PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghiệp

Có thể giao dịch Emerson Electric (EMR) dạng perp chưa? Chưa

Emerson Electric Co. cung cấp các giải pháp tự động hóa và các giải pháp thương mại và dân dụng, bao gồm thiết bị đo lường, van, phần mềm điều khiển quy trình, sản phẩm HVAC và các dịch vụ liên quan.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết EMR. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:EMR

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
84 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
18,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+5%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+13,8%
P/E
32,7
P/E cùng ngành 30,1
Dòng tiền tự do
3,5 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
2,6 T $
12 tháng gần nhất
P/S
4,5
P/E cùng ngành
30,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
18,9 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 5,1 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
0,555 $
2026-08-14

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất18 T $
Biên lợi nhuận ròng+12,7%
Dòng tiền tự do2,7 T $
Nợ ròng12,2 T $
202016,8 T $
202112,9 T $
202213,8 T $
202315,2 T $
202417,5 T $
202518 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202016,8 T $-9%2 T $2,5 T $
202112,9 T $-23%2,3 T $3 T $
202213,8 T $+7%3,2 T $2,4 T $
202315,2 T $+10%13,2 T $274 Tr $
202417,5 T $+15%2 T $2,9 T $
202518 T $+3%2,3 T $2,7 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+41,8%+16,6%+11,7%+23,4%+8,6%
2021+44,3%+15,1%+17,8%+23,3%+9,3%
2022+45,7%+17,1%+23,4%+31,2%+9,1%
2023+49,0%+18,2%+87,2%+63,9%+30,9%
2024+50,8%+15,2%+11,3%+9,1%+4,4%
2025+52,8%+19,6%+12,7%+11,3%+5,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20203,3 T $7,9 T $4,5 T $1,52
20212,4 T $7,2 T $4,9 T $1,35
20221,8 T $10,8 T $9 T $1,09
20238,1 T $8,7 T $654 Tr $2,75
20243,6 T $8,4 T $4,8 T $1,77
20251,5 T $13,8 T $12,2 T $0,88
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202039,5 T $44,1 T $2,420,1
202156,3 T $61,2 T $4,424,5
202243,4 T $52,4 T $3,115,8
202355,5 T $56,1 T $3,725,8
202462,5 T $67,3 T $3,631,7
202573,8 T $86 T $4,132,2
Q4 20244,6 T $
Q1 20254,2 T $
Q2 20254,4 T $
Q3 20254,6 T $
Q4 20254,9 T $
Q1 20264,3 T $
Q2 20264,6 T $
Q3 20264,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q4 20244,6 T $+13%996 Tr $916 Tr $
Q1 20254,2 T $+1%585 Tr $694 Tr $
Q2 20254,4 T $+1%485 Tr $154 Tr $
Q3 20254,6 T $+4%586 Tr $977 Tr $
Q4 20254,9 T $+5%636 Tr $842 Tr $
Q1 20264,3 T $+4%605 Tr $602 Tr $
Q2 20264,6 T $+3%618 Tr $694 Tr $
Q3 20264,9 T $+7%718 Tr $1,3 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q4 2024+51,3%+17,1%+21,6%+4,6%+2,3%
Q1 2025+53,5%+18,7%+14,0%+2,9%+1,4%
Q2 2025+53,5%+19,4%+10,9%+2,5%+1,2%
Q3 2025+52,6%+19,9%+12,9%+2,9%+1,4%
Q4 2025+51,9%+20,2%+13,1%+3,1%+1,5%
Q1 2026+53,2%+19,9%+13,9%+3,0%+1,4%
Q2 2026+53,1%+19,8%+13,5%+3,0%+1,5%
Q3 2026+54,5%+20,5%+14,7%+3,5%+1,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q4 20243,6 T $8,4 T $4,8 T $1,77
Q1 20252,8 T $7,6 T $4,8 T $1,54
Q2 20251,9 T $14,9 T $13 T $0,80
Q3 20252,2 T $14,9 T $12,7 T $0,85
Q4 20251,5 T $13,8 T $12,2 T $0,88
Q1 20261,7 T $13,9 T $12,2 T $0,84
Q2 20261,8 T $14,1 T $12,3 T $0,87
Q3 20262,2 T $13,8 T $11,6 T $0,90
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q4 202462,5 T $67,3 T $13,515,7
Q1 202570,5 T $75,2 T $16,930,1
Q2 202561,7 T $74,7 T $13,931,8
Q3 202574,9 T $87,6 T $16,532,1
Q4 202573,8 T $86 T $15,229,0
Q1 202674,6 T $86,7 T $17,230,7
Q2 202673,5 T $85,7 T $16,129,8
Q3 202680 T $91,6 T $16,428,0

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu4,9 T $Q3 2026
1,2 T $2,4 T $3,7 T $4,9 T $Q4 2023: 4,1 T $Q1 2024: 4,1 T $Q2 2024: 4,4 T $Q3 2024: 4,4 T $Q4 2024: 4,6 T $Q1 2025: 4,2 T $Q2 2025: 4,4 T $Q3 2025: 4,6 T $Q4 2025: 4,9 T $Q1 2026: 4,3 T $Q2 2026: 4,6 T $Q3 2026: 4,9 T $Q4 2023Q3 2026
Lợi nhuận ròng718 Tr $Q3 2026
249 Tr $498 Tr $747 Tr $996 Tr $Q4 2023: 744 Tr $Q1 2024: 142 Tr $Q2 2024: 501 Tr $Q3 2024: 329 Tr $Q4 2024: 996 Tr $Q1 2025: 585 Tr $Q2 2025: 485 Tr $Q3 2025: 586 Tr $Q4 2025: 636 Tr $Q1 2026: 605 Tr $Q2 2026: 618 Tr $Q3 2026: 718 Tr $Q4 2023Q3 2026
EBITDA1,2 T $Q3 2026
354,3 Tr $708,5 Tr $1,1 T $1,4 T $Q4 2023: 1,2 T $Q1 2024: 681 Tr $Q2 2024: 1,2 T $Q3 2024: 928 Tr $Q4 2024: 1,3 T $Q1 2025: 1,2 T $Q2 2025: 1,1 T $Q3 2025: 1,2 T $Q4 2025: 1,4 T $Q1 2026: 1,3 T $Q2 2026: 1,3 T $Q3 2026: 1,2 T $Q4 2023Q3 2026
Dòng tiền tự do1,3 T $Q3 2026
-278,5 Tr $255 Tr $788,5 Tr $1,3 T $Q4 2023: -812 Tr $Q1 2024: 338 Tr $Q2 2024: 661 Tr $Q3 2024: 998 Tr $Q4 2024: 916 Tr $Q1 2025: 694 Tr $Q2 2025: 154 Tr $Q3 2025: 977 Tr $Q4 2025: 842 Tr $Q1 2026: 602 Tr $Q2 2026: 694 Tr $Q3 2026: 1,3 T $Q4 2023Q3 2026
EPS1,28 $Q3 2026
0,43 $0,87 $1,3 $1,73 $Q4 2023: 1,22 $Q1 2024: 0,25 $Q2 2024: 0,87 $Q3 2024: 0,57 $Q4 2024: 1,73 $Q1 2025: 1,02 $Q2 2025: 0,86 $Q3 2025: 1,04 $Q4 2025: 1,12 $Q1 2026: 1,07 $Q2 2026: 1,1 $Q3 2026: 1,28 $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặt / Nợ2,2 T $Q3 2026
3,7 T $7,4 T $11,2 T $14,9 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 8,1 T $Q4 2023 · Nợ: 8,7 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 2,1 T $Q1 2024 · Nợ: 11,5 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 2,3 T $Q2 2024 · Nợ: 11,4 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 2,3 T $Q3 2024 · Nợ: 10,8 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 3,6 T $Q4 2024 · Nợ: 8,4 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 2,8 T $Q1 2025 · Nợ: 7,6 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,9 T $Q2 2025 · Nợ: 14,9 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 2,2 T $Q3 2025 · Nợ: 14,9 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,5 T $Q4 2025 · Nợ: 13,8 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,7 T $Q1 2026 · Nợ: 13,9 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,8 T $Q2 2026 · Nợ: 14,1 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 2,2 T $Q3 2026 · Nợ: 13,8 T $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+54,5%Q3 2026
+13,6%+27,2%+40,9%+54,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +49,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +46,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +52,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +52,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +51,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +53,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +53,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +52,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +51,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +53,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +53,1%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +54,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,8%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +18,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +21,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +14,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +13,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +13,5%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +14,7%Q4 2023Q3 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+7,0%Q3 2026
+3,2%+6,5%+9,7%+12,9%Q4 2024: +12,9%Q1 2025: +1,4%Q2 2025: +1,3%Q3 2025: +3,9%Q4 2025: +5,1%Q1 2026: +4,1%Q2 2026: +2,9%Q3 2026: +7,0%Q4 2023Q3 2026
Cổ phiếu lưu hành561,1 TrQ3 2026
143,7 Tr287,4 Tr431,1 Tr574,8 TrQ4 2023: 574,7 TrQ1 2024: 573,3 TrQ2 2024: 574,1 TrQ3 2024: 574,8 TrQ4 2024: 574,4 TrQ1 2025: 571,1 TrQ2 2025: 565,4 TrQ3 2025: 564,7 TrQ4 2025: 565,5 TrQ1 2026: 564,1 TrQ2 2026: 563 TrQ3 2026: 561,1 TrQ4 2023Q3 2026
Định giá28,0Q3 2026
24,448,973,397,8Q4 2023 · P/E: 19,7Q1 2024 · P/E: 97,8Q2 2024 · P/E: 32,4Q3 2024 · P/E: 47,0Q4 2024 · P/E: 15,7Q1 2025 · P/E: 30,1Q2 2025 · P/E: 31,8Q3 2025 · P/E: 32,1Q4 2025 · P/E: 29,0Q1 2026 · P/E: 30,7Q2 2026 · P/E: 29,8Q3 2026 · P/E: 28,0Q4 2023 · P/S: 13,5Q1 2024 · P/S: 13,5Q2 2024 · P/S: 14,8Q3 2024 · P/S: 14,1Q4 2024 · P/S: 13,5Q1 2025 · P/S: 16,9Q2 2025 · P/S: 13,9Q3 2025 · P/S: 16,5Q4 2025 · P/S: 15,2Q1 2026 · P/S: 17,2Q2 2026 · P/S: 16,1Q3 2026 · P/S: 16,4Q4 2023Q3 2026
P/EP/S
Doanh thu18 T $2025
4,6 T $9,2 T $13,8 T $18,4 T $2018: 17,4 T $2019: 18,4 T $2020: 16,8 T $2021: 12,9 T $2022: 13,8 T $2023: 15,2 T $2024: 17,5 T $2025: 18 T $20182025
Lợi nhuận ròng2,3 T $2025
3,3 T $6,6 T $9,9 T $13,2 T $2018: 2,2 T $2019: 2,3 T $2020: 2 T $2021: 2,3 T $2022: 3,2 T $2023: 13,2 T $2024: 2 T $2025: 2,3 T $20182025
EBITDA4,8 T $2025
1,2 T $2,4 T $3,6 T $4,8 T $2018: 3,6 T $2019: 3,9 T $2020: 3,4 T $2021: 2,7 T $2022: 3,5 T $2023: 4,2 T $2024: 4 T $2025: 4,8 T $20182025
Dòng tiền tự do2,7 T $2025
748,5 Tr $1,5 T $2,2 T $3 T $2018: 2,3 T $2019: 2,4 T $2020: 2,5 T $2021: 3 T $2022: 2,4 T $2023: 274 Tr $2024: 2,9 T $2025: 2,7 T $20182025
EPS4,04 $2025
1,15 $2,3 $3,45 $4,6 $2018: 3,47 $2019: 3,72 $2020: 3,24 $2021: 3,83 $2022: 4,6 $2023: 3,73 $2024: 3,43 $2025: 4,04 $20182025
Tiền mặt / Nợ1,5 T $2025
3,4 T $6,9 T $10,3 T $13,8 T $2018 · Tiền mặt: 1,1 T $2018 · Nợ: 4,8 T $2019 · Tiền mặt: 1,5 T $2019 · Nợ: 5,7 T $2020 · Tiền mặt: 3,3 T $2020 · Nợ: 7,9 T $2021 · Tiền mặt: 2,4 T $2021 · Nợ: 7,2 T $2022 · Tiền mặt: 1,8 T $2022 · Nợ: 10,8 T $2023 · Tiền mặt: 8,1 T $2023 · Nợ: 8,7 T $2024 · Tiền mặt: 3,6 T $2024 · Nợ: 8,4 T $2025 · Tiền mặt: 1,5 T $2025 · Nợ: 13,8 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+52,8%2025
+21,8%+43,6%+65,4%+87,2%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +42,7%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +42,5%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +41,8%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +44,3%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +45,7%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +49,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +50,8%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +52,8%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,0%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,6%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,1%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,1%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,2%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,2%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,6%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +12,7%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +12,6%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +11,7%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +17,8%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +23,4%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +87,2%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,3%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,7%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+3,0%2025
-13,4%-3,8%+5,8%+15,3%2019: +5,5%2020: -8,6%2021: -23,0%2022: +6,7%2023: +9,9%2024: +15,3%2025: +3,0%20182025
Cổ phiếu lưu hành566,7 Tr2025
158,8 Tr317,7 Tr476,5 Tr635,3 Tr2018: 635,3 Tr2019: 620,6 Tr2020: 606,6 Tr2021: 601,8 Tr2022: 592,9 Tr2023: 577,3 Tr2024: 574 Tr2025: 566,7 Tr20182025
Định giá32,22025
8,116,124,232,22018 · P/E: 22,32019 · P/E: 17,92020 · P/E: 20,12021 · P/E: 24,52022 · P/E: 15,82023 · P/E: 25,82024 · P/E: 31,72025 · P/E: 32,22018 · P/S: 2,82019 · P/S: 2,22020 · P/S: 2,42021 · P/S: 4,42022 · P/S: 3,12023 · P/S: 3,72024 · P/S: 3,62025 · P/S: 4,120182025
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20266,5618,9 T $+5%16
FY 20277,2819,9 T $+11%17
FY 20288,0721 T $+17%9
FY 20299,1122,5 T $+25%5
FY 20309,9423,8 T $+32%6
Q4 20261,624,6 T $-5%7

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính 1,84-
2026-08-14Cổ tức0,555 $-
2026-08-04Kết quảThực tế 1,71 / Ước tính 1,68Vượt dự báo
2026-05-15Cổ tức0,555 $-
2026-05-05Kết quảThực tế 1,54 / Ước tính 1,53Vượt dự báo
2026-02-13Cổ tức0,555 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi EMR đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị104345
Nhà phân tích2936
Mua / giữ / bán53 / 43 / 8232 / 90 / 23
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi4 / 6 / 58 / 11 / 13
Giá mục tiêu đạt / không đạt31 / 67 (32%)229 / 98 (70%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-5,8%+11,0%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+28,2% / -46,4%+67,5% / -46,4%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +0,6% so với S&P 500 -0,5% (n = 236)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Joe O'DeaWells Fargo98% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 62 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 155 US$8 thg 5, 2026
  2. Andrew KaplowitzCiti91% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 182 US$5 thg 8, 2026
  3. Brett LinzeyMizuho Securities89% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 173 US$4 thg 2, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
17 thg 9, 2026Unknown AnalystUBSMuaDuy trì180 US$
14 thg 9, 2026Andrew ObinBank of America SecuritiesMuaDuy trì
14 thg 9, 2026Andrew ObinBank of America SecuritiesMuaDuy trì
3 thg 9, 2026Varun GovindarajBernsteinMuaDuy trì186 US$
3 thg 9, 2026Unknown AnalystBernsteinMuaDuy trì186 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng130 US$140 US$150 US$160 US$170 US$thg 10 25 · Mua 9 · Giữ 6 · Bán 1thg 10 25thg 11 25 · Mua 8 · Giữ 6 · Bán 1thg 12 25 · Mua 8 · Giữ 7 · Bán 1thg 12 25thg 1 26 · Mua 7 · Giữ 8 · Bán 1thg 2 26 · Mua 7 · Giữ 9 · Bán 1thg 2 26thg 3 26 · Mua 8 · Giữ 10 · Bán 1thg 4 26 · Mua 8 · Giữ 10 · Bán 1thg 4 26thg 5 26 · Mua 9 · Giữ 10 · Bán 1thg 6 26 · Mua 9 · Giữ 11 · Bán 1thg 6 26thg 7 26 · Mua 12 · Giữ 9 · Bán 1thg 8 26 · Mua 13 · Giữ 8 · Bán 1thg 8 26thg 9 26 · Mua 13 · Giữ 8 · Bán 1thg 10 25 · mục tiêu TB 148 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 146 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 148 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 152 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 164 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 164 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 162 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 164 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 161 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 162 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 174 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 173 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 140 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 133 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 133 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 147 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 151 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 131 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 140 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 144 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 143 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 150 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 152 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 147 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 104 khuyến nghị