PerpEquities

Tài chính Forward Industries, Inc. (FWDI)

NASDAQ · Financial Services · Asset Management - Cryptocurrency · 60 nhân viên · CEO Michael D. Pruitt

Giá
6,35 $ -8,50%
Vốn hóa
484 Tr $
Giá trị doanh nghiệp
592 Tr $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-08-12
Báo cáo kế tiếp
2026-12-10 EPS dự kiến 0,02 $
Doanh thu (TTM)53,1 Tr $+202,4% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-112,0%-79,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -59,5 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-1,1 T $-30.055,4% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-18,4 Tr $-958,3% so với năm trướcCapex 3,36 N $
EPS pha loãng (TTM)-11,88 $-3.487,9% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-105 Tr $-5.167,7% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
484 Tr $
EV 592 Tr $
Doanh thu
53,1 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Năm tài chính tới
Biên lợi nhuận ròng
-2.073,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-0,5×
P/S
9,1×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-1,2×
TTM
Dòng tiền tự do
-18,4 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-1,1 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
–
Năm tài chính tới
Lợi nhuận
2026-12-10
Doanh thu dự kiến 12,5 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-13): doanh thu hụt 14,3%, EPS hụt 2.500,2%Doanh thu 10,8 Tr $ so với kỳ vọng 12,6 Tr $ (-14,3%); EPS -0,80 $ so với 0,03 $ (-2.500,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 332,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 10,8 Tr $, so với mức trung bình 154,7% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -112,0% (TTM), -79,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -946,8% trong khi doanh thu tăng 202,4%.
  • Capex chiếm 0,0% doanh thu (năm trước 0,2%)Đã đầu tư 3,36 N $ trong 4 quý gần nhất (-91,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do -18,4 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 678,5% trong một năm86,7 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 11,1 Tr.
  • Nợ ròng 105 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 13,3 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 119 Tr $; năm trước nợ ròng 2 Tr $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu10,8 Tr $2,49 Tr $+332,1%
Biên lợi nhuận gộp62,2%-24,9%+87,1 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-70,3 Tr $-2,56 Tr $-2.644,9%
Biên lợi nhuận hoạt động-651,8%-102,6%-549,2 điểm %
Lợi nhuận ròng-69 Tr $-850 N $-8.012,6%
EPS pha loãng-0,80 $-0,08 $-939,0%
Dòng tiền hoạt động-3,35 Tr $-1,23 Tr $-173,0%
Capex0 $18,9 N $-100,0%
Dòng tiền tự do-3,35 Tr $-1,25 Tr $-168,8%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu3,13 Tr $39,3 N $+7.854,5%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-13
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu10,8 Tr $12,6 Tr $-14,3%
EPS (theo dự báo)-0,80 $0,03 $-2.500,2%

Từ báo cáo ngày 2026-08-13 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ1 '25YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Design4,63 Tr $-10,1%69,9%19,5 Tr $-13,3%
OEM Distribution1,99 Tr $-0,9%30,1%10,2 Tr $-12,5%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ1 '25YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Segment Geographical Groups Of Countries, One–––––
Europe7 Tr $+84,2%44,9%––
Segment Geographical Groups Of Countries, Two–––––
Asia Pacific5,4 Tr $–34,6%––
Americas3,2 Tr $–20,5%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-18,4 Tr $
Capex
-3,36 N $
Mua lại cổ phiếu
-69,9 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-450 N $
Nợ phát hành ròng
107 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
6,73 Tr $
Dòng tiền tự do
-18,4 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-380,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-0,5×454,4× 1/5 năm454,4× – 454,4×
EV / EBITDA-1,2×173,4× 3/5 năm129,6× – 236,4×
EV / Doanh thu11,1×21,4×1,4× – 93,5×
Giá / FCF-26,3×91,0× 3/5 năm84,5× – 98,0×
Giá / Giá trị sổ sách1,2×19,5×1,2× – 31,9×
Tỷ suất FCF-3,8%0,6%-0,3% – 1,2%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-10,0%-5,9%-30,2% – 5,2%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-130,5%-47,0%-142,8% – 7,0%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 16,00 $ (+152,0%)
khoảng 16,00 $ – 16,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua2
Nắm giữ0
Bán0
Bán mạnh0

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 234 số liệu mà Forward Industries, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
-78 N $0 $––––
Accounts and Financing Receivable, Allowance for Credit Loss98 N $15,9 N $+515,5%92,4 N $27,3 N $+238,5%
Accounts and Other Receivables, Net, Current31,3 Tr $2025-12-31–––––
Accounts Payable and Other Accrued Liabilities, Current1,13 Tr $311 N $+263,6%624 N $572 N $+9,1%
Accounts Payable, Current284 N $209 N $+35,8%433 N $104 N $+318,1%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current1,92 Tr $1,19 Tr $+60,6%1,64 Tr $2,31 Tr $-29,2%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss98 N $16 N $+512,5%92 N $27 N $+240,7%
Accrued Income Taxes2,69 Tr $2025-12-31–––––
Accrued Liabilities, Current3,44 Tr $2025-12-31––624 N $572 N $+9,1%
Accrued Professional Fees, Current86 N $2025-12-31––270 N $12 N $+2.150,0%
Accrued Sales Commission, Current233 N $2025-12-31––21 N $109 N $-80,7%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment493 N $2025-09-30394 N $+25,1%493 N $394 N $+25,1%
Additional Paid in Capital, Common Stock1,67 T $21,1 Tr $+7.821,1%1,66 T $20,4 Tr $+8.019,8%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Stock Issued, Issuance Costs230 N $2025-12-31–––––
Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued–––223 Tr $––
Amortization of Intangible Assets–––213 N $213 N $0,0%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount16,3 Tr1,23 Tr+1.217,5%13,8 Tr88,9 N+15.447,4%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Recognition and Exercise3,13 Tr $39,3 N $+7.854,5%2,87 Tr $101 N $+2.733,2%
Asset Impairment Charges85,1 Tr $2026-03-31––1,02 Tr $2020-09-30––
Assets603 Tr $8,29 Tr $+7.164,4%1,47 T $14,8 Tr $+9.887,2%
Assets, Current22,1 Tr $3,57 Tr $+520,4%41,2 Tr $9,65 Tr $+327,2%
Cash11 Tr $1,26 Tr $+768,1%38,2 Tr $2,78 Tr $+1.274,3%
Cash Provided by (Used in) Operating Activities, Discontinued Operations0 $488 N $-100,0%396 N $1,67 Tr $-76,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents11 Tr $1,26 Tr $+768,1%38,2 Tr $2,78 Tr $+1.274,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect-5,67 Tr $-535 N $-959,0%35,4 Tr $-45,4 N $+78.078,7%
Cash, Uninsured Amount37,5 Tr $2025-09-302,33 Tr $+1.505,4%37,5 Tr $2,33 Tr $+1.505,4%
Change in Unrealized Gain (Loss) on Fair Value Hedging Instruments0 $160 N $-100,0%-36 N $2019-09-30-12 N $-200,0%
Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights0,03 $2025-09-307,50 $-99,6%0,03 $7,50 $-99,6%
Class of Warrant or Right, Outstanding26,4 Tr2025-09-307.500+351.361,3%26,4 Tr7.500+351.361,3%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance128 Tr––129 Tr––
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized300 Tr40 Tr+650,0%300 Tr300 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued87,2 Tr1,13 Tr+7.641,0%86,1 Tr1,1 Tr+7.723,8%
Common Stock, Shares, Outstanding73,8 Tr1,13 Tr+6.458,3%86,1 Tr1,1 Tr+7.723,8%
Common Stock, Value, Issued–––88,2 N $2013-09-3088,1 N $+0,1%
Common Stock, Value, Outstanding872 N $11,3 N $+7.641,0%861 N $11 N $+7.723,6%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current476 N $725 N $-34,3%1,06 Tr $1,27 Tr $-16,4%
Cost of Revenue4,08 Tr $3,12 Tr $+30,8%13 Tr $14,8 Tr $-12,2%
CryptoAssetAddition–––1,59 T $––
CryptoAssetCost544 Tr $––1,59 T $––
CryptoAssetCostRestricted1,22 Tr $–––––
CryptoAssetCostUnrestricted336 Tr $–––––
CryptoAssetFairValue337 Tr $––1,43 T $0 $–
CryptoAssetNumberOfUnits6.854.000 Integer2025-09-30––6.854.000 Integer––
CryptoAssetRealizedAndUnrealizedGainLossOperating–––-160 Tr $0 $–
CryptoAssetRealizedGainLossOperating-49,8 Tr $0 $––––
CryptoAssetUnrealizedGainLossOperating–––-160 Tr $––
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––20 N $23 N $-13,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-34,9 Tr $-141 N $-24.619,1%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––337 N $-16 N $+2.206,3%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-41,3 Tr $-205 N $-20.054,1%
Deferred Revenue, Current505 N $310 N $+62,9%293 N $399 N $-26,8%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-6,82 Tr $-71 N $-9.504,2%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets117 N $2025-09-300 $–117 N $0 $–
Deferred Tax Assets, Gross46,4 Tr $2025-09-305,07 Tr $+815,4%46,4 Tr $5,07 Tr $+815,4%
Deferred Tax Assets, Net0 $2025-09-300 $–0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards4,03 Tr $2025-09-303,59 Tr $+12,3%4,03 Tr $3,59 Tr $+12,3%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits976 N $2025-09-30269 N $+262,8%976 N $269 N $+262,8%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-K 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-K 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02