PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghiệp

Có thể giao dịch Waste Management (WM) dạng perp chưa? Chưa

Waste Management cung cấp các giải pháp xử lý chất thải môi trường trên khắp Bắc Mỹ, bao gồm thu gom, xử lý, tái chế và sản xuất năng lượng từ khí bãi rác cho khách hàng dân cư, thương mại, công nghiệp và thành phố.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết WM. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:WM

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
84,4 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
25,7 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+5%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+11,1%
P/E
29,8
P/E cùng ngành 30,1
Dòng tiền tự do
3,6 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
2,9 T $
12 tháng gần nhất
P/S
3,3
P/E cùng ngành
30,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
26,4 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-26
Doanh thu ước tính 6,8 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
0,945 $
2026-09-11

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất25,2 T $
Biên lợi nhuận ròng+10,7%
Dòng tiền tự do2,8 T $
Nợ ròng22,7 T $
202015,2 T $
202117,9 T $
202219,7 T $
202320,4 T $
202422,1 T $
202525,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202015,2 T $-2%1,5 T $1,8 T $
202117,9 T $+18%1,8 T $2,4 T $
202219,7 T $+10%2,2 T $1,9 T $
202320,4 T $+4%2,3 T $1,8 T $
202422,1 T $+8%2,7 T $2,2 T $
202525,2 T $+14%2,7 T $2,8 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+27,6%+16,3%+9,8%+20,1%+5,1%
2021+26,9%+16,8%+10,1%+25,5%+6,2%
2022+27,2%+17,5%+11,4%+32,7%+7,1%
2023+28,1%+18,7%+11,3%+33,4%+7,0%
2024+29,1%+18,8%+12,4%+33,3%+6,2%
2025+29,1%+18,3%+10,7%+27,1%+5,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020553 Tr $13,8 T $13,3 T $1,00
2021118 Tr $13,4 T $13,3 T $0,75
2022351 Tr $15 T $14,6 T $0,81
2023458 Tr $16,2 T $15,8 T $0,90
2024414 Tr $23,9 T $23,5 T $0,76
2025201 Tr $22,9 T $22,7 T $0,89
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202049,9 T $63,1 T $3,333,3
202170,2 T $83,5 T $3,938,6
202264,8 T $79,4 T $3,328,9
202372,5 T $88,3 T $3,631,5
202481 T $104,5 T $3,729,5
202588,5 T $111,2 T $3,532,7
Q3 20245,6 T $
Q4 20245,9 T $
Q1 20256 T $
Q2 20256,4 T $
Q3 20256,4 T $
Q4 20256,3 T $
Q1 20266,2 T $
Q2 20266,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20245,6 T $+8%760 Tr $577 Tr $
Q4 20245,9 T $+13%598 Tr $396 Tr $
Q1 20256 T $+17%637 Tr $377 Tr $
Q2 20256,4 T $+19%726 Tr $813 Tr $
Q3 20256,4 T $+15%603 Tr $816 Tr $
Q4 20256,3 T $+7%742 Tr $810 Tr $
Q1 20266,2 T $+3%723 Tr $851 Tr $
Q2 20266,7 T $+4%785 Tr $1,1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+29,5%+20,1%+13,5%+9,5%+2,2%
Q4 2024+28,6%+16,0%+10,1%+7,2%+1,3%
Q1 2025+28,5%+17,1%+10,6%+7,4%+1,4%
Q2 2025+29,3%+18,5%+11,3%+7,9%+1,6%
Q3 2025+29,2%+18,9%+9,4%+6,3%+1,3%
Q4 2025+29,3%+18,6%+11,8%+7,4%+1,6%
Q1 2026+40,7%+17,9%+11,6%+7,2%+1,6%
Q2 2026+40,8%+18,7%+11,7%+7,9%+1,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024614 Tr $16,7 T $16 T $0,89
Q4 2024414 Tr $23,9 T $23,5 T $0,76
Q1 2025216 Tr $23,8 T $23,6 T $0,83
Q2 2025440 Tr $24 T $23,6 T $0,86
Q3 2025175 Tr $23,4 T $23,2 T $0,84
Q4 2025201 Tr $22,9 T $22,7 T $0,89
Q1 2026158 Tr $22,9 T $22,7 T $0,93
Q2 2026557 Tr $23,4 T $22,8 T $0,91
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202483,4 T $99,4 T $14,927,5
Q4 202481 T $104,5 T $13,833,9
Q1 202593,1 T $116,8 T $15,536,6
Q2 202592,1 T $115,7 T $14,331,8
Q3 202589 T $112,2 T $13,836,8
Q4 202588,6 T $111,3 T $14,029,9
Q1 202692,7 T $115,4 T $14,932,1
Q2 202689,7 T $112,5 T $13,428,4

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu6,7 T $Q2 2026
1,7 T $3,3 T $5 T $6,7 T $Q3 2023: 5,2 T $Q4 2023: 5,2 T $Q1 2024: 5,2 T $Q2 2024: 5,4 T $Q3 2024: 5,6 T $Q4 2024: 5,9 T $Q1 2025: 6 T $Q2 2025: 6,4 T $Q3 2025: 6,4 T $Q4 2025: 6,3 T $Q1 2026: 6,2 T $Q2 2026: 6,7 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng785 Tr $Q2 2026
196,3 Tr $392,5 Tr $588,8 Tr $785 Tr $Q3 2023: 663 Tr $Q4 2023: 493 Tr $Q1 2024: 708 Tr $Q2 2024: 680 Tr $Q3 2024: 760 Tr $Q4 2024: 598 Tr $Q1 2025: 637 Tr $Q2 2025: 726 Tr $Q3 2025: 603 Tr $Q4 2025: 742 Tr $Q1 2026: 723 Tr $Q2 2026: 785 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA2 T $Q2 2026
508,5 Tr $1 T $1,5 T $2 T $Q3 2023: 1,6 T $Q4 2023: 1,3 T $Q1 2024: 1,5 T $Q2 2024: 1,6 T $Q3 2024: 1,7 T $Q4 2024: 1,6 T $Q1 2025: 1,7 T $Q2 2025: 1,9 T $Q3 2025: 1,7 T $Q4 2025: 1,9 T $Q1 2026: 1,8 T $Q2 2026: 2 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do1,1 T $Q2 2026
274 Tr $548 Tr $822 Tr $1,1 T $Q3 2023: 590 Tr $Q4 2023: 340 Tr $Q1 2024: 699 Tr $Q2 2024: 487 Tr $Q3 2024: 577 Tr $Q4 2024: 396 Tr $Q1 2025: 377 Tr $Q2 2025: 813 Tr $Q3 2025: 816 Tr $Q4 2025: 810 Tr $Q1 2026: 851 Tr $Q2 2026: 1,1 T $Q3 2023Q2 2026
EPS1,95 $Q2 2026
0,49 $0,98 $1,46 $1,95 $Q3 2023: 1,63 $Q4 2023: 1,22 $Q1 2024: 1,75 $Q2 2024: 1,69 $Q3 2024: 1,88 $Q4 2024: 1,48 $Q1 2025: 1,58 $Q2 2025: 1,8 $Q3 2025: 1,49 $Q4 2025: 1,83 $Q1 2026: 1,79 $Q2 2026: 1,95 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ557 Tr $Q2 2026
6 T $12 T $18 T $24 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 150 Tr $Q3 2023 · Nợ: 15,4 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 458 Tr $Q4 2023 · Nợ: 16,2 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 322 Tr $Q1 2024 · Nợ: 16,1 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 172 Tr $Q2 2024 · Nợ: 16,7 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 614 Tr $Q3 2024 · Nợ: 16,7 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 414 Tr $Q4 2024 · Nợ: 23,9 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 216 Tr $Q1 2025 · Nợ: 23,8 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 440 Tr $Q2 2025 · Nợ: 24 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 175 Tr $Q3 2025 · Nợ: 23,4 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 201 Tr $Q4 2025 · Nợ: 22,9 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 158 Tr $Q1 2026 · Nợ: 22,9 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 557 Tr $Q2 2026 · Nợ: 23,4 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+40,8%Q2 2026
+10,2%+20,4%+30,6%+40,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +28,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +29,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +29,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +29,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +29,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +28,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +28,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +29,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +29,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +29,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +40,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +40,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +12,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +9,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +12,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +11,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +11,7%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+4,0%Q2 2026
+4,8%+9,5%+14,3%+19,0%Q3 2024: +7,9%Q4 2024: +13,0%Q1 2025: +16,7%Q2 2025: +19,0%Q3 2025: +14,9%Q4 2025: +7,1%Q1 2026: +3,5%Q2 2026: +4,0%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành403,3 TrQ2 2026
101,5 Tr203 Tr304,4 Tr405,9 TrQ3 2023: 405,9 TrQ4 2023: 404,2 TrQ1 2024: 403,5 TrQ2 2024: 403,2 TrQ3 2024: 403,2 TrQ4 2024: 403,6 TrQ1 2025: 403,9 TrQ2 2025: 404,3 TrQ3 2025: 404,3 TrQ4 2025: 404,5 TrQ1 2026: 404,4 TrQ2 2026: 403,3 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá28,4Q2 2026
9,218,427,636,8Q3 2023 · P/E: 23,2Q4 2023 · P/E: 36,4Q1 2024 · P/E: 30,2Q2 2024 · P/E: 30,8Q3 2024 · P/E: 27,5Q4 2024 · P/E: 33,9Q1 2025 · P/E: 36,6Q2 2025 · P/E: 31,8Q3 2025 · P/E: 36,8Q4 2025 · P/E: 29,9Q1 2026 · P/E: 32,1Q2 2026 · P/E: 28,4Q3 2023 · P/S: 11,8Q4 2023 · P/S: 13,8Q1 2024 · P/S: 16,6Q2 2024 · P/S: 15,6Q3 2024 · P/S: 14,9Q4 2024 · P/S: 13,8Q1 2025 · P/S: 15,5Q2 2025 · P/S: 14,3Q3 2025 · P/S: 13,8Q4 2025 · P/S: 14,0Q1 2026 · P/S: 14,9Q2 2026 · P/S: 13,4Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu25,2 T $2025
6,3 T $12,6 T $18,9 T $25,2 T $2018: 14,9 T $2019: 15,5 T $2020: 15,2 T $2021: 17,9 T $2022: 19,7 T $2023: 20,4 T $2024: 22,1 T $2025: 25,2 T $20182025
Lợi nhuận ròng2,7 T $2025
686,5 Tr $1,4 T $2,1 T $2,7 T $2018: 1,9 T $2019: 1,7 T $2020: 1,5 T $2021: 1,8 T $2022: 2,2 T $2023: 2,3 T $2024: 2,7 T $2025: 2,7 T $20182025
EBITDA7,2 T $2025
1,8 T $3,6 T $5,4 T $7,2 T $2018: 4,3 T $2019: 4,2 T $2020: 4,1 T $2021: 4,8 T $2022: 5,4 T $2023: 5,7 T $2024: 6,5 T $2025: 7,2 T $20182025
Dòng tiền tự do2,8 T $2025
704 Tr $1,4 T $2,1 T $2,8 T $2018: 1,9 T $2019: 2,1 T $2020: 1,8 T $2021: 2,4 T $2022: 1,9 T $2023: 1,8 T $2024: 2,2 T $2025: 2,8 T $20182025
EPS6,7 $2025
1,7 $3,41 $5,11 $6,81 $2018: 4,45 $2019: 3,91 $2020: 3,52 $2021: 4,29 $2022: 5,39 $2023: 5,66 $2024: 6,81 $2025: 6,7 $20182025
Tiền mặt / Nợ201 Tr $2025
6 T $12 T $17,9 T $23,9 T $2018 · Tiền mặt: 61 Tr $2018 · Nợ: 10 T $2019 · Tiền mặt: 3,6 T $2019 · Nợ: 13,5 T $2020 · Tiền mặt: 553 Tr $2020 · Nợ: 13,8 T $2021 · Tiền mặt: 118 Tr $2021 · Nợ: 13,4 T $2022 · Tiền mặt: 351 Tr $2022 · Nợ: 15 T $2023 · Tiền mặt: 458 Tr $2023 · Nợ: 16,2 T $2024 · Tiền mặt: 414 Tr $2024 · Nợ: 23,9 T $2025 · Tiền mặt: 201 Tr $2025 · Nợ: 22,9 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+29,1%2025
+7,3%+14,5%+21,8%+29,1%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +28,1%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +28,4%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +27,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +26,9%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +27,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +28,1%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +29,1%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +29,1%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,3%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,8%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,8%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,7%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,8%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,3%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +12,9%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +10,8%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +9,8%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +10,1%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +11,4%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +11,3%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +12,4%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,7%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+14,2%2025
+3,3%+8,1%+13,0%+17,8%2019: +3,6%2020: -1,5%2021: +17,8%2022: +9,9%2023: +3,7%2024: +8,0%2025: +14,2%20182025
Cổ phiếu lưu hành404,2 Tr2025
108,1 Tr216,1 Tr324,2 Tr432,2 Tr2018: 432,2 Tr2019: 427,5 Tr2020: 425,1 Tr2021: 422,9 Tr2022: 415 Tr2023: 406,9 Tr2024: 403,4 Tr2025: 404,2 Tr20182025
Định giá32,72025
9,719,329,038,62018 · P/E: 19,82019 · P/E: 29,02020 · P/E: 33,32021 · P/E: 38,62022 · P/E: 28,92023 · P/E: 31,52024 · P/E: 29,52025 · P/E: 32,72018 · P/S: 2,62019 · P/S: 3,12020 · P/S: 3,32021 · P/S: 3,92022 · P/S: 3,32023 · P/S: 3,62024 · P/S: 3,72025 · P/S: 3,520182025
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20268,1126,4 T $+5%17
FY 20279,0727,8 T $+10%18
FY 20289,9229,1 T $+15%10
FY 202910,9531 T $+23%4
FY 203011,6932,3 T $+28%4
Q1 20292,258,5 T $+36%8

Sự kiện công ty

6
2026-10-26Kết quảThực tế - / Ước tính 2,18-
2026-09-11Cổ tức0,945 $-
2026-07-28Kết quảThực tế 2,02 / Ước tính 1,98Vượt dự báo
2026-06-05Cổ tức0,945 $-
2026-04-28Kết quảThực tế 1,81 / Ước tính 1,75Vượt dự báo
2026-03-13Cổ tức0,945 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi WM đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị129344
Nhà phân tích2941
Mua / giữ / bán90 / 39 / 0203 / 141 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 1 / 89 / 5 / 18
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 114 (0%)46 / 263 (15%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-15,9%-9,1%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-0,1% / -23,0%+33,3% / -23,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,9% so với S&P 500 -0,2% (n = 200)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Noah KayeOppenheimer81% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 16 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 264 US$30 thg 4, 2026
  2. James SchummTD Cowen56% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 275 US$30 thg 7, 2026
  3. Tobey SommerTruist Financial50% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 260 US$30 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
15 thg 9, 2026Nigel CoeWolfe ResearchGiữBắt đầu theo dõi
15 thg 9, 2026Nigel CoeWolfe ResearchGiữBắt đầu theo dõi
8 thg 9, 2026Connor CernigliaBernsteinMuaDuy trì270 US$
2 thg 9, 2026Connor CernigliaBernsteinMuaDuy trì270 US$
27 thg 8, 2026Konark GuptaScotiabankGiữDuy trì260 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng200 US$210 US$220 US$230 US$240 US$250 US$260 US$thg 10 25 · Mua 12 · Giữ 9 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 15 · Giữ 7 · Bán 0thg 12 25 · Mua 14 · Giữ 7 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 15 · Giữ 7 · Bán 0thg 2 26 · Mua 15 · Giữ 7 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 15 · Giữ 7 · Bán 0thg 4 26 · Mua 14 · Giữ 7 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 15 · Giữ 7 · Bán 0thg 6 26 · Mua 15 · Giữ 7 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 15 · Giữ 9 · Bán 0thg 8 26 · Mua 17 · Giữ 9 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 17 · Giữ 9 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 248 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 245 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 246 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 252 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 253 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 254 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 255 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 255 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 259 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 260 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 261 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 261 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 200 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 218 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 220 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 222 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 241 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 230 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 233 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 211 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 223 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 227 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 219 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 213 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 129 khuyến nghị