PerpEquities

Tài chính Intuitive Machines, Inc. (LUNR)

NASDAQ · Industrials · Aerospace & Defense · 525 nhân viên · CEO Stephen J. Altemus

Giá
10,67 $ -8,65%
Vốn hóa
2,17 T $
Giá trị doanh nghiệp
2,23 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-13
Báo cáo kế tiếp
2026-11-12 EPS dự kiến -0,10 $
Doanh thu (TTM)490 Tr $+116,5% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-27,5%+0,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -135 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-131 Tr $+48,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-191 Tr $-373,6% so với năm trướcCapex 61,5 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-0,94 $+66,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-62,4 Tr $-120,3% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
2,17 T $
EV 2,23 T $
Doanh thu
490 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+341%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-26,7%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-11,4×
Dự phóng -16,5× (FY2026)
P/S
4,4×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-16,2×
TTM
Dòng tiền tự do
-191 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-131 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
926 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-12
Doanh thu dự kiến 246 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-13): doanh thu hụt 2,9%, EPS hụt 220,9%Doanh thu 206 Tr $ so với kỳ vọng 212 Tr $ (-2,9%); EPS -0,29 $ so với -0,09 $ (-220,9%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 309,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 206 Tr $, so với mức trung bình 47,8% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -27,5% (TTM), +0,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -115,6% trong khi doanh thu tăng 116,5%.
  • Capex chiếm 12,5% doanh thu (năm trước 9,1%)Đã đầu tư 61,5 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+199,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do -191 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 51,4% trong một năm162 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 107 Tr.
  • Nợ ròng 62,4 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 367 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 430 Tr $; năm trước tiền ròng 308 Tr $.
  • Reportable Segment: doanh thu +309,8%, biên lợi nhuận -22,9% (trước đó -56,9%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q2 '26: lợi nhuận hoạt động -47,1 Tr $ trên doanh thu 206 Tr $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu206 Tr $50,3 Tr $+309,8%
Biên lợi nhuận gộp17,4%-23,5%+40,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-47,1 Tr $-28,6 Tr $-64,6%
Biên lợi nhuận hoạt động-22,9%-56,9%+34,1 điểm %
Lợi nhuận ròng-46,4 Tr $-38,6 Tr $-20,4%
EPS pha loãng-0,29 $-0,24 $-20,8%
Dòng tiền hoạt động-59,8 Tr $-19,3 Tr $-210,5%
Capex24,1 Tr $8,05 Tr $+198,8%
Dòng tiền tự do-83,9 Tr $-27,3 Tr $-207,0%
R&D7,73 Tr $400 N $+1.832,3%
Thù lao bằng cổ phiếu10,5 Tr $2,52 Tr $+316,3%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-13
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu206 Tr $212 Tr $-2,9%
EPS (theo dự báo)-0,29 $-0,09 $-220,9%

Từ báo cáo ngày 2026-08-13 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Product167 Tr $–82,0%––
Reportable Segment–––––
Service36,7 Tr $–18,0%––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q2 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Reportable Segment206 Tr $+309,8%-47,1 Tr $-64,6%-22,9%-56,9%-132 Tr $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-129 Tr $
Capex
-61,5 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-447 Tr $
Nợ phát hành ròng
336 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
22,6 Tr $
Dòng tiền tự do
-191 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-11,4×0,7× 1/5 năm0,7× – 0,7×
EV / EBITDA-16,2×5,5× 1/5 năm5,5× – 5,5×
EV / Doanh thu4,5×4,5×1,2× – 10,6×
Giá / FCF-11,4×––
Giá / Giá trị sổ sách-6,1×––
Tỷ suất FCF-8,8%-39,1%-166,4% – -2,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-8,9%-1,1%-325,1% – 306,8%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu29,8%18,5%-26,9% – 68,8%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 31,00 $ (+190,5%)
khoảng 25,00 $ – 39,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua10
Nắm giữ0
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026926 Tr $+340,7%-0,65 $+7,3%-16,5×3
FY20271,14 T $+23,3%-0,21 $+67,5%-50,7×4
FY20281,38 T $+21,2%0,06 $+126,6%190,6×2
FY20291,81 T $+30,9%0,56 $+892,1%19,2×1
FY20302,05 T $+13,1%0,94 $+69,6%11,3×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 284 số liệu mà Intuitive Machines, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current12,2 Tr $2025-12-3144,8 Tr $-72,8%12,2 Tr $44,8 Tr $-72,8%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss3,3 Tr $2025-12-310 $–3,3 Tr $0 $–
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current3,65 Tr $0 $–3,3 Tr $0 $–
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff–––136 N $440 N $-69,1%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current79,6 Tr $–––––
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)0 $135 N $-100,0%3,43 Tr $440 N $+679,8%
Accrued Income Taxes, Current143 N $43 N $+232,6%143 N $43 N $+232,6%
Accrued Payroll Taxes, Current29,2 Tr $8,91 Tr $+227,2%12,8 Tr $10,3 Tr $+24,8%
Accrued Professional Fees, Current4,83 Tr $1,18 Tr $+310,6%11,5 Tr $960 N $+1.093,5%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment22,7 Tr $5,67 Tr $+299,6%7,56 Tr $4,51 Tr $+67,5%
Additional Paid in Capital0 $0 $–0 $0 $–
Adjustments to Additional Paid in Capital, Dividends in Excess of Retained Earnings167 N $151 N $+10,6%616 N $896 N $-31,3%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Stock Issued, Issuance Costs–––350 N $2024-12-3124,4 Tr $-98,6%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts509 N $0 $–982 N $0 $–
Amortization of Deferred Charges7,1 Tr $7,6 Tr $-6,6%29,8 Tr $10,1 Tr $+195,0%
Amortization of Intangible Assets7,1 Tr $0 $–332 N $––
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition10,5 Tr $2,52 Tr $+316,3%8,61 Tr $8,8 Tr $-2,1%
Assets1,89 T $476 Tr $+296,8%757 Tr $355 Tr $+113,0%
Assets, Current663 Tr $397 Tr $+67,1%619 Tr $293 Tr $+111,1%
Business Combination, Acquisition Related Costs7,9 Tr $––10,8 Tr $––
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability890 N $0 $–1,85 Tr $0 $–
Business Combination, Contingent Consideration, Liability5,35 Tr $2025-12-31134 Tr $-96,0%5,35 Tr $134 Tr $-96,0%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current6,76 Tr $–––––
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid1,35 Tr $3,51 Tr $-61,5%6,82 Tr $1,81 Tr $+277,1%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value367 Tr $345 Tr $+6,5%583 Tr $208 Tr $+180,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents379 Tr $347 Tr $+9,2%585 Tr $210 Tr $+179,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect136 Tr $-28,4 Tr $+578,5%376 Tr $205 Tr $+83,2%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss51 Tr $8,44 Tr $+504,3%12,2 Tr $34,6 Tr $-64,6%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current51 Tr $8,44 Tr $+504,3%12,2 Tr $34,6 Tr $-64,6%
Contract with Customer, Liability220 Tr $71,6 Tr $+206,5%63,7 Tr $79,5 Tr $-19,9%
Contract with Customer, Liability, Current216 Tr $68,4 Tr $+215,0%57,4 Tr $65,2 Tr $-12,0%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent4,07 Tr $3,22 Tr $+26,4%6,34 Tr $14,3 Tr $-55,8%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized12,4 Tr $2025-12-315,2 Tr $+138,5%53,3 Tr $13,6 Tr $+291,9%
Conversion of Stock, Amount Converted0 $2025-12-310 $–0 $23,1 Tr $-100,0%
Costs and Expenses253 Tr $79 Tr $+220,8%297 Tr $285 Tr $+4,2%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––35 N $41 N $-14,6%
Debt Instrument, Unamortized Discount7,88 Tr $––8,8 Tr $––
Debt Issuance Costs, Net771 N $––862 N $0 $–
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––3,93 Tr $0 $–
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––0 $-4 N $+100,0%
Deferred Tax Asset, Interest Carryforward687 N $2025-12-310 $–687 N $0 $–
Deferred Tax Assets, Deferred Income19 N $2025-12-3125 N $-24,0%19 N $25 N $-24,0%
Deferred Tax Assets, Equity Method Investments335 Tr $2025-12-31335 Tr $-0,1%335 Tr $335 Tr $-0,1%
Deferred Tax Assets, Gross354 Tr $2025-12-31340 Tr $+4,2%354 Tr $340 Tr $+4,2%
Deferred Tax Assets, Net0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance6 N $2025-12-3113 N $-53,8%6 N $13 N $-53,8%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards17,2 Tr $2025-12-313,26 Tr $+426,8%17,2 Tr $3,26 Tr $+426,8%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic73,9 Tr $2025-12-3113,7 Tr $+439,4%73,9 Tr $13,7 Tr $+439,4%
Deferred Tax Assets, Other653 N $2025-12-31664 N $-1,7%653 N $664 N $-1,7%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost889 N $2025-12-31629 N $+41,3%889 N $629 N $+41,3%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance354 Tr $2025-12-31340 Tr $+4,2%354 Tr $340 Tr $+4,2%
Deferred Tax Liabilities, Gross6 N $2025-12-3113 N $-53,8%6 N $13 N $-53,8%
Defined Benefit Plan, Benefit Obligation393 Tr $2026-01-13–––––
Defined Benefit Plan, Expected Future Employer Contributions, Current Fiscal Year8,4 Tr $–––––
Defined Benefit Plan, Expected Return (Loss) on Plan Assets6,47 Tr $–––––
Defined Benefit Plan, Interest Cost4,55 Tr $–––––
Defined Benefit Plan, Net Periodic Benefit Cost (Credit)-1,52 Tr $–––––
Defined Benefit Plan, Plan Assets, Amount336 Tr $2026-01-13–––––
Defined Benefit Plan, Service Cost400 N $–––––

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02