PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ tài chính

Hợp đồng perpetual Mastercard Incorporated (MA)

Perpetual futures MA trên 3 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch MAUSDT.

Mastercard là công ty công nghệ toàn cầu cung cấp dịch vụ xử lý giao dịch thanh toán, bao gồm ủy quyền, bù trừ và thanh toán, cùng với các dịch vụ giá trị gia tăng như thông tin tình báo mạng và phân tích.

$567,05+0,7%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (MA-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

3/4 thị trường trực tiếp
Sàn
4
Thị trường trực tiếp
3/4
Khối lượng 24h
1,2 Tr $Độ phủ: 2/3 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 2,4 Tr $
Open interest
212,9 N $
Thanh khoản tốt nhất
5,3 N $
BingX
Spread hẹp nhất
+6,5 bps
Bybit
Khối lượng cao nhất
1,2 Tr $
Ourbit
Cơ cấu thanh toán
USDT · 4/4
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 1,2 T $
OI / free float
0,00%
Free float 492,3 T $
Hiệu suất spot
1D+0,68%
5D-0,61%
1M+0,38%
6M+14,30%
YTD-0,30%
1Y-2,36%

Ma trận sàn

4 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchMA-USDTĐang giao dịch$567,05+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+6,7 bps5,3 N $1,2 Tr $5,6 N $USDT-
OurbitGiao dịchMA/USDTĐang giao dịch$567,030,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,5 bps-1,2 Tr $145,5 N $USDT50x
BybitGiao dịchMA/USDTĐang giao dịch$567,220,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,5 bps5,1 N $2,7 N $61,8 N $USDT25x
XT.comGiao dịchMAX/USDTĐang giao dịch------USDT25x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Không đủ độ sâu · 0/3 sàn hấp thụ được $10k

Quá mỏng: BingX, Bybit

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Ourbit

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

MA

Spread hẹp nhất

MA

Khối lượng cao nhất

MA

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 58m trước
Vốn hóa
499,2 T $
Cập nhật 58m trước
Doanh thu
35,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+14%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+46,3%
P/E
31,3
P/E cùng ngành 15,5
Dòng tiền tự do
16,4 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
16,3 T $
12 tháng gần nhất
P/S
14,2
P/E cùng ngành
15,5
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
37,3 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 9,6 T $ · Cập nhật 58m trước
Cổ tức
0,87 $
2026-07-09

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất32,8 T $
Biên lợi nhuận ròng+45,6%
Dòng tiền tự do16,9 T $
Nợ ròng8,4 T $
202015,3 T $
202118,9 T $
202222,2 T $
202325,1 T $
202428,2 T $
202532,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202015,3 T $-9%6,4 T $6,5 T $
202118,9 T $+23%8,7 T $8,6 T $
202222,2 T $+18%9,9 T $10,1 T $
202325,1 T $+13%11,2 T $11,6 T $
202428,2 T $+12%12,9 T $14,3 T $
202532,8 T $+16%15 T $16,9 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+100,0%+52,8%+41,9%+100,3%+19,1%
2021+100,0%+53,4%+46,0%+118,8%+23,1%
2022+100,0%+57,2%+44,7%+157,7%+25,6%
2023+100,0%+58,3%+44,6%+161,6%+26,4%
2024+100,0%+58,0%+45,7%+198,5%+26,8%
2025+100,0%+59,5%+45,6%+193,5%+27,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202010,1 T $12,7 T $2,6 T $1,61
20217,4 T $13,9 T $6,5 T $1,29
20227 T $14 T $7 T $1,17
20238,6 T $15,7 T $7,1 T $1,17
20248,4 T $18,2 T $9,8 T $1,03
202510,6 T $19 T $8,4 T $1,03
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020357,7 T $360,2 T $23,455,8
2021355 T $361,5 T $18,840,9
2022336,6 T $343,6 T $15,133,9
2023402,6 T $409,7 T $16,036,0
2024487,1 T $496,9 T $17,337,8
2025512,1 T $520,5 T $15,634,5
Q3 20247,4 T $
Q4 20247,5 T $
Q1 20257,3 T $
Q2 20258,1 T $
Q3 20258,6 T $
Q4 20258,8 T $
Q1 20268,4 T $
Q2 20269,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20247,4 T $+13%3,3 T $4,9 T $
Q4 20247,5 T $+14%3,3 T $4,6 T $
Q1 20257,3 T $+14%3,3 T $2,2 T $
Q2 20258,1 T $+17%3,7 T $4,6 T $
Q3 20258,6 T $+17%3,9 T $5,5 T $
Q4 20258,8 T $+18%4,1 T $4,8 T $
Q1 20268,4 T $+16%3,9 T $2,8 T $
Q2 20269,3 T $+14%4,4 T $3,3 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+100,0%+54,3%+44,3%+43,9%+6,9%
Q4 2024+100,0%+56,5%+44,6%+51,5%+7,0%
Q1 2025+100,0%+59,3%+45,2%+49,2%+6,8%
Q2 2025+100,0%+60,4%+45,5%+47,1%+7,2%
Q3 2025+100,0%+60,1%+45,7%+49,7%+7,4%
Q4 2025+100,0%+58,2%+46,1%+52,5%+7,5%
Q1 2026+100,0%+59,1%+46,2%+57,8%+7,4%
Q2 2026+100,0%+61,7%+47,3%+78,2%+7,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202411,1 T $18,4 T $7,3 T $1,29
Q4 20248,4 T $18,2 T $9,8 T $1,03
Q1 20257,6 T $18,8 T $11,2 T $1,11
Q2 20259 T $19 T $9,9 T $1,16
Q3 202510,3 T $19 T $8,7 T $1,12
Q4 202510,6 T $19 T $8,4 T $1,03
Q1 20267,9 T $19 T $11,1 T $0,98
Q2 202611,3 T $24,6 T $13,4 T $1,06
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024455,8 T $463,1 T $61,934,9
Q4 2024482,9 T $492,6 T $64,536,2
Q1 2025499,9 T $511,1 T $68,938,1
Q2 2025510,2 T $520,2 T $62,734,5
Q3 2025513,6 T $522,3 T $59,732,7
Q4 2025512,1 T $520,5 T $58,231,5
Q1 2026445,2 T $456,3 T $53,028,7
Q2 2026453 T $466,3 T $48,825,8

Đã làm mới 58m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu9,3 T $Q2 2026
2,3 T $4,6 T $7 T $9,3 T $Q3 2023: 6,5 T $Q4 2023: 6,5 T $Q1 2024: 6,3 T $Q2 2024: 7 T $Q3 2024: 7,4 T $Q4 2024: 7,5 T $Q1 2025: 7,3 T $Q2 2025: 8,1 T $Q3 2025: 8,6 T $Q4 2025: 8,8 T $Q1 2026: 8,4 T $Q2 2026: 9,3 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng4,4 T $Q2 2026
1,1 T $2,2 T $3,3 T $4,4 T $Q3 2023: 3,2 T $Q4 2023: 2,8 T $Q1 2024: 3 T $Q2 2024: 3,3 T $Q3 2024: 3,3 T $Q4 2024: 3,3 T $Q1 2025: 3,3 T $Q2 2025: 3,7 T $Q3 2025: 3,9 T $Q4 2025: 4,1 T $Q1 2026: 3,9 T $Q2 2026: 4,4 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA6 T $Q2 2026
1,5 T $3 T $4,5 T $6 T $Q3 2023: 4,1 T $Q4 2023: 3,7 T $Q1 2024: 3,9 T $Q2 2024: 4,3 T $Q3 2024: 4,3 T $Q4 2024: 4,3 T $Q1 2025: 4,5 T $Q2 2025: 5,1 T $Q3 2025: 5,5 T $Q4 2025: 5,3 T $Q1 2026: 5,3 T $Q2 2026: 6 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do3,3 T $Q2 2026
1,4 T $2,7 T $4,1 T $5,5 T $Q3 2023: 3,1 T $Q4 2023: 4,1 T $Q1 2024: 1,3 T $Q2 2024: 2,8 T $Q3 2024: 4,9 T $Q4 2024: 4,6 T $Q1 2025: 2,2 T $Q2 2025: 4,6 T $Q3 2025: 5,5 T $Q4 2025: 4,8 T $Q1 2026: 2,8 T $Q2 2026: 3,3 T $Q3 2023Q2 2026
EPS4,97 $Q2 2026
1,24 $2,49 $3,73 $4,97 $Q3 2023: 3,39 $Q4 2023: 2,97 $Q1 2024: 3,22 $Q2 2024: 3,5 $Q3 2024: 3,53 $Q4 2024: 3,64 $Q1 2025: 3,59 $Q2 2025: 4,07 $Q3 2025: 4,34 $Q4 2025: 4,52 $Q1 2026: 4,35 $Q2 2026: 4,97 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ11,3 T $Q2 2026
6,2 T $12,3 T $18,5 T $24,6 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 6,9 T $Q3 2023 · Nợ: 15,6 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 8,6 T $Q4 2023 · Nợ: 15,7 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 7,3 T $Q1 2024 · Nợ: 15,6 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 7 T $Q2 2024 · Nợ: 15,6 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 11,1 T $Q3 2024 · Nợ: 18,4 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 8,4 T $Q4 2024 · Nợ: 18,2 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 7,6 T $Q1 2025 · Nợ: 18,8 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 9 T $Q2 2025 · Nợ: 19 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 10,3 T $Q3 2025 · Nợ: 19 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 10,6 T $Q4 2025 · Nợ: 19 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 7,9 T $Q1 2026 · Nợ: 19 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 11,3 T $Q2 2026 · Nợ: 24,6 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+100,0%Q2 2026
+25,0%+50,0%+75,0%+100,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +58,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +51,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +56,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +58,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +54,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +56,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +59,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +60,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +60,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +58,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +59,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +61,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +49,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +42,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +47,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +46,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +44,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +44,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +45,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +45,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +45,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +46,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +46,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +47,3%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+14,1%Q2 2026
+4,4%+8,8%+13,2%+17,6%Q2 2024: +11,0%Q3 2024: +12,8%Q4 2024: +14,4%Q1 2025: +14,2%Q2 2025: +16,8%Q3 2025: +16,7%Q4 2025: +17,6%Q1 2026: +15,8%Q2 2026: +14,1%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành883 TrQ2 2026
235,8 Tr471,5 Tr707,3 Tr943 TrQ3 2023: 943 TrQ4 2023: 939 TrQ1 2024: 935 TrQ2 2024: 930 TrQ3 2024: 925 TrQ4 2024: 919 TrQ1 2025: 914 TrQ2 2025: 909 TrQ3 2025: 905 TrQ4 2025: 898 TrQ1 2026: 893 TrQ2 2026: 883 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá25,8Q2 2026
17,635,252,770,3Q3 2023 · P/E: 29,1Q4 2023 · P/E: 35,8Q1 2024 · P/E: 37,0Q2 2024 · P/E: 31,2Q3 2024 · P/E: 34,9Q4 2024 · P/E: 36,2Q1 2025 · P/E: 38,1Q2 2025 · P/E: 34,5Q3 2025 · P/E: 32,7Q4 2025 · P/E: 31,5Q1 2026 · P/E: 28,7Q2 2026 · P/E: 25,8Q3 2023 · P/S: 57,0Q4 2023 · P/S: 61,0Q1 2024 · P/S: 70,3Q2 2024 · P/S: 58,4Q3 2024 · P/S: 61,9Q4 2024 · P/S: 64,5Q1 2025 · P/S: 68,9Q2 2025 · P/S: 62,7Q3 2025 · P/S: 59,7Q4 2025 · P/S: 58,2Q1 2026 · P/S: 53,0Q2 2026 · P/S: 48,8Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu32,8 T $2025
8,2 T $16,4 T $24,6 T $32,8 T $2018: 15 T $2019: 16,9 T $2020: 15,3 T $2021: 18,9 T $2022: 22,2 T $2023: 25,1 T $2024: 28,2 T $2025: 32,8 T $20182025
Lợi nhuận ròng15 T $2025
3,7 T $7,5 T $11,2 T $15 T $2018: 5,9 T $2019: 8,1 T $2020: 6,4 T $2021: 8,7 T $2022: 9,9 T $2023: 11,2 T $2024: 12,9 T $2025: 15 T $20182025
EBITDA20,4 T $2025
5,1 T $10,2 T $15,3 T $20,4 T $2018: 7,8 T $2019: 10,5 T $2020: 8,7 T $2021: 11,5 T $2022: 13 T $2023: 15 T $2024: 16,8 T $2025: 20,4 T $20182025
Dòng tiền tự do16,9 T $2025
4,2 T $8,5 T $12,7 T $16,9 T $2018: 5,7 T $2019: 7,5 T $2020: 6,5 T $2021: 8,6 T $2022: 10,1 T $2023: 11,6 T $2024: 14,3 T $2025: 16,9 T $20182025
EPS16,5 $2025
4,13 $8,26 $12,4 $16,5 $2018: 5,6 $2019: 7,94 $2020: 6,37 $2021: 8,76 $2022: 10,2 $2023: 11,8 $2024: 13,9 $2025: 16,5 $20182025
Tiền mặt / Nợ10,6 T $2025
4,8 T $9,5 T $14,3 T $19 T $2018 · Tiền mặt: 6,7 T $2018 · Nợ: 6,3 T $2019 · Tiền mặt: 7 T $2019 · Nợ: 8,5 T $2020 · Tiền mặt: 10,1 T $2020 · Nợ: 12,7 T $2021 · Tiền mặt: 7,4 T $2021 · Nợ: 13,9 T $2022 · Tiền mặt: 7 T $2022 · Nợ: 14 T $2023 · Tiền mặt: 8,6 T $2023 · Nợ: 15,7 T $2024 · Tiền mặt: 8,4 T $2024 · Nợ: 18,2 T $2025 · Tiền mặt: 10,6 T $2025 · Nợ: 19 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+100,0%2025
+25,0%+50,0%+75,0%+100,0%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +48,7%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +57,2%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +52,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +53,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +57,2%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +58,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +58,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +59,5%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +39,2%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +48,1%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +41,9%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +46,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +44,7%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +44,6%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +45,7%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +45,6%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+16,4%2025
-1,2%+7,0%+15,2%+23,4%2019: +12,9%2020: -9,4%2021: +23,4%2022: +17,8%2023: +12,9%2024: +12,2%2025: +16,4%20182025
Cổ phiếu lưu hành898 Tr2025
261,8 Tr523,5 Tr785,3 Tr1 T2018: 1 T2019: 1 T2020: 1 T2021: 992 Tr2022: 971 Tr2023: 946 Tr2024: 927 Tr2025: 898 Tr20182025
Định giá34,52025
13,927,941,855,82018 · P/E: 33,52019 · P/E: 37,42020 · P/E: 55,82021 · P/E: 40,92022 · P/E: 33,92023 · P/E: 36,02024 · P/E: 37,82025 · P/E: 34,52018 · P/S: 13,12019 · P/S: 18,02020 · P/S: 23,42021 · P/S: 18,82022 · P/S: 15,12023 · P/S: 16,02024 · P/S: 17,32025 · P/S: 15,620182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 9,6 T $ · Cập nhật 58m trước
Cổ tức
0,87 $
2026-07-09

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202619,9637,3 T $+14%24
FY 202723,0942 T $+28%25
FY 202826,8847 T $+43%15
FY 202930,9553,1 T $+62%9
FY 203035,1958,3 T $+78%6
Q1 20285,9510,6 T $+26%10

Sự kiện công ty

6
2026-10-29Kết quảThực tế - / Ước tính 5,12-
2026-07-30Kết quảThực tế 5,04 / Ước tính 4,77Vượt dự báo
2026-07-09Cổ tức0,87 $-
2026-04-30Kết quảThực tế 4,6 / Ước tính 4,4Vượt dự báo
2026-04-09Cổ tức0,87 $-
2026-01-29Kết quảThực tế 4,76 / Ước tính 4,24Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 14:16 UTC 13 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Financial Services
Ngành
Financial - Credit Services
Giám đốc điều hành
Michael Miebach
Nhân viên
39.800
Ngày IPO
25 thg 5, 2006
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi9,78
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui3,40 T US$3,85 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 54 out of 97

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
502,03 T US$+14.8%thg 6 26thg 9 26
437,16 T US$474,85 T US$512,53 T US$Cao nhất: 512,53 T US$ · 2026-09-01Thấp nhất: 437,16 T US$ · 2026-06-15Hiện tại: 502,03 T US$ · 2026-09-11thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 502,03 T US$ · 2026-09-11Cao nhất: 512,53 T US$ · 2026-09-01Thấp nhất: 437,16 T US$ · 2026-06-15
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,63%25,1 Tr
VOO0,72%21,2 Tr
FXAIX0,72%10,6 Tr
IVV0,7%10,3 Tr
1657.T0,53%10,3 Tr
XAW.TO0,41%10,3 Tr
XUU.TO0,62%10,3 Tr
SPY0,7%9,9 Tr
VCPA.S0,17%8,4 Tr
VUG1,27%8,3 Tr
VSCA.S0,21%6,3 Tr
XLF5,69%5,5 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi MA đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị163504
Nhà phân tích4155
Mua / giữ / bán141 / 22 / 0450 / 54 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi4 / 0 / 88 / 4 / 18
Giá mục tiêu đạt / không đạt12 / 130 (8%)184 / 260 (41%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-12,9%-1,9%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+13,1% / -48,0%+34,6% / -48,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,0% so với S&P 500 -0,1% (n = 449)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Tien Tsin HuangJ.P. Morgan90% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 655 US$30 thg 1, 2026
  2. Dan DolevMizuho Securities89% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuakhông có mục tiêu1 thg 5, 2026
  3. David KoningRobert W. Baird88% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 17 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 660 US$31 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
28 thg 8, 2026Daniel PerlinRBC CapitalMuaDuy trì696 US$
25 thg 8, 2026Darrin PellerWolfe ResearchMuaDuy trì740 US$
17 thg 8, 2026Darrin PellerWolfe ResearchMuaDuy trì680 US$
14 thg 8, 2026Iris GaoDBSMuaDuy trì625 US$
12 thg 8, 2026Harshita RawatBernsteinMuaDuy trì710 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng500 US$550 US$600 US$650 US$thg 10 25 · Mua 26 · Giữ 5 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 26 · Giữ 5 · Bán 0thg 12 25 · Mua 25 · Giữ 4 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 26 · Giữ 4 · Bán 0thg 2 26 · Mua 27 · Giữ 3 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 29 · Giữ 3 · Bán 0thg 4 26 · Mua 30 · Giữ 3 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 31 · Giữ 3 · Bán 0thg 6 26 · Mua 31 · Giữ 4 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 32 · Giữ 4 · Bán 0thg 8 26 · Mua 31 · Giữ 3 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 30 · Giữ 3 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 669 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 672 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 677 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 665 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 663 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 654 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 651 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 646 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 639 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 652 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 661 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 658 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 552 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 551 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 571 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 539 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 517 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 500 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 503 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 494 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 514 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 573 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 589 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 565 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 11 thg 9, 2026 · 163 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu MA ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Mastercard Incorporated (MA) được giao dịch trên 3 sàn crypto, bao gồm BingX, Ourbit, Bybit. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch MA suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu MA giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu MA là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp MA là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 3 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp MA so với cổ phiếu Mastercard Incorporated như thế nào?

Giá mark trung vị của perp MA là 567,1 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 567,1 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu MA là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu MA là một phái sinh theo dõi giá của Mastercard Incorporated mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Mastercard Incorporated trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

MAUSDT perpetual là gì?

MAUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Mastercard Incorporated thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu MA qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

MA perpetuals · perpequities.comMA perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/ma-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/ma-perp.svg" width="240" height="64" alt="MA perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp MA

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với MA — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho MA, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X