PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghiệp

Hợp đồng perpetual JetBlue Airways Corporation (JBLU)

JetBlue Airways Corporation cung cấp dịch vụ vận tải hàng không, vận hành đội bay Airbus và phục vụ các điểm đến tại Mỹ, Caribe, Mỹ Latinh, Canada và châu Âu.

0,0%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:JBLU

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D0,00%
5D-4,16%
1M-10,37%
6M-9,19%
YTD-8,79%
1Y-14,96%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchJBLU-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
1,6 T $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
9,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+15%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-9,3%
P/E
-1,7
P/E cùng ngành -2,0
Dòng tiền tự do
-1,1 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-886 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
0,2
P/E cùng ngành
-2,0
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
10,4 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-27
Doanh thu ước tính 2,8 T $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất9,1 T $
Biên lợi nhuận ròng-6,6%
Dòng tiền tự do-1,2 T $
Nợ ròng8,2 T $
20203 T $
20216 T $
20229,2 T $
20239,6 T $
20249,3 T $
20259,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20203 T $-63%-1,4 T $-1,5 T $
20216 T $+104%-182 Tr $647 Tr $
20229,2 T $+52%-362 Tr $-544 Tr $
20239,6 T $+5%-310 Tr $-806 Tr $
20249,3 T $-3%-795 Tr $-1,5 T $
20259,1 T $-2%-602 Tr $-1,2 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020-20,0%-58,0%-45,8%-34,3%-10,1%
2021+14,7%-1,3%-3,0%-4,7%-1,2%
2022+21,5%-3,3%-4,0%-10,2%-2,5%
2023+24,1%-2,4%-3,2%-9,3%-2,0%
2024+24,7%-7,4%-8,6%-30,1%-4,7%
2025+33,9%-4,1%-6,6%-28,4%-3,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20201,9 T $5,7 T $3,8 T $1,25
20212 T $4,8 T $2,8 T $0,95
20221 T $4,4 T $3,3 T $0,51
20231,2 T $5,9 T $4,8 T $0,60
20241,9 T $9,1 T $7,2 T $1,10
20252 T $10,3 T $8,2 T $0,74
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20204 T $7,8 T $1,4-3,0
20214,5 T $7,3 T $0,8-25,0
20222,1 T $5,4 T $0,2-5,8
20231,8 T $6,6 T $0,2-6,0
20242,7 T $9,9 T $0,3-3,4
20251,7 T $9,9 T $0,2-2,7
Q3 20242,4 T $
Q4 20242,3 T $
Q1 20252,1 T $
Q2 20252,4 T $
Q3 20252,3 T $
Q4 20252,2 T $
Q1 20262,2 T $
Q2 20262,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20242,4 T $+1%-60 Tr $-314 Tr $
Q4 20242,3 T $-2%-44 Tr $-434 Tr $
Q1 20252,1 T $-3%-208 Tr $-73 Tr $
Q2 20252,4 T $-3%-74 Tr $-424 Tr $
Q3 20252,3 T $-2%-143 Tr $-423 Tr $
Q4 20252,2 T $-1%-177 Tr $-296 Tr $
Q1 20262,2 T $+5%-319 Tr $-21 Tr $
Q2 20262,7 T $+14%-247 Tr $-389 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+25,2%-1,6%-2,5%-2,3%-0,4%
Q4 2024+26,1%+0,7%-1,9%-1,7%-0,3%
Q1 2025+18,6%-8,1%-9,7%-8,5%-1,2%
Q2 2025+25,9%+0,3%-3,1%-3,1%-0,4%
Q3 2025+45,1%-4,3%-6,2%-6,3%-0,9%
Q4 2025+45,2%-4,5%-7,9%-8,3%-1,0%
Q1 2026+43,1%-10,0%-14,2%-17,6%-1,9%
Q2 2026+52,7%-5,2%-9,2%-15,6%-1,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20242,6 T $8,8 T $6,2 T $1,21
Q4 20241,9 T $9,1 T $7,2 T $1,10
Q1 20252,3 T $9,4 T $7,1 T $1,01
Q2 20252,1 T $9,4 T $7,3 T $0,88
Q3 20252,4 T $9,4 T $7 T $0,82
Q4 20252 T $10,3 T $8,2 T $0,74
Q1 20262 T $9,3 T $7,4 T $0,70
Q2 20261,7 T $9,4 T $7,7 T $0,70
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20242,3 T $8,5 T $1,0-9,6
Q4 20242,7 T $9,9 T $1,2-15,1
Q1 20251,7 T $8,8 T $0,8-2,0
Q2 20251,5 T $8,8 T $0,6-5,3
Q3 20251,8 T $8,8 T $0,8-3,2
Q4 20251,7 T $9,9 T $0,7-2,4
Q1 20261,6 T $9 T $0,7-1,3
Q2 20262,1 T $9,8 T $0,8-2,1

Đã làm mới 3h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu2,7 T $Q2 2026
674,3 Tr $1,3 T $2 T $2,7 T $Q3 2023: 2,4 T $Q4 2023: 2,3 T $Q1 2024: 2,2 T $Q2 2024: 2,4 T $Q3 2024: 2,4 T $Q4 2024: 2,3 T $Q1 2025: 2,1 T $Q2 2025: 2,4 T $Q3 2025: 2,3 T $Q4 2025: 2,2 T $Q1 2026: 2,2 T $Q2 2026: 2,7 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-247 Tr $Q2 2026
-530,8 Tr $-345,5 Tr $-160,3 Tr $25 Tr $Q3 2023: -153 Tr $Q4 2023: -103 Tr $Q1 2024: -716 Tr $Q2 2024: 25 Tr $Q3 2024: -60 Tr $Q4 2024: -44 Tr $Q1 2025: -208 Tr $Q2 2025: -74 Tr $Q3 2025: -143 Tr $Q4 2025: -177 Tr $Q1 2026: -319 Tr $Q2 2026: -247 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA59 Tr $Q2 2026
45 Tr $104 Tr $163 Tr $222 Tr $Q3 2023: 33 Tr $Q4 2023: 59 Tr $Q1 2024: 1 Tr $Q2 2024: 222 Tr $Q3 2024: 154 Tr $Q4 2024: 113 Tr $Q1 2025: 42 Tr $Q2 2025: 221 Tr $Q3 2025: 121 Tr $Q4 2025: 110 Tr $Q1 2026: -14 Tr $Q2 2026: 59 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-389 Tr $Q2 2026
-389,3 Tr $-259,5 Tr $-129,8 Tr $Q3 2023: -493 Tr $Q4 2023: -519 Tr $Q1 2024: -262 Tr $Q2 2024: -465 Tr $Q3 2024: -314 Tr $Q4 2024: -434 Tr $Q1 2025: -73 Tr $Q2 2025: -424 Tr $Q3 2025: -423 Tr $Q4 2025: -296 Tr $Q1 2026: -21 Tr $Q2 2026: -389 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,67 $Q2 2026
-1,56 $-1,02 $-0,47 $0,07 $Q3 2023: -0,46 $Q4 2023: -0,3 $Q1 2024: -2,11 $Q2 2024: 0,07 $Q3 2024: -0,17 $Q4 2024: -0,13 $Q1 2025: -0,59 $Q2 2025: -0,2 $Q3 2025: -0,39 $Q4 2025: -0,48 $Q1 2026: -0,87 $Q2 2026: -0,67 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1,7 T $Q2 2026
2,6 T $5,1 T $7,7 T $10,3 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 973 Tr $Q3 2023 · Nợ: 4,7 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 1,2 T $Q4 2023 · Nợ: 5,4 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 1,2 T $Q1 2024 · Nợ: 6,2 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,3 T $Q2 2024 · Nợ: 6,5 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 2,6 T $Q3 2024 · Nợ: 8,8 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,9 T $Q4 2024 · Nợ: 9,1 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 2,3 T $Q1 2025 · Nợ: 9,4 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 2,1 T $Q2 2025 · Nợ: 9,4 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 2,4 T $Q3 2025 · Nợ: 9,4 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 2 T $Q4 2025 · Nợ: 10,3 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 2 T $Q1 2026 · Nợ: 9,3 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,7 T $Q2 2026 · Nợ: 9,4 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+52,7%Q2 2026
-11,2%+10,1%+31,4%+52,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +20,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +23,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +19,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +27,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +25,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +26,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +18,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +25,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +45,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +45,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +43,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +52,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -32,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -6,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -4,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -32,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -2,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -1,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -9,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -3,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -6,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -7,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -14,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -9,2%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+14,5%Q2 2026
-1,6%+3,8%+9,1%+14,5%Q2 2024: -7,0%Q3 2024: +0,5%Q4 2024: -2,1%Q1 2025: -3,1%Q2 2025: -3,0%Q3 2025: -1,8%Q4 2025: -1,4%Q1 2026: +4,7%Q2 2026: +14,5%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành368,5 TrQ2 2026
92,1 Tr184,3 Tr276,4 Tr368,5 TrQ3 2023: 333,3 TrQ4 2023: 337,8 TrQ1 2024: 339,7 TrQ2 2024: 348,9 TrQ3 2024: 346,9 TrQ4 2024: 346,9 TrQ1 2025: 353,7 TrQ2 2025: 361,3 TrQ3 2025: 363,7 TrQ4 2025: 368,5 TrQ1 2026: 368,5 TrQ2 2026: 368,5 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-2,1Q2 2026
-6,32,511,220,0Q3 2023 · P/E: -2,5Q4 2023 · P/E: -4,6Q1 2024 · P/E: -0,8Q2 2024 · P/E: 20,0Q3 2024 · P/E: -9,6Q4 2024 · P/E: -15,1Q1 2025 · P/E: -2,0Q2 2025 · P/E: -5,3Q3 2025 · P/E: -3,2Q4 2025 · P/E: -2,4Q1 2026 · P/E: -1,3Q2 2026 · P/E: -2,1Q3 2023 · P/S: 0,7Q4 2023 · P/S: 0,8Q1 2024 · P/S: 1,1Q2 2024 · P/S: 0,8Q3 2024 · P/S: 1,0Q4 2024 · P/S: 1,2Q1 2025 · P/S: 0,8Q2 2025 · P/S: 0,6Q3 2025 · P/S: 0,8Q4 2025 · P/S: 0,7Q1 2026 · P/S: 0,7Q2 2026 · P/S: 0,8Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu9,1 T $2025
2,4 T $4,8 T $7,2 T $9,6 T $2018: 7,7 T $2019: 8,1 T $2020: 3 T $2021: 6 T $2022: 9,2 T $2023: 9,6 T $2024: 9,3 T $2025: 9,1 T $20182025
Lợi nhuận ròng-602 Tr $2025
-873,3 Tr $-392,5 Tr $88,3 Tr $569 Tr $2018: 189 Tr $2019: 569 Tr $2020: -1,4 T $2021: -182 Tr $2022: -362 Tr $2023: -310 Tr $2024: -795 Tr $2025: -602 Tr $20182025
EBITDA494 Tr $2025
-807,8 Tr $-109,5 Tr $588,8 Tr $1,3 T $2018: 1,1 T $2019: 1,3 T $2020: -1,5 T $2021: -418 Tr $2022: 349 Tr $2023: 526 Tr $2024: 490 Tr $2025: 494 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-1,2 T $2025
-944,5 Tr $-414 Tr $116,5 Tr $647 Tr $2018: 103 Tr $2019: 293 Tr $2020: -1,5 T $2021: 647 Tr $2022: -544 Tr $2023: -806 Tr $2024: -1,5 T $2025: -1,2 T $20182025
EPS-1,66 $2025
-3,21 $-1,5 $0,21 $1,91 $2018: 0,6 $2019: 1,91 $2020: -4,91 $2021: -0,57 $2022: -1,12 $2023: -0,93 $2024: -2,29 $2025: -1,66 $20182025
Tiền mặt / Nợ2 T $2025
2,6 T $5,1 T $7,7 T $10,3 T $2018 · Tiền mặt: 474 Tr $2018 · Nợ: 1,7 T $2019 · Tiền mặt: 959 Tr $2019 · Nợ: 3,2 T $2020 · Tiền mặt: 1,9 T $2020 · Nợ: 5,7 T $2021 · Tiền mặt: 2 T $2021 · Nợ: 4,8 T $2022 · Tiền mặt: 1 T $2022 · Nợ: 4,4 T $2023 · Tiền mặt: 1,2 T $2023 · Nợ: 5,9 T $2024 · Tiền mặt: 1,9 T $2024 · Nợ: 9,1 T $2025 · Tiền mặt: 2 T $2025 · Nợ: 10,3 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+33,9%2025
-35,0%-12,0%+10,9%+33,9%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +33,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +33,8%2020 · Biên lợi nhuận gộp: -20,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +14,7%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +21,5%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +24,1%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +33,9%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,5%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,9%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -58,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,3%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,3%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,4%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,1%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +2,5%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +7,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -45,8%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -3,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -4,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -3,2%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -8,6%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -6,6%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-2,3%2025
-21,6%+20,3%+62,3%+104,2%2019: +5,7%2020: -63,5%2021: +104,2%2022: +51,7%2023: +5,0%2024: -3,5%2025: -2,3%20182025
Cổ phiếu lưu hành368,5 Tr2025
92,1 Tr184,3 Tr276,4 Tr368,5 Tr2018: 314,5 Tr2019: 298,4 Tr2020: 277,5 Tr2021: 318 Tr2022: 323,6 Tr2023: 332,9 Tr2024: 346,9 Tr2025: 368,5 Tr20182025
Định giá-2,72025
-12,00,913,826,82018 · P/E: 26,82019 · P/E: 9,82020 · P/E: -3,02021 · P/E: -25,02022 · P/E: -5,82023 · P/E: -6,02024 · P/E: -3,42025 · P/E: -2,72018 · P/S: 0,72019 · P/S: 0,72020 · P/S: 1,42021 · P/S: 0,82022 · P/S: 0,22023 · P/S: 0,22024 · P/S: 0,32025 · P/S: 0,220182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-27
Doanh thu ước tính 2,8 T $ · Cập nhật 3h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-2,5410,4 T $+15%10
FY 2027-0,9011,2 T $+24%10
FY 20280,2512 T $+32%2
FY 20291,7913,3 T $+46%1
FY 20302,6314,2 T $+56%1
Q1 2028-0,282,8 T $+24%5

Sự kiện công ty

6
2026-10-27Kết quảThực tế - / Ước tính -0,5-
2026-07-28Kết quảThực tế -0,66 / Ước tính -0,69Vượt dự báo
2026-04-28Kết quảThực tế -0,87 / Ước tính -0,72Thấp hơn dự báo
2026-01-27Kết quảThực tế -0,49 / Ước tính -0,45Thấp hơn dự báo
2025-10-28Kết quảThực tế -0,4 / Ước tính -0,43Vượt dự báo
2025-07-29Kết quảThực tế -0,16 / Ước tính -0,31Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 00:05 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Industrials
Ngành
Airlines, Airports & Air Services
Giám đốc điều hành
Joanna L. Geraghty
Nhân viên
19.647
Ngày IPO
12 thg 4, 2002
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ
Trang web
Điểm Altman Zi0,47
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiC+
Lợi nhuận chủ sở hữui61,12 Tr US$0,17 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 23 out of 36

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
3
Lịch sử vốn hóa
1,64 T US$-13.1%thg 6 26 – thg 9 26
1,61 T US$1,95 T US$2,30 T US$Cao nhất: 2,30 T US$ · 2026-08-03Thấp nhất: 1,61 T US$ · 2026-09-14Hiện tại: 1,64 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 1,64 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 2,30 T US$ · 2026-08-03Thấp nhất: 1,61 T US$ · 2026-09-14
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
IJR0,07%18,1 Tr
XAW.TO0%18,1 Tr
NIR0,09%18,1 Tr
VTI0%10,1 Tr
IWM0,05%9 Tr
XSU.TO0,05%9 Tr
VB0,02%7,3 Tr
NJM0,04%7 Tr
JETS3,54%5,9 Tr
FSSNX0,06%4,9 Tr
VBR0,03%4,6 Tr
VXF0,02%3,5 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi JBLU đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị88235
Nhà phân tích1521
Mua / giữ / bán1 / 56 / 3111 / 139 / 85
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 5 / 26 / 11 / 9
Giá mục tiêu đạt / không đạt26 / 57 (31%)61 / 160 (28%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-15,3%-17,2%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+18,6% / -48,1%+38,3% / -53,9%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Brandon OglenskiBarclays63% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 19 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 5,00 US$28 thg 9, 2026
  2. Andrew DidoraBank of America Securities33% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoBánmục tiêu 4,00 US$28 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
1 thg 10, 2026Catherine O'BrienGoldman SachsBánDuy trì3,50 US$
2 thg 10, 2026Thomas Fitzgerald CFATD CowenGiữDuy trì4,00 US$
2 thg 10, 2026Catherine O'BrienGoldman SachsBánDuy trì3,50 US$
28 thg 9, 2026Michael GoldieBMO CapitalGiữDuy trì5,25 US$
28 thg 9, 2026Michael GoldieBMO CapitalGiữDuy trì5,25 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng4,00 US$4,50 US$5,00 US$5,50 US$6,00 US$thg 11 25 · Mua 0 · Giữ 5 · Bán 4thg 11 25thg 12 25 · Mua 0 · Giữ 5 · Bán 5thg 1 26 · Mua 0 · Giữ 6 · Bán 5thg 1 26thg 2 26 · Mua 0 · Giữ 7 · Bán 4thg 3 26 · Mua 0 · Giữ 9 · Bán 3thg 3 26thg 4 26 · Mua 1 · Giữ 10 · Bán 3thg 5 26 · Mua 1 · Giữ 11 · Bán 3thg 5 26thg 6 26 · Mua 1 · Giữ 10 · Bán 3thg 7 26 · Mua 1 · Giữ 8 · Bán 5thg 7 26thg 8 26 · Mua 0 · Giữ 8 · Bán 6thg 9 26 · Mua 0 · Giữ 7 · Bán 6thg 9 26thg 10 26 · Mua 0 · Giữ 7 · Bán 6thg 11 25 · mục tiêu TB 4,76 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 4,46 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 4,90 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 5,10 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 5,04 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 5,22 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 5,32 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 5,57 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 5,99 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 5,65 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 5,30 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 5,25 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 4,57 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 4,55 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 4,87 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 5,54 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 4,42 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 4,66 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 5,47 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 5,73 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 6,03 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 4,60 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 4,23 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 4,15 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 88 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

JBLU perpetuals · perpequities.comJBLU perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/jblu-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/jblu-perp.svg" width="240" height="64" alt="JBLU perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp JBLU

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với JBLU — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho JBLU, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X