q4 2023 · P/S: 0,0Q1 2024 · P/S: 0,0Q2 2024 · P/S: 0,0Q3 2024 · P/S: 0,0Q4 2024 · P/S: 0,0Q1 2025 · P/S: 0,0Q2 2025 · P/S: 0,0Q3 2025 · P/S: 0,0Q4 2025 · P/S: 0,0Q1 2026 · P/S: 0,0Q2 2026 · P/S: 0,0Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu0 $2025
2018: 0 $2019: 0 $2020: 0 $2021: 0 $2022: 0 $2023: 0 $2024: 0 $2025: 0 $20182025
Lợi nhuận ròng-224,3 Tr $2025
-168,2 Tr $-112,1 Tr $-56,1 Tr $2018: -5 Tr $2019: -7,7 Tr $2020: -16,7 Tr $2021: -18,3 Tr $2022: -174 Tr $2023: -127,7 Tr $2024: -138,2 Tr $2025: -224,3 Tr $20182025
EBITDA-212,2 Tr $2025
-159,1 Tr $-106,1 Tr $-53 Tr $1,4 N $2018: 1,4 N $2019: 0 $2020: -16,7 Tr $2021: -18,1 Tr $2022: -173,1 Tr $2023: -125,7 Tr $2024: -133,7 Tr $2025: -212,2 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-175,2 Tr $2025
-131,4 Tr $-87,6 Tr $-43,8 Tr $2018: -4,8 Tr $2019: -7,5 Tr $2020: -9 Tr $2021: -14,9 Tr $2022: -59,9 Tr $2023: -94,7 Tr $2024: -141,2 Tr $2025: -175,2 Tr $20182025
EPS-0,7 $2025
-0,52 $-0,35 $-0,18 $2018: -0,02 $2019: -0,03 $2020: -0,04 $2021: -0,07 $2022: -0,68 $2023: -0,46 $2024: -0,48 $2025: -0,7 $20182025
Tiền mặt / Nợ103,2 Tr $2025
44,9 Tr $89,9 Tr $134,8 Tr $179,8 Tr $2019 · Tiền mặt: 0 $2019 · Nợ: 0 $2020 · Tiền mặt: 0 $2020 · Nợ: 0 $2021 · Tiền mặt: 14,4 Tr $2021 · Nợ: 0 $2022 · Tiền mặt: 49,1 Tr $2022 · Nợ: 0 $2023 · Tiền mặt: 46,9 Tr $2023 · Nợ: 25,8 Tr $2024 · Tiền mặt: 56,4 Tr $2024 · Nợ: 132 Tr $2025 · Tiền mặt: 103,2 Tr $2025 · Nợ: 179,8 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời0,0%2025
2018 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2018 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Cổ phiếu lưu hành321,3 Tr2025
80,3 Tr160,7 Tr241 Tr321,3 Tr2018: 264,3 Tr2019: 264,3 Tr2020: 220 Tr2021: 264,3 Tr2022: 254,1 Tr2023: 275,8 Tr2024: 288,5 Tr2025: 321,3 Tr20182025
Định giá-5,72025
-400,3-266,9-133,42018 · P/E: -533,82019 · P/E: -343,32020 · P/E: -280,12021 · P/E: -147,32022 · P/E: -10,62023 · P/E: -15,92024 · P/E: -11,32025 · P/E: -5,72018 · P/S: 0,02019 · P/S: 0,02020 · P/S: 0,02021 · P/S: 0,02022 · P/S: 0,02023 · P/S: 0,02024 · P/S: 0,02025 · P/S: 0,020182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 200 N $ · Cập nhật 2h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,67222,2 N $-5
FY 2027-0,594,8 Tr $-5
FY 2028-0,53147,6 Tr $-8
FY 2029-0,41476,1 Tr $-5
FY 2030-0,05995,1 Tr $-5
Q1 2029-0,0741,8 Tr $-1

Sự kiện công ty

6
2026-11-03Kết quảThực tế - / Ước tính -0,19-
2026-08-04Kết quảThực tế -0,1 / Ước tính -0,18Vượt dự báo
2026-05-05Kết quảThực tế -0,2 / Ước tính -0,15Thấp hơn dự báo
2026-03-16Kết quảThực tế -0,18 / Ước tính -0,14Thấp hơn dự báo
2025-11-04Kết quảThực tế -0,14 / Ước tính -0,15Vượt dự báo
2025-08-06Kết quảThực tế -0,21 / Ước tính -0,15Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi EVEX đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị3589
Nhà phân tích1013
Mua / giữ / bán26 / 9 / 067 / 22 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 31 / 0 / 6
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 28 (0%)0 / 70 (0%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-65,9%-67,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-37,1% / -74,1%-37,1% / -84,6%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
23 thg 8, 2026Austin MoellerCanaccord GenuityMuaDuy trì7,50 US$
21 thg 8, 2026Patrick McCann, CFAD. Boral CapitalMuaBắt đầu theo dõi6,00 US$
12 thg 8, 2026Marcelo MottaJ.P. MorganMuaDuy trì6,50 US$
11 thg 8, 2026Noah PoponakGoldman SachsGiữDuy trì3,30 US$
10 thg 8, 2026Andres SheppardCantor FitzgeraldMuaKhẳng định lại5,00 US$

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 23 thg 9, 2026 · 35 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu EVEX ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Eve Holding, Inc. (EVEX) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm Bitget. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch EVEX suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu EVEX giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu EVEX là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp EVEX là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến 0,0% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp EVEX so với cổ phiếu Eve Holding, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp EVEX là 2,09 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 2,09 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu EVEX là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu EVEX là một phái sinh theo dõi giá của Eve Holding, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Eve Holding, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

EVEXUSDT perpetual là gì?

EVEXUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Eve Holding, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu EVEX qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

EVEX perpetuals · perpequities.comEVEX perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/evex-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/evex-perp.svg" width="240" height="64" alt="EVEX perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp EVEX

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với EVEX — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho EVEX, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X