PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghiệp

Có thể giao dịch Johnson Controls (JCI) dạng perp chưa? Chưa

Johnson Controls International plc thiết kế, sản xuất và bảo trì các sản phẩm và hệ thống tòa nhà, bao gồm HVAC, điều khiển, an ninh và phát hiện cháy, cho khách hàng thương mại và chính phủ trên toàn cầu.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết JCI. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:JCI

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
86,8 T $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
25 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+8%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+14,3%
P/E
24,8
P/E cùng ngành 30,1
Dòng tiền tự do
2 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
3,6 T $
12 tháng gần nhất
P/S
3,5
P/E cùng ngành
30,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
25,6 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 7 T $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
0,4 $
2026-09-21

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất23,6 T $
Biên lợi nhuận ròng+13,9%
Dòng tiền tự do965 Tr $
Nợ ròng10,8 T $
202022,3 T $
202123,7 T $
202220,6 T $
202322,3 T $
202423 T $
202523,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202022,3 T $-7%631 Tr $1,8 T $
202123,7 T $+6%1,6 T $1,9 T $
202220,6 T $-13%1,5 T $1,5 T $
202322,3 T $+8%1,8 T $1,8 T $
202423 T $+3%1,7 T $1,6 T $
202523,6 T $+3%3,3 T $965 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+33,2%+7,9%+2,8%+3,6%+1,5%
2021+34,0%+11,7%+6,9%+9,3%+3,9%
2022+34,4%+9,7%+7,4%+9,4%+3,6%
2023+35,0%+10,9%+8,3%+11,2%+4,4%
2024+35,2%+10,5%+7,4%+10,6%+4,0%
2025+36,4%+12,0%+13,9%+25,5%+8,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20202 T $7,8 T $5,9 T $1,22
20211,3 T $7,7 T $6,4 T $1,10
20222 T $9 T $6,9 T $1,04
2023828 Tr $8,8 T $8 T $0,97
2024606 Tr $9,5 T $8,9 T $0,94
2025379 Tr $11,2 T $10,8 T $0,93
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202030,7 T $36,5 T $1,448,6
202146,2 T $52,6 T $2,029,5
202233,4 T $40,3 T $1,622,2
202336,1 T $44,1 T $1,619,7
202452,3 T $61,2 T $2,330,7
202571,7 T $82,5 T $3,041,6
Q4 20246,2 T $
Q1 20255,4 T $
Q2 20255,7 T $
Q3 20256,1 T $
Q4 20256,4 T $
Q1 20265,8 T $
Q2 20266,1 T $
Q3 20266,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q4 20246,2 T $+7%633 Tr $1,4 T $
Q1 20255,4 T $+4%419 Tr $131 Tr $
Q2 20255,7 T $+1%478 Tr $505 Tr $
Q3 20256,1 T $+3%701 Tr $901 Tr $
Q4 20256,4 T $+3%1,7 T $-572 Tr $
Q1 20265,8 T $+7%524 Tr $464 Tr $
Q2 20266,1 T $+8%613 Tr $604 Tr $
Q3 20266,6 T $+9%749 Tr $1,5 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q4 2024+36,2%+14,3%+10,1%+3,9%+1,5%
Q1 2025+35,5%+9,7%+7,7%+2,6%+1,0%
Q2 2025+36,5%+11,3%+8,4%+3,0%+1,1%
Q3 2025+37,1%+13,7%+11,6%+4,4%+1,6%
Q4 2025+36,5%+12,9%+26,3%+13,1%+4,5%
Q1 2026+35,8%+14,7%+9,0%+4,0%+1,4%
Q2 2026+36,8%+13,1%+10,0%+4,5%+1,6%
Q3 2026+37,4%+14,9%+11,3%+5,6%+1,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q4 2024606 Tr $9,5 T $8,9 T $0,94
Q1 20251,2 T $10 T $8,8 T $1,02
Q2 2025795 Tr $10 T $9,2 T $0,96
Q3 2025731 Tr $10,3 T $9,6 T $0,96
Q4 2025379 Tr $9,9 T $9,5 T $0,93
Q1 2026552 Tr $9,1 T $8,6 T $0,83
Q2 2026698 Tr $9,5 T $8,8 T $1,04
Q3 2026641 Tr $9,5 T $8,8 T $0,97
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q4 202451,6 T $60,5 T $8,320,4
Q1 202553,2 T $61,9 T $9,831,3
Q2 202552,8 T $62 T $9,327,4
Q3 202569,2 T $78,8 T $11,424,7
Q4 202569,4 T $78,9 T $10,810,3
Q1 202675,5 T $84,1 T $13,035,2
Q2 202679,5 T $88,3 T $12,932,4
Q3 202688,7 T $97,5 T $13,429,7

Đã làm mới 3h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu6,6 T $Q3 2026
1,7 T $3,3 T $5 T $6,6 T $Q4 2023: 5,9 T $Q1 2024: 5,2 T $Q2 2024: 5,6 T $Q3 2024: 5,9 T $Q4 2024: 6,2 T $Q1 2025: 5,4 T $Q2 2025: 5,7 T $Q3 2025: 6,1 T $Q4 2025: 6,4 T $Q1 2026: 5,8 T $Q2 2026: 6,1 T $Q3 2026: 6,6 T $Q4 2023Q3 2026
Lợi nhuận ròng749 Tr $Q3 2026
215,5 Tr $708 Tr $1,2 T $1,7 T $Q4 2023: 549 Tr $Q1 2024: 374 Tr $Q2 2024: -277 Tr $Q3 2024: 975 Tr $Q4 2024: 633 Tr $Q1 2025: 419 Tr $Q2 2025: 478 Tr $Q3 2025: 701 Tr $Q4 2025: 1,7 T $Q1 2026: 524 Tr $Q2 2026: 613 Tr $Q3 2026: 749 Tr $Q4 2023Q3 2026
EBITDA988 Tr $Q3 2026
254,8 Tr $606,5 Tr $958,3 Tr $1,3 T $Q4 2023: 699 Tr $Q1 2024: 592 Tr $Q2 2024: -97 Tr $Q3 2024: 1,3 T $Q4 2024: 953 Tr $Q1 2025: 668 Tr $Q2 2025: 759 Tr $Q3 2025: 950 Tr $Q4 2025: 711 Tr $Q1 2026: 931 Tr $Q2 2026: 972 Tr $Q3 2026: 988 Tr $Q4 2023Q3 2026
Dòng tiền tự do1,5 T $Q3 2026
-53,8 Tr $464,5 Tr $982,8 Tr $1,5 T $Q4 2023: 1,2 T $Q1 2024: -328 Tr $Q2 2024: -331 Tr $Q3 2024: 932 Tr $Q4 2024: 1,4 T $Q1 2025: 131 Tr $Q2 2025: 505 Tr $Q3 2025: 901 Tr $Q4 2025: -572 Tr $Q1 2026: 464 Tr $Q2 2026: 604 Tr $Q3 2026: 1,5 T $Q4 2023Q3 2026
EPS1,22 $Q3 2026
0,36 $1,13 $1,9 $2,67 $Q4 2023: 0,8 $Q1 2024: 0,55 $Q2 2024: -0,41 $Q3 2024: 1,45 $Q4 2024: 0,95 $Q1 2025: 0,63 $Q2 2025: 0,72 $Q3 2025: 1,07 $Q4 2025: 2,67 $Q1 2026: 0,85 $Q2 2026: 1 $Q3 2026: 1,22 $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặt / Nợ641 Tr $Q3 2026
2,7 T $5,4 T $8 T $10,7 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 828 Tr $Q4 2023 · Nợ: 8,8 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 1,8 T $Q1 2024 · Nợ: 10,6 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 843 Tr $Q2 2024 · Nợ: 10,7 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 862 Tr $Q3 2024 · Nợ: 10,4 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 606 Tr $Q4 2024 · Nợ: 9,5 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,2 T $Q1 2025 · Nợ: 10 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 795 Tr $Q2 2025 · Nợ: 10 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 731 Tr $Q3 2025 · Nợ: 10,3 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 379 Tr $Q4 2025 · Nợ: 9,9 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 552 Tr $Q1 2026 · Nợ: 9,1 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 698 Tr $Q2 2026 · Nợ: 9,5 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 641 Tr $Q3 2026 · Nợ: 9,5 T $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+37,4%Q3 2026
+5,6%+16,2%+26,8%+37,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +33,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +34,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +34,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +35,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +36,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +35,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +36,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +37,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +36,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +35,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +36,8%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +37,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,1%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +9,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -4,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +7,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +26,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +10,0%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +11,3%Q4 2023Q3 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+9,3%Q3 2026
+2,3%+4,6%+7,0%+9,3%Q4 2024: +6,7%Q1 2025: +4,2%Q2 2025: +1,4%Q3 2025: +2,6%Q4 2025: +3,1%Q1 2026: +6,8%Q2 2026: +8,2%Q3 2026: +9,3%Q4 2023Q3 2026
Cổ phiếu lưu hành613 TrQ3 2026
169,8 Tr339,5 Tr509,3 Tr679 TrQ4 2023: 679 TrQ1 2024: 679 TrQ2 2024: 679 TrQ3 2024: 679 TrQ4 2024: 668,1 TrQ1 2025: 676 TrQ2 2025: 661 TrQ3 2025: 657,4 TrQ4 2025: 633,4 TrQ1 2026: 633,4 TrQ2 2026: 613 TrQ3 2026: 613 TrQ4 2023Q3 2026
Định giá29,7Q3 2026
-21,0-2,216,535,2Q4 2023 · P/E: 16,4Q1 2024 · P/E: 26,2Q2 2024 · P/E: -39,7Q3 2024 · P/E: 11,3Q4 2024 · P/E: 20,4Q1 2025 · P/E: 31,3Q2 2025 · P/E: 27,4Q3 2025 · P/E: 24,7Q4 2025 · P/E: 10,3Q1 2026 · P/E: 35,2Q2 2026 · P/E: 32,4Q3 2026 · P/E: 29,7Q4 2023 · P/S: 6,2Q1 2024 · P/S: 7,5Q2 2024 · P/S: 7,9Q3 2024 · P/S: 7,5Q4 2024 · P/S: 8,3Q1 2025 · P/S: 9,8Q2 2025 · P/S: 9,3Q3 2025 · P/S: 11,4Q4 2025 · P/S: 10,8Q1 2026 · P/S: 13,0Q2 2026 · P/S: 12,9Q3 2026 · P/S: 13,4Q4 2023Q3 2026
P/EP/S
Doanh thu23,6 T $2025
6 T $12 T $18 T $24 T $2018: 23,4 T $2019: 24 T $2020: 22,3 T $2021: 23,7 T $2022: 20,6 T $2023: 22,3 T $2024: 23 T $2025: 23,6 T $20182025
Lợi nhuận ròng3,3 T $2025
822,8 Tr $1,6 T $2,5 T $3,3 T $2018: 2,2 T $2019: 474 Tr $2020: 631 Tr $2021: 1,6 T $2022: 1,5 T $2023: 1,8 T $2024: 1,7 T $2025: 3,3 T $20182025
EBITDA3,2 T $2025
969,3 Tr $1,9 T $2,9 T $3,9 T $2018: 2,9 T $2019: 2,2 T $2020: 2,1 T $2021: 3,9 T $2022: 2,1 T $2023: 2,1 T $2024: 2,8 T $2025: 3,2 T $20182025
Dòng tiền tự do965 Tr $2025
483,8 Tr $967,5 Tr $1,5 T $1,9 T $2018: 1,9 T $2019: 616 Tr $2020: 1,8 T $2021: 1,9 T $2022: 1,5 T $2023: 1,8 T $2024: 1,6 T $2025: 965 Tr $20182025
EPS2,63 $2025
0,67 $1,35 $2,02 $2,69 $2018: 2,32 $2019: 0,54 $2020: 0,84 $2021: 2,27 $2022: 2,19 $2023: 2,69 $2024: 2,52 $2025: 2,63 $20182025
Tiền mặt / Nợ379 Tr $2025
2,8 T $5,6 T $8,4 T $11,2 T $2018 · Tiền mặt: 185 Tr $2018 · Nợ: 10,9 T $2019 · Tiền mặt: 2,8 T $2019 · Nợ: 7,2 T $2020 · Tiền mặt: 2 T $2020 · Nợ: 7,8 T $2021 · Tiền mặt: 1,3 T $2021 · Nợ: 7,7 T $2022 · Tiền mặt: 2 T $2022 · Nợ: 9 T $2023 · Tiền mặt: 828 Tr $2023 · Nợ: 8,8 T $2024 · Tiền mặt: 606 Tr $2024 · Nợ: 9,5 T $2025 · Tiền mặt: 379 Tr $2025 · Nợ: 11,2 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+36,4%2025
+9,1%+18,2%+27,3%+36,4%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +32,8%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +32,1%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +33,2%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +34,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +34,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +35,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +35,2%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +36,4%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,9%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,7%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,7%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,9%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,5%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,0%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +9,2%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +2,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +2,8%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +6,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +7,4%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +8,3%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,4%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,9%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+2,8%2025
-7,6%-2,3%+3,0%+8,2%2019: +2,4%2020: -6,9%2021: +6,1%2022: -12,8%2023: +8,2%2024: +2,8%2025: +2,8%20182025
Cổ phiếu lưu hành654,1 Tr2025
218,6 Tr437,2 Tr655,7 Tr874,3 Tr2018: 679 Tr2019: 874,3 Tr2020: 753,6 Tr2021: 721,1 Tr2022: 679 Tr2023: 679 Tr2024: 676 Tr2025: 654,1 Tr20182025
Định giá41,62025
20,140,360,480,62018 · P/E: 15,02019 · P/E: 80,62020 · P/E: 48,62021 · P/E: 29,52022 · P/E: 22,22023 · P/E: 19,72024 · P/E: 30,72025 · P/E: 41,62018 · P/S: 1,02019 · P/S: 1,62020 · P/S: 1,42021 · P/S: 2,02022 · P/S: 1,62023 · P/S: 1,62024 · P/S: 2,32025 · P/S: 3,020182025
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20265,0725,6 T $+8%12
FY 20276,0927,6 T $+17%12
FY 20287,1429,7 T $+26%7
FY 20298,3832,4 T $+37%2
FY 20309,6834,5 T $+46%4
Q4 20261,126,3 T $-3%6

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính 1,58-
2026-09-21Cổ tức0,4 $-
2026-07-29Kết quảThực tế 1,42 / Ước tính 1,3Vượt dự báo
2026-06-15Cổ tức0,4 $-
2026-05-06Kết quảThực tế 1,19 / Ước tính 1,12Vượt dự báo
2026-03-16Cổ tức0,4 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi JCI đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị88324
Nhà phân tích1926
Mua / giữ / bán51 / 36 / 1194 / 124 / 6
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 0 / 28 / 10 / 4
Giá mục tiêu đạt / không đạt35 / 42 (45%)256 / 42 (86%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-2,7%+63,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+39,7% / -43,6%+193,9% / -43,6%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,3% so với S&P 500 +0,4% (n = 191)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Joe O'DeaWells Fargo100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 63 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 160 US$2 thg 6, 2026
  2. Stephen TusaJ.P. Morgan100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 158 US$6 thg 2, 2026
  3. Noah KayeOppenheimer100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoGiữkhông có mục tiêu6 thg 11, 2025

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
17 thg 9, 2026Amit MehrotraUBSMuaKhẳng định lại180 US$
3 thg 9, 2026Andrew ObinBank of America SecuritiesMuaDuy trì
3 thg 9, 2026Unknown AnalystBernsteinMuaDuy trì190 US$
2 thg 9, 2026Christopher SnyderMorgan StanleyMuaDuy trì180 US$
20 thg 8, 2026Unknown AnalystBernsteinMuaDuy trì190 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng120 US$130 US$140 US$150 US$160 US$thg 10 25 · Mua 9 · Giữ 7 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 8 · Giữ 7 · Bán 0thg 12 25 · Mua 7 · Giữ 7 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 7 · Giữ 6 · Bán 0thg 2 26 · Mua 6 · Giữ 6 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 6 · Giữ 6 · Bán 0thg 4 26 · Mua 6 · Giữ 7 · Bán 1thg 4 26thg 5 26 · Mua 8 · Giữ 6 · Bán 1thg 6 26 · Mua 11 · Giữ 6 · Bán 1thg 6 26thg 7 26 · Mua 9 · Giữ 7 · Bán 1thg 8 26 · Mua 8 · Giữ 7 · Bán 1thg 8 26thg 9 26 · Mua 8 · Giữ 7 · Bán 1thg 10 25 · mục tiêu TB 117 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 127 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 128 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 132 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 140 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 141 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 141 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 149 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 163 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 160 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 163 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 163 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 114 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 116 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 120 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 119 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 144 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 131 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 146 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 134 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 146 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 147 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 138 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 141 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 88 khuyến nghị