PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ tài chính

Hợp đồng perpetual Mitsubishi UFJ Financial Group, Inc. (MUFG)

Perpetual futures MUFG trên 4 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch MUFGUSDT.

Mitsubishi UFJ Financial Group (MUFG) là tập đoàn tài chính toàn cầu cung cấp dịch vụ ngân hàng, ủy thác, chứng khoán, quản lý tài sản và tư vấn cho cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức.

$22,60-1,5%NYSE mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:MUFG

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

4/4 thị trường trực tiếp
Sàn
4
Thị trường trực tiếp
4/4
Khối lượng 24h
1,4 Tr $
Open interest
113,4 N $Độ phủ: 3/4 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
781,4 N $
Bitget
Spread hẹp nhất
+0,9 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
1,3 Tr $
BingX
Cơ cấu thanh toán
USDT · 4/4
Khối lượng perp/spot
0,02x
Khối lượng spot 57,2 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 252 T $
Hiệu suất spot
1D-1,17%
5D-0,52%
1M+3,92%
6M+36,48%
YTD+43,88%
1Y+43,16%

Ma trận sàn

4 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchMUFG-USDTĐang giao dịch$22,64+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+34,0 bps154,9 N $1,3 Tr $-USDT-
MEXCGiao dịchMUFG/USDTĐang giao dịch$22,620,0% APR
0,000% mỗi 8h
+48,7 bps1,5 N $90,5 N $36,2 N $USDT20x
BitgetGiao dịchMUFG/USDTĐang giao dịch$22,600,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,9 bps781,4 N $39,8 N $44,6 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchMUFG/USDTĐang giao dịch$22,600,0% APR
0,000% mỗi 8h
+81,4 bps-1,4 N $32,6 N $USDT20x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 2/4 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +12,8 bps – +23,6 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Bitget · +7,5 bps

Quá mỏng: MEXC

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

MUFG

Spread hẹp nhất

MUFG

Khối lượng cao nhất

MUFG

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
253,7 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
87,3 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-49%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+18,5%
P/E
15,0
P/E cùng ngành 16,7
Dòng tiền tự do
51,2 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
17 T $
12 tháng gần nhất
P/S
2,9
P/E cùng ngành
16,7
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
42,9 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-13
Doanh thu ước tính 10,6 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
0,381 $
2026-03-31

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất83,7 T $
Biên lợi nhuận ròng+18,3%
Dòng tiền tự do-150,1 T $
Nợ ròng-81,7 T $
202133,7 T $
202233,2 T $
202353,3 T $
202468,9 T $
202578,6 T $
202683,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202133,7 T $-20%4,9 T $218,2 T $
202233,2 T $-2%7,2 T $59,8 T $
202353,3 T $+61%7,1 T $82,4 T $
202468,9 T $+29%9,4 T $-65,2 T $
202578,6 T $+14%11,8 T $-2,8 T $
202683,7 T $+7%15,3 T $-150,1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+75,8%+19,6%+14,6%+4,6%+0,2%
2022+83,3%+28,4%+21,6%+6,6%+0,3%
2023+63,8%+18,6%+13,2%+6,5%+0,3%
2024+49,4%+18,8%+13,7%+7,6%+0,4%
2025+56,5%+20,5%+15,0%+9,1%+0,5%
2026+54,1%+25,1%+18,3%+10,9%+0,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2021651,3 T $114,4 T $-536,8 T $22,55
2022700,5 T $295,5 T $-404,9 T $0,42
2023718,6 T $394,7 T $-323,9 T $0,41
2024694,9 T $387,2 T $-307,6 T $0,38
2025689,9 T $425,6 T $-264,3 T $0,41
2026579,3 T $497,6 T $-81,7 T $2,61
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202148,4 T $-488,5 T $1,49,8
202260,9 T $-344,1 T $1,88,5
202366 T $-257,9 T $1,29,3
2024114,5 T $-193,2 T $1,712,1
2025150,5 T $-113,8 T $1,912,8
2026193,9 T $112,3 T $2,312,7
Q2 202519,7 T $
Q3 202519,9 T $
Q4 202518,3 T $
Q1 202618,7 T $
Q2 202620,6 T $
Q3 202621,5 T $
Q4 202622,9 T $
Q1 202722,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q2 202519,7 T $+16%4,4 T $0 $
Q3 202519,9 T $+17%3,1 T $0 $
Q4 202518,3 T $-4%721 Tr $0 $
Q1 202618,7 T $-10%3,5 T $0 $
Q2 202620,6 T $+5%4,7 T $0 $
Q3 202621,5 T $+8%3,3 T $0 $
Q4 202622,9 T $+25%3,9 T $51,2 T $
Q1 202722,3 T $+19%5,1 T $0 $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q2 2025+57,1%+32,2%+22,5%+3,4%+0,2%
Q3 2025+51,5%+21,1%+15,6%+2,4%+0,1%
Q4 2025+70,9%+5,0%+3,9%+0,6%0,0%
Q1 2026+53,3%+24,7%+18,5%+2,7%+0,1%
Q2 2026+55,8%+31,9%+22,9%+3,6%+0,2%
Q3 2026+51,6%+21,3%+15,3%+2,4%+0,1%
Q4 2026+55,6%+22,8%+16,9%+2,7%+0,1%
Q1 2027+56,7%+31,8%+23,0%+3,6%+0,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q2 2025683 T $545,5 T $-137,5 T $0,36
Q3 2025675,3 T $566,2 T $-109,1 T $0,34
Q4 2025689,9 T $425,6 T $-264,3 T $0,41
Q1 2026665,3 T $524,8 T $-140,5 T $0,34
Q2 2026595 T $490,3 T $-104,7 T $0,30
Q3 2026564 T $478,8 T $-85,2 T $0,39
Q4 2026579,3 T $497,6 T $-81,7 T $1,81
Q1 2027514,6 T $451,2 T $-63,3 T $1,82
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q2 2025108,4 T $-29 T $5,56,1
Q3 2025136,7 T $27,7 T $6,911,0
Q4 2025149,3 T $-115 T $8,254,8
Q1 2026143,5 T $2,9 T $7,710,4
Q2 2026170,2 T $65,5 T $8,39,0
Q3 2026178,7 T $93,5 T $8,313,3
Q4 2026189,6 T $108 T $8,312,0
Q1 2027230,6 T $167,2 T $10,411,1

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu22,3 T $Q1 2027
5,7 T $11,5 T $17,2 T $22,9 T $Q2 2024: 17 T $Q3 2024: 17 T $Q4 2024: 19,1 T $Q1 2025: 20,7 T $Q2 2025: 19,7 T $Q3 2025: 19,9 T $Q4 2025: 18,3 T $Q1 2026: 18,7 T $Q2 2026: 20,6 T $Q3 2026: 21,5 T $Q4 2026: 22,9 T $Q1 2027: 22,3 T $Q2 2024Q1 2027
Lợi nhuận ròng5,1 T $Q1 2027
1,3 T $2,6 T $3,8 T $5,1 T $Q2 2024: 2,3 T $Q3 2024: 2,3 T $Q4 2024: 1,2 T $Q1 2025: 3,5 T $Q2 2025: 4,4 T $Q3 2025: 3,1 T $Q4 2025: 721 Tr $Q1 2026: 3,5 T $Q2 2026: 4,7 T $Q3 2026: 3,3 T $Q4 2026: 3,9 T $Q1 2027: 5,1 T $Q2 2024Q1 2027
EBITDA7,1 T $Q1 2027
1,8 T $3,5 T $5,3 T $7,1 T $Q2 2024: 3,4 T $Q3 2024: 3,3 T $Q4 2024: 1,8 T $Q1 2025: 4,7 T $Q2 2025: 6,4 T $Q3 2025: 4,2 T $Q4 2025: 914,1 Tr $Q1 2026: 4,6 T $Q2 2026: 6,6 T $Q3 2026: 4,6 T $Q4 2026: 5,2 T $Q1 2027: 7,1 T $Q2 2024Q1 2027
Dòng tiền tự do0 $Q1 2027
12,8 T $25,6 T $38,4 T $51,2 T $Q2 2024: 0 $Q3 2024: 0 $Q4 2024: 0 $Q1 2025: 0 $Q2 2025: 0 $Q3 2025: 0 $Q4 2025: 0 $Q1 2026: 0 $Q2 2026: 0 $Q3 2026: 0 $Q4 2026: 51,2 T $Q1 2027: 0 $Q2 2024Q1 2027
EPS0,46 $Q1 2027
0,11 $0,23 $0,34 $0,46 $Q2 2024: 0,19 $Q3 2024: 0,2 $Q4 2024: 0,1 $Q1 2025: 0,3 $Q2 2025: 0,38 $Q3 2025: 0,26 $Q4 2025: 0,06 $Q1 2026: 0,3 $Q2 2026: 0,41 $Q3 2026: 0,29 $Q4 2026: 0,34 $Q1 2027: 0,46 $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặt / Nợ514,6 T $Q1 2027
173,7 T $347,4 T $521,1 T $694,9 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 686,9 T $Q2 2024 · Nợ: 522,2 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 672,9 T $Q3 2024 · Nợ: 546,3 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 694,9 T $Q4 2024 · Nợ: 387,2 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 679,9 T $Q1 2025 · Nợ: 533,6 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 683 T $Q2 2025 · Nợ: 545,5 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 675,3 T $Q3 2025 · Nợ: 566,2 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 689,9 T $Q4 2025 · Nợ: 425,6 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 665,3 T $Q1 2026 · Nợ: 524,8 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 595 T $Q2 2026 · Nợ: 490,3 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 564 T $Q3 2026 · Nợ: 478,8 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 579,3 T $Q4 2026 · Nợ: 497,6 T $Q1 2027 · Tiền mặt: 514,6 T $Q1 2027 · Nợ: 451,2 T $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+56,7%Q1 2027
+17,7%+35,5%+53,2%+70,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +49,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +50,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +43,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +48,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +57,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +51,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +70,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +53,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +55,8%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +51,6%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +55,6%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +56,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,3%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,8%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +6,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +17,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +22,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +15,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +18,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +22,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +15,3%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +16,9%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +23,0%Q2 2024Q1 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+19,2%Q1 2027
-1,0%+7,7%+16,5%+25,2%Q2 2025: +15,8%Q3 2025: +16,7%Q4 2025: -4,1%Q1 2026: -9,8%Q2 2026: +4,5%Q3 2026: +8,2%Q4 2026: +25,2%Q1 2027: +19,2%Q2 2024Q1 2027
Cổ phiếu lưu hành11,3 TQ1 2027
3 T6 T9 T12,1 TQ2 2024: 12,1 TQ3 2024: 12 TQ4 2024: 12 TQ1 2025: 11,7 TQ2 2025: 11,7 TQ3 2025: 11,7 TQ4 2025: 11,6 TQ1 2026: 11,5 TQ2 2026: 11,4 TQ3 2026: 11,4 TQ4 2026: 11,2 TQ1 2027: 11,3 TQ2 2024Q1 2027
Định giá11,1Q1 2027
40,280,5120,7161,0Q2 2024 · P/E: 10,3Q3 2024 · P/E: 9,8Q4 2024 · P/E: 161,0Q1 2025 · P/E: 9,3Q2 2025 · P/E: 6,1Q3 2025 · P/E: 11,0Q4 2025 · P/E: 54,8Q1 2026 · P/E: 10,4Q2 2026 · P/E: 9,0Q3 2026 · P/E: 13,3Q4 2026 · P/E: 12,0Q1 2027 · P/E: 11,1Q2 2024 · P/S: 5,7Q3 2024 · P/S: 5,4Q4 2024 · P/S: 6,0Q1 2025 · P/S: 6,3Q2 2025 · P/S: 5,5Q3 2025 · P/S: 6,9Q4 2025 · P/S: 8,2Q1 2026 · P/S: 7,7Q2 2026 · P/S: 8,3Q3 2026 · P/S: 8,3Q4 2026 · P/S: 8,3Q1 2027 · P/S: 10,4Q2 2024Q1 2027
P/EP/S
Doanh thu83,7 T $2026
20,9 T $41,9 T $62,8 T $83,7 T $2019: 38,6 T $2020: 42 T $2021: 33,7 T $2022: 33,2 T $2023: 53,3 T $2024: 68,9 T $2025: 78,6 T $2026: 83,7 T $20192026
Lợi nhuận ròng15,3 T $2026
3,8 T $7,7 T $11,5 T $15,3 T $2019: 5,5 T $2020: 3,3 T $2021: 4,9 T $2022: 7,2 T $2023: 7,1 T $2024: 9,4 T $2025: 11,8 T $2026: 15,3 T $20192026
EBITDA23,9 T $2026
6 T $11,9 T $17,9 T $23,9 T $2019: 9,4 T $2020: 9,7 T $2021: 8,8 T $2022: 11,7 T $2023: 12 T $2024: 15,3 T $2025: 18,8 T $2026: 23,9 T $20192026
Dòng tiền tự do-150,1 T $2026
-58 T $34,1 T $126,1 T $218,2 T $2019: 32,8 T $2020: 48,2 T $2021: 218,2 T $2022: 59,8 T $2023: 82,4 T $2024: -65,2 T $2025: -2,8 T $2026: -150,1 T $20192026
EPS1,34 $2026
0,34 $0,67 $1,01 $1,34 $2019: 0,42 $2020: 0,26 $2021: 0,38 $2022: 0,56 $2023: 0,57 $2024: 0,79 $2025: 1,01 $2026: 1,34 $20192026
Tiền mặt / Nợ579,3 T $2026
179,6 T $359,3 T $538,9 T $718,6 T $2019 · Tiền mặt: 469,3 T $2019 · Nợ: 215,2 T $2020 · Tiền mặt: 495,4 T $2020 · Nợ: 128,1 T $2021 · Tiền mặt: 651,3 T $2021 · Nợ: 114,4 T $2022 · Tiền mặt: 700,5 T $2022 · Nợ: 295,5 T $2023 · Tiền mặt: 718,6 T $2023 · Nợ: 394,7 T $2024 · Tiền mặt: 694,9 T $2024 · Nợ: 387,2 T $2025 · Tiền mặt: 689,9 T $2025 · Nợ: 425,6 T $2026 · Tiền mặt: 579,3 T $2026 · Nợ: 497,6 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+54,1%2026
+20,8%+41,7%+62,5%+83,3%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +70,3%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +67,3%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +75,8%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +83,3%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +63,8%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +49,4%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +56,5%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +54,1%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,7%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,5%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,6%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,8%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,5%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,1%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +14,3%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +7,9%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +14,6%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +21,6%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +13,2%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,7%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +15,0%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +18,3%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+6,5%2026
+0,3%+20,4%+40,5%+60,7%2020: +8,8%2021: -19,8%2022: -1,5%2023: +60,7%2024: +29,2%2025: +14,1%2026: +6,5%20192026
Cổ phiếu lưu hành11,4 T2026
3,3 T6,6 T9,8 T13,1 T2019: 13,1 T2020: 12,9 T2021: 12,8 T2022: 12,8 T2023: 12,3 T2024: 12 T2025: 11,6 T2026: 11,4 T20192026
Định giá12,72026
3,26,49,612,82019 · P/E: 8,52020 · P/E: 9,62021 · P/E: 9,82022 · P/E: 8,52023 · P/E: 9,32024 · P/E: 12,12025 · P/E: 12,82026 · P/E: 12,72019 · P/S: 1,22020 · P/S: 0,82021 · P/S: 1,42022 · P/S: 1,82023 · P/S: 1,22024 · P/S: 1,72025 · P/S: 1,92026 · P/S: 2,320192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-13
Doanh thu ước tính 10,6 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
0,381 $
2026-03-31

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2027251,5042,9 T $-49%3
FY 2028276,9447,4 T $-43%3
FY 2029297,1951,2 T $-39%1
FY 2030337,79181 T $+116%1
FY 2031349,7984,4 T $+1%1
Q2 202777,8212 T $-42%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-13Kết quảThực tế - / Ước tính 0,42-
2026-08-03Kết quảThực tế 0,45 / Ước tính 0,35Vượt dự báo
2026-05-21Kết quảThực tế 0,38 / Ước tính 0,2Vượt dự báo
2026-03-31Cổ tức0,381 $-
2026-02-04Kết quảThực tế 0,29 / Ước tính 0,28Vượt dự báo
2025-11-14Kết quảThực tế 0,44 / Ước tính 0,34Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 12:20 UTC 24 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Financial Services
Ngành
Banks - Diversified
Giám đốc điều hành
Junichi Hanzawa
Nhân viên
161.576
Ngày IPO
2 thg 4, 2001
Quốc gia
JP
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi0,28
Điểm Piotroskii9/9
Xếp hạng FMPiB-
Lợi nhuận chủ sở hữui8,2 NT ¥733,11 ¥ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 1 out of 4

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
4
Lợi nhuận trên tài sảni
2
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
257,38 T US$+16.7%thg 6 26thg 9 26
220,56 T US$245,00 T US$269,45 T US$Cao nhất: 269,45 T US$ · 2026-09-14Thấp nhất: 220,56 T US$ · 2026-06-24Hiện tại: 257,38 T US$ · 2026-09-23thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 257,38 T US$ · 2026-09-23Cao nhất: 269,45 T US$ · 2026-09-14Thấp nhất: 220,56 T US$ · 2026-06-24
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VWNAX0,58%19,3 Tr
VSCA.S0,56%17 Tr
VECA.S0,16%8,2 Tr
AVDE0,44%3,6 Tr
IDVO3,59%2,3 Tr
BDYN1%1,3 Tr
PID1,4%530 N
AVIGX0,15%500 N
V3SP.L0,9%480 N
APIE0,72%363,2 N
GDIV2,83%283,7 N
DFAX0,04%221,5 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi MUFG đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị22
Nhà phân tích22
Mua / giữ / bán2 / 0 / 02 / 0 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 10 / 0 / 1
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 1 (0%)0 / 1 (0%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-7,4%-7,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-7,4% / -7,4%-7,4% / -7,4%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
3 thg 8, 2026Shinichiro NakamuraBank of America SecuritiesMuaKhẳng định lại25,37 US$
25 thg 6, 2026Hans EngelErste GroupMuaBắt đầu theo dõi
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng16,00 US$18,00 US$20,00 US$22,00 US$24,00 US$26,00 US$thg 10 25 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 12 25 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 2 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 4 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 6 26 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 8 26 · Mua 2 · Giữ 0 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 2 · Giữ 0 · Bán 0thg 8 26 · mục tiêu TB 25,37 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 25,37 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 15,13 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 15,78 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 15,86 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 18,05 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 18,64 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 16,97 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 17,95 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 18,71 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 19,89 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 22,45 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 22,75 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 23,50 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 2 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu MUFG ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Mitsubishi UFJ Financial Group, Inc. (MUFG) được giao dịch trên 4 sàn crypto, bao gồm BingX, MEXC, Bitget. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch MUFG suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu MUFG giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu MUFG là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp MUFG là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 4 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp MUFG so với cổ phiếu Mitsubishi UFJ Financial Group, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp MUFG là 22,6 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 22,6 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu MUFG là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu MUFG là một phái sinh theo dõi giá của Mitsubishi UFJ Financial Group, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Mitsubishi UFJ Financial Group, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

MUFGUSDT perpetual là gì?

MUFGUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Mitsubishi UFJ Financial Group, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu MUFG qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

MUFG perpetuals · perpequities.comMUFG perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/mufg-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/mufg-perp.svg" width="240" height="64" alt="MUFG perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp MUFG

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với MUFG — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho MUFG, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X