PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Arista Networks, Inc. (ANET)

Perpetual futures ANET trên 14 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch ANETUSDT.

Arista Networks, Inc. thiết kế và bán các giải pháp mạng đám mây, bao gồm switch Ethernet, router và phần mềm, với hỗ trợ khách hàng, phục vụ các công ty internet, viễn thông, tài chính, chính phủ và truyền thông toàn cầu.

$186,40-5,0%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (ANET-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

14/14 thị trường trực tiếp
Sàn
14
Thị trường trực tiếp
14/14
Khối lượng 24h
1,8 Tr $Độ phủ: 11/14 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 9,8 Tr $
Open interest
6,2 Tr $Độ phủ: 13/14 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
507,9 N $
Bitget
Spread hẹp nhất
+9,6 bps
HTX
Khối lượng cao nhất
466,3 N $
XT.com
Cơ cấu thanh toán
USDT · 12/14
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 1,9 T $
OI / free float
0,00%
Free float 195,8 T $
Hiệu suất spot
1D-5,04%
5D-13,84%
1M-3,76%
6M+20,25%
YTD+41,63%
1Y+29,43%

Ma trận sàn

14 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
XT.comGiao dịchANET/USDTĐang giao dịch$186,530,0% APR
0,000% mỗi 8h
+16,1 bps41,6 N $466,3 N $5,3 Tr $USDT20x
OurbitGiao dịchANET/USDTĐang giao dịch$186,450,0% APR
0,000% mỗi 8h
+16,1 bps43,9 N $451,8 N $120,2 N $USDT20x
LBankGiao dịchANET/USDTĐang giao dịch$186,320,0% APR
0,000% mỗi 8h
+15,6 bps248,4 N $409,3 N $88,4 N $USDT20x
MEXCGiao dịchANET/USDTĐang giao dịch$186,400,0% APR
0,000% mỗi 8h
+29,0 bps124,4 N $124,3 N $134,1 N $USDT20x
Helix (Injective)Giao dịchANET/USDCĐang giao dịch$185,73+3,6% APR
+0,00042% mỗi 1h
--98,7 N $-USDC12x
BitgetGiao dịchANET/USDTĐang giao dịch$186,400,0% APR
0,000% mỗi 8h
+18,8 bps507,9 N $92,2 N $33,9 N $USDT20x
HTXGiao dịchANET/USDTĐang giao dịch$186,89+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+9,6 bps408,3 N $54,3 N $4 N $USDT-
PhemexGiao dịchANET / USDTĐang giao dịch$186,500,0% APR
0,000% mỗi 8h
+18,8 bps50,9 N $54 N $264,3 N $USDT10x
BitunixGiao dịchANET/USDTĐang giao dịch$186,39+3,5% APR
+0,00317% mỗi 8h
+11,8 bps95,7 N $30,8 N $5,4 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchANET/USDTĐang giao dịch$186,190,0% APR
0,000% mỗi 8h
+48,7 bps2,2 N $9,7 N $108 N $USDT20x
Crypto.com ExchangeGiao dịchANET/USDĐang giao dịch$185,62+370,2% APR
+0,042% mỗi 1h
+28,5 bps2,7 N $7,2 N $358,2 $USD50x
BingXGiao dịchANET-USDTĐang giao dịch$186,39+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+17,2 bps27 N $6,6 Tr $⚠1,8 N $USDT-
BybitGiao dịchANET/USDTĐang giao dịch$186,180,0% APR
0,000% mỗi 8h
+32,2 bps3,1 N $776,9 N $⚠106,9 N $USDT25x
BinanceGiao dịchANET/USDTĐang giao dịch$186,430,0% APR
0,000% mỗi 8h
+16,1 bps20,9 N $676 N $⚠114,8 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 11/14 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +21,9 bps – +62,6 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: HTX · +12,6 bps

Quá mỏng: Crypto.com Exchange, Gate.io

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Helix (Injective)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

ANET

Spread hẹp nhất

ANET

Khối lượng cao nhất

ANET

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 36m trước
Vốn hóa
234,1 T $
Cập nhật 36m trước
Doanh thu
10,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+41%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+38,4%
P/E
57,8
P/E cùng ngành 63,2
Dòng tiền tự do
5,2 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
4 T $
12 tháng gần nhất
P/S
22,2
P/E cùng ngành
63,2
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
12,7 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 3,3 T $ · Cập nhật 36m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất9 T $
Biên lợi nhuận ròng+39,0%
Dòng tiền tự do4,3 T $
Nợ ròng-2 T $
20202,3 T $
20212,9 T $
20224,4 T $
20235,9 T $
20247 T $
20259 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20202,3 T $-4%634,6 Tr $719,7 Tr $
20212,9 T $+27%840,9 Tr $951,1 Tr $
20224,4 T $+49%1,4 T $448,2 Tr $
20235,9 T $+34%2,1 T $2 T $
20247 T $+20%2,9 T $3,7 T $
20259 T $+29%3,5 T $4,3 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+63,9%+30,2%+27,4%+19,1%+13,4%
2021+63,8%+31,4%+28,5%+21,1%+14,7%
2022+61,1%+34,9%+30,9%+27,7%+20,0%
2023+61,9%+38,5%+35,6%+28,9%+21,0%
2024+64,1%+42,0%+40,7%+28,5%+20,3%
2025+64,1%+42,8%+39,0%+28,4%+18,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020893,2 Tr $72,4 Tr $-820,8 Tr $4,99
2021620,8 Tr $56,5 Tr $-564,3 Tr $4,34
2022671,7 Tr $44 Tr $-627,7 Tr $4,29
20231,9 T $0 $-1,9 T $4,38
20242,8 T $0 $-2,8 T $4,36
20252 T $0 $-2 T $3,05
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202022,1 T $21,3 T $9,534,9
202144,1 T $43,5 T $14,952,1
202237,2 T $36,6 T $8,527,6
202372,9 T $70,9 T $12,434,8
2024138,9 T $136,1 T $19,848,7
2025164,8 T $162,9 T $18,347,0
Q3 20241,8 T $
Q4 20241,9 T $
Q1 20252 T $
Q2 20252,2 T $
Q3 20252,3 T $
Q4 20252,5 T $
Q1 20262,7 T $
Q2 20263 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20241,8 T $+20%748 Tr $1,2 T $
Q4 20241,9 T $+25%801 Tr $1 T $
Q1 20252 T $+28%813,8 Tr $613,3 Tr $
Q2 20252,2 T $+30%888,8 Tr $1,2 T $
Q3 20252,3 T $+27%853 Tr $1,2 T $
Q4 20252,5 T $+29%955,8 Tr $1,2 T $
Q1 20262,7 T $+35%1 T $1,6 T $
Q2 20263 T $+38%1,2 T $1,1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+64,2%+43,4%+41,3%+8,1%+5,8%
Q4 2024+63,8%+41,4%+41,5%+8,0%+5,7%
Q1 2025+63,7%+42,8%+40,6%+8,0%+5,6%
Q2 2025+65,2%+44,7%+40,3%+8,2%+5,4%
Q3 2025+64,6%+42,4%+37,0%+7,2%+4,7%
Q4 2025+62,9%+41,5%+38,4%+7,7%+4,9%
Q1 2026+61,9%+42,7%+37,8%+7,6%+4,7%
Q2 2026+62,9%+45,4%+40,0%+8,2%+5,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20243,2 T $0 $-3,2 T $4,47
Q4 20242,8 T $0 $-2,8 T $4,36
Q1 20251,8 T $0 $-1,8 T $3,93
Q2 20252,2 T $0 $-2,2 T $3,33
Q3 20252,3 T $0 $-2,3 T $3,25
Q4 20252 T $0 $-2 T $3,05
Q1 20262,8 T $0 $-2,8 T $2,83
Q2 20262,3 T $0 $-2,3 T $2,96
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024120,7 T $117,5 T $66,740,0
Q4 2024139,3 T $136,5 T $72,243,2
Q1 202597,6 T $95,8 T $48,729,8
Q2 2025128,5 T $126,3 T $58,336,0
Q3 2025183,3 T $181 T $79,453,6
Q4 2025164,8 T $162,8 T $66,243,1
Q1 2026154,4 T $151,6 T $57,037,9
Q2 2026213,9 T $211,6 T $70,444,2

Đã làm mới 36m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu3 T $Q2 2026
758,9 Tr $1,5 T $2,3 T $3 T $Q3 2023: 1,5 T $Q4 2023: 1,5 T $Q1 2024: 1,6 T $Q2 2024: 1,7 T $Q3 2024: 1,8 T $Q4 2024: 1,9 T $Q1 2025: 2 T $Q2 2025: 2,2 T $Q3 2025: 2,3 T $Q4 2025: 2,5 T $Q1 2026: 2,7 T $Q2 2026: 3 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng1,2 T $Q2 2026
303,2 Tr $606,5 Tr $909,7 Tr $1,2 T $Q3 2023: 545,3 Tr $Q4 2023: 613,6 Tr $Q1 2024: 637,7 Tr $Q2 2024: 665,4 Tr $Q3 2024: 748 Tr $Q4 2024: 801 Tr $Q1 2025: 813,8 Tr $Q2 2025: 888,8 Tr $Q3 2025: 853 Tr $Q4 2025: 955,8 Tr $Q1 2026: 1 T $Q2 2026: 1,2 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA1,5 T $Q2 2026
381,9 Tr $763,9 Tr $1,1 T $1,5 T $Q3 2023: 661,5 Tr $Q4 2023: 708,8 Tr $Q1 2024: 738,4 Tr $Q2 2024: 785,9 Tr $Q3 2024: 898,5 Tr $Q4 2024: 904,3 Tr $Q1 2025: 968,8 Tr $Q2 2025: 1,1 T $Q3 2025: 1,1 T $Q4 2025: 1,2 T $Q1 2026: 1,3 T $Q2 2026: 1,5 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do1,1 T $Q2 2026
409,8 Tr $819,5 Tr $1,2 T $1,6 T $Q3 2023: 687,8 Tr $Q4 2023: 520,5 Tr $Q1 2024: 504,4 Tr $Q2 2024: 985,8 Tr $Q3 2024: 1,2 T $Q4 2024: 1 T $Q1 2025: 613,3 Tr $Q2 2025: 1,2 T $Q3 2025: 1,2 T $Q4 2025: 1,2 T $Q1 2026: 1,6 T $Q2 2026: 1,1 T $Q3 2023Q2 2026
EPS0,95 $Q2 2026
0,24 $0,48 $0,71 $0,95 $Q3 2023: 0,43 $Q4 2023: 0,48 $Q1 2024: 0,5 $Q2 2024: 0,52 $Q3 2024: 0,58 $Q4 2024: 0,62 $Q1 2025: 0,64 $Q2 2025: 0,7 $Q3 2025: 0,67 $Q4 2025: 0,75 $Q1 2026: 0,8 $Q2 2026: 0,95 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ2,3 T $Q2 2026
793,8 Tr $1,6 T $2,4 T $3,2 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 1,7 T $Q3 2023 · Nợ: 48 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 1,9 T $Q4 2023 · Nợ: 0 $Q1 2024 · Tiền mặt: 2,1 T $Q1 2024 · Nợ: 0 $Q2 2024 · Tiền mặt: 2,4 T $Q2 2024 · Nợ: 0 $Q3 2024 · Tiền mặt: 3,2 T $Q3 2024 · Nợ: 0 $Q4 2024 · Tiền mặt: 2,8 T $Q4 2024 · Nợ: 0 $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,8 T $Q1 2025 · Nợ: 0 $Q2 2025 · Tiền mặt: 2,2 T $Q2 2025 · Nợ: 0 $Q3 2025 · Tiền mặt: 2,3 T $Q3 2025 · Nợ: 0 $Q4 2025 · Tiền mặt: 2 T $Q4 2025 · Nợ: 0 $Q1 2026 · Tiền mặt: 2,8 T $Q1 2026 · Nợ: 0 $Q2 2026 · Tiền mặt: 2,3 T $Q2 2026 · Nợ: 0 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+62,9%Q2 2026
+16,3%+32,6%+48,9%+65,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +62,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +64,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +63,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +64,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +64,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +63,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +63,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +65,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +64,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +62,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +61,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +62,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +39,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +41,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +42,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +41,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +43,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +41,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +42,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +44,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +42,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +41,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +42,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +45,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +36,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +39,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +40,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +39,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +41,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +41,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +40,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +40,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +37,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +38,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +37,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +40,0%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+37,7%Q2 2026
+9,4%+18,8%+28,3%+37,7%Q2 2024: +15,9%Q3 2024: +20,0%Q4 2024: +25,3%Q1 2025: +27,6%Q2 2025: +30,4%Q3 2025: +27,5%Q4 2025: +28,9%Q1 2026: +35,1%Q2 2026: +37,7%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành1,3 TQ2 2026
320,8 Tr641,7 Tr962,5 Tr1,3 TQ3 2023: 1,3 TQ4 2023: 1,3 TQ1 2024: 1,3 TQ2 2024: 1,3 TQ3 2024: 1,3 TQ4 2024: 1,3 TQ1 2025: 1,3 TQ2 2025: 1,3 TQ3 2025: 1,3 TQ4 2025: 1,3 TQ1 2026: 1,3 TQ2 2026: 1,3 TQ3 2023Q2 2026
Định giá44,2Q2 2026
19,939,759,679,4Q3 2023 · P/E: 26,1Q4 2023 · P/E: 30,0Q1 2024 · P/E: 36,7Q2 2024 · P/E: 42,1Q3 2024 · P/E: 40,0Q4 2024 · P/E: 43,2Q1 2025 · P/E: 29,8Q2 2025 · P/E: 36,0Q3 2025 · P/E: 53,6Q4 2025 · P/E: 43,1Q1 2026 · P/E: 37,9Q2 2026 · P/E: 44,2Q3 2023 · P/S: 37,8Q4 2023 · P/S: 47,6Q1 2024 · P/S: 59,7Q2 2024 · P/S: 66,2Q3 2024 · P/S: 66,7Q4 2024 · P/S: 72,2Q1 2025 · P/S: 48,7Q2 2025 · P/S: 58,3Q3 2025 · P/S: 79,4Q4 2025 · P/S: 66,2Q1 2026 · P/S: 57,0Q2 2026 · P/S: 70,4Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu9 T $2025
2,3 T $4,5 T $6,8 T $9 T $2018: 2,2 T $2019: 2,4 T $2020: 2,3 T $2021: 2,9 T $2022: 4,4 T $2023: 5,9 T $2024: 7 T $2025: 9 T $20182025
Lợi nhuận ròng3,5 T $2025
877,9 Tr $1,8 T $2,6 T $3,5 T $2018: 328,1 Tr $2019: 859,9 Tr $2020: 634,6 Tr $2021: 840,9 Tr $2022: 1,4 T $2023: 2,1 T $2024: 2,9 T $2025: 3,5 T $20182025
EBITDA4,3 T $2025
1,1 T $2,2 T $3,2 T $4,3 T $2018: 319,2 Tr $2019: 838,6 Tr $2020: 734,8 Tr $2021: 981,2 Tr $2022: 1,6 T $2023: 2,5 T $2024: 3,3 T $2025: 4,3 T $20182025
Dòng tiền tự do4,3 T $2025
1,1 T $2,1 T $3,2 T $4,3 T $2018: 479,3 Tr $2019: 947,3 Tr $2020: 719,7 Tr $2021: 951,1 Tr $2022: 448,2 Tr $2023: 2 T $2024: 3,7 T $2025: 4,3 T $20182025
EPS2,75 $2025
0,69 $1,38 $2,06 $2,75 $2018: 0,25 $2019: 0,66 $2020: 0,5 $2021: 0,66 $2022: 1,07 $2023: 1,65 $2024: 2,23 $2025: 2,75 $20182025
Tiền mặt / Nợ2 T $2025
690,6 Tr $1,4 T $2,1 T $2,8 T $2018 · Tiền mặt: 650 Tr $2018 · Nợ: 35,4 Tr $2019 · Tiền mặt: 1,1 T $2019 · Nợ: 83 Tr $2020 · Tiền mặt: 893,2 Tr $2020 · Nợ: 72,4 Tr $2021 · Tiền mặt: 620,8 Tr $2021 · Nợ: 56,5 Tr $2022 · Tiền mặt: 671,7 Tr $2022 · Nợ: 44 Tr $2023 · Tiền mặt: 1,9 T $2023 · Nợ: 0 $2024 · Tiền mặt: 2,8 T $2024 · Nợ: 0 $2025 · Tiền mặt: 2 T $2025 · Nợ: 0 $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+64,1%2025
+16,0%+32,1%+48,1%+64,1%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +63,8%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +64,1%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +63,9%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +63,8%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +61,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +61,9%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +64,1%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +64,1%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,7%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,2%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +34,9%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +38,5%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +42,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +42,8%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +15,3%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +35,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +27,4%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +28,5%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +30,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +35,6%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +40,7%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +39,0%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+28,6%2025
+9,3%+22,4%+35,5%+48,6%2019: +12,1%2020: -3,9%2021: +27,2%2022: +48,6%2023: +33,8%2024: +19,5%2025: +28,6%20182025
Cổ phiếu lưu hành1,3 T2025
323,5 Tr647 Tr970,5 Tr1,3 T2018: 1,3 T2019: 1,3 T2020: 1,3 T2021: 1,3 T2022: 1,3 T2023: 1,3 T2024: 1,3 T2025: 1,3 T20182025
Định giá47,02025
13,026,039,152,12018 · P/E: 48,02019 · P/E: 18,22020 · P/E: 34,92021 · P/E: 52,12022 · P/E: 27,62023 · P/E: 34,82024 · P/E: 48,72025 · P/E: 47,02018 · P/S: 7,32019 · P/S: 6,42020 · P/S: 9,52021 · P/S: 14,92022 · P/S: 8,52023 · P/S: 12,42024 · P/S: 19,82025 · P/S: 18,320182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 3,3 T $ · Cập nhật 36m trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20264,1112,7 T $+41%18
FY 20275,2616,6 T $+84%18
FY 20286,4820,7 T $+130%11
FY 20298,0225,5 T $+183%4
FY 203010,1733,4 T $+270%4
Q1 20271,173,7 T $+36%7

Sự kiện công ty

6
2026-11-03Kết quảThực tế - / Ước tính 1,08-
2026-08-04Kết quảThực tế 1,02 / Ước tính 0,89Vượt dự báo
2026-05-05Kết quảThực tế 0,87 / Ước tính 0,81Vượt dự báo
2026-02-12Kết quảThực tế 0,82 / Ước tính 0,76Vượt dự báo
2025-11-04Kết quảThực tế 0,75 / Ước tính 0,72Vượt dự báo
2025-08-05Kết quảThực tế 0,73 / Ước tính 0,65Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 00:02 UTC 16 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Computer Hardware
Giám đốc điều hành
Jayshree V. Ullal
Nhân viên
5.115
Ngày IPO
6 thg 6, 2014
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi19,82
Điểm Piotroskii4/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui1,07 T US$0,84 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB-Thứ hạng ngành: 41 out of 41

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
246,01 T US$+13.8%thg 7 26 – thg 10 26
212,99 T US$239,23 T US$265,48 T US$Cao nhất: 265,48 T US$ · 2026-10-12Thấp nhất: 212,99 T US$ · 2026-07-20Hiện tại: 246,01 T US$ · 2026-10-14thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 246,01 T US$ · 2026-10-14Cao nhất: 265,48 T US$ · 2026-10-12Thấp nhất: 212,99 T US$ · 2026-07-20
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,28%34 Tr
VOO0,31%27,4 Tr
IVV0,31%13,9 Tr
1657.T0,24%13,9 Tr
XAW.TO0,19%13,9 Tr
XUU.TO0,3%13,9 Tr
FXAIX0,31%12,9 Tr
SPY0,33%12,8 Tr
VUG0,58%11,4 Tr
XLK1,24%7,6 Tr
VGT0,85%7,4 Tr
FCNKX0,72%6,3 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi ANET đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị109372
Nhà phân tích2839
Mua / giữ / bán103 / 6 / 0321 / 46 / 5
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi4 / 1 / 712 / 6 / 11
Giá mục tiêu đạt / không đạt69 / 25 (73%)289 / 42 (87%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+9,1%+75,9%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+50,7% / -27,0%+301,9% / -27,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +4,7% so với S&P 500 +1,5% (n = 321)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Tim LongBarclays100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 18 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 289 US$5 thg 8, 2026
  2. Meta MarshallMorgan Stanley97% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 30 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 220 US$5 thg 8, 2026
  3. Amit DaryananiEvercore ISI96% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 28 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 250 US$5 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
9 thg 10, 2026Tal LianiBank of America SecuritiesMuaDuy trì240 US$
8 thg 10, 2026Atif MalikCitiMuaDuy trì248 US$
8 thg 10, 2026Atif MalikCitiMuaDuy trì248 US$
7 thg 10, 2026Daniel Zhu‏BernsteinMuaDuy trì250 US$
30 thg 9, 2026Unknown AnalystBernsteinMuaBắt đầu theo dõi250 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng120 US$140 US$160 US$180 US$200 US$220 US$240 US$thg 11 25 · Mua 15 · Giữ 4 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 16 · Giữ 4 · Bán 0thg 1 26 · Mua 18 · Giữ 3 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 18 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26 · Mua 18 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 20 · Giữ 1 · Bán 0thg 5 26 · Mua 21 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 20 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26 · Mua 20 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 23 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26 · Mua 24 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 25 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 172 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 171 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 172 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 182 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 180 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 180 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 187 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 191 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 193 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 240 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 241 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 242 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 131 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 131 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 142 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 134 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 123 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 173 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 159 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 170 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 180 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 196 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 204 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 217 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 9 thg 10, 2026 · 109 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu ANET ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Arista Networks, Inc. (ANET) được giao dịch trên 14 sàn crypto, bao gồm BingX, Bybit, Binance. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch ANET suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu ANET giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu ANET là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp ANET là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +370,2% trên 14 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp ANET so với cổ phiếu Arista Networks, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp ANET là 186,4 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 186,4 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu ANET là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu ANET là một phái sinh theo dõi giá của Arista Networks, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Arista Networks, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

ANETUSDT perpetual là gì?

ANETUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Arista Networks, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu ANET qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

ANET perpetuals · perpequities.comANET perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/anet-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/anet-perp.svg" width="240" height="64" alt="ANET perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp ANET

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với ANET — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho ANET, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X