PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ tài chính

Hợp đồng perpetual Bank of America Corporation (BAC)

Perpetual futures BAC trên 8 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch BACUSDT.

Bank of America Corporation cung cấp các sản phẩm và dịch vụ ngân hàng, tài chính cho cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức và chính phủ trên toàn cầu, bao gồm ngân hàng bán lẻ, quản lý tài sản và ngân hàng đầu tư toàn cầu.

$53,910,0%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (BACUS-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

8/8 thị trường trực tiếp
Sàn
8
Thị trường trực tiếp
8/8
Khối lượng 24h
344 N $Độ phủ: 6/8 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 3,3 Tr $
Open interest
5,6 Tr $Độ phủ: 7/8 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
571,8 N $
MEXC
Spread hẹp nhất
+16,7 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
159,2 N $
HTX
Cơ cấu thanh toán
USDT · 7/8
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 1,9 T $
OI / free float
0,00%
Free float 381,5 T $
Hiệu suất spot
1D+0,04%
5D-4,73%
1M-14,25%
6M+7,37%
YTD-2,27%
1Y+6,67%

Ma trận sàn

8 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
HTXGiao dịchBAC/USDTĐang giao dịch$54,080,0% APR
0,000% mỗi 8h
+81,2 bps25,9 N $159,2 N $4,2 N $USDT-
MEXCGiao dịchBAC/USDTĐang giao dịch$53,910,0% APR
0,000% mỗi 8h
+24,1 bps571,8 N $92,7 N $4,3 Tr $USDT100x
BitgetGiao dịchBAC/USDTĐang giao dịch$53,920,0% APR
0,000% mỗi 8h
+16,7 bps-56,7 N $718,1 N $USDT20x
Helix (Injective)Giao dịchBAC/USDCĐang giao dịch$53,73+3,6% APR
+0,00042% mỗi 1h
--24,1 N $-USDC12x
BybitGiao dịchBAC/USDTĐang giao dịch$54,040,0% APR
0,000% mỗi 8h
+18,5 bps18 N $9,9 N $188,4 N $USDT25x
Gate.ioGiao dịchBAC/USDTĐang giao dịch$53,860,0% APR
0,000% mỗi 8h
+79,5 bps8,6 N $1,4 N $245,4 N $USDT20x
BingXGiao dịchBACUS-USDTĐang giao dịch$54,10+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+20,3 bps20,6 N $1,6 Tr $⚠5,2 N $USDT-
OurbitGiao dịchBAC/USDTĐang giao dịch$53,930,0% APR
0,000% mỗi 8h
+79,5 bps22 N $1,3 Tr $⚠157,7 N $USDT100x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản đủ · 5/8 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +56,6 bps – +96,0 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: MEXC · +19,3 bps

Quá mỏng: Gate.io

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget, Helix (Injective)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

BAC

Spread hẹp nhất

BAC

Khối lượng cao nhất

BAC

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
381,4 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
195,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-35%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+17,2%
P/E
12,2
P/E cùng ngành 14,4
Dòng tiền tự do
94,7 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
33,7 T $
12 tháng gần nhất
P/S
2,0
P/E cùng ngành
14,4
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
123,6 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-14
Doanh thu ước tính 30,8 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,32 $
2026-09-04

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất191,6 T $
Biên lợi nhuận ròng+15,9%
Dòng tiền tự do12,6 T $
Nợ ròng134,1 T $
202093,8 T $
202193,9 T $
2022115,1 T $
2023171,9 T $
2024192,4 T $
2025191,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202093,8 T $-17%17,9 T $38 T $
202193,9 T $0%32 T $-7,2 T $
2022115,1 T $+23%27,5 T $-6,3 T $
2023171,9 T $+49%26,5 T $45 T $
2024192,4 T $+12%27,1 T $-8,8 T $
2025191,6 T $0%30,5 T $12,6 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+79,2%+20,3%+19,1%+6,6%+0,6%
2021+99,8%+36,2%+34,1%+11,8%+1,0%
2022+80,3%+26,9%+23,9%+10,1%+0,9%
2023+54,8%+16,5%+15,4%+9,1%+0,8%
2024+49,9%+15,2%+14,1%+9,2%+0,8%
2025+56,1%+19,7%+15,9%+10,1%+0,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020387 T $452,6 T $65,6 T $0,31
2021355,4 T $496,2 T $140,8 T $0,29
2022237,5 T $498,5 T $261,1 T $0,22
2023341,4 T $618,2 T $276,8 T $0,30
2024296,5 T $658,4 T $361,9 T $0,30
2025231,8 T $365,9 T $134,1 T $0,42
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020265,3 T $330,9 T $2,816,1
2021377,9 T $518,7 T $4,012,4
2022268,7 T $529,8 T $2,310,3
2023270,3 T $547,1 T $1,610,9
2024340,1 T $702 T $1,813,5
2025405,1 T $539,1 T $2,114,2
Q3 202448,9 T $
Q4 202447 T $
Q1 202547 T $
Q2 202546,7 T $
Q3 202548,2 T $
Q4 202549,7 T $
Q1 202647,9 T $
Q2 202649,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202448,9 T $+10%6,9 T $-37,3 T $
Q4 202447 T $+8%6,7 T $25,9 T $
Q1 202547 T $-2%7,4 T $-2,2 T $
Q2 202546,7 T $-4%7,1 T $-9,1 T $
Q3 202548,2 T $-1%8,5 T $46,9 T $
Q4 202549,7 T $+6%7,5 T $-22,9 T $
Q1 202647,9 T $+2%8,6 T $41,8 T $
Q2 202649,4 T $+6%9,1 T $29 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+48,7%+15,0%+14,1%+2,3%+0,2%
Q4 2024+50,9%+15,1%+14,2%+2,3%+0,2%
Q1 2025+55,1%+17,3%+15,7%+2,5%+0,2%
Q2 2025+53,3%+16,5%+15,2%+2,4%+0,2%
Q3 2025+55,6%+19,6%+17,6%+2,8%+0,2%
Q4 2025+60,1%+25,0%+15,1%+2,5%+0,2%
Q1 2026+60,4%+21,7%+17,9%+2,9%+0,2%
Q2 2026+61,1%+23,4%+18,4%+3,0%+0,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024303,7 T $733,3 T $429,6 T $0,29
Q4 2024296,5 T $658,4 T $361,9 T $0,30
Q1 2025280,9 T $721,7 T $440,8 T $0,30
Q2 2025275,4 T $760,8 T $485,4 T $0,30
Q3 2025246,5 T $707,8 T $461,3 T $0,41
Q4 2025231,8 T $365,9 T $134,1 T $0,42
Q1 2026242,5 T $383,6 T $141,1 T $0,54
Q2 202628,6 T $732,1 T $703,4 T $0,07
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024310,2 T $739,8 T $6,312,1
Q4 2024340,1 T $702 T $7,213,2
Q1 2025320,4 T $761,2 T $6,811,5
Q2 2025358,7 T $844,1 T $7,713,1
Q3 2025385,2 T $846,4 T $8,011,9
Q4 2025405,1 T $539,1 T $8,213,9
Q1 2026353,7 T $494,8 T $7,410,9
Q2 2026407,5 T $1,1 NT $8,211,7

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu49,4 T $Q2 2026
12,4 T $24,8 T $37,3 T $49,7 T $Q3 2023: 44,4 T $Q4 2023: 43,6 T $Q1 2024: 48,1 T $Q2 2024: 48,5 T $Q3 2024: 48,9 T $Q4 2024: 47 T $Q1 2025: 47 T $Q2 2025: 46,7 T $Q3 2025: 48,2 T $Q4 2025: 49,7 T $Q1 2026: 47,9 T $Q2 2026: 49,4 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng9,1 T $Q2 2026
2,3 T $4,5 T $6,8 T $9,1 T $Q3 2023: 7,8 T $Q4 2023: 3,1 T $Q1 2024: 6,7 T $Q2 2024: 6,9 T $Q3 2024: 6,9 T $Q4 2024: 6,7 T $Q1 2025: 7,4 T $Q2 2025: 7,1 T $Q3 2025: 8,5 T $Q4 2025: 7,5 T $Q1 2026: 8,6 T $Q2 2026: 9,1 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA11,6 T $Q2 2026
3,3 T $6,5 T $9,8 T $13 T $Q3 2023: 8,6 T $Q4 2023: 3,7 T $Q1 2024: 7,8 T $Q2 2024: 8,1 T $Q3 2024: 7,9 T $Q4 2024: 7,7 T $Q1 2025: 8,7 T $Q2 2025: 8,3 T $Q3 2025: 10 T $Q4 2025: 13 T $Q1 2026: 11 T $Q2 2026: 11,6 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do29 T $Q2 2026
-16,2 T $4,8 T $25,8 T $46,9 T $Q3 2023: 11,8 T $Q4 2023: 32,7 T $Q1 2024: -15,5 T $Q2 2024: 18,1 T $Q3 2024: -37,3 T $Q4 2024: 25,9 T $Q1 2025: -2,2 T $Q2 2025: -9,1 T $Q3 2025: 46,9 T $Q4 2025: -22,9 T $Q1 2026: 41,8 T $Q2 2026: 29 T $Q3 2023Q2 2026
EPS1,2 $Q2 2026
0,3 $0,6 $0,9 $1,2 $Q3 2023: 0,9 $Q4 2023: 0,35 $Q1 2024: 0,76 $Q2 2024: 0,83 $Q3 2024: 0,81 $Q4 2024: 0,82 $Q1 2025: 0,9 $Q2 2025: 0,89 $Q3 2025: 1,06 $Q4 2025: 0,97 $Q1 2026: 1,11 $Q2 2026: 1,2 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ28,6 T $Q2 2026
190,2 T $380,4 T $570,6 T $760,8 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 359,7 T $Q3 2023 · Nợ: 631,3 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 341,4 T $Q4 2023 · Nợ: 618,2 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 321,3 T $Q1 2024 · Nợ: 664,9 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 329 T $Q2 2024 · Nợ: 699 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 303,7 T $Q3 2024 · Nợ: 733,3 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 296,5 T $Q4 2024 · Nợ: 658,4 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 280,9 T $Q1 2025 · Nợ: 721,7 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 275,4 T $Q2 2025 · Nợ: 760,8 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 246,5 T $Q3 2025 · Nợ: 707,8 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 231,8 T $Q4 2025 · Nợ: 365,9 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 242,5 T $Q1 2026 · Nợ: 383,6 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 28,6 T $Q2 2026 · Nợ: 732,1 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+61,1%Q2 2026
+15,3%+30,6%+45,8%+61,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +53,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +47,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +51,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +49,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +48,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +50,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +55,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +53,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +55,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +60,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +60,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +61,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +17,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +7,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +15,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +15,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +17,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +15,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +17,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +18,4%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+5,8%Q2 2026
+0,1%+4,0%+7,9%+11,8%Q2 2024: +11,8%Q3 2024: +10,0%Q4 2024: +7,6%Q1 2025: -2,3%Q2 2025: -3,8%Q3 2025: -1,3%Q4 2025: +5,8%Q1 2026: +1,9%Q2 2026: +5,8%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành7,3 TQ2 2026
2 T4 T6,1 T8,1 TQ3 2023: 8,1 TQ4 2023: 8,1 TQ1 2024: 8 TQ2 2024: 8 TQ3 2024: 7,9 TQ4 2024: 7,8 TQ1 2025: 7,8 TQ2 2025: 7,7 TQ3 2025: 7,6 TQ4 2025: 7,5 TQ1 2026: 7,4 TQ2 2026: 7,3 TQ3 2023Q2 2026
Định giá11,7Q2 2026
5,811,717,523,4Q3 2023 · P/E: 7,5Q4 2023 · P/E: 23,4Q1 2024 · P/E: 12,2Q2 2024 · P/E: 12,1Q3 2024 · P/E: 12,1Q4 2024 · P/E: 13,2Q1 2025 · P/E: 11,5Q2 2025 · P/E: 13,1Q3 2025 · P/E: 11,9Q4 2025 · P/E: 13,9Q1 2026 · P/E: 10,9Q2 2026 · P/E: 11,7Q3 2023 · P/S: 4,9Q4 2023 · P/S: 6,2Q1 2024 · P/S: 6,2Q2 2024 · P/S: 6,5Q3 2024 · P/S: 6,3Q4 2024 · P/S: 7,2Q1 2025 · P/S: 6,8Q2 2025 · P/S: 7,7Q3 2025 · P/S: 8,0Q4 2025 · P/S: 8,2Q1 2026 · P/S: 7,4Q2 2026 · P/S: 8,2Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu191,6 T $2025
48,1 T $96,2 T $144,3 T $192,4 T $2018: 109,6 T $2019: 113,6 T $2020: 93,8 T $2021: 93,9 T $2022: 115,1 T $2023: 171,9 T $2024: 192,4 T $2025: 191,6 T $20182025
Lợi nhuận ròng30,5 T $2025
8 T $16 T $24 T $32 T $2018: 28,1 T $2019: 27,4 T $2020: 17,9 T $2021: 32 T $2022: 27,5 T $2023: 26,5 T $2024: 27,1 T $2025: 30,5 T $20182025
EBITDA40 T $2025
10 T $20 T $30 T $40 T $2018: 36,6 T $2019: 34,5 T $2020: 20,8 T $2021: 35,9 T $2022: 32,9 T $2023: 30,4 T $2024: 31,4 T $2025: 40 T $20182025
Dòng tiền tự do12,6 T $2025
8,8 T $26,5 T $44,1 T $61,8 T $2018: 39,5 T $2019: 61,8 T $2020: 38 T $2021: -7,2 T $2022: -6,3 T $2023: 45 T $2024: -8,8 T $2025: 12,6 T $20182025
EPS3,82 $2025
0,96 $1,91 $2,86 $3,82 $2018: 2,61 $2019: 2,75 $2020: 1,87 $2021: 3,57 $2022: 3,19 $2023: 3,08 $2024: 3,22 $2025: 3,82 $20182025
Tiền mặt / Nợ231,8 T $2025
164,6 T $329,2 T $493,8 T $658,4 T $2018 · Tiền mặt: 184,9 T $2018 · Nợ: 436,6 T $2019 · Tiền mặt: 168,7 T $2019 · Nợ: 430,2 T $2020 · Tiền mặt: 387 T $2020 · Nợ: 452,6 T $2021 · Tiền mặt: 355,4 T $2021 · Nợ: 496,2 T $2022 · Tiền mặt: 237,5 T $2022 · Nợ: 498,5 T $2023 · Tiền mặt: 341,4 T $2023 · Nợ: 618,2 T $2024 · Tiền mặt: 296,5 T $2024 · Nợ: 658,4 T $2025 · Tiền mặt: 231,8 T $2025 · Nợ: 365,9 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+56,1%2025
+25,0%+49,9%+74,9%+99,8%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +80,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +77,2%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +79,2%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +99,8%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +80,3%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +54,8%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +49,9%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +56,1%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,5%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,8%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,2%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,9%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,5%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,2%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,7%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +25,7%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +24,1%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +19,1%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +34,1%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +23,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +15,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +15,9%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-0,5%2025
-0,7%+16,0%+32,7%+49,4%2019: +3,6%2020: -17,5%2021: +0,1%2022: +22,6%2023: +49,4%2024: +11,9%2025: -0,5%20182025
Cổ phiếu lưu hành7,5 T2025
2,6 T5,1 T7,7 T10,2 T2018: 10,2 T2019: 9,4 T2020: 8,8 T2021: 8,6 T2022: 8,2 T2023: 8,1 T2024: 7,8 T2025: 7,5 T20182025
Định giá14,22025
4,08,112,116,12018 · P/E: 9,32019 · P/E: 12,72020 · P/E: 16,12021 · P/E: 12,42022 · P/E: 10,32023 · P/E: 10,92024 · P/E: 13,52025 · P/E: 14,22018 · P/S: 2,32019 · P/S: 2,92020 · P/S: 2,82021 · P/S: 4,02022 · P/S: 2,32023 · P/S: 1,62024 · P/S: 1,82025 · P/S: 2,120182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-14
Doanh thu ước tính 30,8 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,32 $
2026-09-04

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20264,58123,6 T $-35%15
FY 20275,24130,5 T $-32%15
FY 20285,89136,5 T $-29%10
FY 20296,82133,4 T $-30%4
Q1 20271,2332,4 T $-32%4
Q1 20271,2131,9 T $+5%4

Sự kiện công ty

6
2026-10-14Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế - / Ước tính 1,11-
2026-09-04Cổ tức0,32 $-
2026-07-14Kết quảThực tế 1,21 / Ước tính 1,13Vượt dự báo
2026-06-05Cổ tức0,28 $-
2026-04-15Kết quảThực tế 1,11 / Ước tính 1,01Vượt dự báo
2026-03-06Cổ tức0,28 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 01:01 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Financial Services
Ngành
Banks - Diversified
Giám đốc điều hành
Brian T. Moynihan
Nhân viên
211.000
Ngày IPO
21 thg 2, 1973
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi0,15
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng FMPiB-
Lợi nhuận chủ sở hữui29,27 T US$4,01 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 33 out of 58

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
4
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
3
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
384,38 T US$-11.6%thg 7 26 – thg 10 26
384,38 T US$420,63 T US$456,89 T US$Cao nhất: 456,89 T US$ · 2026-08-17Hiện tại: 384,38 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 384,38 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 456,89 T US$ · 2026-08-17Thấp nhất: 384,38 T US$ · 2026-10-02
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,54%203 Tr
VOO0,61%173,4 Tr
FXAIX0,63%95,2 Tr
IVV0,54%86,7 Tr
1657.T0,42%86,7 Tr
XAW.TO0,32%86,7 Tr
XSP.TO0,56%86,7 Tr
1557.T0,55%80,2 Tr
SPY0,53%79,6 Tr
VSCA.S2,19%66 Tr
VTV1,44%61 Tr
S5SD.L0,88%52,5 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi BAC đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị144446
Nhà phân tích2942
Mua / giữ / bán130 / 14 / 0366 / 74 / 6
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 3 / 321 / 13 / 6
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 133 (0%)216 / 198 (52%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-14,1%+8,0%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-0,5% / -32,0%+99,0% / -32,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,3% so với S&P 500 +0,8% (n = 358)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Gerard CassidyRBC Capital100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 19 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 65,00 US$29 thg 9, 2026
  2. Glenn SchorrEvercore ISI100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 16 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 62,00 US$1 thg 10, 2026
  3. Vivek JunejaJ.P. Morgan100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 62,00 US$2 thg 10, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
2 thg 10, 2026Chris KotowskiOppenheimerGiữDuy trì–
2 thg 10, 2026Vivek JunejaJ.P. MorganMuaDuy trì62,00 US$
2 thg 10, 2026Chris KotowskiOppenheimerGiữDuy trì–
1 thg 10, 2026John McDonald CFATruist FinancialMuaDuy trì62,00 US$
1 thg 10, 2026John McDonald CFATruist FinancialMuaDuy trì62,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng50,00 US$55,00 US$60,00 US$65,00 US$thg 11 25 · Mua 20 · Giữ 3 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 18 · Giữ 3 · Bán 0thg 1 26 · Mua 19 · Giữ 4 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 19 · Giữ 4 · Bán 0thg 3 26 · Mua 21 · Giữ 3 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 19 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26 · Mua 19 · Giữ 5 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 19 · Giữ 6 · Bán 0thg 7 26 · Mua 15 · Giữ 5 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 15 · Giữ 5 · Bán 0thg 9 26 · Mua 16 · Giữ 5 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 16 · Giữ 5 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 57,73 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 59,03 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 60,83 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 61,64 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 60,61 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 61,53 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 61,53 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 62,17 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 66,94 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 67,06 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 67,81 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 67,06 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 53,65 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 55,00 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 53,20 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 49,83 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 48,75 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 53,46 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 51,60 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 56,98 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 61,95 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 61,94 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 54,43 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 53,75 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 144 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu BAC ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Bank of America Corporation (BAC) được giao dịch trên 8 sàn crypto, bao gồm BingX, Ourbit, HTX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch BAC suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu BAC giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu BAC là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp BAC là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 8 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp BAC so với cổ phiếu Bank of America Corporation như thế nào?

Giá mark trung vị của perp BAC là 53,9 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 53,9 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu BAC là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu BAC là một phái sinh theo dõi giá của Bank of America Corporation mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Bank of America Corporation trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

BACUSDT perpetual là gì?

BACUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Bank of America Corporation thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu BAC qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

BAC perpetuals · perpequities.comBAC perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/bac-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/bac-perp.svg" width="240" height="64" alt="BAC perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp BAC

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với BAC — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho BAC, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X