PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Enphase Energy, Inc. (ENPH)

Perpetual futures ENPH trên 2 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch ENPHUSDT.

Enphase Energy phát triển và bán các giải pháp năng lượng gia đình, bao gồm bộ vi biến tần bán dẫn, lưu trữ pin AC và phần mềm giám sát cho ngành năng lượng mặt trời.

$30,49-0,6%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · MEXC (ENPH/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

2/2 thị trường trực tiếp
Sàn
2
Thị trường trực tiếp
2/2
Khối lượng 24h
148 N $
Open interest
71,1 N $Độ phủ: 1/2 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
2,3 N $
MEXC
Spread hẹp nhất
+121,3 bps
MEXC
Khối lượng cao nhất
115,2 N $
MEXC
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/2
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 228 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 3,9 T $
Hiệu suất spot
1D-0,65%
5D-7,32%
1M-13,89%
6M-4,19%
YTD-4,46%
1Y-18,48%

Ma trận sàn

2 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
MEXCGiao dịchENPH/USDTĐang giao dịch$30,49+21,6% APR
+0,020% mỗi 8h
+121,3 bps2,3 N $115,2 N $71,1 N $USDT20x
Helix (Injective)Giao dịchENPH/USDCĐang giao dịch$30,64+3,6% APR
+0,00042% mỗi 1h
--32,9 N $-USDC12x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Không đủ độ sâu · 0/2 sàn hấp thụ được $10k

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: MEXC, Helix (Injective)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

ENPH

Spread hẹp nhất

ENPH

Khối lượng cao nhất

ENPH

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 45m trước
Vốn hóa
4 T $
Cập nhật 45m trước
Doanh thu
1,3 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-20%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+10,1%
P/E
30,0
P/E cùng ngành -3,1
Dòng tiền tự do
152,6 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
134 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
3,0
P/E cùng ngành
-3,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
1,2 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-27
Doanh thu ước tính 303,8 Tr $ · Cập nhật 45m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất1,5 T $
Biên lợi nhuận ròng+11,7%
Dòng tiền tự do95,9 Tr $
Nợ ròng769,5 Tr $
2020774,4 Tr $
20211,4 T $
20222,3 T $
20232,3 T $
20241,3 T $
20251,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020774,4 Tr $+24%134 Tr $195,8 Tr $
20211,4 T $+78%145,4 Tr $299,5 Tr $
20222,3 T $+69%397,4 Tr $698,4 Tr $
20232,3 T $-2%438,9 Tr $586,4 Tr $
20241,3 T $-42%102,7 Tr $480,1 Tr $
20251,5 T $+11%172,1 Tr $95,9 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+44,7%+24,1%+17,3%+27,7%+11,2%
2021+40,1%+15,6%+10,5%+33,8%+7,0%
2022+41,8%+19,2%+17,0%+48,1%+12,9%
2023+46,2%+19,5%+19,2%+44,6%+13,0%
2024+47,3%+5,8%+7,7%+12,3%+3,2%
2025+46,6%+11,2%+11,7%+15,8%+4,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020679,4 Tr $350,6 Tr $-328,8 Tr $1,75
2021119,3 Tr $1,1 T $934,1 Tr $3,33
2022473,2 Tr $1,3 T $841,6 Tr $3,55
2023288,7 Tr $1,3 T $1 T $4,59
2024369,1 Tr $1,3 T $962,1 Tr $3,53
2025474,3 Tr $1,2 T $769,5 Tr $2,07
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202022 T $21,7 T $28,4164,0
202124,5 T $25,5 T $17,7167,8
202235,9 T $36,7 T $15,490,1
202318 T $19 T $7,941,0
20249,3 T $10,2 T $7,090,4
20254,2 T $5 T $2,924,5
Q3 2024380,9 Tr $
Q4 2024382,7 Tr $
Q1 2025356,1 Tr $
Q2 2025363,2 Tr $
Q3 2025410,4 Tr $
Q4 2025343,3 Tr $
Q1 2026282,9 Tr $
Q2 2026291,9 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024380,9 Tr $-31%45,8 Tr $161,6 Tr $
Q4 2024382,7 Tr $+26%62,2 Tr $159,2 Tr $
Q1 2025356,1 Tr $+35%29,7 Tr $33,8 Tr $
Q2 2025363,2 Tr $+20%37,1 Tr $18,4 Tr $
Q3 2025410,4 Tr $+8%66,6 Tr $5,9 Tr $
Q4 2025343,3 Tr $-10%38,7 Tr $37,8 Tr $
Q1 2026282,9 Tr $-21%-7,4 Tr $83 Tr $
Q2 2026291,9 Tr $-20%36,1 Tr $25,9 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+46,8%+13,1%+12,0%+4,9%+1,4%
Q4 2024+51,8%+14,3%+16,2%+7,5%+1,9%
Q1 2025+47,2%+9,0%+8,3%+3,7%+1,0%
Q2 2025+46,9%+10,2%+10,2%+4,2%+1,2%
Q3 2025+47,8%+16,1%+16,2%+6,7%+2,0%
Q4 2025+44,3%+6,3%+11,3%+3,6%+1,1%
Q1 2026+35,5%-10,5%-2,6%-0,7%-0,3%
Q2 2026+60,0%+17,7%+12,4%+3,1%+1,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024256,3 Tr $1,3 T $1,1 T $4,16
Q4 2024464,1 Tr $1,3 T $867,1 Tr $3,53
Q1 2025350,1 Tr $1,2 T $884,5 Tr $1,90
Q2 2025370,5 Tr $1,2 T $864,2 Tr $1,97
Q3 2025401,9 Tr $1,2 T $831,7 Tr $2,04
Q4 2025474,3 Tr $1,2 T $738,3 Tr $2,07
Q1 2026497,5 Tr $612,1 Tr $114,6 Tr $3,80
Q2 2026529,3 Tr $613,4 Tr $84 Tr $3,45
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202415,3 T $16,4 T $40,283,1
Q4 20249,2 T $10,1 T $24,037,3
Q1 20258,2 T $9,1 T $23,067,4
Q2 20255,2 T $6,1 T $14,335,4
Q3 20254,6 T $5,5 T $11,317,3
Q4 20254,2 T $4,9 T $12,226,7
Q1 20265 T $5,1 T $17,6-157,5
Q2 20266,5 T $6,6 T $22,245,6

Đã làm mới 45m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu291,9 Tr $Q2 2026
137,8 Tr $275,5 Tr $413,3 Tr $551,1 Tr $Q3 2023: 551,1 Tr $Q4 2023: 302,6 Tr $Q1 2024: 263,3 Tr $Q2 2024: 303,5 Tr $Q3 2024: 380,9 Tr $Q4 2024: 382,7 Tr $Q1 2025: 356,1 Tr $Q2 2025: 363,2 Tr $Q3 2025: 410,4 Tr $Q4 2025: 343,3 Tr $Q1 2026: 282,9 Tr $Q2 2026: 291,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng36,1 Tr $Q2 2026
16,4 Tr $48,9 Tr $81,4 Tr $114 Tr $Q3 2023: 114 Tr $Q4 2023: 20,9 Tr $Q1 2024: -16,1 Tr $Q2 2024: 10,8 Tr $Q3 2024: 45,8 Tr $Q4 2024: 62,2 Tr $Q1 2025: 29,7 Tr $Q2 2025: 37,1 Tr $Q3 2025: 66,6 Tr $Q4 2025: 38,7 Tr $Q1 2026: -7,4 Tr $Q2 2026: 36,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA54,6 Tr $Q2 2026
39,7 Tr $79,5 Tr $119,2 Tr $159 Tr $Q3 2023: 159 Tr $Q4 2023: 35,3 Tr $Q1 2024: 10,8 Tr $Q2 2024: 23,5 Tr $Q3 2024: 73,1 Tr $Q4 2024: 92,6 Tr $Q1 2025: 68,9 Tr $Q2 2025: 63,1 Tr $Q3 2025: 98,1 Tr $Q4 2025: 60 Tr $Q1 2026: 8,3 Tr $Q2 2026: 54,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do25,9 Tr $Q2 2026
40,4 Tr $80,8 Tr $121,2 Tr $161,6 Tr $Q3 2023: 122 Tr $Q4 2023: 15,4 Tr $Q1 2024: 41,8 Tr $Q2 2024: 117,4 Tr $Q3 2024: 161,6 Tr $Q4 2024: 159,2 Tr $Q1 2025: 33,8 Tr $Q2 2025: 18,4 Tr $Q3 2025: 5,9 Tr $Q4 2025: 37,8 Tr $Q1 2026: 83 Tr $Q2 2026: 25,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,27 $Q2 2026
0,11 $0,34 $0,57 $0,8 $Q3 2023: 0,8 $Q4 2023: 0,15 $Q1 2024: -0,12 $Q2 2024: 0,08 $Q3 2024: 0,33 $Q4 2024: 0,46 $Q1 2025: 0,22 $Q2 2025: 0,28 $Q3 2025: 0,5 $Q4 2025: 0,29 $Q1 2026: -0,06 $Q2 2026: 0,27 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ529,3 Tr $Q2 2026
333,1 Tr $666,1 Tr $999,2 Tr $1,3 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 290,1 Tr $Q3 2023 · Nợ: 1,3 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 288,7 Tr $Q4 2023 · Nợ: 1,3 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 253,7 Tr $Q1 2024 · Nợ: 1,3 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 252,1 Tr $Q2 2024 · Nợ: 1,3 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 256,3 Tr $Q3 2024 · Nợ: 1,3 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 464,1 Tr $Q4 2024 · Nợ: 1,3 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 350,1 Tr $Q1 2025 · Nợ: 1,2 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 370,5 Tr $Q2 2025 · Nợ: 1,2 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 401,9 Tr $Q3 2025 · Nợ: 1,2 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 474,3 Tr $Q4 2025 · Nợ: 1,2 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 497,5 Tr $Q1 2026 · Nợ: 612,1 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 529,3 Tr $Q2 2026 · Nợ: 613,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+60,0%Q2 2026
+6,7%+24,5%+42,2%+60,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +47,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +48,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +43,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +45,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +46,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +51,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +47,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +46,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +47,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +44,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +35,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +60,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -11,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +20,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +6,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -6,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +12,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +16,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -2,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +12,4%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-19,6%Q2 2026
-14,4%+2,2%+18,7%+35,2%Q3 2024: -30,9%Q4 2024: +26,5%Q1 2025: +35,2%Q2 2025: +19,7%Q3 2025: +7,8%Q4 2025: -10,3%Q1 2026: -20,6%Q2 2026: -19,6%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành132,8 TrQ2 2026
36 Tr71,9 Tr107,9 Tr143,9 TrQ3 2023: 143,9 TrQ4 2023: 139,2 TrQ1 2024: 135,9 TrQ2 2024: 136,1 TrQ3 2024: 139,9 TrQ4 2024: 138,1 TrQ1 2025: 136,2 TrQ2 2025: 135,2 TrQ3 2025: 133 TrQ4 2025: 133,5 TrQ1 2026: 131,3 TrQ2 2026: 132,8 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá45,6Q2 2026
-108,828,7166,3303,9Q3 2023 · P/E: 35,8Q4 2023 · P/E: 220,2Q1 2024 · P/E: -246,4Q2 2024 · P/E: 303,9Q3 2024 · P/E: 83,1Q4 2024 · P/E: 37,3Q1 2025 · P/E: 67,4Q2 2025 · P/E: 35,4Q3 2025 · P/E: 17,3Q4 2025 · P/E: 26,7Q1 2026 · P/E: -157,5Q2 2026 · P/E: 45,6Q3 2023 · P/S: 29,7Q4 2023 · P/S: 59,4Q1 2024 · P/S: 61,0Q2 2024 · P/S: 43,5Q3 2024 · P/S: 40,2Q4 2024 · P/S: 24,0Q1 2025 · P/S: 23,0Q2 2025 · P/S: 14,3Q3 2025 · P/S: 11,3Q4 2025 · P/S: 12,2Q1 2026 · P/S: 17,6Q2 2026 · P/S: 22,2Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu1,5 T $2025
582,7 Tr $1,2 T $1,7 T $2,3 T $2018: 316,2 Tr $2019: 624,3 Tr $2020: 774,4 Tr $2021: 1,4 T $2022: 2,3 T $2023: 2,3 T $2024: 1,3 T $2025: 1,5 T $20182025
Lợi nhuận ròng172,1 Tr $2025
101 Tr $213,7 Tr $326,3 Tr $438,9 Tr $2018: -11,6 Tr $2019: 161,1 Tr $2020: 134 Tr $2021: 145,4 Tr $2022: 397,4 Tr $2023: 438,9 Tr $2024: 102,7 Tr $2025: 172,1 Tr $20182025
EBITDA230,2 Tr $2025
149,2 Tr $298,3 Tr $447,5 Tr $596,7 Tr $2018: 10,1 Tr $2019: 113,9 Tr $2020: 158,5 Tr $2021: 196,9 Tr $2022: 520,3 Tr $2023: 596,7 Tr $2024: 210,5 Tr $2025: 230,2 Tr $20182025
Dòng tiền tự do95,9 Tr $2025
174,6 Tr $349,2 Tr $523,8 Tr $698,4 Tr $2018: 12 Tr $2019: 124,3 Tr $2020: 195,8 Tr $2021: 299,5 Tr $2022: 698,4 Tr $2023: 586,4 Tr $2024: 480,1 Tr $2025: 95,9 Tr $20182025
EPS1,29 $2025
0,68 $1,48 $2,28 $3,08 $2018: -0,12 $2019: 1,23 $2020: 0,95 $2021: 1,02 $2022: 2,77 $2023: 3,08 $2024: 0,75 $2025: 1,29 $20182025
Tiền mặt / Nợ474,3 Tr $2025
332,8 Tr $665,6 Tr $998,4 Tr $1,3 T $2018 · Tiền mặt: 106,2 Tr $2018 · Nợ: 109,8 Tr $2019 · Tiền mặt: 251,4 Tr $2019 · Nợ: 108,7 Tr $2020 · Tiền mặt: 679,4 Tr $2020 · Nợ: 350,6 Tr $2021 · Tiền mặt: 119,3 Tr $2021 · Nợ: 1,1 T $2022 · Tiền mặt: 473,2 Tr $2022 · Nợ: 1,3 T $2023 · Tiền mặt: 288,7 Tr $2023 · Nợ: 1,3 T $2024 · Tiền mặt: 369,1 Tr $2024 · Nợ: 1,3 T $2025 · Tiền mặt: 474,3 Tr $2025 · Nợ: 1,2 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+46,6%2025
+9,1%+21,8%+34,5%+47,3%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +29,9%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +35,4%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +44,7%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +40,1%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +41,8%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +46,2%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +47,3%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +46,6%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,5%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,5%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,1%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,6%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,2%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,5%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,8%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,2%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -3,7%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +25,8%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +17,3%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +10,5%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +17,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +19,2%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,7%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,7%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+10,7%2025
-7,1%+27,8%+62,6%+97,5%2019: +97,5%2020: +24,0%2021: +78,5%2022: +68,7%2023: -1,7%2024: -41,9%2025: +10,7%20182025
Cổ phiếu lưu hành134,9 Tr2025
36,1 Tr72,2 Tr108,3 Tr144,4 Tr2018: 99,6 Tr2019: 131,6 Tr2020: 141,9 Tr2021: 142,9 Tr2022: 144,4 Tr2023: 143,3 Tr2024: 140 Tr2025: 134,9 Tr20182025
Định giá24,52025
12,464,2116,0167,82018 · P/E: -39,42019 · P/E: 18,92020 · P/E: 164,02021 · P/E: 167,82022 · P/E: 90,12023 · P/E: 41,02024 · P/E: 90,42025 · P/E: 24,52018 · P/S: 1,42019 · P/S: 4,92020 · P/S: 28,42021 · P/S: 17,72022 · P/S: 15,42023 · P/S: 7,92024 · P/S: 7,02025 · P/S: 2,920182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-27
Doanh thu ước tính 303,8 Tr $ · Cập nhật 45m trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20261,981,2 T $-20%14
FY 20272,051,2 T $-19%13
FY 20282,501,3 T $-9%9
FY 20293,171,5 T $+3%3
FY 20303,531,7 T $+15%3
Q4 20280,67372,8 Tr $+9%5

Sự kiện công ty

6
2026-10-27Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế - / Ước tính 0,51-
2026-07-28Kết quảThực tế 0,46 / Ước tính 0,47Thấp hơn dự báo
2026-04-28Kết quảThực tế 0,47 / Ước tính 0,47Thấp hơn dự báo
2026-02-03Kết quảThực tế 0,71 / Ước tính 0,54Vượt dự báo
2025-10-28Kết quảThực tế 0,9 / Ước tính 0,62Vượt dự báo
2025-07-22Kết quảThực tế 0,69 / Ước tính 0,62Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi ENPH đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị168527
Nhà phân tích2849
Mua / giữ / bán61 / 81 / 26235 / 209 / 83
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi9 / 1 / 119 / 30 / 10
Giá mục tiêu đạt / không đạt13 / 137 (9%)25 / 444 (5%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-25,1%-47,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+42,0% / -63,7%+55,7% / -82,2%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -3,4% so với S&P 500 -4,0% (n = 240)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Julien Dumoulin SmithJefferies100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 42,00 US$21 thg 9, 2026
  2. Dimple GosaiBank of America Securities100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoBánkhông có mục tiêu13 thg 11, 2025
  3. Christine Cho CFABarclays53% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 44,00 US$6 thg 10, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
14 thg 10, 2026David ArcaroMorgan StanleyBánDuy trì24,00 US$
14 thg 10, 2026David ArcaroMorgan StanleyBánDuy trì24,00 US$
14 thg 10, 2026Charles MinervinoSusquehannaGiữKhẳng định lại35,00 US$
9 thg 10, 2026Chris DendrinosRBC CapitalMuaDuy trì41,00 US$
7 thg 10, 2026Corinne BlanchardDeutsche BankGiữDuy trì34,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng30,00 US$40,00 US$50,00 US$60,00 US$70,00 US$thg 11 25 · Mua 7 · Giữ 10 · Bán 8thg 11 25thg 12 25 · Mua 7 · Giữ 11 · Bán 7thg 1 26 · Mua 7 · Giữ 13 · Bán 5thg 1 26thg 2 26 · Mua 10 · Giữ 12 · Bán 4thg 3 26 · Mua 10 · Giữ 12 · Bán 4thg 3 26thg 4 26 · Mua 10 · Giữ 11 · Bán 4thg 5 26 · Mua 9 · Giữ 11 · Bán 3thg 5 26thg 6 26 · Mua 9 · Giữ 14 · Bán 2thg 7 26 · Mua 9 · Giữ 15 · Bán 2thg 7 26thg 8 26 · Mua 8 · Giữ 15 · Bán 2thg 9 26 · Mua 8 · Giữ 15 · Bán 2thg 9 26thg 10 26 · Mua 8 · Giữ 15 · Bán 2thg 11 25 · mục tiêu TB 38,17 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 38,82 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 38,32 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 45,56 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 45,41 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 42,18 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 45,24 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 48,99 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 48,25 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 48,26 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 46,69 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 46,07 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 28,85 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 32,05 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 36,98 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 42,27 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 37,81 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 32,96 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 68,36 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 49,24 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 37,54 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 36,42 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 32,99 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 32,81 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 16 thg 10, 2026 · 168 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu ENPH ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Enphase Energy, Inc. (ENPH) được giao dịch trên 2 sàn crypto, bao gồm MEXC, Helix (Injective). PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch ENPH suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu ENPH giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu ENPH là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp ENPH là +12,6% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +3,6% đến +21,6% trên 2 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp ENPH so với cổ phiếu Enphase Energy, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp ENPH là 30,6 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 30,5 $, chênh lệch cơ sở +0,2%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu ENPH là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu ENPH là một phái sinh theo dõi giá của Enphase Energy, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Enphase Energy, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

ENPHUSDT perpetual là gì?

ENPHUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Enphase Energy, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu ENPH qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

ENPH perpetuals · perpequities.comENPH perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/enph-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/enph-perp.svg" width="240" height="64" alt="ENPH perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp ENPH

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với ENPH — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho ENPH, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X