Bảng cân đối kế toán Redwire Corporation (RDW)
NYSE · Industrials · Aerospace & Defense · 1.410 nhân viên · CEO Peter Cannito
- Giá
- 8,39 $ -8,41%
- Vốn hóa
- 2,1 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,63 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến -0,12 $
Cuối Q2 '26, Redwire Corporation (RDW) nắm giữ 558 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 87,1 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 1,94 T $, tổng nợ phải trả 313 Tr $, vốn chủ sở hữu 1,63 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 10,9 Tr $ | 30,3 Tr $ | 32,6 Tr $ | 30,8 Tr $ | 43,1 Tr $ | 49,1 Tr $ | 54,2 Tr $ | 78,6 Tr $ | 54,3 Tr $ | 95,2 Tr $ | 145 Tr $ | 558 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 65,1 Tr $ | 70 Tr $ | 59,2 Tr $ | 65,6 Tr $ | 69,4 Tr $ | 65,6 Tr $ | 76 Tr $ | 87,9 Tr $ | 82,9 Tr $ | 81,3 Tr $ | 85,8 Tr $ | 99,5 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 1,69 Tr $ | 1,52 Tr $ | 1,61 Tr $ | 1,83 Tr $ | 2,06 Tr $ | 2,24 Tr $ | 2,19 Tr $ | 58,8 Tr $ | 53,5 Tr $ | 55,8 Tr $ | 69,4 Tr $ | 85,4 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 5,46 Tr $ | 6,43 Tr $ | 5,87 Tr $ | 6,45 Tr $ | 10,7 Tr $ | 8,03 Tr $ | 9,72 Tr $ | 19,3 Tr $ | 19,9 Tr $ | 20,5 Tr $ | 20,4 Tr $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 84,4 Tr $ | 109 Tr $ | 99,9 Tr $ | 105 Tr $ | 127 Tr $ | 126 Tr $ | 142 Tr $ | 245 Tr $ | 211 Tr $ | 253 Tr $ | 321 Tr $ | 761 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 28,7 Tr $ | 29,1 Tr $ | 28,2 Tr $ | 27,4 Tr $ | 27,6 Tr $ | 33,1 Tr $ | 34,8 Tr $ | 77,8 Tr $ | 82 Tr $ | 80,9 Tr $ | 87,3 Tr $ | 90,5 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 3,24 Tr $ | 3,61 Tr $ | 3,59 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 64,4 Tr $ | 65,8 Tr $ | 65,3 Tr $ | 65,2 Tr $ | 72,6 Tr $ | 71,2 Tr $ | 72 Tr $ | 789 Tr $ | 800 Tr $ | 779 Tr $ | 776 Tr $ | 772 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 63 Tr $ | 63 Tr $ | 62 Tr $ | 61,8 Tr $ | 62,5 Tr $ | 61,8 Tr $ | 62,1 Tr $ | 396 Tr $ | 353 Tr $ | 336 Tr $ | -449 Tr $ | 319 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 72 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 509 N $ | 511 N $ | 475 N $ | 604 N $ | 724 N $ | 557 N $ | 3,07 Tr $ | 521 N $ | 365 N $ | 118 N $ | 776 Tr $ | 428 N $ | |
| Tài sản dài hạn | 160 Tr $ | 162 Tr $ | 160 Tr $ | 155 Tr $ | 163 Tr $ | 167 Tr $ | 172 Tr $ | 1,26 T $ | 1,24 T $ | 1,2 T $ | 1,19 T $ | 1,18 T $ | |
| Tổng tài sản | 244 Tr $ | 271 Tr $ | 260 Tr $ | 260 Tr $ | 290 Tr $ | 293 Tr $ | 314 Tr $ | 1,51 T $ | 1,45 T $ | 1,45 T $ | 1,51 T $ | 1,94 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 14,2 Tr $ | 18,6 Tr $ | 28,1 Tr $ | 27,8 Tr $ | 19,9 Tr $ | 32,1 Tr $ | 28,2 Tr $ | 38,9 Tr $ | 34,3 Tr $ | 32,3 Tr $ | 42,4 Tr $ | 54,2 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 37,7 Tr $ | 32,9 Tr $ | 30,7 Tr $ | 28,6 Tr $ | 27,8 Tr $ | 24,2 Tr $ | 19,8 Tr $ | 33,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 29,7 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,98 Tr $ | 1,38 Tr $ | 780 N $ | 780 N $ | 1,76 Tr $ | 1,27 Tr $ | 780 N $ | 12,5 Tr $ | 13,3 Tr $ | 12 Tr $ | 13,1 Tr $ | 4,5 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 27,1 Tr $ | 52,6 Tr $ | 37,2 Tr $ | 44,1 Tr $ | 56,7 Tr $ | 67,2 Tr $ | 59,7 Tr $ | 65,3 Tr $ | 60 Tr $ | 60,1 Tr $ | 79,8 Tr $ | 85 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 2,31 Tr $ | 2,36 Tr $ | 2,59 Tr $ | 2,06 Tr $ | 20,8 Tr $ | 19,7 Tr $ | 5,03 Tr $ | 12,3 Tr $ | 42 Tr $ | 51,2 Tr $ | 47,8 Tr $ | 15,7 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 87,2 Tr $ | 112 Tr $ | 103 Tr $ | 107 Tr $ | 131 Tr $ | 149 Tr $ | 119 Tr $ | 167 Tr $ | 150 Tr $ | 156 Tr $ | 183 Tr $ | 194 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 79,9 Tr $ | 86,8 Tr $ | 89,7 Tr $ | 94,6 Tr $ | 122 Tr $ | 124 Tr $ | 104 Tr $ | 185 Tr $ | 290 Tr $ | 188 Tr $ | 160 Tr $ | 43,6 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 14 Tr $ | 13,4 Tr $ | 12,6 Tr $ | 11,7 Tr $ | 10,9 Tr $ | 14,4 Tr $ | 15,3 Tr $ | 29,4 Tr $ | 30,8 Tr $ | 31,7 Tr $ | 35,5 Tr $ | 33,9 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,2 Tr $ | 2,4 Tr $ | 2,44 Tr $ | 2,44 Tr $ | 2,38 Tr $ | 582 N $ | 615 N $ | 40,8 Tr $ | 37,3 Tr $ | 38,4 Tr $ | 38,4 Tr $ | 39,9 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 4,14 Tr $ | 3,73 Tr $ | 4,82 Tr $ | 13,8 Tr $ | 11,8 Tr $ | 55,7 Tr $ | 8,62 Tr $ | 25,6 Tr $ | 10,9 Tr $ | -24,1 Tr $ | 6,2 Tr $ | 1,92 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 100 Tr $ | 106 Tr $ | 110 Tr $ | 123 Tr $ | 147 Tr $ | 195 Tr $ | 129 Tr $ | 281 Tr $ | 369 Tr $ | 234 Tr $ | 241 Tr $ | 119 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 188 Tr $ | 218 Tr $ | 213 Tr $ | 230 Tr $ | 278 Tr $ | 345 Tr $ | 247 Tr $ | 449 Tr $ | 518 Tr $ | 389 Tr $ | 424 Tr $ | 313 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 6 N $ | 7 N $ | 7 N $ | 7 N $ | 7 N $ | 7 N $ | 8 N $ | 14 N $ | 15 N $ | 19 N $ | 20 N $ | 25 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -226 Tr $ | -234 Tr $ | -242 Tr $ | -260 Tr $ | -281 Tr $ | -348 Tr $ | -351 Tr $ | -493 Tr $ | -536 Tr $ | -622 Tr $ | -698 Tr $ | -739 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 1,78 Tr $ | 2,9 Tr $ | 2,24 Tr $ | 2 Tr $ | 2,87 Tr $ | 1,34 Tr $ | 2,17 Tr $ | 12,3 Tr $ | 10,9 Tr $ | 10,3 Tr $ | 3,88 Tr $ | -1,28 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 56,5 Tr $ | 52,6 Tr $ | 46,3 Tr $ | 30,4 Tr $ | 12,3 Tr $ | -51,9 Tr $ | 66,7 Tr $ | 1,06 T $ | 928 Tr $ | 1,06 T $ | 1,09 T $ | 1,63 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 100 Tr $ | 106 Tr $ | 107 Tr $ | 111 Tr $ | 138 Tr $ | 145 Tr $ | 125 Tr $ | 232 Tr $ | 334 Tr $ | 231 Tr $ | 209 Tr $ | 87,1 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 89,1 Tr $ | 75,6 Tr $ | 74,6 Tr $ | 80,3 Tr $ | 95,1 Tr $ | 95,9 Tr $ | 71,2 Tr $ | 154 Tr $ | 279 Tr $ | 136 Tr $ | 63,7 Tr $ | -471 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 9,29 Tr $ | 22,1 Tr $ | 20,5 Tr $ | 28,3 Tr $ | 30,3 Tr $ | 49,1 Tr $ | 95,2 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 238 N $ | 15,8 Tr $ | 28,7 Tr $ | 58,5 Tr $ | 70 Tr $ | 65,6 Tr $ | 81,3 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 0 $ | 330 N $ | 688 N $ | 1,47 Tr $ | 1,52 Tr $ | 2,24 Tr $ | 55,8 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 62 N $ | 1,11 Tr $ | 2,49 Tr $ | 5,69 Tr $ | 6,43 Tr $ | 8,03 Tr $ | 20,5 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 9,75 Tr $ | 39,3 Tr $ | 55,2 Tr $ | 96,2 Tr $ | 109 Tr $ | 126 Tr $ | 253 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 253 N $ | 3,26 Tr $ | 19,4 Tr $ | 25,9 Tr $ | 29,1 Tr $ | 33,1 Tr $ | 80,9 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,27 Tr $ | 3,61 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 52,7 Tr $ | 96,3 Tr $ | 64,6 Tr $ | 65,8 Tr $ | 71,2 Tr $ | 779 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 61 Tr $ | 90,8 Tr $ | 66,9 Tr $ | 63 Tr $ | 61,8 Tr $ | 336 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 72 N $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 102 N $ | 534 N $ | 0 $ | 909 N $ | 511 N $ | 557 N $ | 118 N $ | |
| Tài sản dài hạn | 355 N $ | 117 Tr $ | 207 Tr $ | 162 Tr $ | 162 Tr $ | 167 Tr $ | 1,2 T $ | |
| Tổng tài sản | 10,1 Tr $ | 157 Tr $ | 262 Tr $ | 258 Tr $ | 271 Tr $ | 293 Tr $ | 1,45 T $ | |
| Nợ phải trả | ||||||||
| Phải trả người bán | 1,65 Tr $ | 7,16 Tr $ | 13,1 Tr $ | 17,6 Tr $ | 18,6 Tr $ | 32,1 Tr $ | 32,3 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 43 N $ | 7,46 Tr $ | 17,1 Tr $ | 36,6 Tr $ | 32,9 Tr $ | 24,2 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 208 N $ | 2,9 Tr $ | 3,68 Tr $ | 3,58 Tr $ | 1,38 Tr $ | 1,27 Tr $ | 12 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 15,7 Tr $ | 15,7 Tr $ | 29,8 Tr $ | 52,6 Tr $ | 67,2 Tr $ | 60,1 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 6,71 Tr $ | 378 N $ | 1,57 Tr $ | 3,67 Tr $ | 2,36 Tr $ | 19,7 Tr $ | 51,2 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 8,61 Tr $ | 33,6 Tr $ | 51,2 Tr $ | 94,7 Tr $ | 112 Tr $ | 149 Tr $ | 156 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 3,1 Tr $ | 76,6 Tr $ | 74,9 Tr $ | 74,7 Tr $ | 86,8 Tr $ | 124 Tr $ | 188 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 13,2 Tr $ | 13,4 Tr $ | 14,4 Tr $ | 31,7 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 7,37 Tr $ | 8,6 Tr $ | 3,26 Tr $ | 2,4 Tr $ | 582 N $ | 38,4 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 2,58 Tr $ | 6 N $ | 19,8 Tr $ | 1,82 Tr $ | 3,73 Tr $ | 55,7 Tr $ | -24,1 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 5,68 Tr $ | 84 Tr $ | 103 Tr $ | 93,1 Tr $ | 106 Tr $ | 195 Tr $ | 234 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 14,3 Tr $ | 118 Tr $ | 155 Tr $ | 188 Tr $ | 218 Tr $ | 345 Tr $ | 389 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 0 $ | 4 N $ | 6 N $ | 6 N $ | 7 N $ | 7 N $ | 19 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -13,2 Tr $ | -14,4 Tr $ | -75,9 Tr $ | -207 Tr $ | -234 Tr $ | -348 Tr $ | -622 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -8 N $ | 506 N $ | 103 N $ | 2,08 Tr $ | 2,9 Tr $ | 1,34 Tr $ | 10,3 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -4,18 Tr $ | 39,2 Tr $ | 107 Tr $ | 69,7 Tr $ | 52,6 Tr $ | -51,9 Tr $ | 1,06 T $ | |
| Nợ vay | ||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 3,3 Tr $ | 79,5 Tr $ | 78,6 Tr $ | 95,1 Tr $ | 106 Tr $ | 145 Tr $ | 231 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -5,99 Tr $ | 57,5 Tr $ | 58 Tr $ | 66,8 Tr $ | 75,6 Tr $ | 95,9 Tr $ | 136 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02