PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghiệp

Hợp đồng perpetual Archer Aviation Inc. (ACHR)

Perpetual futures ACHR trên 2 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch ACHRUSDT.

Archer Aviation Inc. phát triển và vận hành máy bay điện cất cánh và hạ cánh thẳng đứng (eVTOL) để vận chuyển hành khách trong di chuyển hàng không đô thị.

$5,58+2,4%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (ACHR-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

2/2 thị trường trực tiếp
Sàn
2
Thị trường trực tiếp
2/2
Khối lượng 24h
10 N $Độ phủ: 1/2 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 1,2 Tr $
Open interest
174,2 N $
Thanh khoản tốt nhất
565,1 N $
Bitget
Spread hẹp nhất
+44,8 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
10 N $
Bitget
Cơ cấu thanh toán
USDT · 2/2
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 111 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 3,6 T $
Hiệu suất spot
1D+2,48%
5D-2,11%
1M-11,29%
6M-9,42%
YTD-25,80%
1Y-36,23%

Ma trận sàn

2 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchACHR-USDTĐang giao dịch$5,58+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+102,1 bps62,3 N $1,2 Tr $5,5 N $USDT-
BitgetGiao dịchACHR/USDTĐang giao dịch$5,580,0% APR
0,000% mỗi 8h
+44,8 bps565,1 N $10 N $168,7 N $USDT20x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 1/2 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +29,8 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Bitget · +29,8 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: BingX

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

ACHR

Spread hẹp nhất

ACHR

Khối lượng cao nhất

ACHR

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 13m trước
Vốn hóa
4,2 T $
Cập nhật 13m trước
Doanh thu
6,9 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+4.962%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-11.589,9%
P/E
-5,2
P/E cùng ngành -6,9
Dòng tiền tự do
-659,1 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-799,7 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
614,3
P/E cùng ngành
-6,9
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
15,2 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 3,6 Tr $ · Cập nhật 13m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất300 N $
Biên lợi nhuận ròng-206.066,7%
Dòng tiền tự do-511,7 Tr $
Nợ ròng-899,6 Tr $
20200 $
20210 $
20220 $
20230 $
20240 $
2025300 N $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20200 $--24,8 Tr $-24,7 Tr $
20210 $--347,8 Tr $-111,9 Tr $
20220 $--317,3 Tr $-207,3 Tr $
20230 $--457,9 Tr $-315,9 Tr $
20240 $--536,8 Tr $-450,6 Tr $
2025300 N $--618,2 Tr $-511,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
20200,0%0,0%0,0%-69,1%-59,3%
20210,0%0,0%0,0%-49,8%-45,3%
20220,0%0,0%0,0%-64,3%-55,3%
20230,0%0,0%0,0%-124,7%-82,6%
20240,0%0,0%0,0%-71,3%-53,6%
20250,0%-243.100,0%-206.066,7%-28,1%-25,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202036,6 Tr $3,2 Tr $-33,4 Tr $9,84
2021746,9 Tr $23,1 Tr $-723,8 Tr $26,67
202269,4 Tr $22,2 Tr $-47,2 Tr $10,23
2023464,6 Tr $23,2 Tr $-441,4 Tr $4,21
2024834,5 Tr $79 Tr $-755,5 Tr $12,07
20251 T $121,9 Tr $-899,6 Tr $19,89
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20201,2 T $1,1 T $0,0-47,9
20211,4 T $712,1 Tr $0,0-4,1
2022449,7 Tr $402,5 Tr $0,0-1,4
20231,7 T $1,2 T $0,0-3,6
20243,7 T $2,9 T $0,0-6,9
20254,7 T $3,8 T $15.649,3-7,6
Q3 20240 $
Q4 20240 $
Q1 20250 $
Q2 20250 $
Q3 20250 $
Q4 2025300 N $
Q1 20261,6 Tr $
Q2 20265 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20240 $--115,3 Tr $-116,8 Tr $
Q4 20240 $--198,1 Tr $-128,6 Tr $
Q1 20250 $--93,4 Tr $-104,6 Tr $
Q2 20250 $--206 Tr $-122,3 Tr $
Q3 20250 $--129,9 Tr $-126 Tr $
Q4 2025300 N $--188,9 Tr $-158,8 Tr $
Q1 20261,6 Tr $--217,7 Tr $-181,7 Tr $
Q2 20265 Tr $--263,2 Tr $-192,6 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 20240,0%0,0%0,0%-24,7%-17,7%
Q4 20240,0%0,0%0,0%-26,3%-19,8%
Q1 20250,0%0,0%0,0%-9,2%-7,7%
Q2 20250,0%0,0%0,0%-12,3%-10,6%
Q3 20250,0%0,0%0,0%-7,9%-6,8%
Q4 2025+3.300,0%-78.133,3%-62.966,7%-8,6%-7,7%
Q1 2026-443,8%-15.756,3%-13.606,3%-10,5%-9,4%
Q2 2026+14,0%-5.584,0%-5.264,0%-13,9%-11,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024501,7 Tr $78,5 Tr $-423,2 Tr $6,03
Q4 2024834,5 Tr $79 Tr $-755,5 Tr $12,07
Q1 20251 T $78,3 Tr $-952,1 Tr $15,80
Q2 20251,7 T $81,6 Tr $-1,6 T $22,30
Q3 2025595,5 Tr $88,6 Tr $-506,9 Tr $18,19
Q4 20251 T $121,9 Tr $-899,6 Tr $19,89
Q1 2026951,1 Tr $121,8 Tr $-829,3 Tr $18,06
Q2 2026852,7 Tr $125,6 Tr $-727,1 Tr $10,21
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20241,2 T $781,3 Tr $0,0-2,6
Q4 20243,9 T $3,1 T $0,0-5,3
Q1 20252,8 T $1,9 T $0,0-10,5
Q2 20254,3 T $2,7 T $0,0-7,5
Q3 20253,8 T $3,3 T $0,0-12,0
Q4 20254,7 T $3,8 T $15.649,3-7,2
Q1 20264 T $3,1 T $2.477,9-4,6
Q2 20263,7 T $3 T $739,5-3,5
Chuỗi giá trị lịch sử
Doanh thu
Q3 2023: 0 $Q4 2023: 0 $Q1 2024: 0 $Q2 2024: 0 $Q3 2024: 0 $Q4 2024: 0 $Q1 2025: 0 $Q2 2025: 0 $Q3 2025: 0 $Q4 2025: 300 N $Q1 2026: 1,6 Tr $Q2 2026: 5 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng
Q3 2023: -51,6 Tr $Q4 2023: -109,1 Tr $Q1 2024: -116,5 Tr $Q2 2024: -106,9 Tr $Q3 2024: -115,3 Tr $Q4 2024: -198,1 Tr $Q1 2025: -93,4 Tr $Q2 2025: -206 Tr $Q3 2025: -129,9 Tr $Q4 2025: -188,9 Tr $Q1 2026: -217,7 Tr $Q2 2026: -263,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA
Q3 2023: -49,4 Tr $Q4 2023: -106,6 Tr $Q1 2024: -114 Tr $Q2 2024: -104,2 Tr $Q3 2024: -111,9 Tr $Q4 2024: -194,8 Tr $Q1 2025: -89,2 Tr $Q2 2025: -201,1 Tr $Q3 2025: -124,7 Tr $Q4 2025: -131,6 Tr $Q1 2026: -209,8 Tr $Q2 2026: -253,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do
Q3 2023: -82,6 Tr $Q4 2023: -93 Tr $Q1 2024: -103,8 Tr $Q2 2024: -101,4 Tr $Q3 2024: -116,8 Tr $Q4 2024: -128,6 Tr $Q1 2025: -104,6 Tr $Q2 2025: -122,3 Tr $Q3 2025: -126 Tr $Q4 2025: -158,8 Tr $Q1 2026: -181,7 Tr $Q2 2026: -192,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS
Q3 2023: -0,19 $Q4 2023: -0,36 $Q1 2024: -0,36 $Q2 2024: -0,32 $Q3 2024: -0,29 $Q4 2024: -0,46 $Q1 2025: -0,17 $Q2 2025: -0,36 $Q3 2025: -0,2 $Q4 2025: -0,26 $Q1 2026: -0,28 $Q2 2026: -0,34 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ
Q3 2023 · Tiền mặt: 461,4 Tr $Q3 2023 · Nợ: 18,7 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 464,6 Tr $Q4 2023 · Nợ: 23,2 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 405,8 Tr $Q1 2024 · Nợ: 33,8 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 360,4 Tr $Q2 2024 · Nợ: 47,5 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 501,7 Tr $Q3 2024 · Nợ: 78,5 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 834,5 Tr $Q4 2024 · Nợ: 79 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 1 T $Q1 2025 · Nợ: 78,3 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,7 T $Q2 2025 · Nợ: 81,6 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 595,5 Tr $Q3 2025 · Nợ: 88,6 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 1 T $Q4 2025 · Nợ: 121,9 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 951,1 Tr $Q1 2026 · Nợ: 121,8 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 852,7 Tr $Q2 2026 · Nợ: 125,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +3.300,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -443,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +14,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -78.133,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -15.756,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5.584,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -62.966,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -13.606,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -5.264,0%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Cổ phiếu lưu hành
Q3 2023: 277,7 TrQ4 2023: 303,8 TrQ1 2024: 320,3 TrQ2 2024: 334,1 TrQ3 2024: 397,5 TrQ4 2024: 397,5 TrQ1 2025: 397,5 TrQ2 2025: 397,5 TrQ3 2025: 397,5 TrQ4 2025: 624,3 TrQ1 2026: 766,9 TrQ2 2026: 781,7 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá
Q3 2023 · P/E: -6,7Q4 2023 · P/E: -4,3Q1 2024 · P/E: -3,1Q2 2024 · P/E: -2,7Q3 2024 · P/E: -2,6Q4 2024 · P/E: -5,3Q1 2025 · P/E: -10,5Q2 2025 · P/E: -7,5Q3 2025 · P/E: -12,0Q4 2025 · P/E: -7,2Q1 2026 · P/E: -4,6Q2 2026 · P/E: -3,5Q3 2023 · P/S: 0,0Q4 2023 · P/S: 0,0Q1 2024 · P/S: 0,0Q2 2024 · P/S: 0,0Q3 2024 · P/S: 0,0Q4 2024 · P/S: 0,0Q1 2025 · P/S: 0,0Q2 2025 · P/S: 0,0Q3 2025 · P/S: 0,0Q4 2025 · P/S: 15.649,3Q1 2026 · P/S: 2.477,9Q2 2026 · P/S: 739,5Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu
2019: 0 $2020: 0 $2021: 0 $2022: 0 $2023: 0 $2024: 0 $2025: 300 N $20192025
Lợi nhuận ròng
2019: -944 N $2020: -24,8 Tr $2021: -347,8 Tr $2022: -317,3 Tr $2023: -457,9 Tr $2024: -536,8 Tr $2025: -618,2 Tr $20192025
EBITDA
2019: -53 N $2020: -24,4 Tr $2021: -239,7 Tr $2022: -309,6 Tr $2023: -451,6 Tr $2024: -524,9 Tr $2025: -597,3 Tr $20192025
Dòng tiền tự do
2019: -813 N $2020: -24,7 Tr $2021: -111,9 Tr $2022: -207,3 Tr $2023: -315,9 Tr $2024: -450,6 Tr $2025: -511,7 Tr $20192025
EPS
2019: -0,02 $2020: -0,21 $2021: -1,46 $2022: -1,32 $2023: -1,69 $2024: -1,42 $2025: -0,99 $20192025
Tiền mặt / Nợ
2019 · Tiền mặt: 10,1 Tr $2019 · Nợ: 5 Tr $2020 · Tiền mặt: 36,6 Tr $2020 · Nợ: 3,2 Tr $2021 · Tiền mặt: 746,9 Tr $2021 · Nợ: 23,1 Tr $2022 · Tiền mặt: 69,4 Tr $2022 · Nợ: 22,2 Tr $2023 · Tiền mặt: 464,6 Tr $2023 · Nợ: 23,2 Tr $2024 · Tiền mặt: 834,5 Tr $2024 · Nợ: 79 Tr $2025 · Tiền mặt: 1 T $2025 · Nợ: 121,9 Tr $20192025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
2019 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -243.100,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -206.066,7%20192025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Cổ phiếu lưu hành
2019: 50 Tr2020: 116,5 Tr2021: 237,7 Tr2022: 240,5 Tr2023: 270,4 Tr2024: 376,7 Tr2025: 624,3 Tr20192025
Định giá
2019 · P/E: -527,52020 · P/E: -47,92021 · P/E: -4,12022 · P/E: -1,42023 · P/E: -3,62024 · P/E: -6,92025 · P/E: -7,62019 · P/S: 0,02020 · P/S: 0,02021 · P/S: 0,02022 · P/S: 0,02023 · P/S: 0,02024 · P/S: 0,02025 · P/S: 15.649,320192025
P/EP/S

Đã làm mới 13m trước

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 3,6 Tr $ · Cập nhật 13m trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-1,3115,2 Tr $+4.962%4
FY 2027-1,2087 Tr $+28.907%4
FY 2028-1,02511,5 Tr $+170.398%7
FY 2029-0,441,4 T $+463.926%2
FY 2030-0,022,2 T $+749.310%4
Q2 2026-0,341,9 Tr $-2

Sự kiện công ty

6
2026-11-05Kết quảThực tế - / Ước tính -0,25-
2026-08-10Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế -0,34 / Ước tính -0,34Thấp hơn dự báo
2026-05-11Kết quảThực tế -0,28 / Ước tính -0,31Vượt dự báo
2026-03-02Kết quảThực tế -0,26 / Ước tính -0,17Thấp hơn dự báo
2025-11-06Kết quảThực tế -0,2 / Ước tính -0,3Vượt dự báo
2025-08-11Kết quảThực tế -0,36 / Ước tính -0,19Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 21:22 UTC 5 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Industrials
Ngành
Aerospace & Defense
Giám đốc điều hành
Adam D. Goldstein
Nhân viên
1.160
Ngày IPO
18 thg 12, 2020
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi6,77
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiC+
Lợi nhuận chủ sở hữui8,17 T US$10,45 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 67 out of 96

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
4
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
3
Lịch sử vốn hóa
2026-06-052026-09-04Hiện tại: 4,46 T US$Cao nhất: 4,46 T US$Thấp nhất: 3,71 T US$
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
XAR3,18%33 Tr
VTI0%20,6 Tr
IWM0,12%17,3 Tr
VB0,04%14,8 Tr
NJM0,12%14,3 Tr
ARKK1,22%13,5 Tr
ARKQ2,68%9 Tr
VBK0,09%8,6 Tr
VXF0,04%7,3 Tr
ITA0,27%6,5 Tr
NLO0,22%5 Tr
IWN0,19%4,9 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi ACHR đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị32118
Nhà phân tích811
Mua / giữ / bán25 / 7 / 099 / 19 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 20 / 2 / 4
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 29 (0%)5 / 108 (4%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-52,8%-47,9%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-31,9% / -69,7%+21,1% / -69,7%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -0,6% so với S&P 500 -0,3% (n = 98)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

  1. Bill Peterson · J.P. Morgan50% tỷ lệ đúng với cổ phiếu nàyMua · mục tiêu 6,00 US$ · 19 thg 7, 2023
  2. Savanthi Syth · Raymond James50% tỷ lệ đúng với cổ phiếu nàyMua · mục tiêu 8,00 US$ · 8 thg 6, 2023
  3. Edison Yu · Deutsche Bank50% tỷ lệ đúng với cổ phiếu nàyMua · mục tiêu 12,00 US$ · 12 thg 8, 2024

Khuyến nghị mới nhất

  • 17 thg 8, 2026 Andres Sheppard (Cantor Fitzgerald): Khẳng định lại · Mua · 11,00 US$ · bài viết
  • 16 thg 8, 2026 Noah Poponak (Goldman Sachs): Duy trì · Giữ · 8,00 US$ · bài viết
  • 12 thg 8, 2026 Austin Moeller (Canaccord Genuity): Khẳng định lại · Mua · 12,00 US$ · bài viết
  • 11 thg 8, 2026 Savanthi Syth (Raymond James): Khẳng định lại · Mua · bài viết
  • 11 thg 8, 2026 Chris Pierce (Needham): Khẳng định lại · Mua · 9,00 US$ · bài viết
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng4,00 US$6,00 US$8,00 US$10,00 US$12,00 US$thg 10 25 · Mua 5 · Giữ 2 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 5 · Giữ 2 · Bán 0thg 12 25 · Mua 5 · Giữ 2 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 5 · Giữ 2 · Bán 0thg 2 26 · Mua 5 · Giữ 2 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 5 · Giữ 2 · Bán 0thg 4 26 · Mua 5 · Giữ 2 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 5 · Giữ 3 · Bán 0thg 6 26 · Mua 5 · Giữ 2 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 5 · Giữ 2 · Bán 0thg 8 26 · Mua 5 · Giữ 1 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 5 · Giữ 1 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 11,93 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 12,14 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 12,33 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 12,33 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 12,50 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 13,20 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 13,20 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 12,33 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 12,33 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 12,17 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 11,60 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 11,60 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 11,22 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 7,79 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 7,52 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 7,19 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 7,12 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 5,17 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 5,74 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 6,81 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 4,73 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 4,64 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 5,78 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 5,45 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 11 thg 9, 2026 · 32 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu ACHR ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Archer Aviation Inc. (ACHR) được giao dịch trên 2 sàn crypto, bao gồm BingX, Bitget. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch ACHR suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu ACHR giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu ACHR là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp ACHR là +2,7% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 2 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp ACHR so với cổ phiếu Archer Aviation Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp ACHR là 5,58 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 5,58 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu ACHR là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu ACHR là một phái sinh theo dõi giá của Archer Aviation Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Archer Aviation Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

ACHRUSDT perpetual là gì?

ACHRUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Archer Aviation Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu ACHR qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

ACHR perpetuals · perpequities.comACHR perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/achr-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/achr-perp.svg" width="240" height="64" alt="ACHR perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp ACHR

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với ACHR — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho ACHR, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X