PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Forward Industries, Inc. (FWDI)

NASDAQ · Financial Services · Asset Management - Cryptocurrency · 60 nhân viên · CEO Michael D. Pruitt

Giá
6,35 $ -8,50%
Vốn hóa
484 Tr $
Giá trị doanh nghiệp
592 Tr $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-08-12
Báo cáo kế tiếp
2026-12-10 EPS dự kiến 0,02 $

Forward Industries, Inc. (FWDI) báo cáo doanh thu 10,8 Tr $ cho Q3 '26 (+332,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -70,3 Tr $ (-651,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng -69 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 53,1 Tr $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu5,09 Tr $7,15 Tr $5,07 Tr $7,89 Tr $7,33 Tr $4,62 Tr $3,12 Tr $2,49 Tr $7,95 Tr $21,4 Tr $13 Tr $10,8 Tr $
Giá vốn hàng bán1,98 Tr $5,51 Tr $3,74 Tr $6,28 Tr $5,97 Tr $3,49 Tr $3,3 Tr $3,12 Tr $3,09 Tr $4,59 Tr $3,89 Tr $4,08 Tr $
Lợi nhuận gộp3,11 Tr $1,64 Tr $1,33 Tr $1,61 Tr $1,35 Tr $1,13 Tr $-179 N $-621 N $4,86 Tr $16,8 Tr $9,07 Tr $6,7 Tr $
Bán hàng & tiếp thị-511 N $369 N $206 N $350 N $336 N $160 N $148 N $140 N $582 N $535 N $570 N $639 N $
Quản lý chung & hành chính1,63 Tr $1,65 Tr $1,74 Tr $1,64 Tr $1,45 Tr $1,65 Tr $1,5 Tr $1,8 Tr $4,66 Tr $3,25 Tr $3,58 Tr $1,03 Tr $
Chi phí hoạt động khác0 $687 $0 $0 $200 N $0 $0 $0 $924 N $3,44 Tr $2,48 Tr $75,3 Tr $
Chi phí hoạt động1,12 Tr $2,02 Tr $1,95 Tr $1,99 Tr $1,98 Tr $1,81 Tr $1,64 Tr $1,94 Tr $6,17 Tr $7,23 Tr $6,63 Tr $77 Tr $
Lợi nhuận hoạt động1,99 Tr $-380 N $-621 N $-382 N $-631 N $-673 N $-1,82 Tr $-2,56 Tr $-1,31 Tr $9,62 Tr $2,44 Tr $-70,3 Tr $
Thu nhập lãi11,8 N $17,5 N $18,7 N $20,2 N $22,5 N $15,6 N $12,9 N $6,96 N $35,2 N $677 N $191 N $72,2 N $
Chi phí lãi vay24 N $19 N $17 N $14,5 N $12,2 N $12 N $11,8 N $12,1 N $13,2 N $0 $59,2 N $517 N $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-48 N $-18,2 N $-10,9 N $-19 N $-22,6 N $213 N $-11,4 N $-168 N $163 Tr $0 $286 Tr $427 N $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động24 N $-854 $-6,11 N $4,51 N $10,3 N $-225 N $-451 $155 N $-163 Tr $-593 Tr $-286 Tr $-427 N $
Lợi nhuận trước thuế2,02 Tr $-381 N $-627 N $-377 N $-621 N $-898 N $-1,82 Tr $-2,4 Tr $-164 Tr $-583 Tr $-284 Tr $-70,7 Tr $
Thuế thu nhập20 N $0 $0 $0 $22,9 N $0 $0 $0 $20,4 N $2,69 Tr $-875 N $-1,73 Tr $
Lợi nhuận ròng-1,9 Tr $-354 N $-553 N $-400 N $-644 N $-708 N $-1,45 Tr $-850 N $-164 Tr $-586 Tr $-283 Tr $-69 Tr $
EPS (cơ bản)-0,19 $-0,04 $-0,06 $-0,04 $-0,06 $-0,06 $-0,13 $-0,08 $-2,19 $-5,91 $-2,98 $-0,80 $
EPS (pha loãng)-0,19 $-0,04 $-0,06 $-0,04 $-0,06 $-0,06 $-0,13 $-0,08 $-2,19 $-5,91 $-2,98 $-0,80 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)10,1 Tr10,1 Tr10,1 Tr11 Tr11 Tr11 Tr11 Tr11,1 Tr67,9 Tr99,1 Tr94,9 Tr86,7 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)10,1 Tr10,1 Tr10,1 Tr11 Tr11 Tr11 Tr11 Tr11,1 Tr67,9 Tr99,1 Tr94,9 Tr86,7 Tr
Khấu hao & phân bổ81 N $81,4 N $84,5 N $82,5 N $83,7 N $83,9 N $82,7 N $83 N $82,7 N $25,6 N $23,3 N $20,8 N $
EBITDA2,12 Tr $-281 N $-526 N $-280 N $-525 N $-802 N $-1,73 Tr $-2,31 Tr $-164 Tr $9,64 Tr $-284 Tr $-70,7 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-K 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-K 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02