Báo cáo kết quả kinh doanh Intuitive Machines, Inc. (LUNR)
NASDAQ · Industrials · Aerospace & Defense · 525 nhân viên · CEO Stephen J. Altemus
- Giá
- 10,67 $ -8,65%
- Vốn hóa
- 2,17 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 2,23 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-13
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-12 EPS dự kiến -0,10 $
Intuitive Machines, Inc. (LUNR) báo cáo doanh thu 206 Tr $ cho Q2 '26 (+309,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -47,1 Tr $ (-22,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng -46,4 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 490 Tr $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 12,7 Tr $ | 30,6 Tr $ | 73,1 Tr $ | 41,4 Tr $ | 58,5 Tr $ | 55 Tr $ | 62,5 Tr $ | 50,3 Tr $ | 52,4 Tr $ | 44,8 Tr $ | 187 Tr $ | 206 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 26,5 Tr $ | 29,1 Tr $ | 61,3 Tr $ | 57,1 Tr $ | 54,4 Tr $ | 17,6 Tr $ | 49,6 Tr $ | 62,2 Tr $ | 41 Tr $ | 31,2 Tr $ | 114 Tr $ | 170 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | -13,8 Tr $ | 1,46 Tr $ | 11,7 Tr $ | -15,7 Tr $ | 4,12 Tr $ | 37,5 Tr $ | 12,9 Tr $ | -11,8 Tr $ | 11,4 Tr $ | 13,5 Tr $ | 72,8 Tr $ | 35,9 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,4 Tr $ | 0 $ | 400 N $ | 0 $ | 0 $ | 5,59 Tr $ | 7,73 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 9,91 Tr $ | 5,94 Tr $ | 17,1 Tr $ | 12,1 Tr $ | 12,3 Tr $ | 11,7 Tr $ | 16,1 Tr $ | 15 Tr $ | 20,3 Tr $ | 40,2 Tr $ | 50,7 Tr $ | 60,3 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 329 N $ | 1,4 Tr $ | 0 $ | 423 N $ | 5,53 Tr $ | 34,4 Tr $ | 6,89 Tr $ | 352 N $ | 6,55 Tr $ | 6,46 Tr $ | 55,8 Tr $ | 14,9 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 10,2 Tr $ | 7,34 Tr $ | 17,1 Tr $ | 12,5 Tr $ | 17,8 Tr $ | 47,6 Tr $ | 23 Tr $ | 16,8 Tr $ | 26,8 Tr $ | 46,6 Tr $ | 112 Tr $ | 83 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -24 Tr $ | -5,87 Tr $ | -5,4 Tr $ | -28,2 Tr $ | -13,7 Tr $ | -10,1 Tr $ | -10,1 Tr $ | -28,6 Tr $ | -15,4 Tr $ | -33,1 Tr $ | -39,2 Tr $ | -47,1 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 20 N $ | 31 N $ | 149 N $ | 1,42 Tr $ | 3,43 Tr $ | 4,83 Tr $ | 5,52 Tr $ | 1,43 Tr $ | 1,48 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 228 N $ | 42 N $ | 20 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 26 N $ | 0 $ | 1,34 Tr $ | 2,74 Tr $ | 4,89 Tr $ | 4,48 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -39,1 Tr $ | -10,3 Tr $ | 115 Tr $ | -44,2 Tr $ | -5,04 Tr $ | 3,3 Tr $ | -11,1 Tr $ | 9,57 Tr $ | -6,81 Tr $ | 19,9 Tr $ | 8,44 Tr $ | 11,2 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 38,9 Tr $ | 10,2 Tr $ | -115 Tr $ | 44,2 Tr $ | -66,6 Tr $ | -155 Tr $ | 11,1 Tr $ | -9,57 Tr $ | 5,46 Tr $ | -22,6 Tr $ | -13,3 Tr $ | -15,7 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 14,9 Tr $ | 4,34 Tr $ | -121 Tr $ | 16 Tr $ | -80,4 Tr $ | -165 Tr $ | 975 N $ | -38,2 Tr $ | -9,96 Tr $ | -55,7 Tr $ | -52,5 Tr $ | -62,8 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 605 N $ | -252 N $ | 0 $ | 0 $ | 50 N $ | -13 N $ | 0 $ | 0 $ | -5 N $ | 3,96 Tr $ | -2 N $ | 8 N $ | |
| Lợi nhuận ròng | 33,3 Tr $ | 8,99 Tr $ | -98,3 Tr $ | 18,3 Tr $ | -55,5 Tr $ | -149 Tr $ | -11,4 Tr $ | -38,6 Tr $ | -6,84 Tr $ | -40 Tr $ | -37,5 Tr $ | -46,4 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,89 $ | 0,39 $ | -2,70 $ | 0,33 $ | -0,69 $ | -1,72 $ | -0,11 $ | -0,24 $ | -0,06 $ | -0,34 $ | -0,25 $ | -0,29 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,26 $ | 0,39 $ | -2,70 $ | 0,29 $ | -0,69 $ | -1,72 $ | -0,11 $ | -0,24 $ | -0,06 $ | -0,34 $ | -0,25 $ | -0,29 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 17,4 Tr | 21 Tr | 36,6 Tr | 55,1 Tr | 80,1 Tr | 61,4 Tr | 107 Tr | 107 Tr | 118 Tr | 119 Tr | 148 Tr | 162 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 26,1 Tr | 21 Tr | 36,6 Tr | 62,3 Tr | 80,1 Tr | 61,4 Tr | 107 Tr | 107 Tr | 118 Tr | 119 Tr | 148 Tr | 162 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 329 N $ | 432 N $ | 414 N $ | 423 N $ | 482 N $ | 540 N $ | 623 N $ | 752 N $ | 815 N $ | 1,41 Tr $ | 13 Tr $ | 14,9 Tr $ | |
| EBITDA | 15,5 Tr $ | 4,82 Tr $ | -120 Tr $ | 16,4 Tr $ | -8,2 Tr $ | -12,9 Tr $ | 1,6 Tr $ | -37,5 Tr $ | -7,8 Tr $ | -51,6 Tr $ | -34,6 Tr $ | -43,4 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 44,3 Tr $ | 72,6 Tr $ | 85,9 Tr $ | 79,5 Tr $ | 228 Tr $ | 210 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 42,6 Tr $ | 100 Tr $ | 75,5 Tr $ | 100 Tr $ | 190 Tr $ | 177 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 1,7 Tr $ | -27,8 Tr $ | 10,4 Tr $ | -21 Tr $ | 37,6 Tr $ | 32,8 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 5,52 Tr $ | 9,29 Tr $ | 14,9 Tr $ | 32,9 Tr $ | 53,3 Tr $ | 92,6 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 578 N $ | 840 N $ | 1,07 Tr $ | 2,34 Tr $ | 41,8 Tr $ | 27,4 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 6,09 Tr $ | 10,1 Tr $ | 15,9 Tr $ | 35,3 Tr $ | 95 Tr $ | 120 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -4,39 Tr $ | -37,9 Tr $ | -5,51 Tr $ | -56,2 Tr $ | -57,4 Tr $ | -87,2 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 73 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 180 N $ | 15,3 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 0 $ | 224 N $ | 836 N $ | 823 N $ | 0 $ | 4,18 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 $ | -2,47 Tr $ | 85 N $ | -72,1 Tr $ | -5,04 Tr $ | 11,5 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 73 N $ | 2,24 Tr $ | -921 N $ | 71,3 Tr $ | -289 Tr $ | -15,7 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -4,32 Tr $ | -35,6 Tr $ | -6,43 Tr $ | 15,1 Tr $ | -347 Tr $ | -103 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 8 N $ | 2 N $ | -23 N $ | 40 N $ | 37 N $ | 3,96 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -4,25 Tr $ | -35,6 Tr $ | -6,41 Tr $ | 62,8 Tr $ | -283 Tr $ | -83,3 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,24 $ | -1,97 $ | -0,05 $ | 3,43 $ | -4,63 $ | -0,70 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,24 $ | -1,97 $ | -0,05 $ | 2,37 $ | -4,63 $ | -0,70 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 18,1 Tr | 18,1 Tr | 18,1 Tr | 17,6 Tr | 61,4 Tr | 119 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 18,1 Tr | 18,1 Tr | 18,1 Tr | 25,6 Tr | 61,4 Tr | 119 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 578 N $ | 840 N $ | 1,07 Tr $ | 1,38 Tr $ | 1,86 Tr $ | 3,6 Tr $ | |
| EBITDA | -3,82 Tr $ | -34,6 Tr $ | -4,52 Tr $ | 17,3 Tr $ | -50,5 Tr $ | -95,1 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02