PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghiệp

Hợp đồng perpetual Quanta Services (PWR)

Quanta Services cung cấp các giải pháp hợp đồng chuyên biệt cho hạ tầng điện, viễn thông, năng lượng tái tạo và tiện ích ngầm.

+3,3%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:PWR

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D+3,27%
5D+1,78%
1M-0,41%
6M+14,64%
YTD+50,86%
1Y+60,78%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchPWR-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 39m trước
Vốn hóa
95,7 T $
Cập nhật 39m trước
Doanh thu
32,8 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+39%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+4,1%
P/E
72,0
P/E cùng ngành 20,4
Dòng tiền tự do
2,4 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
1,3 T $
12 tháng gần nhất
P/S
2,9
P/E cùng ngành
20,4
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
39,4 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 10,9 T $ · Cập nhật 39m trước
Cổ tức
0,11 $
2026-10-01

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất28,4 T $
Biên lợi nhuận ròng+3,6%
Dòng tiền tự do1,6 T $
Nợ ròng6 T $
202011,2 T $
202113 T $
202217,1 T $
202320,9 T $
202423,7 T $
202528,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202011,2 T $-8%445,6 Tr $855,4 Tr $
202113 T $+16%486 Tr $195,7 Tr $
202217,1 T $+32%491,2 Tr $701,5 Tr $
202320,9 T $+22%744,7 Tr $1,1 T $
202423,7 T $+13%904,8 Tr $1,5 T $
202528,4 T $+20%1 T $1,6 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+14,1%+5,7%+4,0%+10,3%+5,3%
2021+13,8%+5,2%+3,7%+9,5%+3,8%
2022+12,7%+5,6%+2,9%+9,1%+3,6%
2023+12,7%+5,4%+3,6%+11,9%+4,6%
2024+13,2%+5,6%+3,8%+12,4%+4,8%
2025+13,0%+5,8%+3,6%+11,5%+4,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020184,6 Tr $1,5 T $1,3 T $1,68
2021229,1 Tr $4 T $3,8 T $1,50
2022428,5 Tr $4 T $3,5 T $1,63
20231,3 T $4,5 T $3,2 T $1,47
2024742 Tr $4,5 T $3,7 T $1,30
2025439,5 Tr $6,4 T $6 T $1,14
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202010,2 T $11,5 T $0,922,9
202116,1 T $19,9 T $1,233,2
202220,4 T $24 T $1,241,7
202331,3 T $34,5 T $1,542,1
202446,4 T $50,2 T $2,051,3
202564 T $70 T $2,361,4
Q3 20246,5 T $
Q4 20246,6 T $
Q1 20256,2 T $
Q2 20256,8 T $
Q3 20257,5 T $
Q4 20257,8 T $
Q1 20267,9 T $
Q2 20269,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20246,5 T $+16%293,2 Tr $527,4 Tr $
Q4 20246,6 T $+13%305,1 Tr $565 Tr $
Q1 20256,2 T $+24%144,3 Tr $110,4 Tr $
Q2 20256,8 T $+21%229,3 Tr $155,4 Tr $
Q3 20257,5 T $+16%339,4 Tr $421 Tr $
Q4 20257,8 T $+20%315,5 Tr $934 Tr $
Q1 20267,9 T $+26%231,4 Tr $171,7 Tr $
Q2 20269,6 T $+41%451,4 Tr $864,5 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+13,9%+6,6%+4,5%+4,1%+1,6%
Q4 2024+14,5%+6,8%+4,7%+4,2%+1,6%
Q1 2025+11,6%+3,9%+2,3%+1,9%+0,8%
Q2 2025+13,2%+5,8%+3,4%+2,9%+1,2%
Q3 2025+14,5%+6,9%+4,5%+4,0%+1,5%
Q4 2025+12,6%+6,2%+4,0%+3,5%+1,3%
Q1 2026+14,1%+4,2%+2,9%+2,6%+0,9%
Q2 2026+16,2%+7,3%+4,7%+4,7%+1,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024764,1 Tr $5 T $4,2 T $1,23
Q4 2024742 Tr $4,5 T $3,7 T $1,30
Q1 2025520,6 Tr $4,7 T $4,2 T $1,31
Q2 2025509,5 Tr $5,1 T $4,6 T $1,37
Q3 2025610,4 Tr $6 T $5,4 T $1,34
Q4 2025439,5 Tr $6,4 T $6 T $1,14
Q1 2026364,8 Tr $6,3 T $6 T $1,14
Q2 2026506,4 Tr $6,6 T $6,1 T $1,10
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202443,9 T $48,2 T $6,837,5
Q4 202446,7 T $50,4 T $7,138,4
Q1 202537,7 T $41,9 T $6,065,5
Q2 202556,1 T $60,7 T $8,361,4
Q3 202561,8 T $67,2 T $8,245,4
Q4 202564 T $70 T $8,250,7
Q1 202682,2 T $88,2 T $10,493,4
Q2 2026108,2 T $114,3 T $11,359,8

Đã làm mới 39m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu9,6 T $Q2 2026
2,4 T $4,8 T $7,2 T $9,6 T $Q3 2023: 5,6 T $Q4 2023: 5,8 T $Q1 2024: 5 T $Q2 2024: 5,6 T $Q3 2024: 6,5 T $Q4 2024: 6,6 T $Q1 2025: 6,2 T $Q2 2025: 6,8 T $Q3 2025: 7,5 T $Q4 2025: 7,8 T $Q1 2026: 7,9 T $Q2 2026: 9,6 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng451,4 Tr $Q2 2026
112,8 Tr $225,7 Tr $338,5 Tr $451,4 Tr $Q3 2023: 272,8 Tr $Q4 2023: 210,9 Tr $Q1 2024: 118,4 Tr $Q2 2024: 188,2 Tr $Q3 2024: 293,2 Tr $Q4 2024: 305,1 Tr $Q1 2025: 144,3 Tr $Q2 2025: 229,3 Tr $Q3 2025: 339,4 Tr $Q4 2025: 315,5 Tr $Q1 2026: 231,4 Tr $Q2 2026: 451,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA964,8 Tr $Q2 2026
241,2 Tr $482,4 Tr $723,6 Tr $964,8 Tr $Q3 2023: 551,4 Tr $Q4 2023: 499,2 Tr $Q1 2024: 354,7 Tr $Q2 2024: 475,3 Tr $Q3 2024: 641,8 Tr $Q4 2024: 685,3 Tr $Q1 2025: 450,8 Tr $Q2 2025: 590,1 Tr $Q3 2025: 835 Tr $Q4 2025: 640,7 Tr $Q1 2026: 595,3 Tr $Q2 2026: 964,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do864,5 Tr $Q2 2026
233,5 Tr $467 Tr $700,5 Tr $934 Tr $Q3 2023: 259,9 Tr $Q4 2023: 894,1 Tr $Q1 2024: 154,8 Tr $Q2 2024: 229,9 Tr $Q3 2024: 527,4 Tr $Q4 2024: 565 Tr $Q1 2025: 110,4 Tr $Q2 2025: 155,4 Tr $Q3 2025: 421 Tr $Q4 2025: 934 Tr $Q1 2026: 171,7 Tr $Q2 2026: 864,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS2,96 $Q2 2026
0,74 $1,48 $2,22 $2,96 $Q3 2023: 1,83 $Q4 2023: 1,42 $Q1 2024: 0,79 $Q2 2024: 1,26 $Q3 2024: 1,95 $Q4 2024: 2,03 $Q1 2025: 0,96 $Q2 2025: 1,52 $Q3 2025: 2,24 $Q4 2025: 2,08 $Q1 2026: 1,45 $Q2 2026: 2,96 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ506,4 Tr $Q2 2026
1,7 T $3,3 T $5 T $6,6 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 305,4 Tr $Q3 2023 · Nợ: 4,2 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 1,3 T $Q4 2023 · Nợ: 4,5 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 531,1 Tr $Q1 2024 · Nợ: 4 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 518,1 Tr $Q2 2024 · Nợ: 3,8 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 764,1 Tr $Q3 2024 · Nợ: 5 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 742 Tr $Q4 2024 · Nợ: 4,5 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 520,6 Tr $Q1 2025 · Nợ: 4,7 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 509,5 Tr $Q2 2025 · Nợ: 5,1 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 610,4 Tr $Q3 2025 · Nợ: 6 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 439,5 Tr $Q4 2025 · Nợ: 6,4 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 364,8 Tr $Q1 2026 · Nợ: 6,3 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 506,4 Tr $Q2 2026 · Nợ: 6,6 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+16,2%Q2 2026
+4,0%+8,1%+12,1%+16,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +13,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +12,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +10,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +13,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +13,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +14,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +11,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +13,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +14,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +12,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +14,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +16,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +4,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +3,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +2,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +4,7%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+41,1%Q2 2026
+10,3%+20,6%+30,8%+41,1%Q3 2024: +15,5%Q4 2024: +13,3%Q1 2025: +23,9%Q2 2025: +21,1%Q3 2025: +15,6%Q4 2025: +19,6%Q1 2026: +26,3%Q2 2026: +41,1%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành152,4 TrQ2 2026
38,1 Tr76,2 Tr114,3 Tr152,4 TrQ3 2023: 148,8 TrQ4 2023: 148,9 TrQ1 2024: 149,4 TrQ2 2024: 149,8 TrQ3 2024: 150,6 TrQ4 2024: 150,6 TrQ1 2025: 151 TrQ2 2025: 150,9 TrQ3 2025: 151,5 TrQ4 2025: 151,7 TrQ1 2026: 152,1 TrQ2 2026: 152,4 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá59,8Q2 2026
23,346,770,093,4Q3 2023 · P/E: 24,9Q4 2023 · P/E: 37,2Q1 2024 · P/E: 80,0Q2 2024 · P/E: 48,4Q3 2024 · P/E: 37,5Q4 2024 · P/E: 38,4Q1 2025 · P/E: 65,5Q2 2025 · P/E: 61,4Q3 2025 · P/E: 45,4Q4 2025 · P/E: 50,7Q1 2026 · P/E: 93,4Q2 2026 · P/E: 59,8Q3 2023 · P/S: 4,8Q4 2023 · P/S: 5,4Q1 2024 · P/S: 7,5Q2 2024 · P/S: 6,5Q3 2024 · P/S: 6,8Q4 2024 · P/S: 7,1Q1 2025 · P/S: 6,0Q2 2025 · P/S: 8,3Q3 2025 · P/S: 8,2Q4 2025 · P/S: 8,2Q1 2026 · P/S: 10,4Q2 2026 · P/S: 11,3Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu28,4 T $2025
7,1 T $14,2 T $21,3 T $28,4 T $2018: 11,2 T $2019: 12,1 T $2020: 11,2 T $2021: 13 T $2022: 17,1 T $2023: 20,9 T $2024: 23,7 T $2025: 28,4 T $20182025
Lợi nhuận ròng1 T $2025
257,1 Tr $514,2 Tr $771,3 Tr $1 T $2018: 293,3 Tr $2019: 402 Tr $2020: 445,6 Tr $2021: 486 Tr $2022: 491,2 Tr $2023: 744,7 Tr $2024: 904,8 Tr $2025: 1 T $20182025
EBITDA2,5 T $2025
629,2 Tr $1,3 T $1,9 T $2,5 T $2018: 741,1 Tr $2019: 919,4 Tr $2020: 918,3 Tr $2021: 1,1 T $2022: 1,5 T $2023: 1,8 T $2024: 2,2 T $2025: 2,5 T $20182025
Dòng tiền tự do1,6 T $2025
405,2 Tr $810,4 Tr $1,2 T $1,6 T $2018: 50,7 Tr $2019: 264,3 Tr $2020: 855,4 Tr $2021: 195,7 Tr $2022: 701,5 Tr $2023: 1,1 T $2024: 1,5 T $2025: 1,6 T $20182025
EPS6,8 $2025
1,7 $3,4 $5,1 $6,8 $2018: 1,9 $2019: 2,73 $2020: 3,07 $2021: 3,34 $2022: 3,32 $2023: 5 $2024: 6,03 $2025: 6,8 $20182025
Tiền mặt / Nợ439,5 Tr $2025
1,6 T $3,2 T $4,8 T $6,4 T $2018 · Tiền mặt: 78,7 Tr $2018 · Nợ: 1,1 T $2019 · Tiền mặt: 164,8 Tr $2019 · Nợ: 1,7 T $2020 · Tiền mặt: 184,6 Tr $2020 · Nợ: 1,5 T $2021 · Tiền mặt: 229,1 Tr $2021 · Nợ: 4 T $2022 · Tiền mặt: 428,5 Tr $2022 · Nợ: 4 T $2023 · Tiền mặt: 1,3 T $2023 · Nợ: 4,5 T $2024 · Tiền mặt: 742 Tr $2024 · Nợ: 4,5 T $2025 · Tiền mặt: 439,5 Tr $2025 · Nợ: 6,4 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+13,0%2025
+3,5%+7,1%+10,6%+14,1%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +12,9%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +12,7%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +14,1%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +13,8%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +12,7%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +12,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +13,2%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +13,0%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,8%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,7%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,2%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,6%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,8%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +2,6%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +3,3%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +4,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +3,7%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +2,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +3,6%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,8%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,6%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+19,8%2025
+2,3%+12,0%+21,8%+31,5%2019: +8,4%2020: -7,5%2021: +15,9%2022: +31,5%2023: +22,3%2024: +13,4%2025: +19,8%20182025
Cổ phiếu lưu hành151,7 Tr2025
38,6 Tr77,1 Tr115,7 Tr154,2 Tr2018: 154,2 Tr2019: 147,5 Tr2020: 145,2 Tr2021: 145,4 Tr2022: 148 Tr2023: 148,8 Tr2024: 150,1 Tr2025: 151,7 Tr20182025
Định giá61,42025
15,430,746,161,42018 · P/E: 15,72019 · P/E: 14,82020 · P/E: 22,92021 · P/E: 33,22022 · P/E: 41,72023 · P/E: 42,12024 · P/E: 51,32025 · P/E: 61,42018 · P/S: 0,42019 · P/S: 0,52020 · P/S: 0,92021 · P/S: 1,22022 · P/S: 1,22023 · P/S: 1,52024 · P/S: 2,02025 · P/S: 2,320182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 10,9 T $ · Cập nhật 39m trước
Cổ tức
0,11 $
2026-10-01

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202616,7339,4 T $+39%19
FY 202719,6745,9 T $+62%19
FY 202822,9551,8 T $+83%11
FY 202925,7256,6 T $+100%4
FY 203029,0062,9 T $+122%4
Q1 20295,3512,1 T $+54%8

Sự kiện công ty

6
2026-10-29Kết quảThực tế - / Ước tính 4,96-
2026-10-01Cổ tức0,11 $-
2026-07-30Kết quảThực tế 4,24 / Ước tính 3,31Vượt dự báo
2026-07-01Cổ tức0,11 $-
2026-04-30Kết quảThực tế 2,68 / Ước tính 2,04Vượt dự báo
2026-04-02Cổ tức0,11 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi PWR đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị122315
Nhà phân tích2837
Mua / giữ / bán84 / 37 / 1225 / 89 / 1
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi7 / 1 / 411 / 7 / 21
Giá mục tiêu đạt / không đạt51 / 62 (45%)219 / 62 (78%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+1,5%+55,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+71,3% / -36,8%+214,6% / -36,8%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +3,4% so với S&P 500 +2,7% (n = 224)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Brian BrophyStifel Nicolaus100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 17 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 784 US$1 thg 5, 2026
  2. Chad DillardBernstein100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 17 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 725 US$17 thg 7, 2026
  3. Andrew KaplowitzCiti100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 871 US$31 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
14 thg 9, 2026Hanxu WangBernsteinGiữDuy trì748 US$
8 thg 9, 2026Dimple GosaiBank of America SecuritiesMuaBắt đầu theo dõi731 US$
8 thg 9, 2026Unknown AnalystPiper SandlerMuaBắt đầu theo dõi731 US$
3 thg 9, 2026Hanxu WangBernsteinGiữDuy trì748 US$
31 thg 8, 2026Hanxu WangBernsteinGiữDuy trì748 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng400 US$500 US$600 US$700 US$800 US$thg 10 25 · Mua 15 · Giữ 12 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 14 · Giữ 12 · Bán 0thg 12 25 · Mua 14 · Giữ 11 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 15 · Giữ 7 · Bán 0thg 2 26 · Mua 15 · Giữ 8 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 16 · Giữ 6 · Bán 0thg 4 26 · Mua 15 · Giữ 5 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 16 · Giữ 4 · Bán 1thg 6 26 · Mua 16 · Giữ 4 · Bán 1thg 6 26thg 7 26 · Mua 15 · Giữ 7 · Bán 0thg 8 26 · Mua 18 · Giữ 6 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 20 · Giữ 6 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 452 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 457 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 458 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 481 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 584 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 596 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 613 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 745 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 755 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 772 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 799 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 794 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 449 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 465 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 422 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 475 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 563 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 549 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 728 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 712 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 720 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 667 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 607 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 617 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 122 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

PWR perpetuals · perpequities.comPWR perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/pwr-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/pwr-perp.svg" width="240" height="64" alt="PWR perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp PWR

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với PWR — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho PWR, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X