PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghiệp

Hợp đồng perpetual Firefly Aerospace Inc. (FLY)

Perpetual futures FLY trên 5 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch FLYUSDT.

Firefly Aerospace Inc. là công ty công nghệ hàng không vũ trụ và quốc phòng cung cấp dịch vụ phóng và hoạt động quỹ đạo, bao gồm Alpha, Eclipse, Blue Ghost, Elytra và Ocula, cho khách hàng chính phủ và thương mại.

$23,36+2,1%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (FLYUS-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

5/5 thị trường trực tiếp
Sàn
5
Thị trường trực tiếp
5/5
Khối lượng 24h
812,9 N $Độ phủ: 4/5 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 2,4 Tr $
Open interest
348,8 N $Độ phủ: 4/5 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
1,1 Tr $
Bitget
Spread hẹp nhất
+12,8 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
385,9 N $
Bybit
Cơ cấu thanh toán
USDT · 5/5
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 110 Tr $
OI / free float
+0,01%
Free float 3,3 T $
Hiệu suất spot
1D+2,06%
5D-2,63%
1M+7,61%
6M-33,08%
YTD+4,25%
1Y-19,83%

Ma trận sàn

5 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BybitGiao dịchFLY/USDTĐang giao dịch$23,320,0% APR
0,000% mỗi 8h
+21,5 bps8,5 N $385,9 N $121,3 N $USDT25x
BitgetGiao dịchFLY/USDTĐang giao dịch$23,360,0% APR
0,000% mỗi 8h
+12,8 bps1,1 Tr $222,4 N $198,9 N $USDT20x
LBankGiao dịchFLY/USDTĐang giao dịch$23,350,0% APR
0,000% mỗi 8h
+21,4 bps381 N $188,6 N $-USDT50x
OKXGiao dịchFLY/USDTĐang giao dịch$23,360,0% APR
0,000% mỗi 8h
+55,6 bps3,2 N $16 N $26,5 N $USDT20x
BingXGiao dịchFLYUS-USDTĐang giao dịch$23,36+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+25,7 bps9,4 N $1,6 Tr $⚠2,1 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 3/5 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +22,0 bps – +66,9 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: LBank · +21,7 bps

Quá mỏng: BingX, OKX

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

FLY

Spread hẹp nhất

FLY

Khối lượng cao nhất

FLY

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
3,8 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
287 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+175%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-126,6%
P/E
-9,8
P/E cùng ngành -5,3
Dòng tiền tự do
-326,5 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-363,5 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
13,3
P/E cùng ngành
-5,3
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
439,4 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-11
Doanh thu ước tính 102,4 Tr $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất159,9 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-186,6%
Dòng tiền tự do-237,8 Tr $
Nợ ròng-484,4 Tr $
202355,2 Tr $
202460,8 Tr $
2025159,9 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202355,2 Tr $--135,5 Tr $-170,7 Tr $
202460,8 Tr $+10%-231,1 Tr $-190,3 Tr $
2025159,9 Tr $+163%-298,3 Tr $-237,8 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2023+48,2%-238,8%-245,2%+26,9%-42,2%
2024-18,7%-344,5%-380,2%+30,1%-56,7%
2025+15,6%-154,3%-186,6%-25,1%-16,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202381,9 Tr $120,9 Tr $39 Tr $1,10
2024123,4 Tr $168,4 Tr $45 Tr $1,01
2025793 Tr $308,6 Tr $-484,4 Tr $4,51
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20238,7 T $8,7 T $157,0-55,5
20248,7 T $8,7 T $142,6-32,6
20253,4 T $2,9 T $21,3-10,1
Q1 20248,3 Tr $
Q2 202421,1 Tr $
Q1 202555,9 Tr $
Q2 202515,5 Tr $
Q3 202530,8 Tr $
Q4 202557,7 Tr $
Q1 202680,9 Tr $
Q2 2026117,7 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q1 20248,3 Tr $--52,8 Tr $-65,1 Tr $
Q2 202421,1 Tr $--53,5 Tr $-37,6 Tr $
Q1 202555,9 Tr $+572%-60,1 Tr $-59,2 Tr $
Q2 202515,5 Tr $-26%-63,8 Tr $-37,3 Tr $
Q3 202530,8 Tr $--133,4 Tr $-62 Tr $
Q4 202557,7 Tr $--41,1 Tr $-79,3 Tr $
Q1 202680,9 Tr $+45%-96,7 Tr $-78,9 Tr $
Q2 2026117,7 Tr $+657%-92,3 Tr $-106,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q1 2024-23,1%-590,9%-634,5%0,0%0,0%
Q2 2024+14,0%-232,1%-253,7%0,0%0,0%
Q1 2025+4,0%-104,8%-107,6%+7,2%-13,7%
Q2 2025+25,7%-349,5%-410,2%+6,9%-13,7%
Q3 2025+27,6%-202,1%-433,5%-14,1%-10,6%
Q4 2025+22,0%-140,5%-71,2%-3,5%-2,2%
Q1 2026+12,7%-118,3%-119,5%-8,7%-6,5%
Q2 2026+20,3%-80,9%-78,4%-7,5%-5,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q1 2024---0,00
Q2 2024---0,00
Q1 2025176,9 Tr $167,2 Tr $-9,7 Tr $1,39
Q2 2025205,3 Tr $167,6 Tr $-37,7 Tr $1,59
Q3 2025996 Tr $44,5 Tr $-951,5 Tr $6,20
Q4 2025793 Tr $308,6 Tr $-484,4 Tr $4,51
Q1 2026326,2 Tr $53 Tr $-273,2 Tr $2,53
Q2 2026459,8 Tr $53,4 Tr $-406,4 Tr $2,73
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q1 20248,7 T $0 $1.042,3-37,4
Q2 20248,7 T $0 $411,4-36,9
Q1 20258,7 T $8,7 T $155,2-30,0
Q2 20258,7 T $8,6 T $557,5-27,0
Q3 20254,3 T $3,4 T $141,1-7,7
Q4 20253,5 T $3 T $60,4-21,5
Q1 20264,5 T $4,3 T $56,2-11,7
Q2 20264,8 T $4,4 T $40,4-12,9

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu117,7 Tr $Q2 2026
29,4 Tr $58,8 Tr $88,3 Tr $117,7 Tr $Q1 2024: 8,3 Tr $Q2 2024: 21,1 Tr $Q1 2025: 55,9 Tr $Q2 2025: 15,5 Tr $Q3 2025: 30,8 Tr $Q4 2025: 57,7 Tr $Q1 2026: 80,9 Tr $Q2 2026: 117,7 Tr $Q1 2024Q2 2026
Lợi nhuận ròng-92,3 Tr $Q2 2026
-100,1 Tr $-66,7 Tr $-33,4 Tr $Q1 2024: -52,8 Tr $Q2 2024: -53,5 Tr $Q1 2025: -60,1 Tr $Q2 2025: -63,8 Tr $Q3 2025: -133,4 Tr $Q4 2025: -41,1 Tr $Q1 2026: -96,7 Tr $Q2 2026: -92,3 Tr $Q1 2024Q2 2026
EBITDA-90,6 Tr $Q2 2026
-95,8 Tr $-63,9 Tr $-31,9 Tr $Q1 2024: -47,5 Tr $Q2 2024: -48,2 Tr $Q1 2025: -50,9 Tr $Q2 2025: -54,6 Tr $Q3 2025: -127,8 Tr $Q4 2025: -63,6 Tr $Q1 2026: -77,1 Tr $Q2 2026: -90,6 Tr $Q1 2024Q2 2026
Dòng tiền tự do-106,3 Tr $Q2 2026
-79,7 Tr $-53,2 Tr $-26,6 Tr $Q1 2024: -65,1 Tr $Q2 2024: -37,6 Tr $Q1 2025: -59,2 Tr $Q2 2025: -37,3 Tr $Q3 2025: -62 Tr $Q4 2025: -79,3 Tr $Q1 2026: -78,9 Tr $Q2 2026: -106,3 Tr $Q1 2024Q2 2026
EPS-0,57 $Q2 2026
-0,71 $-0,48 $-0,24 $Q1 2024: -0,4 $Q2 2024: -0,41 $Q1 2025: -0,5 $Q2 2025: -0,56 $Q3 2025: -0,95 $Q4 2025: -0,26 $Q1 2026: -0,61 $Q2 2026: -0,57 $Q1 2024Q2 2026
Tiền mặt / Nợ459,8 Tr $Q2 2026
249 Tr $498 Tr $747 Tr $996 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 176,9 Tr $Q1 2025 · Nợ: 167,2 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 205,3 Tr $Q2 2025 · Nợ: 167,6 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 996 Tr $Q3 2025 · Nợ: 44,5 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 793 Tr $Q4 2025 · Nợ: 308,6 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 326,2 Tr $Q1 2026 · Nợ: 53 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 459,8 Tr $Q2 2026 · Nợ: 53,4 Tr $Q1 2024Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+20,3%Q2 2026
-469,0%-303,5%-137,9%+27,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -23,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +14,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +4,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +25,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +27,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +22,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +12,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +20,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -590,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -232,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -104,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -349,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -202,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -140,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -118,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -80,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -634,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -253,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -107,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -410,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -433,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -71,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -119,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -78,4%Q1 2024Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+656,9%Q2 2026
+144,6%+315,3%+486,1%+656,9%Q1 2025: +571,6%Q2 2025: -26,2%Q1 2026: +44,8%Q2 2026: +656,9%Q1 2024Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành161,8 TrQ2 2026
40,4 Tr80,9 Tr121,3 Tr161,8 TrQ1 2024: 143,6 TrQ2 2024: 143,6 TrQ1 2025: 143,6 TrQ2 2025: 143,6 TrQ3 2025: 148,1 TrQ4 2025: 155,6 TrQ1 2026: 159,6 TrQ2 2026: 161,8 TrQ1 2024Q2 2026
Định giá-12,9Q2 2026
232,6502,5772,41.042,3Q1 2024 · P/E: -37,4Q2 2024 · P/E: -36,9Q1 2025 · P/E: -30,0Q2 2025 · P/E: -27,0Q3 2025 · P/E: -7,7Q4 2025 · P/E: -21,5Q1 2026 · P/E: -11,7Q2 2026 · P/E: -12,9Q1 2024 · P/S: 1.042,3Q2 2024 · P/S: 411,4Q1 2025 · P/S: 155,2Q2 2025 · P/S: 557,5Q3 2025 · P/S: 141,1Q4 2025 · P/S: 60,4Q1 2026 · P/S: 56,2Q2 2026 · P/S: 40,4Q1 2024Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu159,9 Tr $2025
40 Tr $79,9 Tr $119,9 Tr $159,9 Tr $2023: 55,2 Tr $2024: 60,8 Tr $2025: 159,9 Tr $20232025
Lợi nhuận ròng-298,3 Tr $2025
-223,8 Tr $-149,2 Tr $-74,6 Tr $2023: -135,5 Tr $2024: -231,1 Tr $2025: -298,3 Tr $20232025
EBITDA-289,4 Tr $2025
-217 Tr $-144,7 Tr $-72,3 Tr $2023: -126,8 Tr $2024: -198,2 Tr $2025: -289,4 Tr $20232025
Dòng tiền tự do-237,8 Tr $2025
-178,3 Tr $-118,9 Tr $-59,4 Tr $2023: -170,7 Tr $2024: -190,3 Tr $2025: -237,8 Tr $20232025
EPS-2,21 $2025
-1,66 $-1,11 $-0,55 $2023: -1,09 $2024: -1,85 $2025: -2,21 $20232025
Tiền mặt / Nợ793 Tr $2025
198,2 Tr $396,5 Tr $594,7 Tr $793 Tr $2023 · Tiền mặt: 81,9 Tr $2023 · Nợ: 120,9 Tr $2024 · Tiền mặt: 123,4 Tr $2024 · Nợ: 168,4 Tr $2025 · Tiền mặt: 793 Tr $2025 · Nợ: 308,6 Tr $20232025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+15,6%2025
-273,1%-166,0%-58,9%+48,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +48,2%2024 · Biên lợi nhuận gộp: -18,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +15,6%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -238,8%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -344,5%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -154,3%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -245,2%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -380,2%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -186,6%20232025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+163,0%2025
+40,7%+81,5%+122,2%+163,0%2024: +10,1%2025: +163,0%20232025
Cổ phiếu lưu hành151,9 Tr2025
38 Tr75,9 Tr113,9 Tr151,9 Tr2023: 143,6 Tr2024: 143,6 Tr2025: 151,9 Tr20232025
Định giá-10,12025
-2,450,7103,8157,02023 · P/E: -55,52024 · P/E: -32,62025 · P/E: -10,12023 · P/S: 157,02024 · P/S: 142,62025 · P/S: 21,320232025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-11
Doanh thu ước tính 102,4 Tr $ · Cập nhật 4h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-1,96439,4 Tr $+175%5
FY 2027-1,50684,9 Tr $+328%6
FY 2028-0,661,1 T $+592%7
FY 2029-0,321,3 T $+709%2
FY 20301,011,8 T $+1.003%4
Q3 2026-0,49114,4 Tr $+272%5

Sự kiện công ty

6
2026-11-11Kết quảThực tế - / Ước tính -0,49-
2026-08-11Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế -0,42 / Ước tính -0,51Vượt dự báo
2026-07-10Kết quảThực tế - / Ước tính -0,52-
2026-05-04Kết quảThực tế -0,46 / Ước tính -0,5Vượt dự báo
2026-03-19Kết quảThực tế -0,38 / Ước tính -0,48Vượt dự báo
2025-11-12Kết quảThực tế -1,5 / Ước tính -0,41Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 07:18 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Industrials
Ngành
Aerospace & Defense
Giám đốc điều hành
Jason Kim
Nhân viên
1.409
Ngày IPO
7 thg 8, 2025
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Market
Trang web
Điểm Altman Zi3,53
Điểm Piotroskii4/9
Xếp hạng FMPiC
Lợi nhuận chủ sở hữui69,36 Tr US$0,43 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 77 out of 100

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
5
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
3,51 T US$-30.3%thg 6 26 – thg 9 26
3,18 T US$4,11 T US$5,04 T US$Cao nhất: 5,04 T US$ · 2026-06-17Thấp nhất: 3,18 T US$ · 2026-07-20Hiện tại: 3,51 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 3,51 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 5,04 T US$ · 2026-06-17Thấp nhất: 3,18 T US$ · 2026-07-20
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
JEDG.L3,55%3 Tr
VTI0%2,6 Tr
XAR0,77%2,3 Tr
IWM0,05%2,1 Tr
VB0,02%1,9 Tr
NASA3,64%1,9 Tr
FSSNX0,07%1,3 Tr
VBK0,05%1,1 Tr
IWO0,11%751,7 N
NJM0,03%695 N
PPA0,18%693,6 N
UFO1,87%500 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi FLY đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị4657
Nhà phân tích1212
Mua / giữ / bán28 / 18 / 036 / 21 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 0 / 42 / 0 / 10
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 44 (0%)0 / 55 (0%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-38,9%-42,9%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-8,6% / -64,9%-8,6% / -64,9%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -8,3% so với S&P 500 -10,0% (n = 35)

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
13 thg 9, 2026Suji DesilvaRoth MKMMuaDuy trì45,00 US$
13 thg 9, 2026Suji DesilvaRoth MKMMuaDuy trì45,00 US$
11 thg 9, 2026Kristine LiwagMorgan StanleyGiữDuy trì37,00 US$
11 thg 9, 2026Kristine LiwagMorgan StanleyGiữDuy trì37,00 US$
13 thg 8, 2026Kristine LiwagMorgan StanleyGiữKhẳng định lại37,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng20,00 US$25,00 US$30,00 US$35,00 US$40,00 US$45,00 US$thg 11 25 · Mua 5 · Giữ 3 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 5 · Giữ 4 · Bán 0thg 1 26 · Mua 5 · Giữ 4 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 5 · Giữ 4 · Bán 0thg 3 26 · Mua 5 · Giữ 4 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 5 · Giữ 4 · Bán 0thg 5 26 · Mua 5 · Giữ 4 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 7 · Giữ 3 · Bán 0thg 7 26 · Mua 7 · Giữ 4 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 8 · Giữ 4 · Bán 0thg 9 26 · Mua 7 · Giữ 4 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 7 · Giữ 4 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 40,38 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 40,38 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 41,50 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 41,50 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 32,75 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 36,50 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 39,88 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 43,60 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 41,91 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 39,83 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 40,27 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 40,27 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 17,71 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 22,37 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 25,20 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 19,27 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 28,47 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 34,60 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 46,49 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 29,40 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 20,33 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 21,12 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 23,15 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 23,32 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 46 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu FLY ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Firefly Aerospace Inc. (FLY) được giao dịch trên 5 sàn crypto, bao gồm BingX, Bybit, Bitget. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch FLY suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu FLY giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu FLY là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp FLY là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 5 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp FLY so với cổ phiếu Firefly Aerospace Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp FLY là 23,4 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 23,4 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu FLY là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu FLY là một phái sinh theo dõi giá của Firefly Aerospace Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Firefly Aerospace Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

FLYUSDT perpetual là gì?

FLYUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Firefly Aerospace Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu FLY qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

FLY perpetuals · perpequities.comFLY perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/fly-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/fly-perp.svg" width="240" height="64" alt="FLY perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp FLY

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với FLY — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho FLY, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X