PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual JPMorgan Chase & Co. (JPM)

Perpetual futures JPM trên 18 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch JPMUSDT.

JPMorgan Chase & Co. là một ngân hàng và công ty holding tài chính cung cấp các dịch vụ tiền gửi, cho vay, thẻ tín dụng và ngân hàng đầu tư trong ba phân khúc: Ngân hàng tiêu dùng và cộng đồng, Ngân hàng thương mại và đầu tư, và Quản lý tài sản và tài sản ròng.

$332,83-0,2%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Deepcoin (JPM/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

18/18 thị trường trực tiếp
Sàn
18
Thị trường trực tiếp
18/18
Khối lượng 24h
1,4 Tr $Độ phủ: 12/18 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 11,4 Tr $
Open interest
32,7 Tr $Độ phủ: 16/18 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
7,1 Tr $
LBank
Spread hẹp nhất
+0,3 bps
BingX
Khối lượng cao nhất
361,1 N $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 16/18
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 2,2 T $
OI / free float
0,00%
Free float 887,8 T $
Hiệu suất spot
1D-0,24%
5D-2,76%
1M-7,32%
6M+12,50%
YTD+3,15%
1Y+7,50%

Ma trận sàn

18 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchJPM/USDTĐang giao dịch$332,83+9,7% APR
+0,00883% mỗi 8h
+3,0 bps-361,1 N $1,7 Tr $USDT-
XT.comGiao dịchJPM/USDTĐang giao dịch$332,87+9,7% APR
+0,00883% mỗi 8h
+3,0 bps68,9 N $195,5 N $27,3 Tr $USDT15x
BybitGiao dịchJPM/USDTĐang giao dịch$332,330,0% APR
0,000% mỗi 8h
+9,3 bps55,5 N $152,8 N $676,6 N $USDT25x
Gate.ioGiao dịchJPM/USDTĐang giao dịch$332,710,0% APR
0,000% mỗi 8h
+15,6 bps21,4 N $126,9 N $1,2 Tr $USDT25x
BitunixGiao dịchJPM/USDTĐang giao dịch$332,84+4,0% APR
+0,00368% mỗi 8h
+5,1 bps358 N $116,9 N $216,7 N $USDT20x
BitgetGiao dịchJPM/USDTĐang giao dịch$332,670,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,1 bps-102,1 N $586,4 N $USDT20x
GRVTGiao dịchJPM/USDTĐang giao dịch$332,80+55,5% APR
+0,051% mỗi 8h
+5,4 bps80,3 N $97,3 N $4 N $USDT-
MEXCGiao dịchJPM/USDTĐang giao dịch$334,28+9,4% APR
+0,00860% mỗi 8h
+6,3 bps57,9 N $91,9 N $635,7 N $USDT20x
Helix (Injective)Giao dịchJPM/USDCĐang giao dịch$332,21-24,1% APR
-0,00275% mỗi 1h
+89,8 bps3,7 N $70,7 N $-USDC12x
HTXGiao dịchJPM/USDTĐang giao dịch$332,840,0% APR
0,000% mỗi 8h
+48,3 bps47,9 N $51,7 N $6,5 N $USDT-
BloFinGiao dịchJPM/USDTĐang giao dịch$332,89+7,1% APR
+0,00645% mỗi 8h
+3,0 bps337,7 N $26,3 N $50,2 N $USDT20x
AsterGiao dịchJPMUSDTĐang giao dịch$333,520,0% APR
0,000% mỗi 8h
+327,6 bps0 $2 N $923,8 $USDT-
gTrade (Gains)Giao dịchJPM/USDĐang giao dịch$332,31-----USD2x
DeepcoinGiao dịchJPM/USDTĐang giao dịch$332,82-+3,3 bps8,3 N $3,9 Tr $⚠8,9 N $USDT25x
OurbitGiao dịchJPM/USDTĐang giao dịch$332,80+9,4% APR
+0,00860% mỗi 8h
+3,0 bps380,2 N $2,2 Tr $⚠128,3 N $USDT20x
BingXGiao dịchJPM-USDTĐang giao dịch$332,83+9,2% APR
+0,00840% mỗi 8h
+0,3 bps537 N $1,7 Tr $⚠3,2 N $USDT-
KuCoinGiao dịchJPM/USDTĐang giao dịch$332,080,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,0 bps6,1 N $1,5 Tr $⚠144,9 N $USDT20x
LBankGiao dịchJPM/USDTĐang giao dịch$332,83+7,7% APR
+0,00700% mỗi 8h
+3,0 bps7,1 Tr $706,3 N $⚠798,4 $USDT50x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 11/18 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +11,0 bps – +28,7 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: LBank · +7,6 bps

Quá mỏng: GRVT, Deepcoin, KuCoin, Helix (Injective)

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget, Aster, gTrade (Gains)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

JPM

Spread hẹp nhất

JPM

Khối lượng cao nhất

JPM

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
890,6 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
297,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-26%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+21,9%
P/E
14,3
P/E cùng ngành 34,1
Dòng tiền tự do
-162,5 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
65,1 T $
12 tháng gần nhất
P/S
3,0
P/E cùng ngành
34,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
208,1 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-13
Doanh thu ước tính 51,1 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
1,65 $
2026-10-06

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất279,7 T $
Biên lợi nhuận ròng+20,4%
Dòng tiền tự do-147,8 T $
Nợ ròng599 T $
2020129,8 T $
2021127,2 T $
2022153,8 T $
2023236,3 T $
2024270,8 T $
2025279,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020129,8 T $-9%29,1 T $-79,9 T $
2021127,2 T $-2%48,3 T $78,1 T $
2022153,8 T $+21%37,7 T $107,1 T $
2023236,3 T $+54%49,6 T $13 T $
2024270,8 T $+15%58,5 T $-42 T $
2025279,7 T $+3%57 T $-147,8 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+78,9%+27,6%+22,4%+10,4%+0,9%
2021+102,9%+46,8%+38,0%+16,4%+1,3%
2022+78,9%+30,0%+24,5%+12,9%+1,0%
2023+61,7%+26,1%+21,0%+15,1%+1,3%
2024+58,6%+27,7%+21,6%+17,0%+1,5%
2025+59,9%+26,0%+20,4%+15,7%+1,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020527,6 T $542,1 T $14,5 T $0,35
2021740,8 T $548,9 T $-191,9 T $0,53
2022567,2 T $542,5 T $-24,7 T $0,47
2023624,2 T $653,1 T $28,9 T $0,49
2024469,3 T $751,1 T $281,8 T $0,53
2025343,3 T $942,4 T $599 T $0,52
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020391,7 T $406,2 T $3,014,3
2021478,5 T $286,6 T $3,810,3
2022397,7 T $373 T $2,611,1
2023499,9 T $528,8 T $2,110,5
2024688,9 T $970,7 T $2,512,1
2025898,6 T $1,5 NT $3,216,0
Q3 202469,7 T $
Q4 202467 T $
Q1 202568,9 T $
Q2 202569,9 T $
Q3 202571,9 T $
Q4 202569,6 T $
Q1 202673,7 T $
Q2 202682,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202469,7 T $+13%12,9 T $-74,1 T $
Q4 202467 T $+8%14 T $147,8 T $
Q1 202568,9 T $+4%14,6 T $-251,8 T $
Q2 202569,9 T $+3%15 T $29,5 T $
Q3 202571,9 T $+3%14,4 T $-45,2 T $
Q4 202569,6 T $+4%13 T $119,7 T $
Q1 202673,7 T $+7%16,5 T $-211,8 T $
Q2 202682,5 T $+18%21,2 T $-25,3 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+56,8%+24,4%+18,5%+3,7%+0,3%
Q4 2024+59,9%+25,9%+20,9%+4,1%+0,3%
Q1 2025+61,0%+26,7%+21,3%+4,2%+0,3%
Q2 2025+60,1%+26,2%+21,4%+4,2%+0,3%
Q3 2025+59,8%+26,1%+20,0%+4,0%+0,3%
Q4 2025+59,1%+24,7%+18,7%+3,6%+0,3%
Q1 2026+64,3%+27,8%+22,4%+4,5%+0,3%
Q2 2026+66,5%+33,4%+25,7%+5,6%+0,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024434,3 T $850,1 T $415,9 T $0,56
Q4 2024469,3 T $751,1 T $281,8 T $0,53
Q1 2025425,9 T $1 NT $579,3 T $0,56
Q2 2025420,3 T $1,1 NT $660,1 T $0,56
Q3 2025303,4 T $1,1 NT $760,7 T $0,55
Q4 2025343,3 T $942,4 T $599 T $0,52
Q1 2026312,1 T $1,2 NT $921,3 T $0,62
Q2 2026309,8 T $1,2 NT $928,1 T $0,84
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024603,2 T $1 NT $8,712,0
Q4 2024680 T $961,9 T $10,112,4
Q1 2025691,6 T $1,3 NT $10,012,1
Q2 2025808,5 T $1,5 NT $11,613,8
Q3 2025879,6 T $1,6 NT $12,215,5
Q4 2025898,6 T $1,5 NT $12,917,4
Q1 2026820,3 T $1,7 NT $11,112,4
Q2 2026912,8 T $1,8 NT $11,110,8

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu82,5 T $Q2 2026
20,6 T $41,2 T $61,8 T $82,5 T $Q3 2023: 61,6 T $Q4 2023: 61,9 T $Q1 2024: 66,3 T $Q2 2024: 67,8 T $Q3 2024: 69,7 T $Q4 2024: 67 T $Q1 2025: 68,9 T $Q2 2025: 69,9 T $Q3 2025: 71,9 T $Q4 2025: 69,6 T $Q1 2026: 73,7 T $Q2 2026: 82,5 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng21,2 T $Q2 2026
5,3 T $10,6 T $15,9 T $21,2 T $Q3 2023: 13,2 T $Q4 2023: 9,3 T $Q1 2024: 13,4 T $Q2 2024: 18,1 T $Q3 2024: 12,9 T $Q4 2024: 14 T $Q1 2025: 14,6 T $Q2 2025: 15 T $Q3 2025: 14,4 T $Q4 2025: 13 T $Q1 2026: 16,5 T $Q2 2026: 21,2 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA29,8 T $Q2 2026
7,5 T $14,9 T $22,4 T $29,8 T $Q3 2023: 18,8 T $Q4 2023: 14,7 T $Q1 2024: 19,3 T $Q2 2024: 25,4 T $Q3 2024: 18,9 T $Q4 2024: 19,3 T $Q1 2025: 20,4 T $Q2 2025: 20,5 T $Q3 2025: 21 T $Q4 2025: 19,5 T $Q1 2026: 22,8 T $Q2 2026: 29,8 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-25,3 T $Q2 2026
-151,9 T $-52 T $47,9 T $147,8 T $Q3 2023: 45,1 T $Q4 2023: 60,2 T $Q1 2024: -154,2 T $Q2 2024: 38,5 T $Q3 2024: -74,1 T $Q4 2024: 147,8 T $Q1 2025: -251,8 T $Q2 2025: 29,5 T $Q3 2025: -45,2 T $Q4 2025: 119,7 T $Q1 2026: -211,8 T $Q2 2026: -25,3 T $Q3 2023Q2 2026
EPS7,57 $Q2 2026
1,89 $3,79 $5,68 $7,57 $Q3 2023: 4,33 $Q4 2023: 3,04 $Q1 2024: 4,44 $Q2 2024: 6,12 $Q3 2024: 4,37 $Q4 2024: 4,81 $Q1 2025: 5,07 $Q2 2025: 5,24 $Q3 2025: 5,07 $Q4 2025: 4,63 $Q1 2026: 5,94 $Q2 2026: 7,57 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ309,8 T $Q2 2026
309,5 T $618,9 T $928,4 T $1,2 NT $Q3 2023 · Tiền mặt: 511,4 T $Q3 2023 · Nợ: 677 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 624,2 T $Q4 2023 · Nợ: 653,1 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 562,1 T $Q1 2024 · Nợ: 767,8 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 530,8 T $Q2 2024 · Nợ: 842,2 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 434,3 T $Q3 2024 · Nợ: 850,1 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 469,3 T $Q4 2024 · Nợ: 751,1 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 425,9 T $Q1 2025 · Nợ: 1 NT $Q2 2025 · Tiền mặt: 420,3 T $Q2 2025 · Nợ: 1,1 NT $Q3 2025 · Tiền mặt: 303,4 T $Q3 2025 · Nợ: 1,1 NT $Q4 2025 · Tiền mặt: 343,3 T $Q4 2025 · Nợ: 942,4 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 312,1 T $Q1 2026 · Nợ: 1,2 NT $Q2 2026 · Tiền mặt: 309,8 T $Q2 2026 · Nợ: 1,2 NT $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+66,5%Q2 2026
+16,6%+33,2%+49,9%+66,5%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +62,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +57,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +60,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +57,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +56,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +59,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +61,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +60,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +59,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +59,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +64,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +66,5%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +34,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +21,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +15,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +20,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +26,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +18,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +20,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +21,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +21,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +20,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +18,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +22,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +25,7%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+17,9%Q2 2026
+4,5%+9,0%+13,5%+17,9%Q2 2024: +16,1%Q3 2024: +13,1%Q4 2024: +8,2%Q1 2025: +4,0%Q2 2025: +3,1%Q3 2025: +3,2%Q4 2025: +3,9%Q1 2026: +6,9%Q2 2026: +17,9%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành2,8 TQ2 2026
733 Tr1,5 T2,2 T2,9 TQ3 2023: 2,9 TQ4 2023: 2,9 TQ1 2024: 2,9 TQ2 2024: 2,9 TQ3 2024: 2,9 TQ4 2024: 2,8 TQ1 2025: 2,8 TQ2 2025: 2,8 TQ3 2025: 2,8 TQ4 2025: 2,8 TQ1 2026: 2,8 TQ2 2026: 2,8 TQ3 2023Q2 2026
Định giá10,8Q2 2026
4,38,713,017,4Q3 2023 · P/E: 8,4Q4 2023 · P/E: 14,0Q1 2024 · P/E: 11,2Q2 2024 · P/E: 8,4Q3 2024 · P/E: 12,0Q4 2024 · P/E: 12,4Q1 2025 · P/E: 12,1Q2 2025 · P/E: 13,8Q3 2025 · P/E: 15,5Q4 2025 · P/E: 17,4Q1 2026 · P/E: 12,4Q2 2026 · P/E: 10,8Q3 2023 · P/S: 6,9Q4 2023 · P/S: 8,0Q1 2024 · P/S: 8,7Q2 2024 · P/S: 8,8Q3 2024 · P/S: 8,7Q4 2024 · P/S: 10,1Q1 2025 · P/S: 10,0Q2 2025 · P/S: 11,6Q3 2025 · P/S: 12,2Q4 2025 · P/S: 12,9Q1 2026 · P/S: 11,1Q2 2026 · P/S: 11,1Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu279,7 T $2025
69,9 T $139,9 T $209,8 T $279,7 T $2018: 129,8 T $2019: 142,5 T $2020: 129,8 T $2021: 127,2 T $2022: 153,8 T $2023: 236,3 T $2024: 270,8 T $2025: 279,7 T $20182025
Lợi nhuận ròng57 T $2025
14,6 T $29,2 T $43,9 T $58,5 T $2018: 32,5 T $2019: 36,4 T $2020: 29,1 T $2021: 48,3 T $2022: 37,7 T $2023: 49,6 T $2024: 58,5 T $2025: 57 T $20182025
EBITDA81,4 T $2025
20,8 T $41,5 T $62,3 T $83 T $2018: 48,6 T $2019: 53,2 T $2020: 44,4 T $2021: 67,5 T $2022: 53,2 T $2023: 69,1 T $2024: 83 T $2025: 81,4 T $20182025
Dòng tiền tự do-147,8 T $2025
-84,1 T $-20,3 T $43,4 T $107,1 T $2018: 15,6 T $2019: 4,1 T $2020: -79,9 T $2021: 78,1 T $2022: 107,1 T $2023: 13 T $2024: -42 T $2025: -147,8 T $20182025
EPS20,1 $2025
5,01 $10 $15 $20,1 $2018: 9 $2019: 10,7 $2020: 8,88 $2021: 15,4 $2022: 12,1 $2023: 16,2 $2024: 19,8 $2025: 20,1 $20182025
Tiền mặt / Nợ343,3 T $2025
235,6 T $471,2 T $706,8 T $942,4 T $2018 · Tiền mặt: 278,8 T $2018 · Nợ: 533,6 T $2019 · Tiền mặt: 263,6 T $2019 · Nợ: 516,1 T $2020 · Tiền mặt: 527,6 T $2020 · Nợ: 542,1 T $2021 · Tiền mặt: 740,8 T $2021 · Nợ: 548,9 T $2022 · Tiền mặt: 567,2 T $2022 · Nợ: 542,5 T $2023 · Tiền mặt: 624,2 T $2023 · Nợ: 653,1 T $2024 · Tiền mặt: 469,3 T $2024 · Nợ: 751,1 T $2025 · Tiền mặt: 343,3 T $2025 · Nợ: 942,4 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+59,9%2025
+25,7%+51,4%+77,2%+102,9%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +80,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +77,3%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +78,9%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +102,9%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +78,9%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +61,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +58,6%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +59,9%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,4%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,5%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,6%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +46,8%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,1%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,7%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,0%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +25,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +25,6%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +22,4%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +38,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +24,5%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +21,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +21,6%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +20,4%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+3,3%2025
+6,7%+22,4%+38,0%+53,6%2019: +9,8%2020: -8,9%2021: -2,0%2022: +20,9%2023: +53,6%2024: +14,6%2025: +3,3%20182025
Cổ phiếu lưu hành2,8 T2025
853,5 Tr1,7 T2,6 T3,4 T2018: 3,4 T2019: 3,2 T2020: 3,1 T2021: 3 T2022: 3 T2023: 2,9 T2024: 2,9 T2025: 2,8 T20182025
Định giá16,02025
4,08,012,016,02018 · P/E: 10,82019 · P/E: 13,02020 · P/E: 14,32021 · P/E: 10,32022 · P/E: 11,12023 · P/E: 10,52024 · P/E: 12,12025 · P/E: 16,02018 · P/S: 2,62019 · P/S: 3,22020 · P/S: 3,02021 · P/S: 3,82022 · P/S: 2,62023 · P/S: 2,12024 · P/S: 2,52025 · P/S: 3,220182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-13
Doanh thu ước tính 51,1 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
1,65 $
2026-10-06

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
New York Stock Exchange
Giờ giao dịch
CLOSED – CLOSED
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua332,21
Giá bán333,04
Khối lượng6.663.819

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202624,84208,1 T $-26%11
FY 202725,21213,9 T $-24%13
FY 202827,26224,7 T $-20%8
Q1 20276,1753,5 T $-27%2
Q1 20275,9152 T $-29%3
Q2 20276,2453,3 T $-35%2

Sự kiện công ty

6
2026-10-13Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế - / Ước tính 5,91-
2026-10-06Cổ tức1,65 $-
2026-07-14Kết quảThực tế 7,59 / Ước tính 5,59Vượt dự báo
2026-07-06Cổ tức1,5 $-
2026-04-14Kết quảThực tế 5,94 / Ước tính 5,47Vượt dự báo
2026-04-06Cổ tức1,5 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 03:04 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Financial Services
Ngành
Banks - Diversified
Giám đốc điều hành
Jamie Dimon
Nhân viên
320.560
Ngày IPO
17 thg 3, 1980
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi0,21
Điểm Piotroskii4/9
Xếp hạng FMPiA-
Lợi nhuận chủ sở hữui-23,35 T US$-8,36 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 12 out of 58

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
3
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
926,91 T US$-1.6%thg 7 26 – thg 10 26
926,91 T US$966,76 T US$1,01 NT US$Cao nhất: 1,01 NT US$ · 2026-08-17Hiện tại: 926,91 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 926,91 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 1,01 NT US$ · 2026-08-17Thấp nhất: 926,91 T US$ · 2026-10-02
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI1,29%85,2 Tr
VOO1,44%71,2 Tr
VECA.S0,7%37,5 Tr
FXAIX1,46%36,4 Tr
IVV1,35%35,4 Tr
1657.T1,04%35,4 Tr
XAW.TO0,79%35,4 Tr
XUU.TO1,2%35,4 Tr
1557.T1,35%32,8 Tr
SPY1,34%32,6 Tr
VTV3,47%25,6 Tr
XLF11,74%17,6 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi JPM đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị160530
Nhà phân tích3148
Mua / giữ / bán109 / 49 / 2388 / 137 / 5
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi5 / 1 / 310 / 10 / 8
Giá mục tiêu đạt / không đạt34 / 109 (24%)370 / 117 (76%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-5,6%+29,0%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+33,3% / -26,3%+138,0% / -26,3%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,7% so với S&P 500 +0,8% (n = 388)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Mike MayoWells Fargo100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 42 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 390 US$24 thg 9, 2026
  2. Jason GoldbergBarclays100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 32 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 420 US$16 thg 9, 2026
  3. Gerard CassidyRBC Capital100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 27 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 370 US$29 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
2 thg 10, 2026Unknown AnalystOppenheimerGiữDuy trì–
2 thg 10, 2026Unknown AnalystOppenheimerGiữDuy trì–
1 thg 10, 2026Glenn SchorrEvercore ISIMuaDuy trì368 US$
1 thg 10, 2026Glenn SchorrEvercore ISIMuaDuy trì368 US$
29 thg 9, 2026Gerard CassidyRBC CapitalMuaDuy trì370 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng300 US$320 US$340 US$360 US$380 US$thg 11 25 · Mua 15 · Giữ 6 · Bán 2thg 11 25thg 12 25 · Mua 14 · Giữ 7 · Bán 1thg 1 26 · Mua 15 · Giữ 7 · Bán 1thg 1 26thg 2 26 · Mua 14 · Giữ 9 · Bán 0thg 3 26 · Mua 13 · Giữ 10 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 15 · Giữ 10 · Bán 0thg 5 26 · Mua 14 · Giữ 10 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 14 · Giữ 10 · Bán 0thg 7 26 · Mua 13 · Giữ 9 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 13 · Giữ 9 · Bán 0thg 9 26 · Mua 12 · Giữ 10 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 12 · Giữ 11 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 329 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 326 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 346 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 349 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 340 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 342 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 341 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 344 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 368 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 370 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 374 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 375 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 313 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 322 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 306 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 300 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 294 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 313 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 299 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 327 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 352 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 356 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 331 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 332 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 3 thg 10, 2026 · 160 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu JPM ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu JPMorgan Chase & Co. (JPM) được giao dịch trên 18 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, Ourbit, BingX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch JPM suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu JPM giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu JPM là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp JPM là +5,5% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -24,1% đến +55,5% trên 18 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp JPM so với cổ phiếu JPMorgan Chase & Co. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp JPM là 332,8 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 332,8 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu JPM là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu JPM là một phái sinh theo dõi giá của JPMorgan Chase & Co. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán JPMorgan Chase & Co. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

JPMUSDT perpetual là gì?

JPMUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu JPMorgan Chase & Co. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu JPM qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

JPM perpetuals · perpequities.comJPM perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/jpm-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/jpm-perp.svg" width="240" height="64" alt="JPM perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp JPM

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với JPM — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho JPM, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X