PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Ford Motor Company (F)

NYSE · Consumer Cyclical · Auto - Manufacturers · 169.000 nhân viên · CEO James Duncan Farley Jr.

Giá
12,23 $ -1,09%
Vốn hóa
48,7 T $
Giá trị doanh nghiệp
190 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-09 EPS dự kiến 0,38 $

Trong Q3 '26, Ford Motor Company (F) tạo ra 5,43 T $ dòng tiền hoạt động, chi 2,29 T $ cho đầu tư vốn và giữ lại 3,14 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 5,15 T $.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng-523 Tr $1,33 T $1,83 T $892 Tr $1,84 T $473 Tr $-29 Tr $2,45 T $-11,1 T $2,55 T $-1,32 T $2,05 T $
Khấu hao & phân bổ1,7 T $1,51 T $1,52 T $1,39 T $1,45 T $1,38 T $1,43 T $1,52 T $1,66 T $1,88 T $1,43 T $1,99 T $
Thù lao bằng cổ phiếu110 Tr $126 Tr $149 Tr $129 Tr $107 Tr $121 Tr $154 Tr $0 $101 Tr $110 Tr $101 Tr $113 Tr $
Thuế thu nhập hoãn lại-1,6 T $-28 Tr $234 Tr $-535 Tr $679 Tr $-54 Tr $266 Tr $-733 Tr $-4,02 T $64 Tr $-945 Tr $56 Tr $
Thay đổi vốn lưu động396 Tr $-1,75 T $1,7 T $2,31 T $-518 Tr $1,48 T $3,77 T $3,82 T $3,95 T $-4,11 T $1,76 T $1,9 T $
Các khoản phi tiền mặt khác2,42 T $196 Tr $70 Tr $1,32 T $-529 Tr $279 Tr $724 Tr $346 Tr $13,3 T $818 Tr $3,32 T $-678 Tr $
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh2,49 T $1,39 T $5,51 T $5,5 T $3,03 T $3,68 T $6,32 T $7,4 T $3,88 T $1,32 T $4,35 T $5,43 T $
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-2,3 T $-2,09 T $-2,1 T $-1,99 T $-2,5 T $-1,82 T $-2,09 T $-2,13 T $-2,78 T $-2,38 T $-2,38 T $-2,29 T $
Mua lại doanh nghiệp-1,12 T $-639 Tr $-660 Tr $-901 Tr $1,34 T $1,7 T $-135 Tr $-303 Tr $-729 Tr $0 $0 $0 $
Mua các khoản đầu tư-2,62 T $-3,17 T $-3,14 T $-2,37 T $-4,84 T $-2,61 T $-1,93 T $-3 T $-2,35 T $-1,74 T $-1,39 T $-1,11 T $
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư2,32 T $3,58 T $3,23 T $3,8 T $1,74 T $3,62 T $1,98 T $1,91 T $2,56 T $4,02 T $1,5 T $1,85 T $
Đầu tư khác-3,69 T $-3,56 T $-3,38 T $-4,13 T $-2,6 T $-673 Tr $-1,04 T $-3,86 T $-4,35 T $-668 Tr $-973 Tr $-2,37 T $
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-7,41 T $-5,88 T $-6,04 T $-5,59 T $-6,86 T $210 Tr $-3,22 T $-7,38 T $-7,66 T $-771 Tr $-3,25 T $-3,91 T $
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng4,33 T $1,06 T $1,75 T $3,98 T $4,57 T $-4,81 T $-661 Tr $4,5 T $1,01 T $-5,1 T $443 Tr $2,82 T $
Mua lại cổ phiếu-335 Tr $0 $-244 Tr $-32 Tr $-150 Tr $0 $0 $0 $0 $-311 Tr $0 $0 $
Cổ tức-601 Tr $-1,33 T $-599 Tr $-597 Tr $-596 Tr $-1,2 T $-597 Tr $-597 Tr $-599 Tr $-607 Tr $-599 Tr $-598 Tr $
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-15 Tr $-194 Tr $-60 Tr $-36 Tr $-37 Tr $-116 Tr $-30 Tr $-54 Tr $-55 Tr $-156 Tr $-42 Tr $-43 Tr $
Dòng tiền từ hoạt động tài chính3,38 T $-458 Tr $842 Tr $3,31 T $3,79 T $-6,12 T $-1,29 T $3,85 T $353 Tr $-6,17 T $-198 Tr $2,18 T $
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền10 Tr $-171 Tr $-69 Tr $275 Tr $-493 Tr $118 Tr $365 Tr $-107 Tr $90 Tr $-120 Tr $-7 Tr $-25 Tr $
Thay đổi tiền thuần-1,52 T $-5,14 T $240 Tr $3,5 T $-536 Tr $-2,11 T $2,17 T $3,77 T $-3,33 T $-5,75 T $893 Tr $3,67 T $
Dòng tiền tự do (OCF - capex)197 Tr $-709 Tr $3,41 T $3,51 T $530 Tr $1,86 T $4,23 T $5,28 T $1,1 T $-1,06 T $1,96 T $3,14 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02