PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Mitsubishi UFJ Financial Group, Inc. (MUFG)

NYSE · Financial Services · Banks - Diversified · 161.576 nhân viên · CEO Junichi Hanzawa

Giá
21,56 $ -1,73%
Vốn hóa
247 T $
Giá trị doanh nghiệp
28,7 NT ¥
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-08-03
Báo cáo kế tiếp
2026-11-13

Mitsubishi UFJ Financial Group, Inc. (MUFG) báo cáo doanh thu 3,52 NT ¥ cho Q1 '27 (+19,2% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,12 NT ¥ (31,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng 809 T ¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 13,8 NT ¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27
Doanh thu2,7 NT ¥2,69 NT ¥3,02 NT ¥3,27 NT ¥3,12 NT ¥3,14 NT ¥2,89 NT ¥2,95 NT ¥3,26 NT ¥3,4 NT ¥3,62 NT ¥3,52 NT ¥
Giá vốn hàng bán1,36 NT ¥1,32 NT ¥1,7 NT ¥1,7 NT ¥1,34 NT ¥1,53 NT ¥842 T ¥1,38 NT ¥1,44 NT ¥1,65 NT ¥1,61 NT ¥1,53 NT ¥
Lợi nhuận gộp1,34 NT ¥1,37 NT ¥1,31 NT ¥1,58 NT ¥1,78 NT ¥1,62 NT ¥2,05 NT ¥1,57 NT ¥1,82 NT ¥1,76 NT ¥2,02 NT ¥2 NT ¥
Quản lý chung & hành chính720 T ¥699 T ¥797 T ¥845 T ¥732 T ¥785 T ¥804 T ¥797 T ¥813 T ¥895 T ¥985 T ¥901 T ¥
Chi phí hoạt động khác86,4 T ¥148 T ¥228 T ¥-5,02 T ¥45,4 T ¥168 T ¥1,1 NT ¥49 T ¥-35,1 T ¥136 T ¥204 T ¥-23,8 T ¥
Chi phí hoạt động806 T ¥847 T ¥1,03 NT ¥840 T ¥777 T ¥953 T ¥1,91 NT ¥846 T ¥778 T ¥1,03 NT ¥1,19 NT ¥877 T ¥
Lợi nhuận hoạt động534 T ¥524 T ¥289 T ¥736 T ¥1,01 NT ¥664 T ¥145 T ¥729 T ¥1,04 NT ¥725 T ¥826 T ¥1,12 NT ¥
Thu nhập lãi1,86 NT ¥1,81 NT ¥2,12 NT ¥2,35 NT ¥2 NT ¥2,13 NT ¥1,98 NT ¥2,02 NT ¥2,16 NT ¥2,26 NT ¥2,28 NT ¥2,34 NT ¥
Chi phí lãi vay1,22 NT ¥1,24 NT ¥1,47 NT ¥1,53 NT ¥1,32 NT ¥1,46 NT ¥1,28 NT ¥1,33 NT ¥1,41 NT ¥1,5 NT ¥1,47 NT ¥1,45 NT ¥
Lợi nhuận trước thuế534 T ¥524 T ¥289 T ¥736 T ¥1,01 NT ¥664 T ¥145 T ¥729 T ¥1,04 NT ¥725 T ¥826 T ¥1,12 NT ¥
Thuế thu nhập147 T ¥132 T ¥71,1 T ¥154 T ¥275 T ¥151 T ¥28,7 T ¥147 T ¥260 T ¥173 T ¥182 T ¥272 T ¥
Lợi nhuận ròng369 T ¥371 T ¥193 T ¥556 T ¥702 T ¥491 T ¥114 T ¥546 T ¥747 T ¥521 T ¥614 T ¥809 T ¥
EPS (cơ bản)30,67 ¥30,91 ¥2,35 ¥47,40 ¥59,88 ¥41,84 ¥9,32 ¥47,55 ¥65,59 ¥46,66 ¥55,92 ¥72,65 ¥
EPS (pha loãng)30,60 ¥30,91 ¥16,55 ¥47,40 ¥59,88 ¥41,84 ¥9,32 ¥47,45 ¥65,39 ¥46,37 ¥54,33 ¥72,65 ¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)12 T12 T12 T11,7 T11,7 T11,7 T11,6 T11,5 T11,4 T11,4 T11,1 T11,3 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)12,1 T12 T12 T11,7 T11,7 T11,7 T11,6 T11,5 T11,4 T11,4 T11,2 T11,3 T
EBITDA534 T ¥524 T ¥289 T ¥736 T ¥1,01 NT ¥664 T ¥145 T ¥729 T ¥1,04 NT ¥725 T ¥826 T ¥1,12 NT ¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01 · Số tiền tính bằng JPY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.