PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Visa Inc. (V)

Perpetual futures V trên 16 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch VUSDT.

Visa Inc. là công ty công nghệ thanh toán toàn cầu, cho phép chuyển tiền kỹ thuật số an toàn qua mạng lưới VisaNet, cung cấp sản phẩm thẻ, nền tảng kỹ thuật số và dịch vụ giá trị gia tăng.

$360,54+0,2%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Deepcoin (V/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

16/16 thị trường trực tiếp
Sàn
16
Thị trường trực tiếp
16/16
Khối lượng 24h
1,7 Tr $Độ phủ: 14/16 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 6,3 Tr $
Open interest
31,3 Tr $Độ phủ: 14/16 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
399,7 N $
LBank
Spread hẹp nhất
+1,9 bps
XT.com
Khối lượng cao nhất
720,2 N $
KuCoin
Cơ cấu thanh toán
USDT · 14/16
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 1,4 T $
OI / free float
+0,01%
Free float 611,9 T $
Hiệu suất spot
1D+0,23%
5D-1,65%
1M-3,84%
6M+18,90%
YTD+2,84%
1Y+3,26%

Ma trận sàn

16 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
KuCoinGiao dịchV/USDTĐang giao dịch$360,310,0% APR
0,000% mỗi 8h
+40,0 bps11,8 N $720,2 N $268,7 N $USDT20x
XT.comGiao dịchV/USDTĐang giao dịch$360,60+29,8% APR
+0,027% mỗi 8h
+1,9 bps143,7 N $210,8 N $29,4 Tr $USDT15x
BinanceGiao dịchV/USDTĐang giao dịch$360,53+29,7% APR
+0,027% mỗi 8h
+1,9 bps-177 N $401,7 N $USDT-
GRVTGiao dịchV/USDTĐang giao dịch$360,51+46,8% APR
+0,043% mỗi 8h
+5,5 bps67,8 N $135,9 N $10,7 N $USDT-
LBankGiao dịchV/USDTĐang giao dịch$360,54+29,7% APR
+0,027% mỗi 8h
+1,9 bps399,7 N $104,4 N $39,7 N $USDT50x
MEXCGiao dịchV/USDTĐang giao dịch$360,52+29,6% APR
+0,027% mỗi 8h
+7,5 bps214,3 N $89,3 N $495,6 N $USDT100x
BitunixGiao dịchV/USDTĐang giao dịch$360,59+24,2% APR
+0,022% mỗi 8h
+4,2 bps311,5 N $81,9 N $96,2 N $USDT20x
HTXGiao dịchV/USDTĐang giao dịch$360,22-+62,9 bps49,6 N $55 N $-USDT-
BybitGiao dịchV/USDTĐang giao dịch$360,400,0% APR
0,000% mỗi 8h
+9,4 bps43,8 N $37,6 N $162,5 N $USDT25x
Helix (Injective)Giao dịchV/USDCĐang giao dịch$360,00+3,6% APR
+0,00042% mỗi 1h
--32,2 N $-USDC12x
BitgetGiao dịchV/USDTĐang giao dịch$360,580,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,3 bps-7,9 N $194,3 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchV/USDTĐang giao dịch$360,000,0% APR
0,000% mỗi 8h
+13,9 bps-5,5 N $192 N $USDT20x
AsterGiao dịchVUSDTĐang giao dịch$360,710,0% APR
0,000% mỗi 8h
+139,2 bps271,3 N $65,2 $18,8 N $USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchV/USDĐang giao dịch$361,14-6,2% APR
-0,00071% mỗi 1h
+10,5 bps3,9 N $7,2 $451,4 $USD50x
DeepcoinGiao dịchV/USDTĐang giao dịch$360,60+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+2,8 bps125,9 N $3,4 Tr $⚠7,1 N $USDT25x
BingXGiao dịchV-USDTĐang giao dịch$360,58-5,5% APR
-0,00500% mỗi 8h
+18,9 bps265,1 N $1,2 Tr $⚠3,3 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 8/16 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +12,1 bps – +23,6 bps

Quá mỏng: Deepcoin, KuCoin, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Aster, Binance, Helix (Injective), Bitget, Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

V

Spread hẹp nhất

V

Khối lượng cao nhất

V

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
673,4 T $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
44,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+27%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+50,8%
P/E
30,6
P/E cùng ngành 25,4
Dòng tiền tự do
21 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
22,6 T $
12 tháng gần nhất
P/S
15,1
P/E cùng ngành
25,4
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
50,8 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-27
Doanh thu ước tính 12,1 T $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
0,67 $
2026-08-11

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất40 T $
Biên lợi nhuận ròng+50,1%
Dòng tiền tự do21,6 T $
Nợ ròng5 T $
202021,8 T $
202124,1 T $
202229,3 T $
202332,7 T $
202435,9 T $
202540 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202021,8 T $-5%10,9 T $9,7 T $
202124,1 T $+10%12,3 T $14,5 T $
202229,3 T $+22%15 T $17,9 T $
202332,7 T $+11%17,3 T $19,7 T $
202435,9 T $+10%19,7 T $18,7 T $
202540 T $+11%20,1 T $21,6 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+79,3%+64,5%+49,7%+30,0%+13,4%
2021+79,4%+65,6%+51,1%+32,8%+14,9%
2022+80,4%+64,2%+51,0%+42,0%+17,5%
2023+79,9%+64,3%+52,9%+44,6%+19,1%
2024+80,4%+65,7%+55,0%+50,4%+20,9%
2025+80,4%+60,0%+50,1%+52,9%+20,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202016,3 T $24,6 T $8,4 T $1,91
202116,5 T $21 T $4,5 T $1,75
202215,7 T $22,5 T $6,8 T $1,45
202316,3 T $20,5 T $4,2 T $1,45
202412 T $20,8 T $8,9 T $1,28
202520,2 T $25,2 T $5 T $1,08
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020428 T $436,3 T $19,640,8
2021474,5 T $479 T $19,739,6
2022379,5 T $386,2 T $12,925,3
2023479,6 T $483,7 T $14,727,7
2024549,1 T $557,9 T $15,328,2
2025663 T $668 T $16,633,4
Q4 20249,6 T $
Q1 20259,5 T $
Q2 20259,6 T $
Q3 202510,2 T $
Q4 202510,7 T $
Q1 202610,9 T $
Q2 202611,2 T $
Q3 202611,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q4 20249,6 T $+12%5,3 T $6,4 T $
Q1 20259,5 T $+10%5,1 T $5,1 T $
Q2 20259,6 T $+9%4,6 T $4,4 T $
Q3 202510,2 T $+14%5,3 T $6,3 T $
Q4 202510,7 T $+12%5,1 T $5,8 T $
Q1 202610,9 T $+15%5,9 T $6,4 T $
Q2 202611,2 T $+17%6 T $2,6 T $
Q3 202611,6 T $+14%5,6 T $6,1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q4 2024+81,1%+66,0%+55,3%+13,6%+5,6%
Q1 2025+78,8%+65,6%+53,8%+13,4%+5,6%
Q2 2025+80,4%+56,6%+47,7%+12,0%+4,9%
Q3 2025+80,6%+60,7%+51,8%+13,6%+5,3%
Q4 2025+81,5%+57,3%+47,5%+13,4%+5,1%
Q1 2026+81,7%+61,8%+53,7%+15,1%+6,0%
Q2 2026+81,3%+64,4%+53,6%+16,9%+6,3%
Q3 2026+76,5%+59,1%+48,4%+16,0%+5,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q4 202412 T $20,8 T $8,9 T $1,28
Q1 202512,4 T $20,6 T $8,2 T $1,12
Q2 202511,7 T $20,8 T $9 T $1,08
Q3 202517,1 T $25,1 T $8 T $1,12
Q4 202517,2 T $25,2 T $8 T $1,08
Q1 202614,8 T $21,2 T $6,4 T $1,11
Q2 202612,4 T $24 T $11,6 T $1,09
Q3 202612,4 T $23,9 T $11,5 T $0,99
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q4 2024550,7 T $559,6 T $57,325,8
Q1 2025627,3 T $635,6 T $66,030,6
Q2 2025683,4 T $692,4 T $71,237,8
Q3 2025687,7 T $695,7 T $67,633,0
Q4 2025656,8 T $664,8 T $61,232,6
Q1 2026671,1 T $677,5 T $61,628,9
Q2 2026578,3 T $589,9 T $51,524,0
Q3 2026656,5 T $668 T $56,428,9

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu11,6 T $Q3 2026
2,9 T $5,8 T $8,7 T $11,6 T $Q4 2023: 8,6 T $Q1 2024: 8,6 T $Q2 2024: 8,8 T $Q3 2024: 8,9 T $Q4 2024: 9,6 T $Q1 2025: 9,5 T $Q2 2025: 9,6 T $Q3 2025: 10,2 T $Q4 2025: 10,7 T $Q1 2026: 10,9 T $Q2 2026: 11,2 T $Q3 2026: 11,6 T $Q4 2023Q3 2026
Lợi nhuận ròng5,6 T $Q3 2026
1,5 T $3 T $4,5 T $6 T $Q4 2023: 4,7 T $Q1 2024: 4,9 T $Q2 2024: 4,7 T $Q3 2024: 4,9 T $Q4 2024: 5,3 T $Q1 2025: 5,1 T $Q2 2025: 4,6 T $Q3 2025: 5,3 T $Q4 2025: 5,1 T $Q1 2026: 5,9 T $Q2 2026: 6 T $Q3 2026: 5,6 T $Q4 2023Q3 2026
EBITDA7,2 T $Q3 2026
2 T $3,9 T $5,9 T $7,9 T $Q4 2023: 6,1 T $Q1 2024: 6,5 T $Q2 2024: 5,8 T $Q3 2024: 6,4 T $Q4 2024: 6,8 T $Q1 2025: 6,7 T $Q2 2025: 5,9 T $Q3 2025: 6,7 T $Q4 2025: 6,7 T $Q1 2026: 7,2 T $Q2 2026: 7,9 T $Q3 2026: 7,2 T $Q4 2023Q3 2026
Dòng tiền tự do6,1 T $Q3 2026
1,7 T $3,3 T $5 T $6,6 T $Q4 2023: 6,6 T $Q1 2024: 3,3 T $Q2 2024: 4,3 T $Q3 2024: 4,7 T $Q4 2024: 6,4 T $Q1 2025: 5,1 T $Q2 2025: 4,4 T $Q3 2025: 6,3 T $Q4 2025: 5,8 T $Q1 2026: 6,4 T $Q2 2026: 2,6 T $Q3 2026: 6,1 T $Q4 2023Q3 2026
EPS2,97 $Q3 2026
0,79 $1,57 $2,36 $3,14 $Q4 2023: 2,27 $Q1 2024: 2,39 $Q2 2024: 2,29 $Q3 2024: 2,4 $Q4 2024: 2,65 $Q1 2025: 2,58 $Q2 2025: 2,32 $Q3 2025: 2,69 $Q4 2025: 2,62 $Q1 2026: 3,03 $Q2 2026: 3,14 $Q3 2026: 2,97 $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặt / Nợ12,4 T $Q3 2026
6,3 T $12,6 T $18,9 T $25,2 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 16,3 T $Q4 2023 · Nợ: 20,5 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 13,6 T $Q1 2024 · Nợ: 20,7 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 13 T $Q2 2024 · Nợ: 20,6 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 12,9 T $Q3 2024 · Nợ: 20,6 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 12 T $Q4 2024 · Nợ: 20,8 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 12,4 T $Q1 2025 · Nợ: 20,6 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 11,7 T $Q2 2025 · Nợ: 20,8 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 17,1 T $Q3 2025 · Nợ: 25,1 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 17,2 T $Q4 2025 · Nợ: 25,2 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 14,8 T $Q1 2026 · Nợ: 21,2 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 12,4 T $Q2 2026 · Nợ: 24 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 12,4 T $Q3 2026 · Nợ: 23,9 T $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+76,5%Q3 2026
+20,4%+40,8%+61,3%+81,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +80,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +80,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +79,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +80,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +81,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +78,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +80,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +80,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +81,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +81,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +81,3%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +76,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +64,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +69,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +61,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +66,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +66,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +65,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +56,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +60,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +57,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +61,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +64,4%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +59,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +54,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +56,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +53,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +54,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +55,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +53,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +47,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +51,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +47,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +53,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +53,6%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +48,4%Q4 2023Q3 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+14,4%Q3 2026
+4,3%+8,5%+12,8%+17,1%Q3 2024: +9,6%Q4 2024: +11,7%Q1 2025: +10,1%Q2 2025: +9,3%Q3 2025: +14,3%Q4 2025: +11,5%Q1 2026: +14,6%Q2 2026: +17,1%Q3 2026: +14,4%Q4 2023Q3 2026
Cổ phiếu lưu hành1,9 TQ3 2026
516,3 Tr1 T1,5 T2,1 TQ4 2023: 2,1 TQ1 2024: 2 TQ2 2024: 2 TQ3 2024: 2 TQ4 2024: 2 TQ1 2025: 2 TQ2 2025: 2 TQ3 2025: 2 TQ4 2025: 1,9 TQ1 2026: 1,9 TQ2 2026: 1,9 TQ3 2026: 1,9 TQ4 2023Q3 2026
Định giá28,9Q3 2026
17,835,653,471,2Q4 2023 · P/E: 25,3Q1 2024 · P/E: 27,2Q2 2024 · P/E: 30,4Q3 2024 · P/E: 27,4Q4 2024 · P/E: 25,8Q1 2025 · P/E: 30,6Q2 2025 · P/E: 37,8Q3 2025 · P/E: 33,0Q4 2025 · P/E: 32,6Q1 2026 · P/E: 28,9Q2 2026 · P/E: 24,0Q3 2026 · P/E: 28,9Q4 2023 · P/S: 55,2Q1 2024 · P/S: 61,7Q2 2024 · P/S: 64,7Q3 2024 · P/S: 60,0Q4 2024 · P/S: 57,3Q1 2025 · P/S: 66,0Q2 2025 · P/S: 71,2Q3 2025 · P/S: 67,6Q4 2025 · P/S: 61,2Q1 2026 · P/S: 61,6Q2 2026 · P/S: 51,5Q3 2026 · P/S: 56,4Q4 2023Q3 2026
P/EP/S
Doanh thu40 T $2025
10 T $20 T $30 T $40 T $2018: 20,6 T $2019: 23 T $2020: 21,8 T $2021: 24,1 T $2022: 29,3 T $2023: 32,7 T $2024: 35,9 T $2025: 40 T $20182025
Lợi nhuận ròng20,1 T $2025
5 T $10 T $15 T $20,1 T $2018: 10,3 T $2019: 12,1 T $2020: 10,9 T $2021: 12,3 T $2022: 15 T $2023: 17,3 T $2024: 19,7 T $2025: 20,1 T $20182025
EBITDA26 T $2025
6,5 T $13 T $19,5 T $26 T $2018: 14 T $2019: 16,1 T $2020: 15,1 T $2021: 17,4 T $2022: 19,5 T $2023: 22,6 T $2024: 25,6 T $2025: 26 T $20182025
Dòng tiền tự do21,6 T $2025
5,4 T $10,8 T $16,2 T $21,6 T $2018: 12 T $2019: 12 T $2020: 9,7 T $2021: 14,5 T $2022: 17,9 T $2023: 19,7 T $2024: 18,7 T $2025: 21,6 T $20182025
EPS10,2 $2025
2,55 $5,1 $7,65 $10,2 $2018: 4,42 $2019: 5,32 $2020: 4,89 $2021: 5,63 $2022: 7 $2023: 8,28 $2024: 9,73 $2025: 10,2 $20182025
Tiền mặt / Nợ20,2 T $2025
6,3 T $12,6 T $18,9 T $25,2 T $2018 · Tiền mặt: 8,2 T $2018 · Nợ: 16,6 T $2019 · Tiền mặt: 7,8 T $2019 · Nợ: 16,7 T $2020 · Tiền mặt: 16,3 T $2020 · Nợ: 24,6 T $2021 · Tiền mặt: 16,5 T $2021 · Nợ: 21 T $2022 · Tiền mặt: 15,7 T $2022 · Nợ: 22,5 T $2023 · Tiền mặt: 16,3 T $2023 · Nợ: 20,5 T $2024 · Tiền mặt: 12 T $2024 · Nợ: 20,8 T $2025 · Tiền mặt: 20,2 T $2025 · Nợ: 25,2 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+80,4%2025
+20,5%+40,9%+61,4%+81,9%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +81,3%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +81,9%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +79,3%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +79,4%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +80,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +79,9%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +80,4%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +80,4%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +62,9%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +65,3%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +64,5%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +65,6%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +64,2%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +64,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +65,7%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +60,0%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +50,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +52,6%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +49,7%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +51,1%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +51,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +52,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +55,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +50,1%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+11,3%2025
+1,7%+8,3%+15,0%+21,6%2019: +11,5%2020: -4,9%2021: +10,3%2022: +21,6%2023: +11,4%2024: +10,0%2025: +11,3%20182025
Cổ phiếu lưu hành2 T2025
582,3 Tr1,2 T1,7 T2,3 T2018: 2,3 T2019: 2,3 T2020: 2,2 T2021: 2,2 T2022: 2,1 T2023: 2,1 T2024: 2 T2025: 2 T20182025
Định giá33,42025
10,220,430,640,82018 · P/E: 34,02019 · P/E: 32,32020 · P/E: 40,82021 · P/E: 39,62022 · P/E: 25,32023 · P/E: 27,72024 · P/E: 28,22025 · P/E: 33,42018 · P/S: 16,42019 · P/S: 16,42020 · P/S: 19,62021 · P/S: 19,72022 · P/S: 12,92023 · P/S: 14,72024 · P/S: 15,32025 · P/S: 16,620182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-27
Doanh thu ước tính 12,1 T $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
0,67 $
2026-08-11

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
New York Stock Exchange
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua358
Giá bán360,98
Khối lượng4.011.116

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202613,2345,9 T $+15%24
FY 202715,0250,8 T $+27%25
FY 202817,0756,2 T $+40%16
FY 202919,6063,1 T $+58%3
FY 203019,1666 T $+65%1
Q4 20274,0913,4 T $+25%14

Sự kiện công ty

6
2026-10-27Kết quảThực tế - / Ước tính 3,43-
2026-08-11Cổ tức0,67 $-
2026-07-28Kết quảThực tế 3,32 / Ước tính 3,23Vượt dự báo
2026-05-12Cổ tức0,67 $-
2026-04-28Kết quảThực tế 3,31 / Ước tính 3,1Vượt dự báo
2026-02-10Cổ tức0,67 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 03:19 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Financial Services
Ngành
Financial - Credit Services
Giám đốc điều hành
Ryan McInerney
Nhân viên
34.100
Ngày IPO
19 thg 3, 2008
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi8,41
Điểm Piotroskii5/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui6,30 T US$3,26 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB-Thứ hạng ngành: 82 out of 93

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
690,11 T US$+1.0%thg 7 26 – thg 10 26
683,58 T US$707,65 T US$731,72 T US$Cao nhất: 731,72 T US$ · 2026-08-24Thấp nhất: 683,58 T US$ · 2026-07-06Hiện tại: 690,11 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 690,11 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 731,72 T US$ · 2026-08-24Thấp nhất: 683,58 T US$ · 2026-07-06
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
BSCP2,72%63,1 Tr
VTI0,85%52,7 Tr
VOO0,93%43,2 Tr
IVV0,95%22,7 Tr
1657.T0,73%22,7 Tr
XAW.TO0,56%22,7 Tr
XSP.TO0,97%22,7 Tr
XUU.TO0,84%22,7 Tr
FXAIX0,94%21,5 Tr
1557.T0,93%21 Tr
SPY0,93%20,9 Tr
VUG1,66%16,9 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi V đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị184543
Nhà phân tích4262
Mua / giữ / bán169 / 15 / 0478 / 65 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi8 / 0 / 611 / 4 / 18
Giá mục tiêu đạt / không đạt8 / 153 (5%)211 / 272 (44%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-11,2%+1,7%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+16,1% / -22,8%+49,9% / -22,8%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,5% so với S&P 500 -0,2% (n = 483)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Trevor WilliamsJefferies84% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 19 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 410 US$30 thg 1, 2026
  2. David KoningRobert W. Baird82% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 22 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 420 US$29 thg 7, 2026
  3. Ramsey El AssalCantor Fitzgerald67% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 27 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 445 US$31 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
28 thg 9, 2026Jason KupferbergWells FargoMuaDuy trì432 US$
28 thg 9, 2026Bill CarcachePiper SandlerMuaDuy trì430 US$
28 thg 9, 2026Jason KupferbergWells FargoMuaDuy trì432 US$
23 thg 9, 2026Jason KupferbergWells FargoMuaDuy trì432 US$
23 thg 9, 2026Jason KupferbergWells FargoMuaDuy trì432 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng300 US$320 US$340 US$360 US$380 US$400 US$420 US$thg 11 25 · Mua 26 · Giữ 5 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 26 · Giữ 4 · Bán 0thg 1 26 · Mua 28 · Giữ 5 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 29 · Giữ 4 · Bán 0thg 3 26 · Mua 29 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 30 · Giữ 2 · Bán 0thg 5 26 · Mua 30 · Giữ 2 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 31 · Giữ 3 · Bán 0thg 7 26 · Mua 31 · Giữ 3 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 32 · Giữ 3 · Bán 0thg 9 26 · Mua 31 · Giữ 3 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 31 · Giữ 3 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 403 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 401 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 401 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 399 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 400 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 394 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 392 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 391 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 415 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 421 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 422 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 422 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 334 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 351 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 322 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 320 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 302 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 330 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 326 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 343 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 366 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 379 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 359 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 361 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 184 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu V ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Visa Inc. (V) được giao dịch trên 16 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, BingX, KuCoin. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch V suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu V giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu V là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp V là +3,6% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -6,2% đến +46,8% trên 16 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp V so với cổ phiếu Visa Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp V là 360,5 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 360,5 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu V là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu V là một phái sinh theo dõi giá của Visa Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Visa Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

VUSDT perpetual là gì?

VUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Visa Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu V qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

V perpetuals · perpequities.comV perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/v-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/v-perp.svg" width="240" height="64" alt="V perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp V

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với V — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho V, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X