PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ tài chính

Hợp đồng perpetual American Express (AXP)

Perpetual futures AXP trên 2 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch AXPUSDT.

American Express cung cấp các giải pháp thẻ thanh toán và tín dụng, dịch vụ du lịch và xử lý giao dịch cho người tiêu dùng, doanh nghiệp vừa và nhỏ, và các tập đoàn lớn trên toàn cầu.

$310,63+0,1%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (AXP-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

2/2 thị trường trực tiếp
Sàn
2
Thị trường trực tiếp
2/2
Khối lượng 24h
28,3 N $Độ phủ: 1/2 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 1,3 Tr $
Open interest
3 N $Độ phủ: 1/2 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
27,3 N $
BingX
Spread hẹp nhất
+2,3 bps
BingX
Khối lượng cao nhất
28,3 N $
Helix (Injective)
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/2
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 1,8 T $
OI / free float
0,00%
Free float 209,5 T $
Hiệu suất spot
1D+0,13%
5D-3,81%
1M-5,92%
6M+5,43%
YTD-15,78%
1Y-8,63%

Ma trận sàn

2 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchAXP-USDTĐang giao dịch$310,63-15,2% APR
-0,014% mỗi 8h
+2,3 bps27,3 N $1,3 Tr $3 N $USDT-
Helix (Injective)Giao dịchAXP/USDCĐang giao dịch$311,87+3,6% APR
+0,00042% mỗi 1h
--28,3 N $-USDC12x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 1/2 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +43,5 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: BingX · +43,5 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Helix (Injective)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

AXP

Spread hẹp nhất

AXP

Khối lượng cao nhất

AXP

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
210,4 T $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
84,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-1%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+13,6%
P/E
18,9
P/E cùng ngành 17,2
Dòng tiền tự do
15,1 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
11,4 T $
12 tháng gần nhất
P/S
2,5
P/E cùng ngành
17,2
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
79,5 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-23
Doanh thu ước tính 20,1 T $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
0,95 $
2026-07-02

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất80,5 T $
Biên lợi nhuận ròng+13,5%
Dòng tiền tự do16 T $
Nợ ròng10,1 T $
202038,3 T $
202144,4 T $
202255,6 T $
202367,4 T $
202474,2 T $
202580,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202038,3 T $-19%3,1 T $4,1 T $
202144,4 T $+16%8,1 T $13,1 T $
202255,6 T $+25%7,5 T $19,2 T $
202367,4 T $+21%8,4 T $17 T $
202474,2 T $+10%10,1 T $12,1 T $
202580,5 T $+8%10,8 T $16 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+82,2%+11,2%+8,2%+13,6%+1,6%
2021+100,3%+24,1%+18,1%+36,3%+4,3%
2022+91,1%+17,2%+13,5%+30,4%+3,3%
2023+82,5%+15,6%+12,4%+29,8%+3,2%
2024+81,9%+17,4%+13,7%+33,5%+3,7%
2025+83,2%+17,1%+13,5%+32,4%+3,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202032,8 T $44,8 T $12 T $0,58
202121,5 T $40,9 T $19,4 T $0,27
202233,5 T $43,9 T $10,4 T $0,31
202346,5 T $49,2 T $2,6 T $0,33
202440,6 T $51,1 T $10,5 T $0,27
202547,7 T $57,8 T $10,1 T $0,28
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202097,3 T $109,3 T $2,532,1
2021129,1 T $148,5 T $2,916,3
2022111 T $121,3 T $2,015,0
2023137,7 T $140,3 T $2,016,7
2024211,6 T $222,1 T $2,921,1
2025257,1 T $267,2 T $3,224,0
Q3 202418,8 T $
Q4 202419,2 T $
Q1 202518,9 T $
Q2 202519,9 T $
Q3 202520,6 T $
Q4 202521 T $
Q1 202620,9 T $
Q2 202621,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202418,8 T $+9%2,5 T $-2,3 T $
Q4 202419,2 T $+8%2,2 T $5,3 T $
Q1 202518,9 T $+6%2,6 T $4,3 T $
Q2 202519,9 T $+8%2,9 T $3,7 T $
Q3 202520,6 T $+9%2,9 T $5,6 T $
Q4 202521 T $+9%2,5 T $2,3 T $
Q1 202620,9 T $+10%3 T $2,7 T $
Q2 202621,6 T $+8%3,1 T $4,5 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+81,4%+17,1%+13,4%+8,4%+0,9%
Q4 2024+82,7%+14,3%+11,3%+7,2%+0,8%
Q1 2025+83,5%+17,6%+13,6%+8,3%+0,9%
Q2 2025+82,5%+17,8%+14,5%+8,9%+1,0%
Q3 2025+83,4%+18,6%+14,1%+9,0%+1,0%
Q4 2025+83,5%+14,7%+11,7%+7,4%+0,8%
Q1 2026+84,6%+31,6%+14,2%+8,7%+1,0%
Q2 2026+85,9%+43,2%+14,4%+9,1%+1,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202447,8 T $55 T $7,2 T $0,32
Q4 202440,6 T $51,1 T $10,5 T $0,26
Q1 202552,4 T $52,8 T $389 Tr $0,32
Q2 202557,8 T $59,7 T $1,9 T $0,36
Q3 202553,4 T $59,2 T $5,8 T $0,33
Q4 202547,7 T $57,8 T $10,1 T $0,28
Q1 202653,8 T $60,4 T $6,7 T $0,35
Q2 202645,2 T $59 T $13,8 T $1,55
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024192 T $199,2 T $10,219,4
Q4 2024208,9 T $219,5 T $10,924,8
Q1 2025188,6 T $189 T $10,018,5
Q2 2025222,6 T $224,5 T $11,219,5
Q3 2025229,9 T $235,7 T $11,220,1
Q4 2025254,2 T $264,2 T $12,126,2
Q1 2026207,5 T $214,2 T $9,917,7
Q2 2026229,3 T $243,1 T $10,618,6

Đã làm mới 3h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu21,6 T $Q2 2026
5,4 T $10,8 T $16,2 T $21,6 T $Q3 2023: 17,2 T $Q4 2023: 17,7 T $Q1 2024: 17,8 T $Q2 2024: 18,4 T $Q3 2024: 18,8 T $Q4 2024: 19,2 T $Q1 2025: 18,9 T $Q2 2025: 19,9 T $Q3 2025: 20,6 T $Q4 2025: 21 T $Q1 2026: 20,9 T $Q2 2026: 21,6 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng3,1 T $Q2 2026
777,5 Tr $1,6 T $2,3 T $3,1 T $Q3 2023: 2,5 T $Q4 2023: 1,9 T $Q1 2024: 2,4 T $Q2 2024: 3 T $Q3 2024: 2,5 T $Q4 2024: 2,2 T $Q1 2025: 2,6 T $Q2 2025: 2,9 T $Q3 2025: 2,9 T $Q4 2025: 2,5 T $Q1 2026: 3 T $Q2 2026: 3,1 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA9,8 T $Q2 2026
2,5 T $4,9 T $7,4 T $9,8 T $Q3 2023: 3,5 T $Q4 2023: 2,9 T $Q1 2024: 3,5 T $Q2 2024: 4,2 T $Q3 2024: 3,6 T $Q4 2024: 3,2 T $Q1 2025: 3,8 T $Q2 2025: 4 T $Q3 2025: 4,3 T $Q4 2025: 3,6 T $Q1 2026: 7,1 T $Q2 2026: 9,8 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do4,5 T $Q2 2026
259 Tr $2,8 T $5,3 T $7,8 T $Q3 2023: 7,8 T $Q4 2023: 6,3 T $Q1 2024: 5,2 T $Q2 2024: 4 T $Q3 2024: -2,3 T $Q4 2024: 5,3 T $Q1 2025: 4,3 T $Q2 2025: 3,7 T $Q3 2025: 5,6 T $Q4 2025: 2,3 T $Q1 2026: 2,7 T $Q2 2026: 4,5 T $Q3 2023Q2 2026
EPS4,58 $Q2 2026
1,15 $2,29 $3,44 $4,58 $Q3 2023: 3,3 $Q4 2023: 2,62 $Q1 2024: 3,33 $Q2 2024: 4,15 $Q3 2024: 3,49 $Q4 2024: 3,04 $Q1 2025: 3,64 $Q2 2025: 4,08 $Q3 2025: 4,14 $Q4 2025: 3,53 $Q1 2026: 4,28 $Q2 2026: 4,58 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ45,2 T $Q2 2026
15,1 T $30,2 T $45,3 T $60,4 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 43,8 T $Q3 2023 · Nợ: 48,1 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 46,5 T $Q4 2023 · Nợ: 49,2 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 54,1 T $Q1 2024 · Nợ: 50,6 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 52,8 T $Q2 2024 · Nợ: 53,2 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 47,8 T $Q3 2024 · Nợ: 55 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 40,6 T $Q4 2024 · Nợ: 51,1 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 52,4 T $Q1 2025 · Nợ: 52,8 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 57,8 T $Q2 2025 · Nợ: 59,7 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 53,4 T $Q3 2025 · Nợ: 59,2 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 47,7 T $Q4 2025 · Nợ: 57,8 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 53,8 T $Q1 2026 · Nợ: 60,4 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 45,2 T $Q2 2026 · Nợ: 59 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+85,9%Q2 2026
+21,5%+43,0%+64,4%+85,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +82,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +80,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +81,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +81,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +81,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +82,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +83,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +82,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +83,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +83,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +84,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +85,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +43,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +14,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +10,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +14,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +14,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +14,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +14,4%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+8,3%Q2 2026
+2,6%+5,1%+7,7%+10,3%Q3 2024: +9,3%Q4 2024: +8,3%Q1 2025: +6,3%Q2 2025: +8,3%Q3 2025: +9,5%Q4 2025: +9,5%Q1 2026: +10,3%Q2 2026: +8,3%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành678 TrQ2 2026
183,3 Tr366,5 Tr549,8 Tr733 TrQ3 2023: 733 TrQ4 2023: 726 TrQ1 2024: 722 TrQ2 2024: 717 TrQ3 2024: 709 TrQ4 2024: 704 TrQ1 2025: 702 TrQ2 2025: 699 TrQ3 2025: 693 TrQ4 2025: 688 TrQ1 2026: 686 TrQ2 2026: 678 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá18,6Q2 2026
6,613,119,726,2Q3 2023 · P/E: 11,3Q4 2023 · P/E: 17,8Q1 2024 · P/E: 17,0Q2 2024 · P/E: 14,1Q3 2024 · P/E: 19,4Q4 2024 · P/E: 24,8Q1 2025 · P/E: 18,5Q2 2025 · P/E: 19,5Q3 2025 · P/E: 20,1Q4 2025 · P/E: 26,2Q1 2026 · P/E: 17,7Q2 2026 · P/E: 18,6Q3 2023 · P/S: 6,4Q4 2023 · P/S: 7,7Q1 2024 · P/S: 9,2Q2 2024 · P/S: 9,1Q3 2024 · P/S: 10,2Q4 2024 · P/S: 10,9Q1 2025 · P/S: 10,0Q2 2025 · P/S: 11,2Q3 2025 · P/S: 11,2Q4 2025 · P/S: 12,1Q1 2026 · P/S: 9,9Q2 2026 · P/S: 10,6Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu80,5 T $2025
20,1 T $40,2 T $60,3 T $80,5 T $2018: 43,3 T $2019: 47,1 T $2020: 38,3 T $2021: 44,4 T $2022: 55,6 T $2023: 67,4 T $2024: 74,2 T $2025: 80,5 T $20182025
Lợi nhuận ròng10,8 T $2025
2,7 T $5,4 T $8,1 T $10,8 T $2018: 6,9 T $2019: 6,8 T $2020: 3,1 T $2021: 8,1 T $2022: 7,5 T $2023: 8,4 T $2024: 10,1 T $2025: 10,8 T $20182025
EBITDA15,6 T $2025
3,9 T $7,8 T $11,7 T $15,6 T $2018: 9,4 T $2019: 9,6 T $2020: 5,8 T $2021: 12,4 T $2022: 11,2 T $2023: 12,2 T $2024: 14,6 T $2025: 15,6 T $20182025
Dòng tiền tự do16 T $2025
4,8 T $9,6 T $14,4 T $19,2 T $2018: 7,6 T $2019: 12 T $2020: 4,1 T $2021: 13,1 T $2022: 19,2 T $2023: 17 T $2024: 12,1 T $2025: 16 T $20182025
EPS15,4 $2025
3,85 $7,69 $11,5 $15,4 $2018: 8,06 $2019: 7,99 $2020: 3,77 $2021: 10 $2022: 9,84 $2023: 11,2 $2024: 14 $2025: 15,4 $20182025
Tiền mặt / Nợ47,7 T $2025
16,1 T $32,1 T $48,2 T $64,3 T $2018 · Tiền mặt: 27,4 T $2018 · Nợ: 61,5 T $2019 · Tiền mặt: 24,3 T $2019 · Nợ: 64,3 T $2020 · Tiền mặt: 32,8 T $2020 · Nợ: 44,8 T $2021 · Tiền mặt: 21,5 T $2021 · Nợ: 40,9 T $2022 · Tiền mặt: 33,5 T $2022 · Nợ: 43,9 T $2023 · Tiền mặt: 46,5 T $2023 · Nợ: 49,2 T $2024 · Tiền mặt: 40,6 T $2024 · Nợ: 51,1 T $2025 · Tiền mặt: 47,7 T $2025 · Nợ: 57,8 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+83,2%2025
+25,1%+50,2%+75,2%+100,3%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +85,4%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +85,1%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +82,2%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +100,3%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +91,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +82,5%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +81,9%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +83,2%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,8%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,9%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,2%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,1%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,2%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,4%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,1%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +16,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +14,4%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +8,2%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +18,1%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +13,5%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +12,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,7%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,5%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+8,4%2025
-7,7%+3,3%+14,2%+25,2%2019: +8,9%2020: -18,6%2021: +15,9%2022: +25,2%2023: +21,1%2024: +10,1%2025: +8,4%20182025
Cổ phiếu lưu hành696 Tr2025
214,8 Tr429,5 Tr644,3 Tr859 Tr2018: 859 Tr2019: 830 Tr2020: 806 Tr2021: 790 Tr2022: 752 Tr2023: 736 Tr2024: 713 Tr2025: 696 Tr20182025
Định giá24,02025
8,016,024,132,12018 · P/E: 11,82019 · P/E: 15,52020 · P/E: 32,12021 · P/E: 16,32022 · P/E: 15,02023 · P/E: 16,72024 · P/E: 21,12025 · P/E: 24,02018 · P/S: 1,92019 · P/S: 2,22020 · P/S: 2,52021 · P/S: 2,92022 · P/S: 2,02023 · P/S: 2,02024 · P/S: 2,92025 · P/S: 3,220182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-23
Doanh thu ước tính 20,1 T $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
0,95 $
2026-07-02

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202617,6579,5 T $-1%22
FY 202720,1786,7 T $+8%22
FY 202823,1093,9 T $+17%16
FY 202927,18104 T $+29%13
FY 203029,3276,4 T $-5%13
Q1 20274,7420,6 T $-1%6

Sự kiện công ty

6
2026-10-23Kết quảThực tế - / Ước tính 4,57-
2026-07-24Kết quảThực tế 4,53 / Ước tính 4,41Vượt dự báo
2026-07-02Cổ tức0,95 $-
2026-04-23Kết quảThực tế 4,28 / Ước tính 4Vượt dự báo
2026-04-02Cổ tức0,95 $-
2026-01-30Kết quảThực tế 3,53 / Ước tính 3,54Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 19:47 UTC 20 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Financial Services
Ngành
Financial - Credit Services
Giám đốc điều hành
Stephen Joseph Squeri
Nhân viên
76.800
Ngày IPO
1 thg 6, 1972
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi1,47
Điểm Piotroskii9/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui4,63 T US$6,83 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 62 out of 93

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
211,24 T US$-8.9%thg 6 26thg 9 26
211,24 T US$227,74 T US$244,24 T US$Cao nhất: 244,24 T US$ · 2026-07-06Hiện tại: 211,24 T US$ · 2026-09-18thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 211,24 T US$ · 2026-09-18Cao nhất: 244,24 T US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 211,24 T US$ · 2026-09-18
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,24%17,3 Tr
VOO0,27%14,1 Tr
FXAIX0,28%7,1 Tr
IVV0,26%6,7 Tr
1657.T0,2%6,7 Tr
XAW.TO0,15%6,7 Tr
1557.T0,27%6,5 Tr
SPY0,26%6,4 Tr
VTV0,66%5,2 Tr
DIA3,69%5,2 Tr
S5SD.L0,43%4,2 Tr
XLF2,15%3,7 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi AXP đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị186566
Nhà phân tích3243
Mua / giữ / bán91 / 83 / 12284 / 245 / 37
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi4 / 0 / 413 / 13 / 13
Giá mục tiêu đạt / không đạt13 / 151 (8%)274 / 228 (55%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-14,9%+13,1%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+12,5% / -30,8%+1.315,8% / -30,8%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,8% so với S&P 500 +0,4% (n = 285)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Sanjay SakhraniKBW100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 37 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 425 US$27 thg 7, 2026
  2. Donald FandettiWells Fargo100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 37 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 415 US$15 thg 9, 2026
  3. Mihir BhatiaBank of America Securities100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 25 mục tiêu đã đoMuakhông có mục tiêu14 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
16 thg 9, 2026Terry MaBarclaysGiữDuy trì364 US$
15 thg 9, 2026Donald FandettiWells FargoMuaKhẳng định lại415 US$
16 thg 9, 2026Terry MaBarclaysGiữDuy trì364 US$
14 thg 9, 2026Mihir BhatiaBank of America SecuritiesMuaDuy trì
14 thg 9, 2026Mihir BhatiaBank of America SecuritiesMuaDuy trì
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng300 US$320 US$340 US$360 US$380 US$thg 10 25 · Mua 8 · Giữ 15 · Bán 3thg 10 25thg 11 25 · Mua 8 · Giữ 15 · Bán 3thg 12 25 · Mua 8 · Giữ 16 · Bán 3thg 12 25thg 1 26 · Mua 8 · Giữ 15 · Bán 2thg 2 26 · Mua 8 · Giữ 15 · Bán 2thg 2 26thg 3 26 · Mua 8 · Giữ 15 · Bán 1thg 4 26 · Mua 9 · Giữ 13 · Bán 1thg 4 26thg 5 26 · Mua 11 · Giữ 13 · Bán 1thg 6 26 · Mua 14 · Giữ 14 · Bán 1thg 6 26thg 7 26 · Mua 15 · Giữ 13 · Bán 1thg 8 26 · Mua 15 · Giữ 13 · Bán 1thg 8 26thg 9 26 · Mua 15 · Giữ 13 · Bán 1thg 10 25 · mục tiêu TB 344 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 349 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 355 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 366 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 368 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 363 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 357 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 359 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 365 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 372 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 376 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 376 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 361 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 365 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 370 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 352 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 309 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 302 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 323 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 316 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 338 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 336 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 330 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 311 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 186 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu AXP ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu American Express (AXP) được giao dịch trên 2 sàn crypto, bao gồm BingX, Helix (Injective). PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch AXP suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu AXP giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu AXP là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp AXP là -5,8% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -15,2% đến +3,6% trên 2 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp AXP so với cổ phiếu American Express như thế nào?

Giá mark trung vị của perp AXP là 311,3 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 310,6 $, chênh lệch cơ sở +0,2%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu AXP là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu AXP là một phái sinh theo dõi giá của American Express mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán American Express trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

AXPUSDT perpetual là gì?

AXPUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu American Express thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu AXP qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

AXP perpetuals · perpequities.comAXP perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/axp-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/axp-perp.svg" width="240" height="64" alt="AXP perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp AXP

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với AXP — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho AXP, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X