PerpEquities

Cổ phiếu · Y tế

Hợp đồng perpetual Moderna, Inc. (MRNA)

Perpetual futures MRNA trên 23 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch MRNAUSDT.

Moderna là công ty công nghệ sinh học phát triển liệu pháp và vắc xin dựa trên mRNA cho các bệnh truyền nhiễm, ung thư, bệnh hiếm, tim mạch và tự miễn.

$241,96+4,1%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Hyperliquid HIP-3 (xyz:MRNA)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

23/23 thị trường trực tiếp
Sàn
23
Thị trường trực tiếp
23/23
Khối lượng 24h
71,2 Tr $Độ phủ: 19/23 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 82,6 Tr $
Open interest
37,5 Tr $Độ phủ: 20/23 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
6,2 Tr $
LBank
Spread hẹp nhất
+1,7 bps
Gate.io
Khối lượng cao nhất
28,2 Tr $
Hyperliquid HIP-3
Cơ cấu thanh toán
USDT · 18/23
Khối lượng perp/spot
0,02x
Khối lượng spot 4,5 T $
OI / free float
+0,04%
Free float 90 T $
Hiệu suất spot
1D+4,07%
5D+4,32%
1M+47,29%
6M+322,36%
YTD+669,38%
1Y+732,93%

Ma trận sàn

23 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:MRNAĐang giao dịch$241,49-32,1% APR
-0,00366% mỗi 1h
+1,7 bps213,4 N $28,2 Tr $13,4 Tr $USDC10x
BinanceGiao dịchMRNA/USDTĐang giao dịch$241,950,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,5 bps-18,3 Tr $3,7 Tr $USDT-
OKXGiao dịchMRNA/USDTĐang giao dịch$241,880,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,6 bps139,5 N $6,8 Tr $1,8 Tr $USDT20x
XT.comGiao dịchMRNA/USDTĐang giao dịch$241,95+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+5,4 bps130,2 N $5 Tr $6 Tr $USDT20x
BitgetGiao dịchMRNA/USDTĐang giao dịch$241,900,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,1 bps3,2 Tr $3,6 Tr $1,2 Tr $USDT20x
MEXCGiao dịchMRNA/USDTĐang giao dịch$241,960,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,9 bps117,9 N $3,4 Tr $5,8 Tr $USDT50x
LBankGiao dịchMRNA/USDTĐang giao dịch$241,960,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,9 bps6,2 Tr $1,8 Tr $834,9 N $USDT50x
BybitGiao dịchMRNA/USDTĐang giao dịch$242,020,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,4 bps86,5 N $1,8 Tr $962,1 N $USDT25x
PhemexGiao dịchMRNA / USDTĐang giao dịch$241,980,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,5 bps42,7 N $740,9 N $1,7 Tr $USDT20x
BitunixGiao dịchMRNA/USDTĐang giao dịch$241,98+0,2% APR
+0,00022% mỗi 8h
+10,8 bps577,7 N $530,9 N $84,7 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchMRNA/USDTĐang giao dịch$241,910,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,7 bps-443,6 N $1,5 Tr $USDT20x
HTXGiao dịchMRNA/USDTĐang giao dịch$241,53-+24,1 bps210,1 N $206,3 N $-USDT-
AsterGiao dịchMRNAUSDTĐang giao dịch$241,890,0% APR
0,000% mỗi 8h
+39,6 bps26,7 N $196,5 N $33,1 N $USDT-
GRVTGiao dịchMRNA/USDTĐang giao dịch$241,990,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,0 bps96 N $103 N $878,4 $USDT-
Ondo PerpsGiao dịchMRNA/USDĐang giao dịch$241,75-+30,6 bps474,7 N $79,6 N $53,7 N $USDC5x
BloFinGiao dịchMRNA/USDTĐang giao dịch$241,91+1,4% APR
+0,00127% mỗi 8h
+3,3 bps977,9 N $54,8 N $134,7 N $USDT20x
Helix (Injective)Giao dịchMRNA/USDCĐang giao dịch$241,80+3,6% APR
+0,00042% mỗi 1h
--18,3 N $-USDC12x
Crypto.com ExchangeGiao dịchMRNA/USDĐang giao dịch$242,78-36,6% APR
-0,00418% mỗi 1h
+11,6 bps9,7 N $9,8 N $3,9 N $USD50x
ExtendedGiao dịchMRNA/USDĐang giao dịch$241,44-31,5% APR
-0,00360% mỗi 1h
+9,9 bps80,6 N $3,9 N $18,4 N $USD10x
DeepcoinGiao dịchMRNA/USDTĐang giao dịch$241,94-+2,5 bps20,6 N $--USDT25x
OurbitGiao dịchMRNA/USDTĐang giao dịch$241,940,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,5 bps69,7 N $8,4 Tr $⚠160,4 N $USDT50x
KuCoinGiao dịchMRNA/USDTĐang giao dịch$241,850,0% APR
0,000% mỗi 8h
+33,5 bps9,8 N $1,5 Tr $⚠34,4 N $USDT20x
BingXGiao dịchMRNA-USDTĐang giao dịch$241,97-5,5% APR
-0,00500% mỗi 8h
+2,9 bps1,2 Tr $1,4 Tr $⚠23 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 18/23 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +8,2 bps – +22,7 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Bitget · +7,4 bps

Quá mỏng: Deepcoin, KuCoin, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io, Helix (Injective)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

MRNA

Spread hẹp nhất

MRNA

Khối lượng cao nhất

MRNA

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 52m trước
Vốn hóa
96,6 T $
Cập nhật 52m trước
Doanh thu
2,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+8%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-141,4%
P/E
-30,3
P/E cùng ngành 21,1
Dòng tiền tự do
-1,2 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-3,2 T $
12 tháng gần nhất
P/S
43,3
P/E cùng ngành
21,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
2,1 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-06
Doanh thu ước tính 892,4 Tr $ · Cập nhật 52m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất1,9 T $
Biên lợi nhuận ròng-145,2%
Dòng tiền tự do-2,1 T $
Nợ ròng-679 Tr $
2020803,4 Tr $
202117,7 T $
202218,9 T $
20236,8 T $
20243,2 T $
20251,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020803,4 Tr $+1.234%-747,1 Tr $2 T $
202117,7 T $+2.108%12,2 T $13,3 T $
202218,9 T $+6%8,4 T $4,6 T $
20236,8 T $-64%-4,7 T $-3,8 T $
20243,2 T $-53%-3,6 T $-4,1 T $
20251,9 T $-39%-2,8 T $-2,1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+95,1%-95,0%-93,0%-29,2%-10,2%
2021+85,2%+75,0%+68,8%+86,3%+49,5%
2022+71,3%+49,9%+44,3%+43,7%+32,3%
2023+31,5%-61,9%-68,8%-34,0%-25,6%
2024+54,2%-123,3%-111,3%-32,7%-25,2%
2025+55,3%-158,1%-145,2%-32,6%-22,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20202,6 T $237 Tr $-2,4 T $1,43
20216,8 T $916 Tr $-5,9 T $1,76
20223,2 T $1,2 T $-2 T $2,73
20232,9 T $1,2 T $-1,7 T $3,42
20241,9 T $747 Tr $-1,2 T $3,67
20252,6 T $1,9 T $-679 Tr $3,29
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202039,8 T $37,5 T $49,6-53,3
2021102,4 T $96,4 T $5,88,4
202270,8 T $68,8 T $3,78,4
202338 T $36,3 T $5,5-8,1
202416 T $14,8 T $5,0-4,5
202511,5 T $10,8 T $5,9-4,1
Q3 20241,9 T $
Q4 2024956 Tr $
Q1 2025107 Tr $
Q2 2025142 Tr $
Q3 20251 T $
Q4 2025678 Tr $
Q1 2026389 Tr $
Q2 2026145 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20241,9 T $+1%13 Tr $-1,7 T $
Q4 2024956 Tr $-66%-1,1 T $303 Tr $
Q1 2025107 Tr $-36%-971 Tr $-1,2 T $
Q2 2025142 Tr $-36%-825 Tr $-922 Tr $
Q3 20251 T $-45%-200 Tr $-880 Tr $
Q4 2025678 Tr $-29%-826 Tr $912 Tr $
Q1 2026389 Tr $+264%-1,3 T $-692 Tr $
Q2 2026145 Tr $+2%-782 Tr $-563 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+72,3%-3,8%+0,7%+0,1%+0,1%
Q4 2024+22,7%-130,3%-117,2%-10,3%-7,9%
Q1 2025+15,9%-981,3%-907,5%-9,6%-7,6%
Q2 2025+16,2%-638,7%-581,0%-8,8%-6,9%
Q3 2025+0,8%-25,6%-19,7%-2,1%-1,6%
Q4 2025+33,3%-126,4%-121,8%-9,5%-6,7%
Q1 2026-145,5%-356,8%-345,2%-18,1%-11,7%
Q2 2026+35,9%-562,1%-539,3%-11,6%-7,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20241,6 T $1,4 T $-289 Tr $4,39
Q4 20241,9 T $747 Tr $-1,2 T $3,67
Q1 20251,6 T $745 Tr $-878 Tr $4,22
Q2 20251,3 T $741 Tr $-538 Tr $3,93
Q3 20251,1 T $1,4 T $261 Tr $3,93
Q4 20252,6 T $1,9 T $-679 Tr $3,29
Q1 20261,9 T $1,3 T $-610 Tr $2,41
Q2 20261,7 T $1,3 T $-436 Tr $2,29
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202425,7 T $25,4 T $13,9494,3
Q4 202416 T $14,8 T $16,7-3,6
Q1 202510,9 T $10,1 T $102,3-2,8
Q2 202510,7 T $10,2 T $75,4-3,2
Q3 202510,1 T $10,3 T $9,9-12,7
Q4 202511,6 T $10,9 T $17,1-3,5
Q1 202620,1 T $19,5 T $51,6-3,7
Q2 202627,7 T $27,3 T $191,3-8,9

Đã làm mới 52m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu145 Tr $Q2 2026
703,3 Tr $1,4 T $2,1 T $2,8 T $Q3 2023: 1,8 T $Q4 2023: 2,8 T $Q1 2024: 167 Tr $Q2 2024: 221 Tr $Q3 2024: 1,9 T $Q4 2024: 956 Tr $Q1 2025: 107 Tr $Q2 2025: 142 Tr $Q3 2025: 1 T $Q4 2025: 678 Tr $Q1 2026: 389 Tr $Q2 2026: 145 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-782 Tr $Q2 2026
-2,7 T $-1,7 T $-744,8 Tr $217 Tr $Q3 2023: -3,6 T $Q4 2023: 217 Tr $Q1 2024: -1,2 T $Q2 2024: -1,3 T $Q3 2024: 13 Tr $Q4 2024: -1,1 T $Q1 2025: -971 Tr $Q2 2025: -825 Tr $Q3 2025: -200 Tr $Q4 2025: -826 Tr $Q1 2026: -1,3 T $Q2 2026: -782 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-704 Tr $Q2 2026
-1,2 T $-710,5 Tr $-216,3 Tr $278 Tr $Q3 2023: -1,7 T $Q4 2023: 278 Tr $Q1 2024: -1,1 T $Q2 2024: -1,2 T $Q3 2024: 79 Tr $Q4 2024: -1,1 T $Q1 2025: -924 Tr $Q2 2025: -760 Tr $Q3 2025: -135 Tr $Q4 2025: -732 Tr $Q1 2026: -1,3 T $Q2 2026: -704 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-563 Tr $Q2 2026
-1,1 T $-414 Tr $249 Tr $912 Tr $Q3 2023: -1,7 T $Q4 2023: 402 Tr $Q1 2024: -1,2 T $Q2 2024: -1,5 T $Q3 2024: -1,7 T $Q4 2024: 303 Tr $Q1 2025: -1,2 T $Q2 2025: -922 Tr $Q3 2025: -880 Tr $Q4 2025: 912 Tr $Q1 2026: -692 Tr $Q2 2026: -563 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-1,96 $Q2 2026
-7,01 $-4,49 $-1,97 $0,55 $Q3 2023: -9,53 $Q4 2023: 0,55 $Q1 2024: -3,08 $Q2 2024: -3,33 $Q3 2024: 0,03 $Q4 2024: -2,91 $Q1 2025: -2,52 $Q2 2025: -2,13 $Q3 2025: -0,51 $Q4 2025: -2,11 $Q1 2026: -3,4 $Q2 2026: -1,96 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1,7 T $Q2 2026
733 Tr $1,5 T $2,2 T $2,9 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 2,9 T $Q3 2023 · Nợ: 1,5 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 2,9 T $Q4 2023 · Nợ: 1,2 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 2,1 T $Q1 2024 · Nợ: 1,2 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 2,5 T $Q2 2024 · Nợ: 1,3 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,6 T $Q3 2024 · Nợ: 1,4 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,9 T $Q4 2024 · Nợ: 747 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,6 T $Q1 2025 · Nợ: 745 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,3 T $Q2 2025 · Nợ: 741 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,1 T $Q3 2025 · Nợ: 1,4 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 2,6 T $Q4 2025 · Nợ: 1,9 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,9 T $Q1 2026 · Nợ: 1,3 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,7 T $Q2 2026 · Nợ: 1,3 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+35,9%Q2 2026
-717,9%-454,5%-191,1%+72,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: -22,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +67,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +42,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +48,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +72,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +22,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +15,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +16,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +0,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +33,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -145,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +35,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -109,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -758,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -616,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -130,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -981,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -638,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -25,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -126,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -356,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -562,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -198,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +7,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -703,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -578,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +0,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -117,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -907,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -581,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -19,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -121,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -345,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -539,3%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+2,1%Q2 2026
+16,4%+98,8%+181,2%+263,6%Q2 2024: -35,8%Q3 2024: +1,3%Q4 2024: -66,0%Q1 2025: -35,9%Q2 2025: -35,7%Q3 2025: -45,2%Q4 2025: -29,1%Q1 2026: +263,6%Q2 2026: +2,1%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành396 TrQ2 2026
99,8 Tr199,5 Tr299,3 Tr399 TrQ3 2023: 381 TrQ4 2023: 395 TrQ1 2024: 382 TrQ2 2024: 384 TrQ3 2024: 399 TrQ4 2024: 385 TrQ1 2025: 386 TrQ2 2025: 388 TrQ3 2025: 390 TrQ4 2025: 392 TrQ1 2026: 395 TrQ2 2026: 396 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-8,9Q2 2026
114,1240,8367,6494,3Q3 2023 · P/E: -2,7Q4 2023 · P/E: 43,6Q1 2024 · P/E: -8,6Q2 2024 · P/E: -8,7Q3 2024 · P/E: 494,3Q4 2024 · P/E: -3,6Q1 2025 · P/E: -2,8Q2 2025 · P/E: -3,2Q3 2025 · P/E: -12,7Q4 2025 · P/E: -3,5Q1 2026 · P/E: -3,7Q2 2026 · P/E: -8,9Q3 2023 · P/S: 21,5Q4 2023 · P/S: 13,5Q1 2024 · P/S: 241,6Q2 2024 · P/S: 201,5Q3 2024 · P/S: 13,9Q4 2024 · P/S: 16,7Q1 2025 · P/S: 102,3Q2 2025 · P/S: 75,4Q3 2025 · P/S: 9,9Q4 2025 · P/S: 17,1Q1 2026 · P/S: 51,6Q2 2026 · P/S: 191,3Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu1,9 T $2025
4,7 T $9,4 T $14,2 T $18,9 T $2018: 135,1 Tr $2019: 60,2 Tr $2020: 803,4 Tr $2021: 17,7 T $2022: 18,9 T $2023: 6,8 T $2024: 3,2 T $2025: 1,9 T $20182025
Lợi nhuận ròng-2,8 T $2025
-485 Tr $3,7 T $8 T $12,2 T $2018: -384,7 Tr $2019: -514 Tr $2020: -747,1 Tr $2021: 12,2 T $2022: 8,4 T $2023: -4,7 T $2024: -3,6 T $2025: -2,8 T $20182025
EBITDA-2,6 T $2025
838,3 Tr $5,1 T $9,3 T $13,5 T $2018: -412,1 Tr $2019: -477,1 Tr $2020: -703,6 Tr $2021: 13,5 T $2022: 10 T $2023: -3,3 T $2024: -3,4 T $2025: -2,6 T $20182025
Dòng tiền tự do-2,1 T $2025
292,8 Tr $4,6 T $9 T $13,3 T $2018: -436,6 Tr $2019: -490,5 Tr $2020: 2 T $2021: 13,3 T $2022: 4,6 T $2023: -3,8 T $2024: -4,1 T $2025: -2,1 T $20182025
EPS-7,26 $2025
-2,18 $7,97 $18,1 $28,3 $2018: -1,17 $2019: -1,55 $2020: -1,96 $2021: 28,3 $2022: 20,1 $2023: -12,3 $2024: -9,27 $2025: -7,26 $20182025
Tiền mặt / Nợ2,6 T $2025
1,7 T $3,4 T $5,1 T $6,8 T $2018 · Tiền mặt: 658,4 Tr $2018 · Nợ: 33,5 Tr $2019 · Tiền mặt: 235,9 Tr $2019 · Nợ: 132,4 Tr $2020 · Tiền mặt: 2,6 T $2020 · Nợ: 237 Tr $2021 · Tiền mặt: 6,8 T $2021 · Nợ: 916 Tr $2022 · Tiền mặt: 3,2 T $2022 · Nợ: 1,2 T $2023 · Tiền mặt: 2,9 T $2023 · Nợ: 1,2 T $2024 · Tiền mặt: 1,9 T $2024 · Nợ: 747 Tr $2025 · Tiền mặt: 2,6 T $2025 · Nợ: 1,9 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+55,3%2025
-656,0%-405,6%-155,3%+95,1%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +81,6%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +48,5%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +95,1%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +85,2%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +71,3%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +31,5%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +54,2%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +55,3%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -347,1%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -906,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -95,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +75,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +49,9%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -61,9%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -123,3%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -158,1%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -284,8%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -853,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -93,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +68,8%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +44,3%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -68,8%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -111,3%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -145,2%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-39,2%2025
+479,1%+1.022,0%+1.564,8%+2.107,6%2019: -55,4%2020: +1.234,3%2021: +2.107,6%2022: +6,4%2023: -63,7%2024: -53,3%2025: -39,2%20182025
Cổ phiếu lưu hành389 Tr2025
107,8 Tr215,5 Tr323,3 Tr431 Tr2018: 328,8 Tr2019: 330,8 Tr2020: 381,3 Tr2021: 431 Tr2022: 416 Tr2023: 382 Tr2024: 384 Tr2025: 389 Tr20182025
Định giá-4,12025
-13,127,167,3107,52018 · P/E: -13,12019 · P/E: -12,62020 · P/E: -53,32021 · P/E: 8,42022 · P/E: 8,42023 · P/E: -8,12024 · P/E: -4,52025 · P/E: -4,12018 · P/S: 37,22019 · P/S: 107,52020 · P/S: 49,62021 · P/S: 5,82022 · P/S: 3,72023 · P/S: 5,52024 · P/S: 5,02025 · P/S: 5,920182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-06
Doanh thu ước tính 892,4 Tr $ · Cập nhật 52m trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-8,312,1 T $+8%17
FY 2027-4,752,4 T $+25%17
FY 2028-2,743,4 T $+76%15
FY 20290,495,6 T $+186%9
FY 20303,427,6 T $+289%6
Q3 2026-1,09892,4 Tr $-12%11

Sự kiện công ty

6
2026-11-06Kết quảThực tế - / Ước tính -1,09-
2026-07-31Kết quảThực tế -1,97 / Ước tính -2,03Vượt dự báo
2026-05-01Kết quảThực tế -3,4 / Ước tính -4,45Vượt dự báo
2026-02-13Kết quảThực tế -2,11 / Ước tính -2,54Vượt dự báo
2025-11-06Kết quảThực tế -0,51 / Ước tính -1,87Vượt dự báo
2025-08-01Kết quảThực tế -2,13 / Ước tính -2,99Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 21:17 UTC 16 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Healthcare
Ngành
Biotechnology
Giám đốc điều hành
Stéphane Bancel
Nhân viên
4.700
Ngày IPO
7 thg 12, 2018
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi12,71
Điểm Piotroskii2/9
Xếp hạng FMPiC-
Lợi nhuận chủ sở hữui-562,23 Tr US$-1,42 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 637 out of 728

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
84,30 T US$+238.0%thg 7 26 – thg 10 26
21,84 T US$53,24 T US$84,64 T US$Cao nhất: 84,64 T US$ · 2026-10-12Thấp nhất: 21,84 T US$ · 2026-08-03Hiện tại: 84,30 T US$ · 2026-10-16thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 84,30 T US$ · 2026-10-16Cao nhất: 84,64 T US$ · 2026-10-12Thấp nhất: 21,84 T US$ · 2026-08-03
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
ANNPX1,22%15,8 Tr
VTI0,09%11,4 Tr
VOO0,11%9,8 Tr
QQQ0,38%8,3 Tr
FDGRX1,18%5,4 Tr
IVV0,13%4,9 Tr
XUU.TO0,11%4,9 Tr
SPY0,13%4,6 Tr
VWIGX0,69%4,5 Tr
VB0,44%4 Tr
VO0,34%3,8 Tr
NCV0,74%3,5 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi MRNA đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị212528
Nhà phân tích2839
Mua / giữ / bán17 / 161 / 34107 / 335 / 86
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi4 / 3 / 28 / 12 / 9
Giá mục tiêu đạt / không đạt173 / 0 (100%)429 / 4 (99%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+553,3%+414,1%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+1.870,8% / +31,4%+1.870,8% / -23,7%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -2,9% so với S&P 500 -4,1% (n = 113)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Tim AndersonBank of America Securities100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoBánmục tiêu 21,00 US$10 thg 11, 2025
  2. Luca IssiRBC Capital78% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 130 US$16 thg 10, 2026
  3. Mani ForooharLeerink Partners70% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 20 mục tiêu đã đoBánmục tiêu 12,00 US$11 thg 2, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
19 thg 10, 2026Alec StranahanBank of America SecuritiesGiữDuy trì220 US$
16 thg 10, 2026Luca IssiRBC CapitalGiữDuy trì130 US$
16 thg 10, 2026Luca IssiRBC CapitalGiữDuy trì130 US$
15 thg 10, 2026Geoff MeachamCitiBánDuy trì80,00 US$
15 thg 10, 2026Salveen RichterGoldman SachsGiữKhẳng định lại137 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng50,00 US$100 US$150 US$200 US$thg 11 25 · Mua 4 · Giữ 16 · Bán 4thg 11 25thg 12 25 · Mua 4 · Giữ 16 · Bán 4thg 1 26 · Mua 2 · Giữ 19 · Bán 5thg 1 26thg 2 26 · Mua 2 · Giữ 19 · Bán 5thg 3 26 · Mua 1 · Giữ 19 · Bán 5thg 3 26thg 4 26 · Mua 1 · Giữ 18 · Bán 4thg 5 26 · Mua 1 · Giữ 18 · Bán 3thg 5 26thg 6 26 · Mua 1 · Giữ 18 · Bán 4thg 7 26 · Mua 1 · Giữ 15 · Bán 4thg 7 26thg 8 26 · Mua 3 · Giữ 16 · Bán 2thg 9 26 · Mua 3 · Giữ 17 · Bán 3thg 9 26thg 10 26 · Mua 3 · Giữ 15 · Bán 4thg 11 25 · mục tiêu TB 42,00 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 42,63 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 39,95 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 41,05 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 33,20 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 35,21 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 41,28 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 41,83 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 45,25 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 88,41 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 102 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 100 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 25,98 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 29,49 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 44,07 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 53,57 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 50,80 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 45,94 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 47,19 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 70,03 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 54,82 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 140 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 193 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 218 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 19 thg 10, 2026 · 212 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu MRNA ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Moderna, Inc. (MRNA) được giao dịch trên 23 sàn crypto, bao gồm Hyperliquid HIP-3, Binance, Ourbit. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch MRNA suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu MRNA giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu MRNA là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp MRNA là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -32,1% đến +11,0% trên 23 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp MRNA so với cổ phiếu Moderna, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp MRNA là 241,9 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 242 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu MRNA là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu MRNA là một phái sinh theo dõi giá của Moderna, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Moderna, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

MRNAUSDT perpetual là gì?

MRNAUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Moderna, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu MRNA qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

MRNA perpetuals · perpequities.comMRNA perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/mrna-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/mrna-perp.svg" width="240" height="64" alt="MRNA perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp MRNA

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với MRNA — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho MRNA, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X