PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ tài chính

Hợp đồng perpetual Royal Bank of Canada (RY)

Royal Bank of Canada, tổ chức tài chính toàn cầu, cung cấp dịch vụ ngân hàng, quản lý tài sản, bảo hiểm và dịch vụ thị trường vốn cho cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức.

+1,1%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:RY

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D-0,76%
5D+0,93%
1M-3,44%
6M+9,05%
YTD+15,14%
1Y+33,59%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchRY-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 36m trước
Vốn hóa
276,3 T $
Cập nhật 36m trước
Doanh thu
101,3 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-47%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+15,9%
P/E
17,6
P/E cùng ngành 12,9
Dòng tiền tự do
10 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
16,1 T $
12 tháng gần nhất
P/S
2,7
P/E cùng ngành
12,9
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
51,3 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-12-03
Doanh thu ước tính 13,1 T $ · Cập nhật 36m trước
Cổ tức
1,247 $
2026-10-26

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất97,4 T $
Biên lợi nhuận ròng+14,8%
Dòng tiền tự do37,6 T $
Nợ ròng530,2 T $
202043,4 T $
202140,9 T $
202247,4 T $
202380,5 T $
202495,4 T $
202597,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202043,4 T $-9%8,1 T $96,6 T $
202140,9 T $-6%11,4 T $41,7 T $
202247,4 T $+16%11,2 T $13,8 T $
202380,5 T $+70%10,4 T $16,6 T $
202495,4 T $+19%11,5 T $14,8 T $
202597,4 T $+2%14,4 T $37,6 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+69,9%+23,5%+18,7%+13,2%+0,7%
2021+87,2%+35,8%+27,8%+16,3%+0,9%
2022+72,3%+30,1%+23,6%+14,6%+0,8%
2023+43,3%+16,0%+12,9%+12,7%+0,7%
2024+40,3%+14,8%+12,1%+12,8%+0,7%
2025+45,3%+18,7%+14,8%+14,6%+0,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020112 T $384,1 T $272,1 T $0,19
2021137,2 T $402,3 T $265,1 T $0,21
2022128 T $495,8 T $367,9 T $0,21
202394,4 T $549,4 T $455 T $0,18
202487,1 T $552,9 T $465,8 T $0,14
202562 T $592,2 T $530,2 T $0,13
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202094,1 T $366,2 T $2,211,9
2021130,6 T $395,7 T $3,211,7
2022125,4 T $493,3 T $2,611,4
2023109,3 T $564,3 T $1,410,7
2024168,7 T $634,5 T $1,814,9
2025204,7 T $734,9 T $2,114,5
Q4 202424 T $
Q1 202525 T $
Q2 202523,1 T $
Q3 202524,6 T $
Q4 202524,7 T $
Q1 202625,1 T $
Q2 202624,1 T $
Q3 202627,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q4 202424 T $+9%3 T $11,7 T $
Q1 202525 T $+7%3,6 T $21,6 T $
Q2 202523,1 T $-2%3,1 T $6,6 T $
Q3 202524,6 T $+1%3,8 T $20,2 T $
Q4 202524,7 T $+3%3,9 T $-10,9 T $
Q1 202625,1 T $+1%4,1 T $26,5 T $
Q2 202624,1 T $+4%3,9 T $14,8 T $
Q3 202627,4 T $+11%4,3 T $-20,3 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q4 2024+42,0%+15,4%+12,4%+3,3%+0,2%
Q1 2025+44,5%+18,3%+14,6%+3,9%+0,2%
Q2 2025+43,7%+16,9%+13,5%+3,3%+0,2%
Q3 2025+46,3%+19,8%+15,6%+4,0%+0,2%
Q4 2025+46,5%+19,6%+15,6%+3,9%+0,2%
Q1 2026+47,5%+20,9%+16,3%+4,1%+0,2%
Q2 2026+48,7%+20,9%+16,2%+3,9%+0,2%
Q3 2026+51,2%+20,1%+15,6%+4,2%+0,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q4 202487,1 T $552,9 T $465,8 T $0,14
Q1 202584,5 T $544,2 T $459,7 T $0,28
Q2 202581,3 T $554,1 T $472,8 T $0,29
Q3 202576,4 T $560,1 T $483,6 T $0,30
Q4 202562 T $592,2 T $530,2 T $0,13
Q1 202632,8 T $257,4 T $224,6 T $0,17
Q2 202642,1 T $276,7 T $234,6 T $4,42
Q3 202645,5 T $296,5 T $251 T $4,85
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q4 2024169,2 T $635 T $7,014,5
Q1 2025177,6 T $637,2 T $7,112,5
Q2 2025165,6 T $638,4 T $7,213,6
Q3 2025177,6 T $661,2 T $7,211,8
Q4 2025204,7 T $734,9 T $8,313,6
Q1 2026164,8 T $389,4 T $6,614,0
Q2 2026241,5 T $476,2 T $10,015,8
Q3 2026205,9 T $456,9 T $7,517,3

Đã làm mới 36m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu27,4 T $Q3 2026
6,9 T $13,7 T $20,6 T $27,4 T $Q4 2023: 22,1 T $Q1 2024: 23,4 T $Q2 2024: 23,5 T $Q3 2024: 24,4 T $Q4 2024: 24 T $Q1 2025: 25 T $Q2 2025: 23,1 T $Q3 2025: 24,6 T $Q4 2025: 24,7 T $Q1 2026: 25,1 T $Q2 2026: 24,1 T $Q3 2026: 27,4 T $Q4 2023Q3 2026
Lợi nhuận ròng4,3 T $Q3 2026
1,1 T $2,1 T $3,2 T $4,3 T $Q4 2023: 2,9 T $Q1 2024: 2,5 T $Q2 2024: 2,8 T $Q3 2024: 3,2 T $Q4 2024: 3 T $Q1 2025: 3,6 T $Q2 2025: 3,1 T $Q3 2025: 3,8 T $Q4 2025: 3,9 T $Q1 2026: 4,1 T $Q2 2026: 3,9 T $Q3 2026: 4,3 T $Q4 2023Q3 2026
EBITDA6 T $Q3 2026
1,5 T $3 T $4,5 T $6 T $Q4 2023: 3,4 T $Q1 2024: 3,6 T $Q2 2024: 4 T $Q3 2024: 4,4 T $Q4 2024: 4,3 T $Q1 2025: 5,1 T $Q2 2025: 4,5 T $Q3 2025: 5,4 T $Q4 2025: 5,4 T $Q1 2026: 5,8 T $Q2 2026: 5,6 T $Q3 2026: 6 T $Q4 2023Q3 2026
Dòng tiền tự do-20,3 T $Q3 2026
-8,6 T $3,1 T $14,8 T $26,5 T $Q4 2023: -8,4 T $Q1 2024: -1,5 T $Q2 2024: -11,4 T $Q3 2024: 16 T $Q4 2024: 11,7 T $Q1 2025: 21,6 T $Q2 2025: 6,6 T $Q3 2025: 20,2 T $Q4 2025: -10,9 T $Q1 2026: 26,5 T $Q2 2026: 14,8 T $Q3 2026: -20,3 T $Q4 2023Q3 2026
EPS3 $Q3 2026
0,75 $1,5 $2,25 $3 $Q4 2023: 2,06 $Q1 2024: 1,77 $Q2 2024: 1,94 $Q3 2024: 2,19 $Q4 2024: 2,06 $Q1 2025: 2,51 $Q2 2025: 2,14 $Q3 2025: 2,66 $Q4 2025: 2,66 $Q1 2026: 2,86 $Q2 2026: 2,73 $Q3 2026: 3 $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặt / Nợ45,5 T $Q3 2026
148 T $296,1 T $444,1 T $592,2 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 94,4 T $Q4 2023 · Nợ: 549,4 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 96 T $Q1 2024 · Nợ: 551 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 70,8 T $Q2 2024 · Nợ: 522,2 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 79,9 T $Q3 2024 · Nợ: 532,7 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 87,1 T $Q4 2024 · Nợ: 552,9 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 84,5 T $Q1 2025 · Nợ: 544,2 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 81,3 T $Q2 2025 · Nợ: 554,1 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 76,4 T $Q3 2025 · Nợ: 560,1 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 62 T $Q4 2025 · Nợ: 592,2 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 32,8 T $Q1 2026 · Nợ: 257,4 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 42,1 T $Q2 2026 · Nợ: 276,7 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 45,5 T $Q3 2026 · Nợ: 296,5 T $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+51,2%Q3 2026
+12,8%+25,6%+38,4%+51,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +40,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +39,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +39,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +40,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +42,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +44,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +43,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +46,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +46,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +47,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +48,7%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +51,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +13,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +12,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +14,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +15,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +15,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +16,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +16,2%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +15,6%Q4 2023Q3 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+11,3%Q3 2026
+2,5%+6,6%+10,8%+14,9%Q3 2024: +14,9%Q4 2024: +8,6%Q1 2025: +6,6%Q2 2025: -1,6%Q3 2025: +0,8%Q4 2025: +2,8%Q1 2026: +0,6%Q2 2026: +4,2%Q3 2026: +11,3%Q4 2023Q3 2026
Cổ phiếu lưu hành991,7 TrQ3 2026
354 Tr708,1 Tr1,1 T1,4 TQ4 2023: 1,4 TQ1 2024: 1,4 TQ2 2024: 1,4 TQ3 2024: 1,4 TQ4 2024: 1,4 TQ1 2025: 1,4 TQ2 2025: 1,4 TQ3 2025: 1,4 TQ4 2025: 1,4 TQ1 2026: 1 TQ2 2026: 1,4 TQ3 2026: 991,7 TrQ4 2023Q3 2026
Định giá17,3Q3 2026
4,38,713,017,3Q4 2023 · P/E: 9,6Q1 2024 · P/E: 13,1Q2 2024 · P/E: 12,1Q3 2024 · P/E: 12,5Q4 2024 · P/E: 14,5Q1 2025 · P/E: 12,5Q2 2025 · P/E: 13,6Q3 2025 · P/E: 11,8Q4 2025 · P/E: 13,6Q1 2026 · P/E: 14,0Q2 2026 · P/E: 15,8Q3 2026 · P/E: 17,3Q4 2023 · P/S: 5,0Q1 2024 · P/S: 5,6Q2 2024 · P/S: 5,7Q3 2024 · P/S: 6,3Q4 2024 · P/S: 7,0Q1 2025 · P/S: 7,1Q2 2025 · P/S: 7,2Q3 2025 · P/S: 7,2Q4 2025 · P/S: 8,3Q1 2026 · P/S: 6,6Q2 2026 · P/S: 10,0Q3 2026 · P/S: 7,5Q4 2023Q3 2026
P/EP/S
Doanh thu97,4 T $2025
24,4 T $48,7 T $73,1 T $97,4 T $2018: 40,8 T $2019: 47,8 T $2020: 43,4 T $2021: 40,9 T $2022: 47,4 T $2023: 80,5 T $2024: 95,4 T $2025: 97,4 T $20182025
Lợi nhuận ròng14,4 T $2025
3,6 T $7,2 T $10,8 T $14,4 T $2018: 8,8 T $2019: 9,1 T $2020: 8,1 T $2021: 11,4 T $2022: 11,2 T $2023: 10,4 T $2024: 11,5 T $2025: 14,4 T $20182025
EBITDA20,4 T $2025
5,1 T $10,2 T $15,3 T $20,4 T $2018: 12,3 T $2019: 12,7 T $2020: 12,1 T $2021: 16,5 T $2022: 16,1 T $2023: 14,9 T $2024: 16,2 T $2025: 20,4 T $20182025
Dòng tiền tự do37,6 T $2025
24,1 T $48,3 T $72,4 T $96,6 T $2018: 11 T $2019: 8,5 T $2020: 96,6 T $2021: 41,7 T $2022: 13,8 T $2023: 16,6 T $2024: 14,8 T $2025: 37,6 T $20182025
EPS9,99 $2025
2,5 $5 $7,49 $9,99 $2018: 5,93 $2019: 6,21 $2020: 5,55 $2021: 7,84 $2022: 7,84 $2023: 7,32 $2024: 7,96 $2025: 9,99 $20182025
Tiền mặt / Nợ62 T $2025
148 T $296,1 T $444,1 T $592,2 T $2018 · Tiền mặt: 47,3 T $2018 · Nợ: 325,4 T $2019 · Tiền mặt: 45,9 T $2019 · Nợ: 353,4 T $2020 · Tiền mặt: 112 T $2020 · Nợ: 384,1 T $2021 · Tiền mặt: 137,2 T $2021 · Nợ: 402,3 T $2022 · Tiền mặt: 128 T $2022 · Nợ: 495,8 T $2023 · Tiền mặt: 94,4 T $2023 · Nợ: 549,4 T $2024 · Tiền mặt: 87,1 T $2024 · Nợ: 552,9 T $2025 · Tiền mặt: 62 T $2025 · Nợ: 592,2 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+45,3%2025
+21,8%+43,6%+65,4%+87,2%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +71,6%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +65,2%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +69,9%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +87,2%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +72,3%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +43,3%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +40,3%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +45,3%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,4%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,6%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,5%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +35,8%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,1%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,8%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,7%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +21,5%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +19,1%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +18,7%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +27,8%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +23,6%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +12,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +12,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +14,8%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+2,1%2025
+10,5%+30,3%+50,0%+69,8%2019: +17,0%2020: -9,2%2021: -5,7%2022: +15,9%2023: +69,8%2024: +18,5%2025: +2,1%20182025
Cổ phiếu lưu hành1,4 T2025
362,6 Tr725,2 Tr1,1 T1,5 T2018: 1,5 T2019: 1,4 T2020: 1,4 T2021: 1,4 T2022: 1,4 T2023: 1,4 T2024: 1,4 T2025: 1,4 T20182025
Định giá14,52025
3,77,511,214,92018 · P/E: 11,42019 · P/E: 12,12020 · P/E: 11,92021 · P/E: 11,72022 · P/E: 11,42023 · P/E: 10,72024 · P/E: 14,92025 · P/E: 14,52018 · P/S: 2,42019 · P/S: 2,32020 · P/S: 2,22021 · P/S: 3,22022 · P/S: 2,62023 · P/S: 1,42024 · P/S: 1,82025 · P/S: 2,120182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-12-03
Doanh thu ước tính 13,1 T $ · Cập nhật 36m trước
Cổ tức
1,247 $
2026-10-26

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202611,5951,3 T $-47%8
FY 202712,6554,2 T $-44%8
FY 202813,8757,3 T $-41%2
Q1 20274,4113,7 T $-46%3
Q1 20273,1013,5 T $-46%4
Q2 20273,0313,1 T $-45%1

Sự kiện công ty

6
2026-12-03Kết quảThực tế - / Ước tính 2,98-
2026-10-26Cổ tức1,247 $-
2026-08-27Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế 3,07 / Ước tính 2,89Vượt dự báo
2026-07-27Cổ tức1,247 $-
2026-05-28Kết quảThực tế 2,84 / Ước tính 2,81Vượt dự báo
2026-04-23Cổ tức1,199 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 19:07 UTC 20 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Financial Services
Ngành
Banks - Diversified
Giám đốc điều hành
David I. McKay
Nhân viên
101.269
Ngày IPO
16 thg 10, 1995
Quốc gia
CA
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi0,28
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng FMPiB-
Lợi nhuận chủ sở hữui-28,39 T CA$-28,62 CA$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB+Thứ hạng ngành: 6 out of 63

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
4
Lợi nhuận trên tài sảni
3
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
194,16 T US$-10.0%thg 7 26 – thg 10 26
190,66 T US$206,13 T US$221,61 T US$Cao nhất: 221,61 T US$ · 2026-08-17Thấp nhất: 190,66 T US$ · 2026-10-12Hiện tại: 194,16 T US$ · 2026-10-19thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 194,16 T US$ · 2026-10-19Cao nhất: 221,61 T US$ · 2026-08-17Thấp nhất: 190,66 T US$ · 2026-10-12
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
FLCP.TO0%29 Tr
VSCA.S0,74%22,2 Tr
VCPA.S0,29%13,2 Tr
VECA.S0,15%7,6 Tr
ICOV.L0,22%3,3 Tr
GCSH0,46%1,3 Tr
IDMO5,21%1,1 Tr
FLSD.TO0%1 Tr
VWRA.S0,22%755,6 N
AVIGX0,15%500 N
V3RE.S0,32%500 N
V3SP.L0,74%385 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi RY đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị47199
Nhà phân tích1417
Mua / giữ / bán40 / 7 / 0160 / 39 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 2 / 18 / 6 / 5
Giá mục tiêu đạt / không đạt42 / 2 (95%)190 / 2 (99%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+11,4%+48,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+25,1% / -11,0%+119,3% / -11,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +0,8% so với S&P 500 +0,5% (n = 166)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Matthew LeeCanaccord Genuity100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 21 mục tiêu đã đoMuakhông có mục tiêu20 thg 5, 2026
  2. John AikenJefferies100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 16 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 168 US$20 thg 5, 2026
  3. Gabriel DechaineNational Bank100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 179 US$27 thg 2, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
20 thg 5, 2026John AikenJefferiesGiữDuy trì168 US$
20 thg 5, 2026Matthew LeeCanaccord GenuityMuaDuy trì–
19 thg 5, 2026Ebrahim PoonawalaBank of America SecuritiesMuaDuy trì198 US$
11 thg 5, 2026Stephen BolandRaymond JamesGiữHạ hạng193 US$
5 thg 5, 2026Unknown AnalystDesjardinsMuaDuy trì190 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng150 US$160 US$170 US$180 US$190 US$200 US$210 US$thg 11 25 · Mua 10 · Giữ 2 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 11 · Giữ 2 · Bán 0thg 1 26 · Mua 11 · Giữ 2 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 12 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26 · Mua 11 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 11 · Giữ 2 · Bán 0thg 5 26 · Mua 11 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 10 · Giữ 3 · Bán 0thg 7 26 · Mua 10 · Giữ 3 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 5 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26 · Mua 4 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 4 · Giữ 2 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 165 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 166 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 167 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 181 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 181 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 181 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 182 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 183 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 183 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 185 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 186 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 186 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 154 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 170 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 166 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 167 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 162 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 180 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 190 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 207 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 210 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 204 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 197 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 198 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 16 thg 10, 2026 · 47 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

RY perpetuals · perpequities.comRY perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/ry-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/ry-perp.svg" width="240" height="64" alt="RY perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp RY

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với RY — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho RY, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X