PerpEquities

Tài chính Ford Motor Company (F)

NYSE · Consumer Cyclical · Auto - Manufacturers · 169.000 nhân viên · CEO James Duncan Farley Jr.

Giá
12,23 $ -1,09%
Vốn hóa
48,7 T $
Giá trị doanh nghiệp
190 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-09 EPS dự kiến 0,38 $
Doanh thu (TTM)187 T $-1,4% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)1,9%0,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 3,51 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)-7,79 T $-265,6% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)5,15 T $-56,8% so với năm trướcCapex 9,83 T $
EPS pha loãng (TTM)-1,97 $-269,7% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-129 T $-5,6% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
48,7 T $
EV 190 T $
Doanh thu
187 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-1%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-4,2%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-6,2×
Dự phóng 6,4× (FY2026)
P/S
0,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-143,1×
TTM
Dòng tiền tự do
5,15 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-7,79 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
186 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-09
Doanh thu dự kiến 49,3 T $
Cổ tức
0,60 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu vượt 0,9%, EPS vượt 19,5%Doanh thu 49,5 T $ so với kỳ vọng 49,1 T $ (+0,9%); EPS 0,49 $ so với 0,41 $ (+19,5%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -2,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 49,5 T $, so với mức trung bình 1,8% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 1,9% (TTM), 0,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -2,0% trong khi doanh thu tăng -1,4%.
  • Capex chiếm 5,3% doanh thu (năm trước 4,5%)Đã đầu tư 9,83 T $ trong 4 quý gần nhất (+15,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 5,15 T $.
  • Hoàn trả 2,71 T $ cho cổ đông = 52,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 311 Tr $ (năm trước 150 Tr $), cổ tức 2,4 T $, thù lao bằng cổ phiếu 425 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,7% trong một năm4,08 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 4,05 T.
  • Nợ ròng 129 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 34,1 T $, nợ gồm thuê tài sản 163 T $; năm trước nợ ròng 122 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu49,5 T $50,5 T $-2,0%
Biên lợi nhuận gộp14,9%8,9%+6,0 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,45 T $1,64 T $-11,4%
Biên lợi nhuận hoạt động2,9%3,2%-0,3 điểm %
Lợi nhuận ròng2,05 T $2,45 T $-16,3%
EPS pha loãng0,50 $0,60 $-16,7%
Dòng tiền hoạt động5,43 T $7,4 T $-26,7%
Capex2,29 T $2,13 T $+7,5%
Dòng tiền tự do3,14 T $5,28 T $-40,5%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu113 Tr $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-10-28
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu49,5 T $49,1 T $+0,9%
EPS (theo dự báo)0,49 $0,41 $+19,5%

Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Company excluding Ford Credit46,1 T $-2,3%93,0%––
Ford Credit3,44 T $+2,8%7,0%13,7 T $+4,8%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Ford North America23,9 T $+19,2%67,8%95,7 T $+16,8%
Ford Europe6,89 T $-0,4%19,5%28,1 T $-1,7%
Ford Asia Pacific Africa2,68 T $+17,9%7,6%11,2 T $–
Ford South America841 Tr $-44,4%2,4%5,09 T $-39,5%
Middle East and Africa961 Tr $-9,1%2,7%3,91 T $-9,3%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
15 T $
Capex
-9,83 T $
Mua lại cổ phiếu
-311 Tr $
Cổ tức
-2,4 T $
Mua lại doanh nghiệp
-729 Tr $
Nợ phát hành ròng
-831 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
425 Tr $
Dòng tiền tự do
5,15 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
52,8%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-6,2×7,5× 3/5 năm4,6× – 11,2×
EV / EBITDA-143,1×17,4× 4/5 năm7,9× – 34,2×
EV / Doanh thu1,0×1,1×1,0× – 1,5×
Giá / FCF9,5×6,5× 4/5 năm4,2× – 8,7×
Giá / Giá trị sổ sách1,3×1,3×0,9× – 1,7×
Tỷ suất FCF10,6%13,2%-0,0% – 23,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư1,0%1,9%0,8% – 2,4%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-21,3%6,6%-22,8% – 37,0%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 15,56 $ (+27,3%)
khoảng 14,00 $ – 17,50 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua18
Nắm giữ23
Bán6
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026186 T $-0,8%1,90 $+192,1%6,4×8
FY2027190 T $+2,5%1,91 $+0,7%6,4×10
FY2028196 T $+2,9%2,11 $+10,4%5,8×5
FY2029204 T $+4,3%2,53 $+19,9%4,8×1
FY2030214 T $+4,6%2,85 $+12,7%4,3×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 291 số liệu mà Ford Motor Company gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current28 T $27,9 T $+0,5%25,8 T $24,1 T $+7,0%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current19,5 T $19,2 T $+1,3%15,4 T $14,7 T $+4,6%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current111 Tr $103 Tr $+7,8%108 Tr $84 Tr $+28,6%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-8,12 T $-7,87 T $-3,1%-7,71 T $-9,64 T $+20,0%
Additional Paid in Capital, Common Stock24,1 T $23,8 T $+1,0%23,9 T $23,5 T $+1,8%
Advertising Expense–––2,7 T $2,8 T $-3,6%
Amortization–––-1,7 T $2024-12-31-1,17 T $-45,7%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount79 Tr2026-06-3045 Tr+75,6%56 Tr––
Asset Impairment Charges–––9,44 T $0 $–
Assets292 T $301 T $-2,8%289 T $285 T $+1,4%
Assets, Current121 T $131 T $-7,2%123 T $124 T $-0,8%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value22,3 T $26,8 T $-16,8%23,4 T $22,9 T $+1,8%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure22,3 T $––23,4 T $22,9 T $+1,8%
Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months-67 Tr $61 Tr $-209,8%48 Tr $281 Tr $-82,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents22,6 T $27,1 T $-16,7%23,8 T $23,2 T $+2,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Disposal Group, Including Discontinued Operations0 $0 $–36 Tr $47 Tr $-23,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations22,6 T $27,1 T $-16,7%–––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect3,67 T $3,83 T $-4,4%560 Tr $-1,92 T $+129,2%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,15 $0,15 $0,0%0,75 $0,78 $-3,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest0 $1 Tr $-100,0%19 Tr $14 Tr $+35,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,71 T $2,82 T $-39,4%-6,25 T $5,28 T $-218,4%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest1,71 T $2,82 T $-39,4%-6,23 T $5,3 T $-217,7%
Contract with Customer, Liability, Current4,06 T $4,84 T $-16,1%4,49 T $3,33 T $+34,8%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent5,78 T $5,2 T $+11,2%5,36 T $4,91 T $+9,2%
Cost of Goods and Services Sold42,1 T $43,4 T $-2,9%174 T $158 T $+10,1%
Cost of Property Repairs and Maintenance–––2,14 T $1,92 T $+11,4%
Costs and Expenses48,1 T $49 T $-1,8%196 T $180 T $+9,3%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––71 Tr $78 Tr $-9,0%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––701 Tr $791 Tr $-11,4%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––871 Tr $976 Tr $-10,8%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––99 Tr $107 Tr $-7,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss, Period Increase (Decrease)0 $––0 $0 $–
Deferred Compensation Liability, Classified, Noncurrent834 Tr $753 Tr $+10,8%792 Tr $806 Tr $-1,7%
Deferred Compensation Liability, Current2,93 T $2,99 T $-1,9%3,51 T $2,46 T $+42,7%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-1,41 T $25 Tr $-5.720,0%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-2,63 T $303 Tr $-968,0%
Deferred Income Tax Assets, Net23,1 T $18,2 T $+27,1%22 T $16,4 T $+34,1%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)56 Tr $-733 Tr $+107,6%-4,54 T $363 Tr $-1.350,4%
Deferred Income Tax Liabilities, Net1,74 T $––1,35 T $1,07 T $+26,1%
Deferred Income Taxes and Tax Credits–––-4,54 T $350 Tr $-1.396,0%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-504 Tr $35 Tr $-1.540,0%
Deferred Tax Assets, Gross32,3 T $2025-12-3130,5 T $+5,9%32,3 T $30,5 T $+5,9%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development5,18 T $2025-12-314,87 T $+6,4%5,18 T $4,87 T $+6,4%
Deferred Tax Assets, Net20,6 T $2025-12-3115,3 T $+34,6%20,6 T $15,3 T $+34,6%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance31,7 T $2025-12-3126,7 T $+18,9%31,7 T $26,7 T $+18,9%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards7,2 T $2025-12-317,46 T $-3,5%7,2 T $7,46 T $-3,5%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Not Subject to Expiration5,8 T $2025-12-31––5,8 T $––
Deferred Tax Assets, Other3,03 T $2025-12-312 T $+51,9%3,03 T $2 T $+51,9%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards7,5 T $2025-12-317,99 T $-6,2%7,5 T $7,99 T $-6,2%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Benefits1,91 T $2025-12-312,01 T $-5,2%1,91 T $2,01 T $-5,2%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Warranty Reserves4,09 T $2025-12-313,5 T $+16,9%4,09 T $3,5 T $+16,9%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance628 Tr $2025-12-313,86 T $-83,7%628 Tr $3,86 T $-83,7%
Deferred Tax Liabilities, Gross11,1 T $2025-12-3111,4 T $-2,3%11,1 T $11,4 T $-2,3%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements2,72 T $2025-12-313,52 T $-22,8%2,72 T $3,52 T $-22,8%
Deferred Tax Liabilities, Other2,09 T $2025-12-311,98 T $+5,6%2,09 T $1,98 T $+5,6%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment1,86 T $2025-12-313,59 T $-48,3%1,86 T $3,59 T $-48,3%
Depreciation1,99 T $1,98 T $+0,7%7,83 T $7,57 T $+3,5%
Depreciation, Depletion and Amortization1,99 T $1,98 T $+0,7%16 T $7,57 T $+111,1%
Derivative Asset1,93 T $2025-12-311,43 T $+34,9%1,93 T $1,43 T $+34,9%
Derivative Asset, Current634 Tr $2025-12-31869 Tr $-27,0%634 Tr $869 Tr $-27,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02