Tài chính Quanta Services (PWR)
NYSE · Industrials · Engineering & Construction · 69.500 nhân viên · CEO Earl C. Austin Jr.
- Giá
- 620,73 $ -2,28%
- Vốn hóa
- 93,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 98,7 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-18 EPS dự kiến 5,01 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 93,5 T $ EV 98,7 T $
- Doanh thu
- 37,3 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +44% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 4,5% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 55,5× Dự phóng 35,2× (FY2026)
- P/S
- 2,5× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 26,9× TTM
- Dòng tiền tự do
- 3,16 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 1,69 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 40,7 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-18 Doanh thu dự kiến 11,7 T $
- Cổ tức
- 0,44 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 8,9%, EPS vượt 20,7%Doanh thu 12 T $ so với kỳ vọng 11 T $ (+8,9%); EPS 6,06 $ so với 5,02 $ (+20,7%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 60,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 12 T $, so với mức trung bình 25,7% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 6,8% (TTM), +0,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 59,0% trong khi doanh thu tăng 37,8%.
- 12,5% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 2,26 T $ so với lợi nhuận hoạt động 2,54 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 2,4% doanh thu (năm trước 2,1%)Đã đầu tư 913 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+62,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,16 T $ = 186,4% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 224 Tr $ cho cổ đông = 7,1% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 158 Tr $ (năm trước 175 Tr $), cổ tức 65,9 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 247 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,8% trong một năm153 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 151 Tr.
- Nợ ròng 5,2 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,32 T $, nợ gồm thuê tài sản 7,51 T $; năm trước nợ ròng 5,41 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 12 T $ | 7,51 T $ | +60,1% |
| Biên lợi nhuận gộp | 16,7% | 14,5% | +2,2 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,03 T $ | 517 Tr $ | +98,5% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 8,5% | 6,9% | +1,7 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 695 Tr $ | 339 Tr $ | +104,7% |
| EPS pha loãng | 4,55 $ | 2,24 $ | +103,1% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,45 T $ | 563 Tr $ | +158,0% |
| Capex | 268 Tr $ | 142 Tr $ | +88,1% |
| Dòng tiền tự do | 1,19 T $ | 421 Tr $ | +181,6% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 67,9 Tr $ | 46,9 Tr $ | +44,8% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-29| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 12 T $ | 11 T $ | +8,9% |
| EPS (theo dự báo) | 6,06 $ | 5,02 $ | +20,7% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Electric Power Infrastructure | – | – | – | – | – | |
| Electric | – | – | – | – | – | |
| Underground Utility and Infrastructure Solutions | 2,22 T $ | +51,8% | 100,0% | – | – | |
| Underground and Infrastructure | – | – | – | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 11,4 T $ | +60,7% | 95,1% | 35,2 T $ | +39,6% | |
| CANADA | 337 Tr $ | +22,2% | 2,8% | 1,12 T $ | +15,7% | |
| AUSTRALIA | 221 Tr $ | +9,6% | 1,8% | 837 Tr $ | +13,9% | |
| Non-US | 28 Tr $ | -31,4% | 0,2% | 131 Tr $ | -51,8% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '24
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Electric Power | – | – | 355 Tr $ | – | – | – | – |
| Renewable Energy | – | – | 222 Tr $ | – | – | – | – |
| Underground Infrastructure | – | – | 94 Tr $ | – | – | – | – |
| Corporate (unallocated) | – | – | -239 Tr $ | – | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 4,07 T $
- Capex
- -913 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -158 Tr $
- Cổ tức
- -65,9 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- -2,32 T $
- Nợ phát hành ròng
- 1,32 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 247 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 3,16 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 7,1%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 55,5× | 45,9× | 33,2× – 61,4× |
| EV / EBITDA | 26,9× | 20,8× | 16,3× – 27,1× |
| EV / Doanh thu | 2,6× | 1,8× | 1,4× – 2,5× |
| Giá / FCF | 29,6× | 42,0× | 27,5× – 82,5× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 8,9× | 5,1× | 3,2× – 7,2× |
| Tỷ suất FCF | 3,4% | 2,8% | 1,2% – 3,6% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 9,6% | 7,0% | 5,5% – 8,0% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 17,7% | 10,9% | 9,1% – 12,4% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 805,29 $ (+29,7%)
khoảng 684,00 $ – 960,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 40,7 T $ | +43,6% | 17,65 $ | +159,6% | 35,2× | 14 |
| FY2027 | 47,6 T $ | +16,9% | 20,86 $ | +18,2% | 29,8× | 19 |
| FY2028 | 54,3 T $ | +14,1% | 24,74 $ | +18,6% | 25,1× | 11 |
| FY2029 | 62 T $ | +14,3% | 28,38 $ | +14,7% | 21,9× | 4 |
| FY2030 | 67,4 T $ | +8,7% | 31,46 $ | +10,9% | 19,7× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 288 số liệu mà Quanta Services, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2,91 Tr $2026-03-31 | 3,84 Tr $ | -24,3% | – | – | – | |
| 1 T $2026-05-21 | – | – | – | – | – | |
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 7,19 T $ | 4,39 T $ | +63,6% | 4,58 T $ | 3,72 T $ | +23,0% |
| Accounts Payable, Trade, Current | 4,26 T $ | 2,78 T $ | +53,0% | 2,83 T $ | 2,1 T $ | +35,1% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 10,1 T $ | 6,36 T $ | +59,6% | 6,85 T $ | 5,17 T $ | +32,4% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 12,2 Tr $ | 16 Tr $ | -23,7% | 15,7 Tr $ | 15,2 Tr $ | +3,4% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 1,03 Tr $ | 897 N $ | +14,5% | 3,72 Tr $ | 4,28 Tr $ | -13,1% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -335 Tr $ | -326 Tr $ | -2,8% | -307 Tr $ | -373 Tr $ | +17,6% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 4,76 T $ | 4,04 T $ | +17,9% | 4,28 T $ | 3,44 T $ | +24,2% |
| Amortization of Intangible Assets | 189 Tr $ | 133 Tr $ | +41,6% | 499 Tr $ | 383 Tr $ | +30,2% |
| Assets | 32,7 T $ | 22,7 T $ | +44,0% | 24,9 T $ | 18,7 T $ | +33,4% |
| Assets, Current | 15,7 T $ | 9,47 T $ | +65,9% | 9,9 T $ | 7,85 T $ | +26,1% |
| Business Acquisition, Pro Forma Revenue | 12 T $ | 8,64 T $ | +39,4% | 30,6 T $ | 28,2 T $ | +8,3% |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | 14,3 Tr $ | 19,5 Tr $ | -26,7% | – | – | – |
| Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability | 19,8 Tr $ | 6,8 Tr $ | +191,1% | 31,2 Tr $ | 7,06 Tr $ | +341,7% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability | 837 Tr $ | 494 Tr $ | +69,5% | 594 Tr $ | 345 Tr $ | +72,1% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current | 162 Tr $ | – | – | 3,47 Tr $2020-12-31 | 77,6 Tr $ | -95,5% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent | 675 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | – | – | – | 26,9 Tr $ | 27,3 Tr $ | -1,5% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 2,32 T $ | 610 Tr $ | +279,3% | 440 Tr $ | 742 Tr $ | -40,8% |
| Cash Equivalents, at Carrying Value | 908 Tr $ | 360 Tr $ | +152,3% | 228 Tr $ | 348 Tr $ | -34,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 2,32 T $ | 614 Tr $ | +278,3% | 443 Tr $ | 746 Tr $ | -40,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 1,81 T $ | 101 Tr $ | +1.692,7% | -303 Tr $ | -549 Tr $ | +44,8% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,11 $ | 0,10 $ | +10,0% | 0,41 $ | 0,37 $ | +10,8% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 600 Tr | 600 Tr | 0,0% | 600 Tr | 600 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 181 Tr | 179 Tr | +1,0% | 180 Tr | 177 Tr | +1,6% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 151 Tr | 149 Tr | +1,0% | 150 Tr | 148 Tr | +1,3% |
| Common Stock, Value, Issued | 2 N $ | 2 N $ | 0,0% | 2 N $ | 2 N $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 12,1 Tr $ | 3,42 Tr $ | +252,5% | 13,5 Tr $ | 22,5 Tr $ | -39,7% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 701 Tr $ | 312 Tr $ | +124,5% | 1,09 T $ | 815 Tr $ | +34,2% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 713 Tr $ | 316 Tr $ | +125,9% | 1,11 T $ | 838 Tr $ | +32,2% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 1,71 T $ | 1,56 T $ | +9,5% | 1,52 T $ | 1,21 T $ | +25,9% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 5,54 T $ | 2,45 T $ | +126,4% | 3,26 T $ | 2,15 T $ | +51,6% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 230 Tr $ | 250 Tr $ | -8,0% | 1,98 T $ | 1,42 T $ | +39,4% |
| Contract with Customer, Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 1,36 T $ | 864 Tr $ | +57,4% | 994 Tr $ | 667 Tr $ | +49,2% |
| Contract with Customer, Receivable, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 395 Tr $ | 170 Tr $ | +132,8% | 229 Tr $ | 144 Tr $ | +59,3% |
| Cost of Goods and Services Sold | 10 T $ | 6,41 T $ | +56,0% | 24,2 T $ | 20,2 T $ | +20,1% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 184 Tr $ | 185 Tr $ | -0,6% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 66,9 Tr $ | 52 Tr $ | +28,5% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 310 Tr $ | 293 Tr $ | +5,8% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 59 Tr $ | 55,7 Tr $ | +5,9% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 55,8 Tr $ | 42,7 Tr $ | +30,7% | 40,8 Tr $ | 31,5 Tr $ | +29,4% |
| Debt, Current | 639 Tr $ | 97,4 Tr $ | +556,7% | 764 Tr $ | 62,7 Tr $ | +1.118,7% |
| Decrease in Unrecognized Tax Benefits is Reasonably Possible | 14,3 Tr $2025-09-30 | 11,3 Tr $ | +26,5% | 11,9 Tr $2020-12-31 | 6,3 Tr $ | +88,9% |
| Deferred Compensation Arrangement with Individual, Common Stock Reserved for Future Issuance | 109 N | 135 N | -19,5% | 119 N | 155 N | -23,1% |
| Deferred Compensation Liability, Classified, Noncurrent | 139 Tr $ | 126 Tr $ | +10,4% | 126 Tr $ | 110 Tr $ | +14,4% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 63 Tr $ | 34,5 Tr $ | +82,6% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -31,6 Tr $ | -57,4 Tr $ | +44,9% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 92,4 Tr $2025-12-31 | 63,1 Tr $ | +46,5% | 92,4 Tr $ | 63,1 Tr $ | +46,5% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -35,8 Tr $2025-12-31 | -6,48 Tr $ | -453,1% | 37,6 Tr $ | -8,33 Tr $ | +551,7% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 541 Tr $ | 452 Tr $ | +19,7% | 503 Tr $ | 353 Tr $ | +42,3% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 6,2 Tr $ | 14,6 Tr $ | -57,4% |
| Deferred Tax Assets, Equity Method Investments | 11,4 Tr $2025-12-31 | 6,75 Tr $ | +69,2% | 11,4 Tr $ | 6,75 Tr $ | +69,2% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 18 Tr $2025-12-31 | 3,12 Tr $ | +476,4% | 18 Tr $ | 3,12 Tr $ | +476,4% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 553 Tr $2025-12-31 | 499 Tr $ | +10,9% | 553 Tr $ | 499 Tr $ | +10,9% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 518 Tr $2025-12-31 | 456 Tr $ | +13,6% | 518 Tr $ | 456 Tr $ | +13,6% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 123 Tr $2025-12-31 | 179 Tr $ | -31,5% | 123 Tr $ | 179 Tr $ | -31,5% |
| Deferred Tax Assets, Other | 4,22 Tr $2025-12-31 | 14,8 Tr $ | -71,4% | 4,22 Tr $ | 14,8 Tr $ | -71,4% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 21,5 Tr $2025-12-31 | 14,6 Tr $ | +47,1% | 21,5 Tr $ | 14,6 Tr $ | +47,1% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01