PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghiệp

Hợp đồng perpetual Eos Energy Enterprises, Inc. (EOSE)

Eos Energy Enterprises, Inc., có trụ sở tại Edison, NJ, phát triển và sản xuất hệ thống lưu trữ pin tĩnh tại, bao gồm pin Eos Znyth DC, cho thị trường tiện ích, thương mại, công nghiệp và năng lượng tái tạo.

+2,2%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:EOSE

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D+2,23%
5D+2,23%
1M-17,27%
6M-33,68%
YTD-71,99%
1Y-76,84%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchEOSE-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
929,5 Tr $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
214,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+168%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-246,8%
P/E
-0,7
P/E cùng ngành -2,2
Dòng tiền tự do
-420,8 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-528,7 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
4,3
P/E cùng ngành
-2,2
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
306,1 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 82,8 Tr $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất114,2 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-849,1%
Dòng tiền tự do-265 Tr $
Nợ ròng232,1 Tr $
2020219 N $
20214,6 Tr $
202217,9 Tr $
202316,4 Tr $
202415,6 Tr $
2025114,2 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020219 N $-56%-70,6 Tr $-30,2 Tr $
20214,6 Tr $+2.000%-124,2 Tr $-131,7 Tr $
202217,9 Tr $+290%-229,8 Tr $-216,9 Tr $
202316,4 Tr $-9%-229,5 Tr $-174,5 Tr $
202415,6 Tr $-5%-685,9 Tr $-187,1 Tr $
2025114,2 Tr $+632%-969,6 Tr $-265 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020-2.415,5%-17.661,6%-32.257,1%-58,5%-51,1%
2021-910,9%-2.930,1%-2.701,5%-382,8%-73,4%
2022-755,1%-1.234,4%-1.282,2%+173,2%-215,2%
2023-448,3%-933,8%-1.401,3%+207,1%-123,1%
2024-533,5%-1.122,6%-4.394,9%+64,1%-263,5%
2025-125,9%-225,5%-849,1%+110,5%-109,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020121,9 Tr $1,4 Tr $-120,5 Tr $9,38
2021104,8 Tr $113,5 Tr $8,7 Tr $4,77
202217,1 Tr $181,1 Tr $164 Tr $0,91
202369,5 Tr $208,7 Tr $139,2 Tr $2,01
202474,3 Tr $320,4 Tr $246,1 Tr $2,77
2025602,6 Tr $834,7 Tr $232,1 Tr $4,94
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20201 T $899,5 Tr $4.657,4-15,2
2021396 Tr $404,7 Tr $86,1-2,8
202292,4 Tr $256,4 Tr $5,2-0,4
2023138,4 Tr $277,6 Tr $8,5-0,6
20241 T $1,3 T $66,0-1,1
20253 T $3,2 T $26,2-1,7
Q3 2024854 N $
Q4 20247,3 Tr $
Q1 202510,5 Tr $
Q2 202515,2 Tr $
Q3 202530,5 Tr $
Q4 202558 Tr $
Q1 202657 Tr $
Q2 202668,8 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024854 N $+25%-342,9 Tr $-54,2 Tr $
Q4 20247,3 Tr $+10%-268,1 Tr $-55,8 Tr $
Q1 202510,5 Tr $+58%15,1 Tr $-33,8 Tr $
Q2 202515,2 Tr $+1.597%-222,9 Tr $-73,2 Tr $
Q3 202530,5 Tr $+3.473%-641,4 Tr $-82,7 Tr $
Q4 202558 Tr $+700%-120,5 Tr $-75,2 Tr $
Q1 202657 Tr $+445%508,9 Tr $-154,8 Tr $
Q2 202668,8 Tr $+351%-275,7 Tr $-108 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024-2.916,9%-6.244,3%-40.148,2%+59,8%-158,1%
Q4 2024-324,0%-712,8%-3.696,7%+25,0%-103,0%
Q1 2025-234,7%-506,2%+144,7%-1,6%+5,7%
Q2 2025-203,2%-419,1%-1.463,2%+20,2%-61,8%
Q3 2025-111,2%-200,6%-2.102,1%+27,6%-195,4%
Q4 2025-93,8%-139,4%-207,7%+13,7%-13,6%
Q1 2026-78,0%-139,1%+893,4%-178,1%+63,7%
Q2 2026-71,0%-121,9%-400,9%+86,8%-30,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202423 Tr $191,2 Tr $168,1 Tr $1,99
Q4 202474,3 Tr $320,4 Tr $246,1 Tr $2,77
Q1 202582,6 Tr $328,6 Tr $246 Tr $2,05
Q2 2025120,2 Tr $448,3 Tr $328,1 Tr $2,23
Q3 202558,7 Tr $448,5 Tr $389,7 Tr $1,83
Q4 2025602,6 Tr $834,7 Tr $232,1 Tr $4,94
Q1 2026450,4 Tr $642,9 Tr $192,5 Tr $4,71
Q2 2026349,1 Tr $640,8 Tr $291,8 Tr $3,26
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024644,2 Tr $812,3 Tr $754,3-0,4
Q4 20241,1 T $1,3 T $145,3-0,5
Q1 2025852,3 Tr $1,1 T $81,52,3
Q2 20251,2 T $1,5 T $79,9-1,2
Q3 20253,1 T $3,5 T $101,4-0,6
Q4 20253 T $3,2 T $51,5-3,4
Q1 20261,7 T $1,9 T $29,60,5
Q2 20262 T $2,3 T $29,1-1,2

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu68,8 Tr $Q2 2026
17,2 Tr $34,4 Tr $51,6 Tr $68,8 Tr $Q3 2023: 684 N $Q4 2023: 6,6 Tr $Q1 2024: 6,6 Tr $Q2 2024: 898 N $Q3 2024: 854 N $Q4 2024: 7,3 Tr $Q1 2025: 10,5 Tr $Q2 2025: 15,2 Tr $Q3 2025: 30,5 Tr $Q4 2025: 58 Tr $Q1 2026: 57 Tr $Q2 2026: 68,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-275,7 Tr $Q2 2026
-353,8 Tr $-66,3 Tr $221,3 Tr $508,9 Tr $Q3 2023: 14,9 Tr $Q4 2023: -41,2 Tr $Q1 2024: -46,7 Tr $Q2 2024: -28,2 Tr $Q3 2024: -342,9 Tr $Q4 2024: -268,1 Tr $Q1 2025: 15,1 Tr $Q2 2025: -222,9 Tr $Q3 2025: -641,4 Tr $Q4 2025: -120,5 Tr $Q1 2026: 508,9 Tr $Q2 2026: -275,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA105,8 Tr $Q2 2026
-343,7 Tr $-53,4 Tr $237 Tr $527,3 Tr $Q3 2023: 26,6 Tr $Q4 2023: -39,8 Tr $Q1 2024: -39,9 Tr $Q2 2024: -20,1 Tr $Q3 2024: -47,5 Tr $Q4 2024: -259,3 Tr $Q1 2025: -49,7 Tr $Q2 2025: -60,7 Tr $Q3 2025: -634 Tr $Q4 2025: -108 Tr $Q1 2026: 527,3 Tr $Q2 2026: 105,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-108 Tr $Q2 2026
-116,1 Tr $-77,4 Tr $-38,7 Tr $Q3 2023: -43,1 Tr $Q4 2023: -45,7 Tr $Q1 2024: -44,5 Tr $Q2 2024: -32,6 Tr $Q3 2024: -54,2 Tr $Q4 2024: -55,8 Tr $Q1 2025: -33,8 Tr $Q2 2025: -73,2 Tr $Q3 2025: -82,7 Tr $Q4 2025: -75,2 Tr $Q1 2026: -154,8 Tr $Q2 2026: -108 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-1,2 $Q2 2026
-3,63 $-2,35 $-1,06 $0,22 $Q3 2023: 0,1 $Q4 2023: -0,21 $Q1 2024: -0,23 $Q2 2024: -0,25 $Q3 2024: -1,77 $Q4 2024: -2,22 $Q1 2025: 0,22 $Q2 2025: -1,05 $Q3 2025: -4,91 $Q4 2025: -0,84 $Q1 2026: 0,12 $Q2 2026: -1,2 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ349,1 Tr $Q2 2026
208,7 Tr $417,3 Tr $626 Tr $834,7 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 58 Tr $Q3 2023 · Nợ: 212,1 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 69,5 Tr $Q4 2023 · Nợ: 208,7 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 31,8 Tr $Q1 2024 · Nợ: 210,1 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 52,5 Tr $Q2 2024 · Nợ: 157,4 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 23 Tr $Q3 2024 · Nợ: 191,2 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 74,3 Tr $Q4 2024 · Nợ: 320,4 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 82,6 Tr $Q1 2025 · Nợ: 328,6 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 120,2 Tr $Q2 2025 · Nợ: 448,3 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 58,7 Tr $Q3 2025 · Nợ: 448,5 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 602,6 Tr $Q4 2025 · Nợ: 834,7 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 450,4 Tr $Q1 2026 · Nợ: 642,9 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 349,1 Tr $Q2 2026 · Nợ: 640,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời-71,0%Q2 2026
-29.565,4%-18.982,6%-8.399,8%+2.183,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: -3.008,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: -359,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -327,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -1.472,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -2.916,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -324,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -234,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -203,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -111,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -93,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -78,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -71,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5.531,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -639,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -623,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3.233,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6.244,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -712,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -506,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -419,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -200,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -139,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -139,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -121,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +2.183,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -623,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -707,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -3.137,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -40.148,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -3.696,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +144,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -1.463,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -2.102,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -207,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +893,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -400,9%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+351,4%Q2 2026
+868,2%+1.736,4%+2.604,6%+3.472,8%Q2 2024: +260,6%Q3 2024: +24,9%Q4 2024: +9,7%Q1 2025: +58,4%Q2 2025: +1.596,7%Q3 2025: +3.472,8%Q4 2025: +699,6%Q1 2026: +444,7%Q2 2026: +351,4%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành339,8 TrQ2 2026
136,2 Tr272,4 Tr408,6 Tr544,8 TrQ3 2023: 156,3 TrQ4 2023: 199,1 TrQ1 2024: 201,3 TrQ2 2024: 211,1 TrQ3 2024: 216,9 TrQ4 2024: 216,9 TrQ1 2025: 436,4 TrQ2 2025: 237,7 TrQ3 2025: 271,6 TrQ4 2025: 260,8 TrQ1 2026: 544,8 TrQ2 2026: 339,8 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-1,2Q2 2026
186,0375,5564,9754,3Q3 2023 · P/E: 4,9Q4 2023 · P/E: -1,3Q1 2024 · P/E: -1,1Q2 2024 · P/E: -1,5Q3 2024 · P/E: -0,4Q4 2024 · P/E: -0,5Q1 2025 · P/E: 2,3Q2 2025 · P/E: -1,2Q3 2025 · P/E: -0,6Q4 2025 · P/E: -3,4Q1 2026 · P/E: 0,5Q2 2026 · P/E: -1,2Q3 2023 · P/S: 433,8Q4 2023 · P/S: 32,8Q1 2024 · P/S: 30,3Q2 2024 · P/S: 343,3Q3 2024 · P/S: 754,3Q4 2024 · P/S: 145,3Q1 2025 · P/S: 81,5Q2 2025 · P/S: 79,9Q3 2025 · P/S: 101,4Q4 2025 · P/S: 51,5Q1 2026 · P/S: 29,6Q2 2026 · P/S: 29,1Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu114,2 Tr $2025
28,6 Tr $57,1 Tr $85,7 Tr $114,2 Tr $2018: 0 $2019: 496 N $2020: 219 N $2021: 4,6 Tr $2022: 17,9 Tr $2023: 16,4 Tr $2024: 15,6 Tr $2025: 114,2 Tr $20182025
Lợi nhuận ròng-969,6 Tr $2025
-727,2 Tr $-484,8 Tr $-242,4 Tr $2018: -28,5 Tr $2019: -79,5 Tr $2020: -70,6 Tr $2021: -124,2 Tr $2022: -229,8 Tr $2023: -229,5 Tr $2024: -685,9 Tr $2025: -969,6 Tr $20182025
EBITDA-930,3 Tr $2025
-697,7 Tr $-465,1 Tr $-232,6 Tr $2018: -30,4 Tr $2019: -27,7 Tr $2020: -45,3 Tr $2021: -115,5 Tr $2022: -207,6 Tr $2023: -136,1 Tr $2024: -158,2 Tr $2025: -930,3 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-265 Tr $2025
-198,7 Tr $-132,5 Tr $-66,2 Tr $2018: -26,6 Tr $2019: -26,1 Tr $2020: -30,2 Tr $2021: -131,7 Tr $2022: -216,9 Tr $2023: -174,5 Tr $2024: -187,1 Tr $2025: -265 Tr $20182025
EPS-6,69 $2025
-25,4 $-16,9 $-8,47 $2018: 0 $2019: -33,9 $2020: -1,37 $2021: -2,71 $2022: -3,68 $2023: -1,81 $2024: -4,55 $2025: -6,69 $20182025
Tiền mặt / Nợ602,6 Tr $2025
208,7 Tr $417,3 Tr $626 Tr $834,7 Tr $2018 · Tiền mặt: 5,5 Tr $2018 · Nợ: 3,5 Tr $2019 · Tiền mặt: 862 N $2019 · Nợ: 76,6 Tr $2020 · Tiền mặt: 121,9 Tr $2020 · Nợ: 1,4 Tr $2021 · Tiền mặt: 104,8 Tr $2021 · Nợ: 113,5 Tr $2022 · Tiền mặt: 17,1 Tr $2022 · Nợ: 181,1 Tr $2023 · Tiền mặt: 69,5 Tr $2023 · Nợ: 208,7 Tr $2024 · Tiền mặt: 74,3 Tr $2024 · Nợ: 320,4 Tr $2025 · Tiền mặt: 602,6 Tr $2025 · Nợ: 834,7 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời-125,9%2025
-24.192,8%-16.128,5%-8.064,3%2018 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: -1.579,8%2020 · Biên lợi nhuận gộp: -2.415,5%2021 · Biên lợi nhuận gộp: -910,9%2022 · Biên lợi nhuận gộp: -755,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: -448,3%2024 · Biên lợi nhuận gộp: -533,5%2025 · Biên lợi nhuận gộp: -125,9%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5.409,7%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -17.661,6%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2.930,1%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.234,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -933,8%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.122,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -225,5%2018 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -16.024,8%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -32.257,1%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -2.701,5%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -1.282,2%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -1.401,3%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -4.394,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -849,1%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+631,8%2025
+458,0%+971,8%+1.485,7%+1.999,5%2020: -55,8%2021: +1.999,5%2022: +289,8%2023: -8,6%2024: -4,7%2025: +631,8%20182025
Cổ phiếu lưu hành260,8 Tr2025
65,2 Tr130,4 Tr195,6 Tr260,8 Tr2018: 02019: 59 Tr2020: 48,9 Tr2021: 52,7 Tr2022: 62,4 Tr2023: 127 Tr2024: 212 Tr2025: 260,8 Tr20182025
Định giá-1,72025
1.152,92.321,13.489,34.657,42018 · P/E: 0,02019 · P/E: -4,32020 · P/E: -15,22021 · P/E: -2,82022 · P/E: -0,42023 · P/E: -0,62024 · P/E: -1,12025 · P/E: -1,72018 · P/S: 0,02019 · P/S: 1.153,82020 · P/S: 4.657,42021 · P/S: 86,12022 · P/S: 5,22023 · P/S: 8,52024 · P/S: 66,02025 · P/S: 26,220182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 82,8 Tr $ · Cập nhật 5h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-1,00306,1 Tr $+168%4
FY 2027-0,30573 Tr $+402%6
FY 20280,251,1 T $+836%6
FY 20290,451,3 T $+1.069%3
FY 20300,581,5 T $+1.175%2
Q1 20290,00310,2 Tr $+445%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính -0,22-
2026-08-05Kết quảThực tế -1,2 / Ước tính -0,19Thấp hơn dự báo
2026-05-13Kết quảThực tế 0,12 / Ước tính -0,22Vượt dự báo
2026-02-26Kết quảThực tế -0,84 / Ước tính -0,2Thấp hơn dự báo
2025-11-05Kết quảThực tế -4,91 / Ước tính -0,14Thấp hơn dự báo
2025-07-30Kết quảThực tế -1,05 / Ước tính -0,17Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 00:12 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Industrials
Ngành
Electrical Equipment & Parts
Giám đốc điều hành
Joseph R. Mastrangelo Jr.
Nhân viên
787
Ngày IPO
2 thg 11, 2020
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Capital Market
Trang web
Điểm Altman Zi-2,78
Điểm Piotroskii4/9
Xếp hạng FMPiC
Lợi nhuận chủ sở hữui-18,05 Tr US$-0,05 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB+Thứ hạng ngành: 9 out of 73

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
1,40 T US$-45.8%thg 6 26 – thg 9 26
1,09 T US$1,84 T US$2,58 T US$Cao nhất: 2,58 T US$ · 2026-06-17Thấp nhất: 1,09 T US$ · 2026-08-31Hiện tại: 1,40 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 1,40 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 2,58 T US$ · 2026-06-17Thấp nhất: 1,09 T US$ · 2026-08-31
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0%10,8 Tr
IWM0,05%9,2 Tr
XSU.TO0,05%9,2 Tr
NJM0,07%7,2 Tr
FSSNX0,06%5,6 Tr
VXF0,01%3,9 Tr
BATG.L1,83%3,4 Tr
IWO0,09%3,2 Tr
NLO0,14%2,5 Tr
ACDC.AX1,83%2 Tr
VTWO0,03%2 Tr
SCHA0,03%1,6 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi EOSE đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị46109
Nhà phân tích916
Mua / giữ / bán23 / 23 / 058 / 51 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 1 / 40 / 2 / 7
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 41 (0%)17 / 84 (17%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-64,5%-42,0%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-21,5% / -85,7%+210,9% / -85,7%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -1,5% so với S&P 500 -3,9% (n = 57)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Stephen GengaroStifel Nicolaus100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 9,00 US$11 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
2 thg 10, 2026Jeff OsborneTD CowenGiữDuy trì–
2 thg 10, 2026Jeff OsborneTD CowenGiữDuy trì–
15 thg 9, 2026Sean MilliganNeedhamMuaDuy trì10,00 US$
11 thg 9, 2026Stephen GengaroStifel NicolausMuaDuy trì9,00 US$
11 thg 9, 2026Stephen GengaroStifel NicolausMuaDuy trì9,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng4,00 US$6,00 US$8,00 US$10,00 US$12,00 US$14,00 US$16,00 US$thg 11 25 · Mua 2 · Giữ 5 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 2 · Giữ 6 · Bán 0thg 1 26 · Mua 2 · Giữ 5 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 1 · Giữ 6 · Bán 0thg 3 26 · Mua 1 · Giữ 5 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 1 · Giữ 5 · Bán 0thg 5 26 · Mua 2 · Giữ 5 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 2 · Giữ 5 · Bán 0thg 7 26 · Mua 4 · Giữ 5 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 4 · Giữ 4 · Bán 0thg 9 26 · Mua 4 · Giữ 3 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 4 · Giữ 3 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 13,14 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 13,50 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 15,08 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 11,58 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 9,80 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 7,80 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 9,00 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 9,00 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 8,00 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 6,88 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 6,64 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 7,08 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 15,05 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 11,46 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 14,64 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 5,70 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 4,96 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 6,70 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 8,43 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 5,88 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 3,38 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 3,22 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 3,07 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 3,21 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 3 thg 10, 2026 · 46 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

EOSE perpetuals · perpequities.comEOSE perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/eose-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/eose-perp.svg" width="240" height="64" alt="EOSE perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp EOSE

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với EOSE — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho EOSE, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X