PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghiệp

Có thể giao dịch CSX Corporation (CSX) dạng perp chưa? Chưa

CSX Corporation cung cấp dịch vụ vận tải hàng hóa đường sắt, bao gồm container liên vận, hàng rời và ô tô trên 23 tiểu bang Hoa Kỳ và một phần Canada.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết CSX. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:CSX

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
87,3 T $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
14,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+8%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+22,2%
P/E
27,2
P/E cùng ngành 30,1
Dòng tiền tự do
5 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
3,2 T $
12 tháng gần nhất
P/S
6,0
P/E cùng ngành
30,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
15,2 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-15
Doanh thu ước tính 3,9 T $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
0,14 $
2026-08-31

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất14,1 T $
Biên lợi nhuận ròng+20,5%
Dòng tiền tự do1,7 T $
Nợ ròng18,7 T $
202010,6 T $
202112,5 T $
202214,9 T $
202314,7 T $
202414,5 T $
202514,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202010,6 T $-11%2,8 T $2,6 T $
202112,5 T $+18%3,8 T $3,3 T $
202214,9 T $+19%4,1 T $3,5 T $
202314,7 T $-1%3,7 T $3,3 T $
202414,5 T $-1%3,5 T $2,7 T $
202514,1 T $-3%2,9 T $1,7 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+42,0%+41,0%+26,1%+21,1%+6,9%
2021+42,2%+41,2%+30,2%+28,0%+9,3%
2022+38,5%+40,1%+27,7%+32,6%+9,8%
2023+38,2%+37,3%+25,0%+30,6%+8,7%
2024+37,9%+36,9%+23,9%+27,8%+8,1%
2025+33,2%+32,1%+20,5%+22,0%+6,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20203,1 T $17,2 T $14 T $2,20
20212,2 T $16,8 T $14,6 T $1,73
20222 T $18,5 T $16,6 T $1,56
20231,4 T $19 T $17,7 T $1,04
2024933 Tr $19 T $18,1 T $0,86
2025670 Tr $19,4 T $18,7 T $0,81
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202069,5 T $83,5 T $6,625,2
202184,6 T $99,2 T $6,822,4
202266,2 T $82,8 T $4,515,9
202369,6 T $87,3 T $4,718,9
202462,5 T $80,5 T $4,318,0
202567,6 T $86,3 T $4,823,5
Q3 20243,6 T $
Q4 20243,5 T $
Q1 20253,4 T $
Q2 20253,6 T $
Q3 20253,6 T $
Q4 20253,5 T $
Q1 20263,5 T $
Q2 20263,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20243,6 T $+1%894 Tr $1,1 T $
Q4 20243,5 T $-4%733 Tr $550 Tr $
Q1 20253,4 T $-7%646 Tr $536 Tr $
Q2 20253,6 T $-3%829 Tr $-141 Tr $
Q3 20253,6 T $-1%694 Tr $2,8 T $
Q4 20253,5 T $-1%720 Tr $709 Tr $
Q1 20263,5 T $+2%807 Tr $729 Tr $
Q2 20263,9 T $+10%1 T $751 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+37,5%+37,5%+24,7%+6,9%+2,1%
Q4 2024+34,2%+34,2%+20,7%+5,9%+1,7%
Q1 2025+30,4%+30,4%+18,9%+5,3%+1,5%
Q2 2025+35,9%+35,9%+23,2%+6,7%+1,9%
Q3 2025+34,9%+30,3%+19,3%+5,4%+1,6%
Q4 2025+31,6%+31,6%+20,5%+5,5%+1,6%
Q1 2026+47,9%+36,0%+23,2%+5,9%+1,8%
Q2 2026+100,0%+38,3%+25,5%+7,1%+2,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20241,6 T $19 T $17,4 T $1,39
Q4 2024933 Tr $19 T $18,1 T $0,86
Q1 20251,1 T $19,6 T $18,5 T $0,88
Q2 2025387 Tr $19,7 T $19,3 T $0,77
Q3 2025612 Tr $19,6 T $19 T $0,85
Q4 2025670 Tr $19,4 T $18,7 T $0,81
Q1 2026964 Tr $19,3 T $18,4 T $0,97
Q2 20261 T $19,4 T $18,4 T $0,82
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202466,9 T $84,2 T $18,518,8
Q4 202461,3 T $79,4 T $17,320,7
Q1 202555,6 T $74,1 T $16,221,6
Q2 202560,9 T $80,2 T $17,018,5
Q3 202566,2 T $85,2 T $18,524,0
Q4 202567,6 T $86,3 T $19,323,2
Q1 202676,4 T $94,7 T $21,923,9
Q2 202688,2 T $106,5 T $22,422,0

Đã làm mới 3h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu3,9 T $Q2 2026
983,8 Tr $2 T $3 T $3,9 T $Q3 2023: 3,6 T $Q4 2023: 3,7 T $Q1 2024: 3,7 T $Q2 2024: 3,7 T $Q3 2024: 3,6 T $Q4 2024: 3,5 T $Q1 2025: 3,4 T $Q2 2025: 3,6 T $Q3 2025: 3,6 T $Q4 2025: 3,5 T $Q1 2026: 3,5 T $Q2 2026: 3,9 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng1 T $Q2 2026
250,5 Tr $501 Tr $751,5 Tr $1 T $Q3 2023: 828 Tr $Q4 2023: 882 Tr $Q1 2024: 880 Tr $Q2 2024: 963 Tr $Q3 2024: 894 Tr $Q4 2024: 733 Tr $Q1 2025: 646 Tr $Q2 2025: 829 Tr $Q3 2025: 694 Tr $Q4 2025: 720 Tr $Q1 2026: 807 Tr $Q2 2026: 1 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA1,9 T $Q2 2026
485,5 Tr $971 Tr $1,5 T $1,9 T $Q3 2023: 1,7 T $Q4 2023: 1,8 T $Q1 2024: 1,8 T $Q2 2024: 1,9 T $Q3 2024: 1,8 T $Q4 2024: 1,6 T $Q1 2025: 1,5 T $Q2 2025: 1,7 T $Q3 2025: 1,5 T $Q4 2025: 1,5 T $Q1 2026: 1,7 T $Q2 2026: 1,9 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do751 Tr $Q2 2026
602,3 Tr $1,3 T $2,1 T $2,8 T $Q3 2023: 978 Tr $Q4 2023: 803 Tr $Q1 2024: 560 Tr $Q2 2024: 547 Tr $Q3 2024: 1,1 T $Q4 2024: 550 Tr $Q1 2025: 536 Tr $Q2 2025: -141 Tr $Q3 2025: 2,8 T $Q4 2025: 709 Tr $Q1 2026: 729 Tr $Q2 2026: 751 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,54 $Q2 2026
0,14 $0,27 $0,41 $0,54 $Q3 2023: 0,42 $Q4 2023: 0,45 $Q1 2024: 0,45 $Q2 2024: 0,49 $Q3 2024: 0,46 $Q4 2024: 0,38 $Q1 2025: 0,34 $Q2 2025: 0,44 $Q3 2025: 0,37 $Q4 2025: 0,39 $Q1 2026: 0,43 $Q2 2026: 0,54 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1 T $Q2 2026
4,9 T $9,8 T $14,7 T $19,7 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 1,4 T $Q3 2023 · Nợ: 18,9 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 1,4 T $Q4 2023 · Nợ: 19 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 1,5 T $Q1 2024 · Nợ: 19 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,2 T $Q2 2024 · Nợ: 19 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,6 T $Q3 2024 · Nợ: 19 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 933 Tr $Q4 2024 · Nợ: 19 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,1 T $Q1 2025 · Nợ: 19,6 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 387 Tr $Q2 2025 · Nợ: 19,7 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 612 Tr $Q3 2025 · Nợ: 19,6 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 670 Tr $Q4 2025 · Nợ: 19,4 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 964 Tr $Q1 2026 · Nợ: 19,3 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1 T $Q2 2026 · Nợ: 19,4 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+100,0%Q2 2026
+25,0%+50,0%+75,0%+100,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +35,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +35,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +36,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +38,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +37,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +34,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +30,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +35,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +34,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +31,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +47,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +35,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +35,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +38,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +37,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +34,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +35,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +38,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +23,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +24,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +23,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +26,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +24,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +20,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +18,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +23,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +19,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +20,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +23,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +25,5%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+10,1%Q2 2026
-2,7%+1,5%+5,8%+10,1%Q3 2024: +1,3%Q4 2024: -3,8%Q1 2025: -7,0%Q2 2025: -3,4%Q3 2025: -0,9%Q4 2025: -0,9%Q1 2026: +1,7%Q2 2026: +10,1%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành1,9 TQ2 2026
499,8 Tr999,5 Tr1,5 T2 TQ3 2023: 2 TQ4 2023: 2 TQ1 2024: 2 TQ2 2024: 1,9 TQ3 2024: 1,9 TQ4 2024: 1,9 TQ1 2025: 1,9 TQ2 2025: 1,9 TQ3 2025: 1,9 TQ4 2025: 1,9 TQ1 2026: 1,9 TQ2 2026: 1,9 TQ3 2023Q2 2026
Định giá22,0Q2 2026
6,012,018,024,0Q3 2023 · P/E: 18,3Q4 2023 · P/E: 19,3Q1 2024 · P/E: 20,4Q2 2024 · P/E: 16,8Q3 2024 · P/E: 18,8Q4 2024 · P/E: 20,7Q1 2025 · P/E: 21,6Q2 2025 · P/E: 18,5Q3 2025 · P/E: 24,0Q4 2025 · P/E: 23,2Q1 2026 · P/E: 23,9Q2 2026 · P/E: 22,0Q3 2023 · P/S: 17,2Q4 2023 · P/S: 18,5Q1 2024 · P/S: 19,6Q2 2024 · P/S: 17,6Q3 2024 · P/S: 18,5Q4 2024 · P/S: 17,3Q1 2025 · P/S: 16,2Q2 2025 · P/S: 17,0Q3 2025 · P/S: 18,5Q4 2025 · P/S: 19,3Q1 2026 · P/S: 21,9Q2 2026 · P/S: 22,4Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu14,1 T $2025
3,7 T $7,4 T $11,1 T $14,9 T $2018: 12,3 T $2019: 11,9 T $2020: 10,6 T $2021: 12,5 T $2022: 14,9 T $2023: 14,7 T $2024: 14,5 T $2025: 14,1 T $20182025
Lợi nhuận ròng2,9 T $2025
1 T $2,1 T $3,1 T $4,1 T $2018: 3,3 T $2019: 3,3 T $2020: 2,8 T $2021: 3,8 T $2022: 4,1 T $2023: 3,7 T $2024: 3,5 T $2025: 2,9 T $20182025
EBITDA5,9 T $2025
1,9 T $3,8 T $5,7 T $7,6 T $2018: 6,3 T $2019: 6,4 T $2020: 5,8 T $2021: 7,1 T $2022: 7,6 T $2023: 7,3 T $2024: 7,1 T $2025: 5,9 T $20182025
Dòng tiền tự do1,7 T $2025
871,5 Tr $1,7 T $2,6 T $3,5 T $2018: 2,9 T $2019: 3,2 T $2020: 2,6 T $2021: 3,3 T $2022: 3,5 T $2023: 3,3 T $2024: 2,7 T $2025: 1,7 T $20182025
EPS1,54 $2025
0,49 $0,98 $1,46 $1,95 $2018: 1,28 $2019: 1,39 $2020: 1,2 $2021: 1,68 $2022: 1,95 $2023: 1,82 $2024: 1,79 $2025: 1,54 $20182025
Tiền mặt / Nợ670 Tr $2025
4,8 T $9,7 T $14,5 T $19,4 T $2018 · Tiền mặt: 858 Tr $2018 · Nợ: 14,8 T $2019 · Tiền mặt: 958 Tr $2019 · Nợ: 16,7 T $2020 · Tiền mặt: 3,1 T $2020 · Nợ: 17,2 T $2021 · Tiền mặt: 2,2 T $2021 · Nợ: 16,8 T $2022 · Tiền mặt: 2 T $2022 · Nợ: 18,5 T $2023 · Tiền mặt: 1,4 T $2023 · Nợ: 19 T $2024 · Tiền mặt: 933 Tr $2024 · Nợ: 19 T $2025 · Tiền mặt: 670 Tr $2025 · Nợ: 19,4 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+33,2%2025
+10,6%+21,1%+31,7%+42,2%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +38,7%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +40,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +42,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +42,2%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +38,5%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +38,2%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +37,9%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +33,2%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +37,9%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +39,8%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +41,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +41,2%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +40,1%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +37,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,9%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,1%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +27,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +27,9%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +26,1%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +30,2%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +27,7%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +25,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +23,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +20,5%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-3,1%2025
-3,9%+3,6%+11,1%+18,6%2019: -2,6%2020: -11,3%2021: +18,3%2022: +18,6%2023: -1,3%2024: -0,8%2025: -3,1%20182025
Cổ phiếu lưu hành1,9 T2025
645,8 Tr1,3 T1,9 T2,6 T2018: 2,6 T2019: 2,4 T2020: 2,3 T2021: 2,3 T2022: 2,1 T2023: 2 T2024: 1,9 T2025: 1,9 T20182025
Định giá23,52025
6,312,618,925,22018 · P/E: 16,12019 · P/E: 17,42020 · P/E: 25,22021 · P/E: 22,42022 · P/E: 15,92023 · P/E: 18,92024 · P/E: 18,02025 · P/E: 23,52018 · P/S: 4,32019 · P/S: 4,82020 · P/S: 6,62021 · P/S: 6,82022 · P/S: 4,52023 · P/S: 4,72024 · P/S: 4,32025 · P/S: 4,820182025
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20262,0115,2 T $+8%17
FY 20272,2816 T $+13%17
FY 20282,5116,6 T $+17%8
FY 20292,7617,5 T $+24%5
FY 20302,9418,4 T $+30%5
Q1 20280,564,1 T $+18%13

Sự kiện công ty

6
2026-10-15Kết quảThực tế - / Ước tính 0,54-
2026-08-31Cổ tức0,14 $-
2026-07-22Kết quảThực tế 0,54 / Ước tính 0,52Vượt dự báo
2026-05-29Cổ tức0,14 $-
2026-04-22Kết quảThực tế 0,43 / Ước tính 0,39Vượt dự báo
2026-02-27Cổ tức0,14 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi CSX đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị137389
Nhà phân tích2734
Mua / giữ / bán98 / 36 / 3253 / 133 / 3
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 4 / 411 / 8 / 10
Giá mục tiêu đạt / không đạt87 / 46 (65%)332 / 46 (88%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+10,0%+24,2%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+77,4% / -20,2%+91,6% / -20,2%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,4% so với S&P 500 -0,9% (n = 253)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Ken HoexterBank of America Securities70% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 55,00 US$18 thg 9, 2026
  2. Fadi ChamounBMO Capital55% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 52,00 US$23 thg 7, 2026
  3. Brian OssenbeckJ.P. Morgan55% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 58,00 US$23 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
18 thg 9, 2026Ken HoexterBank of America SecuritiesMuaDuy trì55,00 US$
18 thg 9, 2026Ken HoexterBank of America SecuritiesMuaDuy trì55,00 US$
10 thg 9, 2026Christian WetherbeeWells FargoMuaDuy trì54,00 US$
3 thg 9, 2026Chad DillardBernsteinGiữDuy trì48,00 US$
31 thg 8, 2026Chad DillardBernsteinGiữDuy trì48,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng34,00 US$36,00 US$38,00 US$40,00 US$42,00 US$44,00 US$46,00 US$48,00 US$50,00 US$thg 10 25 · Mua 15 · Giữ 5 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 15 · Giữ 4 · Bán 0thg 12 25 · Mua 15 · Giữ 4 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 13 · Giữ 4 · Bán 0thg 2 26 · Mua 13 · Giữ 4 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 12 · Giữ 5 · Bán 0thg 4 26 · Mua 11 · Giữ 7 · Bán 1thg 4 26thg 5 26 · Mua 11 · Giữ 7 · Bán 1thg 6 26 · Mua 11 · Giữ 9 · Bán 1thg 6 26thg 7 26 · Mua 17 · Giữ 8 · Bán 1thg 8 26 · Mua 17 · Giữ 9 · Bán 1thg 8 26thg 9 26 · Mua 17 · Giữ 9 · Bán 1thg 10 25 · mục tiêu TB 38,95 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 39,21 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 39,42 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 39,75 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 39,82 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 40,75 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 45,05 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 45,26 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 46,10 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 52,38 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 52,56 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 52,56 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 36,02 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 35,36 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 36,25 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 37,76 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 42,69 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 41,05 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 45,43 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 45,26 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 47,53 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 50,40 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 50,51 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 47,90 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 137 khuyến nghị