PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Quanta Services (PWR)

NYSE · Industrials · Engineering & Construction · 69.500 nhân viên · CEO Earl C. Austin Jr.

Giá
620,73 $ -2,28%
Vốn hóa
93,5 T $
Giá trị doanh nghiệp
98,7 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-18 EPS dự kiến 5,01 $

Cuối Q3 '26, Quanta Services (PWR) nắm giữ 2,32 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 7,51 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 32,7 T $, tổng nợ phải trả 22,1 T $, vốn chủ sở hữu 10,5 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền1,29 T $531 Tr $518 Tr $764 Tr $742 Tr $521 Tr $509 Tr $610 Tr $440 Tr $365 Tr $506 Tr $2,32 T $
Các khoản phải thu5,82 T $5,37 T $5,66 T $6,48 T $6,38 T $6,55 T $6,73 T $7,92 T $8,37 T $9,21 T $10,1 T $11,9 T $
Hàng tồn kho176 Tr $224 Tr $235 Tr $276 Tr $260 Tr $263 Tr $287 Tr $334 Tr $370 Tr $447 Tr $470 Tr $481 Tr $
Tài sản ngắn hạn khác387 Tr $458 Tr $476 Tr $527 Tr $469 Tr $497 Tr $196 Tr $155 Tr $724 Tr $168 Tr $0 $0 $
Tài sản ngắn hạn7,68 T $6,58 T $6,89 T $8,05 T $7,85 T $7,83 T $8,18 T $9,47 T $9,9 T $10,7 T $11,9 T $15,7 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)2,59 T $2,7 T $2,74 T $2,95 T $3 T $3,1 T $3,23 T $3,34 T $3,86 T $3,92 T $4,17 T $4,38 T $
Đầu tư dài hạn320 Tr $254 Tr $271 Tr $385 Tr $391 Tr $408 Tr $590 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $
Lợi thế thương mại4,05 T $4,28 T $4,31 T $5,28 T $5,32 T $5,56 T $5,67 T $6,7 T $7,32 T $7,41 T $7,87 T $8,08 T $
Tài sản vô hình1,36 T $1,41 T $1,39 T $1,97 T $1,86 T $1,96 T $1,92 T $2,32 T $2,91 T $2,72 T $3,22 T $3,17 T $
Tài sản dài hạn khác246 Tr $316 Tr $327 Tr $234 Tr $265 Tr $282 Tr $294 Tr $904 Tr $944 Tr $1,05 T $1,18 T $1,41 T $
Tài sản dài hạn8,56 T $8,96 T $9,04 T $10,8 T $10,8 T $11,3 T $11,7 T $13,3 T $15 T $15,1 T $16,4 T $17 T $
Tổng tài sản16,2 T $15,5 T $15,9 T $18,9 T $18,7 T $19,1 T $19,9 T $22,7 T $24,9 T $25,7 T $28,3 T $32,7 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán2,03 T $1,85 T $2,02 T $2,32 T $2,1 T $2,19 T $2,34 T $2,78 T $2,83 T $2,92 T $3,53 T $7,19 T $
Chi phí phải trả507 Tr $515 Tr $692 Tr $957 Tr $974 Tr $908 Tr $658 Tr $766 Tr $965 Tr $1,09 T $1,19 T $0 $
Nợ ngắn hạn535 Tr $547 Tr $549 Tr $556 Tr $62,7 Tr $73,7 Tr $86,8 Tr $97,4 Tr $764 Tr $690 Tr $683 Tr $639 Tr $
Doanh thu hoãn lại1,54 T $1,44 T $1,48 T $1,88 T $2,15 T $2,15 T $2,14 T $2,45 T $3,26 T $3,84 T $4,24 T $5,54 T $
Nợ ngắn hạn khác526 Tr $394 Tr $489 Tr $725 Tr $652 Tr $570 Tr $649 Tr $845 Tr $782 Tr $729 Tr $1,03 T $0 $
Nợ ngắn hạn5,21 T $4,83 T $5,32 T $6,53 T $6,03 T $5,99 T $5,98 T $7,04 T $8,72 T $9,38 T $10,8 T $13,5 T $
Nợ dài hạn3,66 T $3,17 T $2,97 T $4,13 T $4,1 T $4,36 T $4,65 T $5,53 T $5,23 T $5,2 T $5,42 T $6,35 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)187 Tr $202 Tr $210 Tr $224 Tr $222 Tr $221 Tr $267 Tr $281 Tr $310 Tr $312 Tr $373 Tr $391 Tr $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả254 Tr $298 Tr $312 Tr $337 Tr $353 Tr $375 Tr $366 Tr $452 Tr $503 Tr $515 Tr $514 Tr $541 Tr $
Nợ dài hạn khác636 Tr $670 Tr $536 Tr $559 Tr $650 Tr $720 Tr $759 Tr $1,03 T $1,14 T $1,19 T $1,44 T $1,35 T $
Nợ dài hạn4,74 T $4,34 T $4,03 T $5,25 T $5,33 T $5,68 T $6,05 T $7,3 T $7,18 T $7,22 T $7,75 T $8,63 T $
Tổng nợ phải trả9,95 T $9,18 T $9,35 T $11,8 T $11,4 T $11,7 T $12 T $14,3 T $15,9 T $16,6 T $18,5 T $22,1 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp2 N $2 N $2 N $2 N $2 N $2 N $2 N $2 N $2 N $2 N $2 N $2 N $
Lợi nhuận giữ lại4,86 T $4,96 T $5,14 T $5,42 T $5,71 T $5,84 T $6,05 T $6,38 T $6,67 T $6,88 T $7,31 T $7,99 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-283 Tr $-314 Tr $-323 Tr $-305 Tr $-373 Tr $-372 Tr $-299 Tr $-326 Tr $-307 Tr $-319 Tr $-341 Tr $-335 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông6,27 T $6,36 T $6,57 T $7,07 T $7,32 T $7,46 T $7,86 T $8,4 T $8,94 T $9,04 T $9,64 T $10,5 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)4,46 T $4,01 T $3,82 T $5,01 T $4,48 T $4,75 T $5,11 T $6,02 T $6,42 T $6,32 T $6,6 T $7,51 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)3,17 T $3,48 T $3,3 T $4,24 T $3,74 T $4,23 T $4,6 T $5,41 T $5,98 T $5,95 T $6,1 T $5,2 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01